Thông số Honda CR-V trong bài lấy từ bảng thông số kỹ thuật trên trang Honda CR-V của Công ty Honda Việt Nam (honda.com.vn), trang Bảng giá và tệp catalogue CR-V (liên kết “Catalog.pdf” trên cùng trang), xem ngày 06/11/2026. Trang web liệt kê năm phiên bản: e:HEV RS, e:HEV L, L AWD, L và G; bảng ghi chú “CR-V e:HEV L là tên gọi khác của CR-V e:HEV LX”. Hai bản e:HEV dùng hệ hybrid 2.0L, ba bản còn lại dùng động cơ 1.5L VTEC TURBO. Vị trí của CR-V trong dải sản phẩm Honda xem bài Các dòng ô tô Honda tại Việt Nam 2026: 6 dòng, 16 phiên bản, giá từ 539 triệu đồng.
Catalogue CR-V (tệp trong thư mục July2026, tạo ngày 24/07/2026 theo thuộc tính tệp) chỉ có bốn bản G, L, e:HEV L, e:HEV RS và ghi hệ thống dẫn động FWD cho cả bốn; bản L AWD có trên trang web và trang Bảng giá nhưng không có trong catalogue. Các con số trong bài lấy theo bảng trên trang web, trừ khi ghi rõ là catalogue.
Động cơ và hộp số
| Hạng mục | e:HEV RS, e:HEV L | L AWD, L, G |
|---|---|---|
| Kiểu động cơ | 2.0L DOHC, 4 xi lanh thẳng hàng | 1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van |
| Dung tích xi lanh | 1.993 cm3 | 1.498 cm3 |
| Hộp số | E-CVT | CVT |
| Công suất cực đại | Động cơ 146 hp (109 kW) tại 6.100 vòng/phút; mô-tơ 181 hp (135 kW) tại 5.000–8.000 vòng/phút; kết hợp 204 hp (152 kW) | 188 hp (140 kW) tại 6.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | Động cơ 183 Nm tại 4.500 vòng/phút; mô-tơ 335 Nm tại 0–2.000 vòng/phút | 240 Nm tại 1.700–5.000 vòng/phút |
| Hệ thống nhiên liệu | PGM-FI | PGM-FI |
| Dung tích bình nhiên liệu | 57 lít | 57 lít |
Phần mô tả vận hành trên trang ghi hệ thống hybrid gồm một động cơ 4 xi lanh 2.0L chu trình Atkinson kết hợp với một cặp mô-tơ điện, công suất tối đa 204 mã lực. Theo phép tính của bài, công suất kết hợp của bản e:HEV cao hơn bản 1.5L Turbo 16 hp, còn mô-men của mô-tơ (335 Nm) lớn hơn mô-men của động cơ 1.5L Turbo 95 Nm. Thông số riêng của hệ hybrid, bảng bốn chế độ hoạt động và chính sách bảo hành pin được tách sang bài CR-V hybrid cùng cụm.
Kích thước, khối lượng và số chỗ
| Hạng mục | e:HEV RS | e:HEV L | L AWD | L | G |
|---|---|---|---|---|---|
| Số chỗ ngồi | 5 | 5 | 7 | 7 | 7 |
| Khối lượng bản thân (kg) | 1.759 | 1.725 | 1.747 | 1.662 | 1.653 |
| Khối lượng toàn tải (kg) | 2.350 | 2.350 | 2.350 | 2.350 | 2.350 |
| Hàng ghế 3 | Không | Không | Gập 50:50 | Gập 50:50 | Gập 50:50 |
Năm bản dùng chung kích thước dài × rộng × cao 4.691 × 1.866 × 1.681 mm, chiều dài cơ sở 2.701 mm, vệt bánh trước/sau 1.611/1.627 mm, khoảng sáng gầm 198 mm, bán kính quay vòng tối thiểu 5,5 m, lốp 235/60R18 và la-zăng 18 inch. Hàng ghế 2 của mọi bản gập 60:40.
Theo phép tính của bài, e:HEV RS nặng hơn G 106 kg và L AWD nặng hơn L 85 kg; lấy khối lượng toàn tải trừ khối lượng bản thân, phần tải còn lại là 697 kg ở bản G và 591 kg ở bản e:HEV RS. Theo cách đọc của bài, hai bản e:HEV có 5 chỗ vì không có hàng ghế 3, dù kích thước thân xe giống ba bản 7 chỗ.
Mức tiêu thụ nhiên liệu công bố
| Phiên bản | Chu trình tổ hợp (lít/100 km) | Quãng đường lý thuyết một bình 57 lít |
|---|---|---|
| e:HEV RS | 5,20 | khoảng 1.096 km |
| e:HEV L | 5,20 | khoảng 1.096 km |
| L AWD | 7,80 | khoảng 731 km |
| L | 7,30 | khoảng 781 km |
| G | 7,49 | khoảng 761 km |
Phần thông số Honda CR-V về nhiên liệu chỉ có mức theo chu trình tổ hợp; trang web và catalogue không công bố mức trong đô thị và ngoài đô thị. Cột quãng đường là phép tính của bài, lấy 57 lít chia cho mức tổ hợp, chưa trừ lượng xăng dự trữ. Theo phép tính của bài, bản e:HEV dùng ít hơn bản L 2,1 lít mỗi 100 km. Bản G tốn hơn bản L 0,19 lít dù nhẹ hơn 9 kg; trang không giải thích lý do.
Treo, phanh và hệ thống hỗ trợ vận hành
| Hạng mục | e:HEV RS, e:HEV L | L AWD, L, G |
|---|---|---|
| Treo trước, treo sau | MacPherson, liên kết đa điểm | MacPherson, liên kết đa điểm |
| Phanh trước, phanh sau | Đĩa tản nhiệt, đĩa | Đĩa tản nhiệt, đĩa |
| Trợ lực lái | Điện, thích ứng nhanh với chuyển động (MA-EPS) | Điện, thích ứng nhanh với chuyển động (MA-EPS) |
| Chế độ lái | Normal, ECON, Sport | Normal, ECON |
| Lẫy trên vô lăng | Lẫy giảm tốc | Lẫy chuyển số |
| Chuyển số bằng nút bấm | Có | Không |
| Kiểm soát âm thanh chủ động (ASC) | Có | Không |
| Kiểm soát tiếng ồn chủ động (ANC) | Có | Có |
Catalogue giới thiệu số B trên hai bản e:HEV: giảm tốc chỉ bằng một thao tác, kể cả khi xuống dốc, và người lái có thể điều chỉnh tốc độ xe xuống dốc nhờ lẫy giảm tốc. Mọi bản đều có phanh tay điện tử, chế độ giữ phanh tự động, khởi động từ xa và hỗ trợ đổ đèo theo bảng.
Trang bị khác nhau giữa các bản
Theo cách đếm của bài, bảng thông số Honda CR-V trên trang web có 117 dòng mang dữ liệu, trong đó 41 dòng có giá trị khác nhau giữa năm bản (không tính dòng kích thước chỉ khác cách ghi dấu chấm). Một số khác biệt dễ thấy:
- Đồng hồ 10.2 inch, cửa sổ trời toàn cảnh, hiển thị trên kính lái (HUD), thẻ khóa từ thông minh và đèn trang trí nội thất có ở e:HEV RS và L AWD.
- Đèn pha thích ứng thông minh (ADB), đèn vào cua chủ động và đèn sương mù sau chỉ có ở e:HEV RS.
- Hệ thống 12 loa BOSE và thanh giá nóc chỉ có ở hai bản e:HEV; ba bản 1.5L Turbo có 8 loa.
- Camera 360 có ở e:HEV RS, e:HEV L và L AWD; bản G không có sạc không dây, cốp chỉnh điện, đèn sương mù trước và gương chống chói tự động.
Mọi bản đều có Honda SENSING (CMBS, ACC with LSF, RDM, LKAS, AHB, LCDN), camera LaneWatch, 8 túi khí gồm túi khí đầu gối hàng ghế trước, cảnh báo áp suất lốp và Honda CONNECT. Danh sách đầy đủ theo phiên bản và giá theo màu được tách sang bài các phiên bản CR-V cùng cụm.
So với Civic và các SUV cùng tầm trên trang
Đặt cạnh bài Thông số Honda Civic: 1.5L Turbo 176 hp, e:HEV 200 hp, dài 4.681 mm, ba phiên bản, theo phép tính của bài CR-V dài hơn Civic 10 mm nhưng chiều dài cơ sở ngắn hơn 34 mm, khoảng sáng gầm cao hơn 64 mm, và động cơ 1.5L Turbo của CR-V mạnh hơn bản của Civic 12 hp. Với SUV hãng khác, bài Thông số Mazda CX-5: 7 phiên bản 2.0 và 2.5 AWD, 154–188 hp, gầm 200 mm, cốp 442 lít ghi gầm 200 mm, còn bài Thông số Kia Sportage: 8 phiên bản 2.0G và 1.6 Turbo, Hybrid 232 hp, dài 4.685 mm ghi chiều dài 4.685 mm. Ở cỡ nhỏ hơn có bài Thông số Toyota Corolla Cross: 1.798 cc, bản xăng 103 kW, hybrid 72 kW cộng mô tơ 53 kW. Các so sánh chỉ dựa trên số liệu công bố của từng hãng.
Bảng thông số không ghi thời hạn bảo hành; trang Chính sách bảo hành ghi thời hạn chung 3 năm hoặc 100.000 km cho mọi dòng xe; điều khoản chung xem bài Bảo hành ô tô Honda: 3 năm hoặc 100.000 km, ắc quy 12 tháng, gia hạn đến 10 năm từ 08/2026.
Lưu ý phạm vi: số liệu trong bài là thông số công bố trên trang Honda CR-V, Bảng giá và catalogue của Honda Việt Nam ngày 06/11/2026, không phải số đo của bài; các con số chênh lệch, quãng đường và phần tải là phép tính của bài. Sách hướng dẫn sử dụng CR-V trên trang trả lỗi truy cập nên bài không nêu dung tích dầu, áp suất lốp hay lịch bảo dưỡng. Bài viết chưa được kỹ thuật viên ô tô duyệt chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp về thông số Honda CR-V
Honda CR-V có mấy phiên bản?
Trang web và Bảng giá có năm bản: e:HEV RS, e:HEV L, L AWD, L và G; catalogue tháng 7/2026 có bốn bản, không có L AWD.
Động cơ Honda CR-V mạnh bao nhiêu?
Bản 1.5L Turbo đạt 188 hp và 240 Nm; bản e:HEV có công suất kết hợp 204 hp, mô-tơ 181 hp và 335 Nm.
Honda CR-V dài bao nhiêu, gầm cao bao nhiêu?
Dài 4.691 mm, rộng 1.866 mm, cao 1.681 mm, chiều dài cơ sở 2.701 mm, khoảng sáng gầm 198 mm.
Bản nào của Honda CR-V có 7 chỗ?
Ba bản L AWD, L và G có 7 chỗ với hàng ghế 3 gập 50:50; hai bản e:HEV có 5 chỗ.
Honda CR-V tốn bao nhiêu xăng theo công bố?
Chu trình tổ hợp: 5,20 lít/100 km với hai bản e:HEV, 7,30 lít bản L, 7,49 lít bản G, 7,80 lít bản L AWD.
Nguồn và ngày kiểm tra
Nội dung được đối chiếu ngày 06/11/2026 với các tài liệu sau.
- Honda Việt Nam — Honda CR-V, bảng thông số kỹ thuật năm phiên bản, mô tả vận hành, xem ngày 06/11/2026.
- Honda Việt Nam — Catalogue Honda CR-V (PDF), bảng thông số bốn phiên bản, trang vận hành, tải 06/11/2026.
- Honda Việt Nam — Bảng giá, danh sách phiên bản CR-V, xem ngày 06/11/2026.
- Honda Việt Nam — Chính sách bảo hành, thời hạn bảo hành chung, xem ngày 06/11/2026.
Đọc tiếp
- Các phiên bản Honda CR-V: G, L, L AWD, e:HEV L, e:HEV RS, giá 1,039–1,258 tỷ đồng
- Honda CR-V tốn xăng bao nhiêu: e:HEV 5,20 lít/100 km, bản 1.5L Turbo 7,30–7,80 lít
- Honda CR-V hybrid e:HEV: 2.0L và mô-tơ 181 hp, 204 hp kết hợp, 5,20 lít/100 km
- Thông số Honda City: 1.5L 119 hp, hộp số CVT, dài 4.577–4.594 mm, hai bản RS và L
Bình luận (5)