Các phiên bản Honda Vario trên bảng giá của Honda Việt Nam ngày 03/11/2026 gồm ba bản: Vario 160 Thể Thao, Vario 125 Đặc Biệt và Vario 125 Street. Hai mẫu khác nhau ở động cơ, phanh, lốp, cổng sạc và kích thước; hai bản Vario 125 dùng chung động cơ và khác nhau chủ yếu ở kiểu ghi đông, chiều rộng, màu và giá. Bài viết đặt các số liệu từ bảng giá, trang sản phẩm, trang so sánh và hai sách hướng dẫn sử dụng cạnh nhau để dễ chọn. Các bài khác của dòng xe có ở chuyên mục Honda Vario.
Danh sách phiên bản và giá đề xuất
| Phiên bản | Màu | Giá bán lẻ đề xuất |
|---|---|---|
| Vario 160 Thể Thao | Xám Đen Bạc | 56.690.000 đồng |
| Vario 125 Street | Đen/Vành Cam, Đen/Vành Trắng | 42.895.637 đồng |
| Vario 125 Đặc Biệt | Đen, Xanh Đen, Đỏ Đen | 41.913.818 đồng |
Đây là giá bán lẻ đề xuất trên bảng giá xe máy của Honda Việt Nam. Trang hỏi đáp của hãng (cập nhật 16/09/2021) giải thích Honda Việt Nam bán xe cho các cửa hàng ủy nhiệm (HEAD) theo hình thức mua đứt, bán đoạn, chỉ đề xuất giá và không áp đặt giá bán lại; giá cuối cùng do cửa hàng quyết định, nên tham khảo giá ở nhiều cửa hàng. Trang sản phẩm Vario 125 mô tả bản Đặc Biệt có ba màu sơn nhám, còn bản Street có ghi đông trần.
Vario do Honda Việt Nam phân phối từ khi nào
Trang hỏi đáp của Honda Việt Nam (cập nhật 29/01/2021) từng ghi hãng không phân phối chính thức Vario tại Việt Nam, và các xe Vario trên thị trường lúc đó được nhập khẩu qua các đơn vị khác. Trang sản phẩm Vario 125 hiện ghi đây là lần đầu tiên Vario 125 hoàn toàn mới do Honda Việt Nam phân phối chính hãng có động cơ đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 4. Mục lịch sử đời xe trên trang sản phẩm có mốc 2023 với Vario 160 và các mốc 2024, 2025, 2027 với Vario 125, nhưng nội dung ở dạng hình ảnh nên bài không mô tả chi tiết từng đời.
Bảng so sánh trang bị
| Hạng mục | Vario 160 Thể Thao | Vario 125 Đặc Biệt | Vario 125 Street |
|---|---|---|---|
| Động cơ | 156,9 cm³, eSP+ 4 van | 125 cm³, eSP | 125 cm³, eSP |
| Công suất tối đa | 11,3 kW/8.500 vòng/phút | 8,48 kW/8.500 vòng/phút | 8,48 kW/8.500 vòng/phút |
| Mô-men cực đại | 14,1 N·m/6.500 vòng/phút | 11,9 N·m/5.000 vòng/phút | 11,9 N·m/5.000 vòng/phút |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 2,20 L/100 km | 2,11 L/100 km | 2,11 L/100 km |
| Phanh | ABS bánh trước | Phanh kết hợp CBS | Phanh kết hợp CBS |
| Cổng sạc | USB-A, tối đa 10,5 W | USB-C | USB-C |
| Hộc dưới yên | 17,9 L | Đến 18 L | Đến 18 L |
| Lốp trước / sau | 100/80-14 / 120/70-14 | 90/80-14 / 100/80-14 | 90/80-14 / 100/80-14 |
| Khối lượng | 118 kg | 111 kg | 112 kg |
| Chiều rộng | 695 mm | 687 mm | 751 mm |
| Độ cao yên | 778 mm | 769 mm | 769 mm |
Số liệu theo trang so sánh và trang sản phẩm của Honda Việt Nam. Cả ba bản có khóa thông minh Smart Key, đồng hồ LCD, phun xăng điện tử PGM-Fi, hệ thống Idling Stop và khởi động điện; trang so sánh Vario 125 chỉ ghi mục phanh CBS ở cột Đặc Biệt, nhưng sách Vario 125 ghi xe dùng phanh kết hợp cho cả hai loại. Vario 160 dùng xăng RON 92 trở lên, Vario 125 dùng RON 91 trở lên theo sách. Thông số đầy đủ có ở bài thông số Honda Vario; mức tiêu hao có ở bài Honda Vario hao xăng.
Khác biệt đáng tiền
Vario 160 so với Vario 125
Theo phép tính của bài, Vario 160 Thể Thao đắt hơn Vario 125 Đặc Biệt 14.776.182 đồng theo giá đề xuất. Khoản chênh này đi kèm động cơ lớn hơn (công suất 11,3 so với 8,48 kW), ABS bánh trước, lốp rộng hơn ở cả hai bánh và khả năng chở tối đa 169 kg so với 162 kg. Đổi lại, Vario 160 nặng hơn 6–7 kg và hao xăng hơn một chút theo số liệu công bố. Cách đọc của bài: ABS bánh trước là khác biệt về an toàn rõ nhất; sách Vario 160 lưu ý bánh sau không có ABS, ABS không làm giảm khoảng cách phanh và không hoạt động khi xe chạy dưới 10 km/h. Lốp và ABS có ở bài lốp Honda Vario.
