Các phiên bản Honda Wave Alpha đang bán theo bảng giá của Honda Việt Nam ngày 02/11/2026 gồm hai phiên bản của Wave Alpha 110 là Tiêu chuẩn và Đặc biệt, cộng với Wave Alpha phiên bản cổ điển được giới thiệu thành một trang sản phẩm riêng. Giá bán lẻ đề xuất từ 17.957.455 đến 19.037.455 đồng. Cả ba dùng chung động cơ 109,2 cm³, khối lượng 96 kg và các thông số khác; điểm khác nằm ở màu sơn và bộ tem.
Bảng giá và màu sắc
| Phiên bản | Màu | Giá bán lẻ đề xuất (VNĐ) |
|---|---|---|
| Wave Alpha 110 Tiêu chuẩn | Trắng, Xanh, Đỏ | 17.957.455 |
| Wave Alpha 110 Đặc biệt | Đen nhám | 18.841.091 |
| Wave Alpha phiên bản cổ điển | Xám, Xanh, Xám trắng | 19.037.455 |
Theo phép tính của bài, bản Đặc biệt cao hơn bản Tiêu chuẩn 883.636 đồng; bản cổ điển cao hơn bản Tiêu chuẩn 1.080.000 đồng và cao hơn bản Đặc biệt 196.364 đồng. Trang hỏi đáp của Honda Việt Nam (cập nhật 16/09/2021) giải thích giá bán thực tế do cửa hàng Honda ủy nhiệm tự quyết định, còn giá bán lẻ đề xuất chỉ mang tính tham khảo; các khoản đăng ký, biển số và bảo hiểm không nằm trong bảng này.
Khác nhau giữa các phiên bản
Wave Alpha 110 Tiêu chuẩn và Đặc biệt
Trang sản phẩm Wave Alpha 110 giới thiệu “4 màu – 2 phiên bản cùng thiết kế bộ tem mới”. Theo catalogue Wave Alpha 110cc, bản Đặc biệt chỉ có màu đen nhám, còn bản Tiêu chuẩn có ba màu trắng, xanh và đỏ. Tem trên thân xe có logo “Wave Alpha” cách điệu với nền họa tiết, màu sắc khác nhau trên mỗi xe; catalogue dùng khẩu hiệu “Tem cực chiến – Gu cực chất”.
Wave Alpha phiên bản cổ điển
Catalogue cổ điển (tệp PDF sửa ngày 30/08/2024) cho biết phiên bản này ra mắt lần đầu năm 2023 và trở lại vào tháng 7/2024 với hai màu xanh, xám mới cùng yếm nhạt tương phản. Tem dùng logo “Wave Alpha” kiểu chữ retro cách điệu cùng sắc xám nhạt, hướng tới phong cách hoài cổ. Trang sản phẩm hiện liệt kê ba màu xám, xanh và xám trắng cùng một mức giá.
Trang bị giống nhau
- Đèn chiếu sáng phía trước luôn bật sáng khi xe vận hành.
- Ổ khóa đa năng 3 trong 1 gồm khóa điện, khóa cổ và khóa từ.
- Mặt đồng hồ hiển thị các thông số vận hành và đèn báo.
- Mức tiêu thụ nhiên liệu ghi trên cả hai trang sản phẩm là 1,72 L/100 km.
Thông số chung của các phiên bản
| Mục | Giá trị (catalogue và trang sản phẩm) |
|---|---|
| Động cơ | 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng không khí, 109,2 cm³ |
| Công suất, mô-men xoắn cực đại | 6,12 kW/7.500 vòng/phút; 8,44 Nm/5.500 vòng/phút |
| Truyền động | Cơ khí, 4 số tròn |
| Dài × rộng × cao | 1.913 × 689 × 1.076 mm |
| Khối lượng, độ cao yên | 96 kg; 770 mm |
| Bình xăng | 3,7 L |
| Lốp trước / sau | 70/90-17M/C 38P / 80/90-17M/C 50P |
| Phuộc trước / sau | Ống lồng, giảm chấn thủy lực / Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực |
Catalogue ghi hệ thống khởi động “Điện”; sách hướng dẫn sử dụng mô tả thêm cần khởi động bằng chân. Sách của Wave Alpha (tệp 4FK89A30) ghi các loại V và IV V cho Việt Nam, sách bản cổ điển (tệp 4FK89A31) có thêm loại V V; bảng thông số của hai cuốn giống nhau. Sách không nói loại nào ứng với phiên bản nào, nên bài không ghép các mã này với tên phiên bản. Chi tiết có ở bài Thông số Honda Wave Alpha và Honda Wave Alpha hao xăng bao nhiêu.
Phụ kiện chính hãng và bảo hành
Trên trang phụ kiện của Honda Việt Nam (xem ngày 02/11/2026), bộ lọc theo xe Wave Alpha 110 cho kết quả 0 sản phẩm, còn Wave Alpha phiên bản cổ điển có một sản phẩm là “Tem dán +84HondaBikers” giá 79.000 VNĐ.
Cả hai catalogue in dòng “Honda Việt Nam áp dụng chế độ bảo hành: 3 năm hoặc 30.000 km cùng 6 lần kiểm tra định kỳ miễn phí”. Chính sách bảo hành xe từ 350 cc trở xuống áp dụng từ 15/08/2025 ghi 36 tháng hoặc 30.000 km nếu kích hoạt bảo hành trên ứng dụng My Honda+ trong vòng 7 ngày kể từ ngày mua, kích hoạt muộn hơn thì thời hạn giảm dần; bình điện 12 V có thời hạn riêng là 12 tháng hoặc 10.000 km. Lịch kiểm tra có ở bài lịch bảo dưỡng Wave Alpha theo số km.
Chọn phiên bản nào
Khi so sánh các phiên bản Honda Wave Alpha, chênh lệch lớn nhất theo giá đề xuất chỉ là 1.080.000 đồng, giữa bản cổ điển và bản Tiêu chuẩn. Vì ba phiên bản cùng động cơ, kích thước và trang bị, khuyến nghị của bài là chọn theo màu, bộ tem và mức giá: bản Tiêu chuẩn có giá đề xuất thấp nhất và nhiều màu nhất, bản Đặc biệt dành cho người thích màu đen nhám, còn bản cổ điển dành cho người thích tem và phối màu hoài cổ. Nên xem xe thật tại cửa hàng, vì catalogue lưu ý màu in có thể khác với màu xe thực tế. So sánh với xe tay ga cùng hãng có ở bài các phiên bản Honda Vision.
Lưu ý phạm vi: giá trong bài là giá bán lẻ đề xuất tại thời điểm kiểm tra, không phải giá tại cửa hàng và không gồm chi phí đăng ký; bài không dựa trên lái thử.
Câu hỏi thường gặp về các phiên bản Wave Alpha
Wave Alpha có mấy phiên bản?
Ba: Wave Alpha 110 Tiêu chuẩn, Wave Alpha 110 Đặc biệt và Wave Alpha phiên bản cổ điển.
Giá các phiên bản bao nhiêu?
Giá bán lẻ đề xuất ngày 02/11/2026: Tiêu chuẩn 17.957.455 đồng, Đặc biệt 18.841.091 đồng, cổ điển 19.037.455 đồng.
Các phiên bản có khác động cơ không?
Không. Cả ba dùng động cơ 109,2 cm³, 6,12 kW, hộp số 4 số tròn và cùng khối lượng 96 kg.
Bản cổ điển có những màu nào?
Trang sản phẩm liệt kê ba màu xám, xanh và xám trắng.
Wave Alpha được bảo hành bao lâu?
Catalogue ghi 3 năm hoặc 30.000 km cùng 6 lần kiểm tra định kỳ miễn phí; chính sách từ 15/08/2025 ghi 36 tháng hoặc 30.000 km nếu kích hoạt trong 7 ngày.
Nguồn và ngày kiểm tra
Nội dung được đối chiếu ngày 02/11/2026 với các tài liệu sau.
- Honda Việt Nam — bảng giá xe máy (trang), trang sản phẩm Wave Alpha 110 (trang) và Wave Alpha phiên bản cổ điển (trang), xem ngày 02/11/2026.
- Honda Việt Nam — catalogue Wave Alpha 110cc, tệp PDF không ghi ngày, xem ngày 02/11/2026 (PDF); catalogue Wave Alpha phiên bản cổ điển, tệp PDF sửa ngày 30/08/2024 (PDF).
- Honda Việt Nam — sách hướng dẫn sử dụng Wave Alpha, tệp 4FK89A30 (PDF) và bản cổ điển, tệp 4FK89A31 (PDF), bản © 2023.
- Honda Việt Nam — danh sách phụ kiện lọc theo xe, xem ngày 02/11/2026 (trang); Chính sách bảo hành xe từ 350 cc trở xuống, áp dụng từ 15/08/2025 (trang).
- Honda Việt Nam — trang “Câu hỏi thường gặp”: giá xe tại cửa hàng và giá bán lẻ đề xuất (cập nhật 16/09/2021) — trang chính hãng.
Đọc tiếp
- Các phiên bản Honda Future 125 FI: Đặc biệt, Cao cấp và Tiêu chuẩn khác nhau thế nào
- Thông số Honda Wave RSX: 109,2 cm³ PGM-FI, 6,46 kW, nặng 97–98 kg, yên 760 mm
- Giá lăn bánh Honda Wave Alpha
- Phụ kiện Honda Wave Alpha trên trang Honda
- Các bản Honda SH mode khác nhau thế nào
- Lốp và áp suất lốp Wave Alpha
Bình luận (5)