Các phiên bản Honda Air Blade trên bảng giá của Honda Việt Nam ngày 02/11/2026 gồm ba bản của Air Blade 160, ba bản của Air Blade 125 và hai bản Marvel là Spider-Man và Venom, giá bán lẻ đề xuất từ 42.404.727 đến 58.790.000 đồng. Bài viết so sánh giá, màu, động cơ, phanh và các thông số khác theo bảng giá, catalogue, trang sản phẩm và sách hướng dẫn sử dụng tệp 4FK2ZA10.
Giá đề xuất và màu từng bản
| Phiên bản | Màu trên bảng giá | Giá bán lẻ đề xuất (đồng) |
|---|---|---|
| Air Blade 160 Thể Thao | Trắng Đỏ Đen | 58.790.000 |
| Air Blade 160 Đặc Biệt | Đen Xám | 58.290.000 |
| Air Blade 160 Tiêu Chuẩn | Đỏ Đen | 57.090.000 |
| Air Blade Marvel Spider-Man | Đỏ Đen | 48.099.273 |
| Air Blade Marvel Venom | Đen | 48.099.273 |
| Air Blade 125 Thể Thao | Trắng Đỏ Đen, Xám Đỏ Đen | 48.001.091 |
| Air Blade 125 Đặc Biệt | Đen Xám, Xanh Đen Xám | 43.582.909 |
| Air Blade 125 Tiêu Chuẩn | Đen, Đỏ Đen | 42.404.727 |
Theo phép tính của bài, trong nhóm 160, bản Thể Thao đắt hơn Đặc Biệt 500.000 đồng và Đặc Biệt đắt hơn Tiêu Chuẩn 1.200.000 đồng. Trong nhóm 125, khoảng cách lớn hơn: Thể Thao đắt hơn Đặc Biệt 4.418.182 đồng, Đặc Biệt đắt hơn Tiêu Chuẩn 1.178.182 đồng. Bản 160 rẻ nhất vẫn cao hơn bản 125 đắt nhất 9.088.909 đồng, còn hai bản Marvel cao hơn Air Blade 125 Thể Thao 98.182 đồng.
Catalogue tháng 11/2025 mô tả mỗi phiên bản có hai màu mà không tách 160 với 125, trong khi bảng giá ngày 02/11/2026 chỉ liệt kê một màu cho mỗi bản 160. Vì vậy màu còn bán của từng bản nên hỏi lại cửa hàng.
Giá đề xuất khác giá tại cửa hàng
Trang hỏi đáp của Honda Việt Nam, cập nhật ngày 16/09/2021, giải thích Honda bán xe cho các cửa hàng ủy nhiệm theo hình thức mua đứt bán đoạn, nên giá bán thực tế do từng cửa hàng quyết định dựa trên cung cầu; giá bán lẻ đề xuất chỉ mang tính tham khảo. Bảng giá cũng không liệt kê các khoản đăng ký, biển số hay bảo hiểm, nên số tiền để xe lăn bánh sẽ khác con số trên; đây là cách đọc của bài.
Hai bản Marvel
Trang sản phẩm giới thiệu hai bản Marvel lấy cảm hứng từ Spider-Man và Venom, cùng giá 48.099.273 đồng. Các trang chính hãng bài xem được không ghi dung tích động cơ hay trang bị riêng của hai bản này, nên bài không xếp chúng vào nhóm 160 hay 125; nếu quan tâm, hãy hỏi cửa hàng thông số cụ thể trước khi đặt xe.
Air Blade 160 và Air Blade 125 khác nhau ở đâu
| Hạng mục | Air Blade 160 | Air Blade 125 |
|---|---|---|
| Mã loại trong sách | ACA160CAF (cả ba bản) | ACA125CBF (Tiêu Chuẩn, Đặc Biệt), ACA125CAF (Thể Thao) |
| Dung tích xy lanh | 156,93 cm³ | 124,77 cm³ |
| Công suất, mô-men xoắn | 11,2 kW/8.000; 14,8 Nm/6.000 vòng/phút | 8,75 kW/8.500; 11,3 Nm/6.500 vòng/phút |
| Khối lượng bản thân | 113 kg | 110 kg (Tiêu Chuẩn, Đặc Biệt), 111 kg (Thể Thao) |
| Dài × rộng × cao | 1.887 × 686 × 1.086 mm | 1.884 × 687 × 1.085 mm; bản Thể Thao rộng 686 mm |
| Khoảng sáng gầm | 142 mm | 141 mm |
| Lốp trước, sau | 90/80-14, 100/80-14 | 80/90-14, 90/90-14 |
| Áp suất lốp sau khi chở hai người | 225 kPa | 280 kPa |
| Phanh trước | ABS | ABS chỉ ở bản Thể Thao |
Kích thước, khối lượng, công suất và ABS lấy từ catalogue; mã loại, dung tích, lốp và áp suất lấy từ sách (trang 1, 146–148). Việc ghép mã loại với từng phiên bản dựa trên khối lượng và bề rộng trùng khớp giữa hai tài liệu, là cách đọc của bài. Thông số đầy đủ có ở bài Thông số Honda Air Blade 160 và 125, còn cỡ lốp, áp suất có ở bài Lốp Honda Air Blade.
ABS hay phanh kết hợp
Trang 11 ghi các loại ACA160CAF và ACA125CAF có ABS trên bánh trước, giúp phanh trước không bị khóa cứng khi phanh gấp; bánh sau không có ABS, ABS không hoạt động dưới 10 km/h và không làm giảm khoảng cách phanh. Loại ACA125CBF dùng hệ thống phanh kết hợp phân bổ lực giữa phanh trước và sau (trang 12). Hai trang đều khuyên dùng đồng thời cả hai phanh để đạt hiệu quả tốt nhất. Ý nghĩa đèn báo ABS có ở bài Đèn báo ABS xe máy.
Bằng lái cho từng bản
Điều 57 Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024 quy định hạng A1 cho mô tô hai bánh dung tích xi-lanh đến 125 cm³ và hạng A cho xe trên 125 cm³. Air Blade 160 có dung tích 156,93 cm³ nên cần bằng hạng A; Air Blade 125 với 124,77 cm³ thuộc phạm vi bằng A1. Chi tiết có ở bài Bằng lái xe hạng A và Bằng lái xe hạng A1.
Thể Thao, Đặc Biệt và Tiêu Chuẩn khác nhau thế nào
| Phiên bản | Màu theo catalogue | Chi tiết thiết kế theo catalogue |
|---|---|---|
| Thể Thao | Trắng Đỏ Đen, Xám Đỏ Đen | Ốp đỏ, tem số 125/160 mới, tem “SPORT” chạy ngang yếm xe |
| Đặc Biệt | Đen Xám, Xanh Đen Xám | Tem dập nổi 3D, logo mạ chrome tối màu |
| Tiêu Chuẩn | Đen, Đỏ Đen | Không nêu chi tiết riêng |
Với Air Blade 160, cả ba bản cùng mã ACA160CAF và cùng có ABS, nên theo các tài liệu bài đối chiếu, khác biệt chủ yếu nằm ở màu và chi tiết trang trí; trang sản phẩm mô tả thêm yên xám đen có dải chỉ đỏ trên bản Thể Thao 160. Với Air Blade 125, bản Thể Thao là bản duy nhất có ABS, nặng hơn 1 kg và hẹp hơn 1 mm so với hai bản còn lại; đây cũng là nơi có khoảng chênh giá lớn nhất trong nhóm 125.
Những gì các bản giống nhau
- Chiều cao yên 775 mm, chiều dài cơ sở 1.286 mm, bình xăng 4,4 L, bán kính quay tối thiểu 1,90 m.
- Khả năng chở tối đa 160 kg với loại bán tại Việt Nam; cốp chính chứa tối đa 10 kg (trang 146).
- Hệ thống khóa THÔNG MINH với báo động chống trộm và xác định vị trí xe; xem bài Smartkey Honda Air Blade.
- Cổng sạc USB loại C trong hộc đựng đồ 23,2 lít, đèn pha LED luôn sáng, đồng hồ LCD có điện áp ắc quy, mức tiêu thụ nhiên liệu và báo thay nhớt, theo trang sản phẩm.
- Dầu động cơ 0,80 L khi xả thay, bugi LMAR8L-9 và cùng một lịch bảo dưỡng trong sách (trang 79–80, 148).
Chọn phiên bản nào
Khuyến nghị của bài: xác định trước hạng bằng bạn đang có, vì đây là điều kiện bắt buộc chứ không phải sở thích. Nếu chọn Air Blade 125 và muốn có ABS, chỉ bản Thể Thao đáp ứng. Nếu chọn Air Blade 160, ba bản khác nhau tối đa 1.700.000 đồng theo giá đề xuất, nên màu sắc là yếu tố quyết định chính. Mức tiêu thụ nhiên liệu công bố có ở bài Honda Air Blade hao xăng bao nhiêu.
Câu hỏi thường gặp về các phiên bản Honda Air Blade
Honda Air Blade có mấy phiên bản?
Bảng giá ngày 02/11/2026 có 8 dòng: ba bản 160, ba bản 125 và hai bản Marvel Spider-Man, Venom.
Bản nào có phanh ABS?
Cả ba bản Air Blade 160 và bản Thể Thao của Air Blade 125; ABS chỉ có ở bánh trước.
Chênh lệch giá giữa 160 và 125 là bao nhiêu?
Theo giá đề xuất, bản 160 rẻ nhất cao hơn bản 125 đắt nhất 9.088.909 đồng.
Chiều cao yên các bản có khác nhau không?
Không. Catalogue ghi 775 mm cho cả Air Blade 160 và 125.
Lái Air Blade 160 cần bằng gì?
Dung tích 156,93 cm³ vượt 125 cm³ nên cần giấy phép lái xe hạng A; Air Blade 125 dùng bằng A1.
Nguồn và ngày kiểm tra
Nội dung được đối chiếu ngày 02/11/2026 với các tài liệu sau.
- Honda Việt Nam — bảng giá xe máy, giá bán lẻ đề xuất, xem ngày 02/11/2026 — trang chính hãng; trang sản phẩm Air Blade 160/125, xem ngày 02/11/2026 — trang chính hãng.
- Honda Việt Nam — catalogue Air Blade, tệp PDF tháng 11/2025 (PDF); sách hướng dẫn sử dụng tệp 4FK2ZA10, trang 1, 11–12, 146–148 (PDF). Đây là tài liệu của một mẫu xe cụ thể.
- Honda Việt Nam — trang “Câu hỏi thường gặp”: giá xe tại cửa hàng và giá đề xuất (cập nhật 16/09/2021) — trang chính hãng.
- Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ số 36/2024/QH15, thông qua ngày 27/06/2024, hiệu lực từ 01/01/2025, Điều 57 — toàn văn.
Đọc tiếp
- Các phiên bản Honda Vario: Vario 160 Thể Thao, Vario 125 Đặc Biệt và Street khác nhau thế nào
- Giá lăn bánh Honda Air Blade
- Phụ kiện chính hãng cho Honda Air Blade
- Các phiên bản Honda SH mode: giá và khác biệt
- Chiều cao yên Honda Air Blade
- Các phiên bản Honda LEAD để so sánh
- Các phiên bản Honda Vision
- Bảo dưỡng Honda Air Blade theo số km
Bình luận (6)