Vario 125 Street so với Đặc Biệt
Theo phép tính của bài, bản Street đắt hơn bản Đặc Biệt 981.819 đồng. Hai bản cùng động cơ, phanh, lốp, độ cao yên; bản Street có ghi đông trần, rộng hơn 64 mm (751 so với 687 mm), nặng hơn 1 kg và có màu vành nổi; bản Đặc Biệt có ba màu sơn nhám. Theo cách đọc của bài, chọn giữa hai bản chủ yếu là chọn kiểu dáng; chiều rộng lớn hơn của bản Street đáng cân nhắc nếu bạn hay đi ngõ hẹp hoặc gửi xe ở bãi chật.
Nên chọn bản nào
Phần này là khuyến nghị của bài, dựa trên số liệu ở trên:
- Hay chở hai người, đi đường dài hoặc muốn có ABS: Vario 160 Thể Thao.
- Chủ yếu đi trong phố, ưu tiên giá thấp và xe nhẹ hơn: Vario 125 Đặc Biệt.
- Thích ghi đông trần và màu vành nổi, chấp nhận xe rộng hơn: Vario 125 Street.
- Dù chọn bản nào, ngồi thử để xem độ cao yên có hợp không; xem bài chiều cao yên Honda Vario.
Các loại xe ghi trong sách hướng dẫn
Sách Vario 160 (tệp 32K2SE000) viết chung cho hai loại: ACB160CAT có ABS bánh trước, rộng 695 mm, nặng 118 kg; ACB160CBT dùng phanh kết hợp với phanh tang trống sau và cần khóa phanh, rộng 678 mm, nặng 117 kg (trang 148). Bảng giá ngày 03/11/2026 chỉ có bản Thể Thao, và trang so sánh ghi khối lượng 118 kg cùng ABS bánh trước, nên theo cách đọc của bài, bản đang bán ứng với loại ACB160CAT. Sách Vario 125 (tệp 32K2VF100) có hai loại V (rộng 687 mm, 111 kg) và III V (751 mm, 112 kg) (trang 140); theo cách đọc của bài, đó là bản Đặc Biệt và bản Street. Chủ xe nên đọc đúng phần của loại xe mình trong sách, nhất là các mục phanh và khởi động. Lịch bảo dưỡng chung có ở bài bảo dưỡng Honda Vario.
Lưu ý phạm vi: giá và trang bị theo các trang của Honda Việt Nam xem ngày 03/11/2026; giá có thể thay đổi và giá bán thực tế do cửa hàng quyết định. Bài viết chưa được kỹ thuật viên xe máy duyệt chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp về các phiên bản Honda Vario
Honda Vario có mấy phiên bản?
Bảng giá ngày 03/11/2026 có ba bản: Vario 160 Thể Thao, Vario 125 Đặc Biệt và Vario 125 Street.
Vario 160 có bản phanh CBS không?
Sách có mô tả loại ACB160CBT dùng phanh kết hợp, nhưng bảng giá ngày 03/11/2026 chỉ có bản Thể Thao với ABS bánh trước.
Vario 125 Street khác Đặc Biệt ở điểm nào?
Street có ghi đông trần, rộng hơn 64 mm, nặng hơn 1 kg và đắt hơn 981.819 đồng; động cơ, phanh, lốp và độ cao yên như nhau.
Giá Vario 160 bao nhiêu?
Giá bán lẻ đề xuất 56.690.000 đồng; giá thực tế do cửa hàng quyết định.
Bản nào tiết kiệm xăng hơn?
Theo số liệu Honda công bố, Vario 125 là 2,11 L/100 km, Vario 160 là 2,20 L/100 km.
Nguồn và ngày kiểm tra
Nội dung được đối chiếu ngày 03/11/2026 với các tài liệu sau.
- Honda Việt Nam — Bảng giá xe máy (giá bán lẻ đề xuất).
- Honda Việt Nam — trang sản phẩm Vario 160 và Vario 125; trang so sánh Vario 160 và Vario 125.
- Honda Việt Nam — sách hướng dẫn sử dụng Vario 160, tệp 32K2SE000: trang 11–12, 68, 148 (PDF).
- Honda Việt Nam — sách hướng dẫn sử dụng Vario 125, tệp 32K2VF100: trang 10, 67, 140 (PDF).
- Honda Việt Nam — Câu hỏi thường gặp: phân phối Vario (cập nhật 29/01/2021), giá đề xuất và giá tại HEAD (16/09/2021).
Đọc tiếp
- Các phiên bản Honda Future 125 FI: Đặc biệt, Cao cấp và Tiêu chuẩn khác nhau thế nào
- Giá lăn bánh Honda Vario 11/2026: lệ phí trước bạ, biển số và bảo hiểm
- Phụ kiện Honda Vario chính hãng: 9 món trên trang Honda và điều không nên độ
- Honda Vario cũ: kiểm tra gì trước khi mua, bảo hành còn lại và sang tên
- Smartkey Honda Vario: dùng FOB, thay pin CR2032, mở khóa khẩn cấp và khi mất khóa
- Nhớt Honda Vario: MB 10W-30, 0,8 L khi xả, thay ở 1.000 km rồi mỗi 6.000 km
Bình luận (4)