Thông số Honda BR-V trong bài lấy từ bảng thông số kỹ thuật và phần mô tả tính năng trên trang Honda BR-V của Công ty Honda Việt Nam (honda.com.vn), cùng trang Bảng giá, xem ngày 06/11/2026. Trang bán hai phiên bản G và L, cùng động cơ 1.5L i-VTEC, hộp số vô cấp CVT và 7 chỗ ngồi. Bảng thông số trên trang dừng ở phần ngoại thất và an ninh, không có mục nội thất, an toàn như các dòng Honda khác, nên bài bổ sung từ phần mô tả tính năng trên cùng trang. Vị trí của BR-V trong dải xe Honda xem bài Các dòng ô tô Honda tại Việt Nam 2026: 6 dòng, 16 phiên bản, giá từ 539 triệu đồng.
Động cơ và hộp số
| Hạng mục | G, L |
|---|---|
| Kiểu động cơ | 1.5L DOHC i-VTEC, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van |
| Dung tích xi lanh | 1.498 cm3 |
| Công suất cực đại | 119 hp (89 kW) tại 6.600 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 145 Nm tại 4.300 vòng/phút |
| Hộp số | Vô cấp CVT |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng điện tử PGM-FI |
| Dung tích bình nhiên liệu | 42 lít |
Phần mô tả trang ghi động cơ 1.5L DOHC i-VTEC cân bằng giữa cảm giác lái và hiệu suất tiêu thụ nhiên liệu kể cả khi chở nhiều người, và hộp số CVT được tối ưu để tiết kiệm nhiên liệu. Theo cách đọc của bài, BR-V dùng chung thông số động cơ 119 hp, 145 Nm với hai bản HR-V G, L.
Kích thước, khối lượng và số chỗ
| Hạng mục | G | L |
|---|---|---|
| Dài × rộng × cao (mm) | 4.490 × 1.780 × 1.685 | 4.490 × 1.780 × 1.685 |
| Chiều dài cơ sở, vệt bánh (mm) | 2.700; 1.540/1.540 | 2.700; 1.540/1.540 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 207 | 207 |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5,3 m | 5,3 m |
| Lốp, la-zăng | 215/55R17, hợp kim 17 inch | 215/55R17, hợp kim 17 inch |
| Khối lượng bản thân (kg) | 1.265 | 1.295 |
| Khối lượng toàn tải (kg) | 1.830 | 1.850 |
| Số chỗ ngồi | 7 | 7 |
Ở phần kích thước của bảng thông số Honda BR-V, hai bản chỉ khác nhau ở khối lượng; theo phép tính của bài, bản L nặng hơn G 30 kg; lấy khối lượng toàn tải trừ khối lượng bản thân, phần tải còn lại là 565 kg ở bản G và 555 kg ở bản L. Phần mô tả trang giới thiệu thiết kế ghế gập linh hoạt, với hai cách gập hàng ghế thứ 2 và thứ 3 để tăng không gian chứa đồ.
Mức tiêu thụ nhiên liệu công bố
| Chu trình | Lít/100 km (G, L) | Quãng đường lý thuyết một bình 42 lít |
|---|---|---|
| Tổ hợp | 6,4 | khoảng 656 km |
| Đô thị cơ bản | 7,8 | khoảng 538 km |
| Đô thị phụ | 5,6 | khoảng 750 km |
Hai bản cùng mức tiêu thụ theo bảng. Cột quãng đường là phép tính của bài, lấy 42 lít chia cho mức tiêu thụ, chưa trừ lượng xăng dự trữ. Phần thông số Honda BR-V về nhiên liệu có đủ ba chu trình, khác với trang CR-V và HR-V chỉ ghi chu trình tổ hợp; chi tiết số lít theo quãng đường được tách sang bài BR-V tốn xăng cùng cụm.
Treo, phanh và hệ thống hỗ trợ vận hành
| Hạng mục | G | L |
|---|---|---|
| Treo trước, treo sau | MacPherson, giằng xoắn | MacPherson, giằng xoắn |
| Phanh trước, phanh sau | Đĩa, tang trống | Đĩa, tang trống |
| Trợ lực lái điện thích ứng nhanh (MA-EPS) | Có | Có |
| Chế độ lái | Normal | Normal |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | Không | Có |
| Khởi động bằng nút bấm | Có | Có |
| Kiểm soát âm thanh, tiếng ồn chủ động (ASC, ANC) | Không | Không |
Theo cách đọc của bài, BR-V là dòng Honda duy nhất trên trang dùng phanh sau tang trống trong số các bảng đã đối chiếu (City, Civic, CR-V, HR-V đều ghi phanh sau là phanh đĩa).
Ngoại thất và trang bị khác nhau giữa G và L
| Hạng mục | G | L |
|---|---|---|
| Đèn sương mù trước | Không | LED |
| Tay nắm cửa | Cùng màu thân xe | Mạ chrome |
| Lẫy chuyển số | Không | Có |
Hai bản cùng có đèn chiếu xa, chiếu gần và đèn chạy ban ngày LED, đèn tự bật tắt theo cảm biến ánh sáng, gương chỉnh và gập điện tích hợp đèn báo rẽ LED, ăng-ten vây cá mập, thanh giá nóc, cửa kính một chạm ở ghế lái; không có cảm biến gạt mưa, đèn vào cua chủ động hay tự động điều chỉnh góc chiếu. Phần mô tả trang ghi thêm cho bản L: điều hòa tự động, nội thất phủ da, khởi động từ xa bằng chìa khóa, 3 cổng sạc ở cả 3 hàng ghế, hệ thống 6 túi khí và camera LaneWatch. Các mục không ghi riêng (L) trong phần mô tả, gồm đồng hồ TFT 4,2 inch, màn hình cảm ứng 7 inch kết nối điện thoại, cửa gió hàng ghế 2 và 3, 2 cổng USB, theo cách đọc của bài là có ở cả hai bản.
An toàn theo phần mô tả trên trang
Phần tính năng nổi bật của cả bản G và bản L đều nêu Honda SENSING; phần mô tả công nghệ giải thích các chức năng phanh giảm thiểu va chạm, thông báo xe phía trước khởi hành, kiểm soát hành trình thích ứng, hỗ trợ giữ làn, đèn pha thích ứng tự động và giảm thiểu chệch làn. Trang còn ghi cân bằng điện tử VSA, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, đèn báo phanh khẩn cấp ESS, móc ghế trẻ em ISOFIX, nhắc kiểm tra hàng ghế sau và nhắc cài dây an toàn. Liên kết tài liệu “20251110 BR-V 26M.pdf” trong thư mục sách hướng dẫn trên trang trả lỗi truy cập ngày 06/11/2026, nên bài không nêu điều kiện hoạt động của từng tính năng.
So với HR-V, CR-V và MPV 7 chỗ trên trang
Đặt cạnh bài Thông số Honda HR-V: 1.5L 119 hp, e:HEV mô-tơ 129 hp, dài 4.347–4.385 mm, 3 phiên bản, theo phép tính của bài BR-V dài hơn HR-V G, L 143 mm, chiều dài cơ sở dài hơn 90 mm và gầm cao hơn 12 mm, cùng động cơ 119 hp nhưng có 7 chỗ. Với bản 7 chỗ rẻ nhất của bài Thông số Honda CR-V: 1.5L Turbo 188 hp, e:HEV 204 hp, dài 4.691 mm, 5 phiên bản, CR-V G dài hơn BR-V 201 mm và đắt hơn BR-V G 410 triệu đồng.
Với MPV hãng khác, bài Thông số Toyota Veloz Cross: máy 2NR-VE 1.496 cc, cơ sở 2.750 mm, bình 43 lít, 2 phiên bản ghi chiều dài cơ sở 2.750 mm, dài hơn BR-V 50 mm; bài Thông số Toyota Avanza Premio: máy 2NR-VE 1.496 cc, dài 4.395 mm, gầm 205 mm, 2 bản ghi Avanza Premio dài 4.395 mm, ngắn hơn BR-V 95 mm. Các so sánh chỉ dựa trên số liệu công bố của từng hãng.
Lưu ý phạm vi: số liệu trong bài là thông số công bố trên trang Honda BR-V và Bảng giá của Honda Việt Nam ngày 06/11/2026; phần trang bị nội thất, an toàn lấy từ phần mô tả tính năng vì bảng thông số trên trang không có các mục này. Các con số chênh lệch, quãng đường và phần tải là phép tính của bài. Bài viết chưa được kỹ thuật viên ô tô duyệt chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp về thông số Honda BR-V
Honda BR-V có mấy phiên bản?
Hai bản G và L, cùng động cơ 1.5L i-VTEC 119 hp, hộp số CVT và 7 chỗ ngồi.
Honda BR-V dài bao nhiêu, gầm cao bao nhiêu?
Dài 4.490 mm, rộng 1.780 mm, cao 1.685 mm, chiều dài cơ sở 2.700 mm, khoảng sáng gầm 207 mm.
Honda BR-V tốn bao nhiêu xăng theo công bố?
6,4 lít/100 km tổ hợp, 7,8 lít trong đô thị cơ bản và 5,6 lít ở đô thị phụ.
Bản BR-V L hơn bản G ở đâu?
Theo trang, bản L có đèn sương mù LED, tay nắm cửa mạ chrome, lẫy chuyển số, điều hòa tự động, nội thất da, 6 túi khí và LaneWatch.
Honda BR-V có Honda SENSING không?
Có; phần tính năng nổi bật trên trang nêu Honda SENSING cho cả bản G và bản L.
Nguồn và ngày kiểm tra
Nội dung được đối chiếu ngày 06/11/2026 với các tài liệu sau.
- Honda Việt Nam — Honda BR-V, bảng thông số hai phiên bản, mô tả tính năng nội thất, vận hành, an toàn, xem ngày 06/11/2026.
- Honda Việt Nam — Bảng giá, giá BR-V G, L và giá CR-V dùng để so sánh, xem ngày 06/11/2026.
- Honda Việt Nam — Chính sách bảo hành, thời hạn bảo hành chung 3 năm hoặc 100.000 km, xem ngày 06/11/2026.
Đọc tiếp
- Thông số Mitsubishi Xpander: 1.5L MIVEC 105 PS, dài 4.595 mm, gầm 225 mm, 3 phiên bản
- Honda BR-V tốn xăng bao nhiêu: 6,4 lít/100 km tổ hợp, 7,6–7,8 lít trong đô thị
- Các phiên bản Honda HR-V: G 669 triệu, L 750 triệu, e:HEV RS 835 triệu khác nhau ở đâu
- Honda HR-V có an toàn không: ASEAN NCAP 5 sao, 81,38 điểm, bản G 4 túi khí
- Bảo hành ô tô Honda: 3 năm hoặc 100.000 km, ắc quy 12 tháng, gia hạn đến 10 năm từ 08/2026
Bình luận (3)