Honda Vision

Các phiên bản Honda Vision: giá đề xuất, màu và khác nhau ở đâu

So sánh bốn phiên bản Honda Vision đang bán theo bảng giá, trang sản phẩm, catalogue và sách hướng dẫn sử dụng của Honda Việt Nam: giá bán lẻ đề xuất, màu, kích thước, khối lượng, khóa thông minh và cách đọc ký hiệu loại xe trong sách.

Các phiên bản Honda Vision đang được Honda Việt Nam niêm yết gồm bốn bản: Thể thao, Đặc biệt, Cao cấp và Tiêu chuẩn. Ngày 02/11/2026, bảng giá trên honda.com.vn ghi giá bán lẻ đề xuất từ 31.506.545 đồng cho bản Tiêu chuẩn đến 36.808.363 đồng cho bản Thể thao. Bản Thể thao khác ba bản còn lại ở bánh trước 16 inch và kích thước lớn hơn; bản Tiêu chuẩn khác ba bản còn lại ở việc dùng chìa cơ thay cho khóa thông minh. Bài viết đối chiếu bảng giá, trang sản phẩm, catalogue và sách hướng dẫn sử dụng của Honda Việt Nam.

Giá và màu của từng phiên bản

Phiên bản Màu niêm yết Giá bán lẻ đề xuất
Thể thao Bạc đen, Đen, Xám đen 36.808.363 đồng
Đặc biệt Nâu xám 34.550.182 đồng
Cao cấp Đỏ xám 33.175.637 đồng
Tiêu chuẩn Trắng đen 31.506.545 đồng

Chênh lệch giữa bản rẻ nhất và đắt nhất là 5.301.818 đồng, theo phép trừ của bài. Trang sản phẩm Vision mặc định hiển thị giá và màu của bản Thể thao, nên khi xem giá bản khác cần chọn đúng phiên bản hoặc dùng trang bảng giá.

Giá đề xuất khác giá tại cửa hàng

Trang hỏi đáp của Honda Việt Nam, cập nhật ngày 16/09/2021, giải thích cửa hàng bán xe và dịch vụ do Honda ủy nhiệm mua đứt xe từ Honda Việt Nam, nên giá bán thực tế do cửa hàng tự quyết định theo cung cầu; giá bán lẻ đề xuất chỉ mang tính tham khảo. Giá trên cũng chưa phải số tiền lăn bánh, vì chưa gồm các khoản đăng ký xe.

Khác nhau về kích thước và khối lượng

Catalogue Vision tháng 12/2025 của Honda Việt Nam ghi thông số theo phiên bản như sau.

Thông số Tiêu chuẩn Cao cấp, Đặc biệt Thể thao
Khối lượng bản thân 93 kg 94 kg 97 kg
Dài × rộng × cao 1.871 × 686 × 1.101 mm 1.871 × 686 × 1.101 mm 1.925 × 686 × 1.126 mm
Khoảng cách trục bánh xe 1.255 mm 1.255 mm 1.277 mm
Độ cao yên 761 mm 761 mm 785 mm
Khoảng sáng gầm 152 mm 152 mm 175 mm
Lốp trước 80/90-14M/C 40P 80/90-14M/C 40P 80/90-16M/C 43P
Dầu động cơ sau khi xả 0,7 lít 0,7 lít 0,65 lít

Động cơ 109,5 cm³, công suất 6,59 kW tại 7.500 vòng/phút, mô-men 9,29 Nm tại 6.000 vòng/phút, bình xăng 4,8 lít và lốp sau 90/90-14M/C 46P giống nhau ở cả bốn bản. Chi tiết từng thông số có ở bài Thông số kỹ thuật Honda Vision; cỡ lốp và áp suất có ở bài Lốp Honda Vision: cỡ lốp và áp suất.

Khác nhau về trang bị giữa các phiên bản Honda Vision

Sách hướng dẫn sử dụng tệp 4FK2CA20 không ghi tên phiên bản mà dùng ký hiệu loại xe. Ghép theo khối lượng và kích thước trùng với catalogue, bài đọc loại V, VI V là bản Tiêu chuẩn; loại II V, III V, VII V, VIII V là bản Cao cấp, Đặc biệt; loại IV V, IX V là bản Thể thao. Đây là cách đọc của bài.

Trang bị Tiêu chuẩn Cao cấp, Đặc biệt, Thể thao
Khóa Chìa cơ kèm khóa an toàn Hệ thống khóa THÔNG MINH và hệ thống xác định vị trí xe
Còi báo khi mở, khóa Không có mục này trong sách Có, tắt được; chỉnh được âm lượng và kiểu âm
Bình điện GTZ6V 12 V – 5 Ah WTZ6VIS 12 V – 5 Ah
Nhãn lốp khuyên dùng VEE RUBBER CHENG SHIN TIRE

Trang bị chung của cả bốn bản

Hệ thống Idling Stop, phun xăng điện tử PGM-FI, động cơ tích hợp bộ đề ACG, hệ thống phanh kết hợp, ổ cắm USB loại C trong hộc đựng đồ phía trước và hộc đựng đồ dưới yên chứa vừa mũ bảo hiểm. Trong sách, ổ cắm USB chỉ loại trừ loại xe xuất khẩu TU và chỉ dùng để sạc thiết bị. Cách dùng khóa thông minh có ở bài Smartkey Honda Vision: cách dùng và mở khẩn cấp.

Riêng bản Thể thao

Trang sản phẩm nêu tông màu Bạc Nhám mới, phối màu trên tay dắt sau và tem xe ở phiên bản Thể thao, cùng bánh trước 16 inch cho tư thế lái cao và tầm nhìn thoáng. Trang hỏi đáp về Vision 2021, cập nhật ngày 04/08/2021, cho biết khi ra mắt ngày 12/12/2020 xe có bốn bản Tiêu chuẩn, Cao cấp, Đặc biệt và Cá tính, trong đó bản Cá tính có lốp trước 16 inch và thấu kính màu xám khói; bài không khẳng định bản Thể thao hiện nay là bản Cá tính đổi tên.

Nên chọn phiên bản nào

  • Ngân sách thấp nhất, không cần khóa thông minh: bản Tiêu chuẩn.
  • Cần Smart Key, định vị xe nhưng muốn yên thấp 761 mm: bản Cao cấp hoặc Đặc biệt; hai bản khác nhau chủ yếu ở màu và giá trong các nguồn bài đối chiếu.
  • Muốn bánh trước lớn, gầm cao 175 mm và tư thế ngồi cao: bản Thể thao, yên cao 785 mm.

Phần gợi ý này là khuyến nghị của bài. Người lái Vision cần giấy phép lái xe hạng A1, xem Bằng lái xe hạng A1: được lái xe gì, điều kiện và thời hạn. Mức tiêu thụ nhiên liệu công bố có ở bài Honda Vision hao xăng bao nhiêu.

Lưu ý phạm vi: giá và màu lấy từ bảng giá trên honda.com.vn ngày 02/11/2026 và có thể thay đổi; giá bán thực tế do từng cửa hàng quyết định. Việc ghép ký hiệu loại xe trong sách với tên phiên bản là cách đọc của bài. Bài không đánh giá trải nghiệm lái thực tế của từng bản.

Câu hỏi thường gặp về các phiên bản Honda Vision

Honda Vision hiện có mấy phiên bản?

Bốn bản: Thể thao, Đặc biệt, Cao cấp và Tiêu chuẩn, theo trang sản phẩm và bảng giá ngày 02/11/2026.

Bản Vision nào rẻ nhất?

Bản Tiêu chuẩn màu Trắng đen, giá bán lẻ đề xuất 31.506.545 đồng.

Vision Tiêu chuẩn có Smart Key không?

Không, theo cách ghép của bài: sách ghi loại V, VI V dùng chìa cơ và khóa an toàn, và hai loại này có khối lượng 93 kg trùng với bản Tiêu chuẩn trong catalogue.

Vision Thể thao khác gì các bản khác?

Bánh trước 16 inch, xe dài và cao hơn, gầm 175 mm, yên 785 mm, nặng 97 kg, cùng màu và tem riêng.

Giá đề xuất có phải giá mua thực tế không?

Không. Honda Việt Nam cho biết giá đề xuất chỉ để tham khảo, giá bán do cửa hàng quyết định.

Nguồn và ngày kiểm tra

Nội dung được đối chiếu ngày 02/11/2026 với các tài liệu chính hãng sau.

  • Honda Việt Nam — trang bảng giá xe máy, dòng Vision, xem ngày 02/11/2026: phiên bản, màu và giá bán lẻ đề xuất — trang chính hãng.
  • Honda Việt Nam — trang sản phẩm Vision, xem ngày 02/11/2026: tính năng nổi bật, bánh trước 16 inch, tem xe phiên bản Thể thao — trang chính hãng.
  • Honda Việt Nam — catalogue Vision tháng 12/2025, bảng thông số kỹ thuật theo phiên bản — bản PDF chính hãng.
  • Honda Việt Nam — Sách hướng dẫn sử dụng xe Vision, tệp 4FK2CA20: “Quy trình vận hành cơ bản” trang 18, “Ổ cắm USB”, “Hệ thống khóa THÔNG MINH Honda” trang 31–39, “Thông số kỹ thuật” trang 143–145 — bản PDF chính hãng.
  • Honda Việt Nam — trang “Câu hỏi thường gặp”: đặc điểm mới của Vision 2021 (cập nhật 04/08/2021), giá tại cửa hàng so với giá đề xuất (16/09/2021) — trang chính hãng.

Đọc tiếp

Đọc tiếp

Bình luận (5)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *