Thông số Kawasaki W175 trên trang chính thức của Công ty TNHH Kawasaki Motors Việt Nam ngày 03/11/2026 là của bản 2025 (màu đen mờ ánh kim), giá bán lẻ đề xuất 78.000.000 đồng, mức thấp nhất trong menu xe mô tô của trang. Xe dùng động cơ xi-lanh đơn 177 cm³ làm mát bằng không khí, bộ chế hòa khí, công suất cực đại 9,6 kW (13 PS) tại 7.500 vòng/phút, mô-men 13,2 N·m tại 6.000 vòng/phút, hộp số 5 cấp, truyền động xích và khối lượng bản thân 126 kg. Trang ghi thông số kỹ thuật và giá cả có thể thay đổi. Các bài khác của dòng xe ở chuyên mục Kawasaki W175.
Bảng thông số kỹ thuật Kawasaki W175 2025
| Hạng mục | W175 2025 (theo trang Kawasaki Việt Nam) |
|---|---|
| Loại động cơ | Xi-lanh đơn, làm mát bằng không khí |
| Dung tích | 177 cm³ |
| Đường kính × hành trình piston | 65,5 × 52,4 mm |
| Tỉ số nén | 9,1:1 |
| Công suất cực đại | 9,6 kW (13 PS) tại 7.500 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 13,2 N·m (1,3 kgf·m) tại 6.000 vòng/phút |
| Hệ thống nhiên liệu | Bộ chế hòa khí |
| Đánh lửa / khởi động / bôi trơn | DC-CDI / điện / bôi trơn cưỡng bức |
| Hộp số / ly hợp / truyền động | 5 cấp / đa đĩa ướt / xích |
| Khung | Dạng semi-double cradle (nôi bán đôi) |
| Phuộc trước / hành trình | Ống lồng ø30 mm / 110 mm |
| Giảm xóc sau / hành trình | Gắp đôi, phuộc đôi điều chỉnh được / 65 mm |
| Góc caster / đường mòn / góc lái | 26,0° / 76 mm / 40° mỗi bên |
| Lốp trước / sau | 80/100-17M/C 46P / 100/90-17M/C 55P |
| Phanh trước / sau | Đĩa đơn, kích thước 194 mm / tang trống, kích thước 110 mm |
| Dài × rộng × cao | 1.930 × 765 × 1.030 mm |
| Chiều dài cơ sở / khoảng sáng gầm | 1.275 mm / 165 mm |
| Chiều cao yên | 780 mm |
| Trọng lượng | 126 kg (khối lượng bản thân) |
| Mức tiêu hao nhiên liệu | 2,46 L/100 km |
| Dung tích bình xăng | Không ghi trên trang |
| Bảo hành | 24 tháng |
Khối lượng bản thân theo chú thích của trang gồm các chất lỏng cần để vận hành, bình nhiên liệu đầy trên 90% và bộ dụng cụ nếu có. Khác các trang Z650, Z900, W230 hay W800, trang W175 không có dòng dung tích bình xăng và không ghi trọng lượng khô ước tính; theo khuyến nghị của bài, người cần con số bình xăng nên hỏi đại lý hoặc xem sách hướng dẫn sử dụng đi kèm xe.
Động cơ 177 cm³, chế hòa khí và hộp số 5 cấp
Với piston 65,5 × 52,4 mm, phép tính của bài cho dung tích khoảng 176,6 cm³, làm tròn thành 177 cm³ như trang ghi. W175 dùng bộ chế hòa khí và đánh lửa DC-CDI, trong khi W230 và Meguro S1 ghi phun xăng điện tử. Tỉ số truyền theo trang:
- Sơ cấp 3,667 (77/21), cuối 2,333 (35/15).
- Số 1: 2,700 (27/10); số 2: 1,706 (29/17); số 3: 1,300 (26/20).
- Số 4: 1,091 (24/22); số 5: 0,952 (20/21).
Tỉ lệ công suất trên khối lượng bản thân khoảng 0,076 kW/kg (phép tính của bài, 9,6 chia 126), thấp hơn mức khoảng 0,09 kW/kg của W230. Đây là xe côn tay 5 số; người chưa quen có thể đọc bài cách đi xe côn tay trước khi lái thử.
Khung nôi bán đôi, phuộc, phanh và lốp
Khung dạng semi-double cradle, phuộc trước ống lồng ø30 mm hành trình 110 mm, phía sau gắp đôi với cặp phuộc đôi điều chỉnh được, hành trình 65 mm. Góc lái 40° mỗi bên là mức lớn so với Z650 (35°) và Z900 (33°), theo cách đọc của bài giúp quay đầu trong phố hẹp dễ hơn. Lốp trước 80/100-17 và sau 100/90-17; trang không ghi loại có ruột hay không ruột. Phanh trước đĩa đơn, phanh sau tang trống; bảng thông số và trang tổng quan W175 không liệt kê ABS, trong khi trang Z650, Z900 ghi rõ tính năng ABS. Theo khuyến nghị của bài, nếu cần ABS hãy hỏi đại lý xác nhận trên xe cụ thể. Cách kiểm tra gai lốp có ở bài dấu hiệu lốp xe máy hỏng, cách đo độ chùng xích ở bài dấu hiệu bộ nhông xích đĩa hỏng.
Kích thước, yên 780 mm và trang bị cổ điển
W175 dài 1.930 mm, rộng 765 mm, cao 1.030 mm, chiều dài cơ sở 1.275 mm, gầm cao 165 mm và yên cao 780 mm. Trang tổng quan liệt kê các điểm nổi bật và tính năng bổ sung:
- Thiết kế cổ điển với tỉ lệ truyền thống, vị trí lái thoải mái, khung nôi bán đôi.
- Đường tản nhiệt động cơ, đồng hồ tốc độ cổ điển viền crom, yên dạng tuck-and-roll.
- Miếng chống trượt bình xăng, vành bánh sơn đen.
Đặt thông số Kawasaki W175 cạnh Z650 cho thấy khác biệt lớn: W175 nhẹ hơn 64 kg, yên thấp hơn 25 mm và rẻ hơn 121.000.000 đồng (phép tính của bài), đổi lại công suất chưa bằng một phần năm. Bảng của mẫu 2 xi-lanh có ở bài thông số Kawasaki Z650 2026.
So với W230, Meguro S1 và W800
| Mẫu (trang Kawasaki Việt Nam) | Giá bán lẻ (đồng) | Dung tích / nhiên liệu | Công suất | Khối lượng | Yên / số |
|---|---|---|---|---|---|
| W175 2025 | 78.000.000 | 177 cm³ / chế hòa khí | 9,6 kW | 126 kg | 780 mm / 5 cấp |
| W230 2027 | 126.900.000 | 233 cm³ / phun xăng điện tử | 12,9 kW | 143 kg | 745 mm / 6 cấp |
| Meguro S1 2027 | 136.900.000 | 233 cm³ / phun xăng điện tử | 12,9 kW | 143 kg | 745 mm / 6 cấp |
| W800 2027 | 352.400.000 | 773 cm³ 2 xi-lanh / phun xăng điện tử | 35,0 kW | 226 kg | 790 mm / 5 cấp |
W230 đắt hơn W175 48.900.000 đồng và Meguro S1 đắt hơn 58.900.000 đồng (phép tính của bài). Hai mẫu 233 cm³ có phanh đĩa cả hai bánh (trước ø265 mm, sau ø220 mm), bánh trước 18 inch, bình 12 lít và yên thấp hơn W175 35 mm. Trang W230 và Meguro S1 không ghi mức tiêu hao, nên chưa so được mức hao xăng với W175.
177 cm³ và bằng lái: vì sao A1 cũ không đủ
Văn bản hợp nhất 55/VBHN-VPQH Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ, Điều 57 khoản 1, quy định hạng A1 cho mô tô hai bánh dung tích xi-lanh đến 125 cm³ và hạng A cho mô tô hai bánh trên 125 cm³. W175 có 177 cm³ nên cần hạng A; Điều 59 khoản 1 điểm b quy định đủ 18 tuổi trở lên mới được cấp hạng này. Điểm dễ nhầm nằm ở Điều 89 khoản 2: giấy phép hạng A1 cấp trước khi luật có hiệu lực, nếu chưa đổi, chỉ tiếp tục lái mô tô hai bánh từ 50 cm³ đến dưới 175 cm³. Theo cách đọc của bài, 177 cm³ vượt ngưỡng 175 cm³ nên bằng A1 cũ không dùng được cho W175; còn hạng A2 cũ được tiếp tục lái xe từ 175 cm³ trở lên. Đề lý thuyết hạng A có ở bài cấu trúc đề thi lý thuyết bằng A, kỹ năng ở bài cách đi xe phân khối lớn cho người mới, hồ sơ đăng ký ở bài thủ tục đăng ký xe máy mới.
Bảo hành 24 tháng và thẻ cứu hộ
Trang thông số W175 ghi bảo hành 24 tháng, không ghi giới hạn km hay danh mục phụ tùng hao mòn; điều kiện chi tiết cần xem trong sổ bảo hành khi nhận xe. Chương trình Kawasaki Rider Protection tặng thẻ cứu hộ Zutto Ride thời hạn 01 năm kể từ ngày mua cho xe mô tô Kawasaki phân phối chính hãng tại Việt Nam, gồm xì lốp và kích bình miễn phí, tiếp xăng (trả tiền xăng theo giá thị trường) và vận chuyển xe miễn phí 300 km.
Lưu ý phạm vi: thông số lấy từ trang 2025 W175 và trang tổng quan W175 của Kawasaki Motors Việt Nam xem ngày 03/11/2026; dung tích theo piston, tỉ lệ công suất và chênh giá, chênh khối lượng là phép tính của bài. Phần bằng lái là cách đọc của bài theo văn bản hợp nhất 55/VBHN-VPQH, không phải tư vấn pháp lý. Bài viết chưa được chuyên viên pháp lý rà soát. Bài viết chưa được kỹ thuật viên xe máy duyệt chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp về thông số Kawasaki W175
Kawasaki W175 bao nhiêu phân khối?
W175 dùng động cơ xi-lanh đơn 177 cm³ làm mát bằng không khí, piston 65,5 × 52,4 mm, bộ chế hòa khí.
W175 mạnh bao nhiêu và mấy số?
Trang ghi 9,6 kW (13 PS) tại 7.500 vòng/phút, 13,2 N·m tại 6.000 vòng/phút, hộp số 5 cấp, ly hợp đa đĩa ướt.
W175 nặng bao nhiêu, yên cao bao nhiêu?
Khối lượng bản thân 126 kg, chiều cao yên 780 mm, khoảng sáng gầm 165 mm.
Bằng A1 có lái được Kawasaki W175 không?
Theo cách đọc của bài, không: hạng A1 mới chỉ đến 125 cm³, A1 cũ đến dưới 175 cm³, còn W175 có 177 cm³ nên cần hạng A hoặc A2 cũ.
Giá Kawasaki W175 bao nhiêu?
Giá bán lẻ đề xuất 78.000.000 đồng cho bản 2025 theo trang ngày 03/11/2026, chưa gồm chi phí đăng ký.
Nguồn và ngày kiểm tra
Nội dung được đối chiếu ngày 03/11/2026 với các tài liệu sau.
- Kawasaki Motors Việt Nam — 2025 W175, thông số kỹ thuật và trang tổng quan W175, xem ngày 03/11/2026.
- Kawasaki Motors Việt Nam — trang thông số 2027 W230, 2027 Meguro S1, 2027 W800, 2026 Z650; Kawasaki Rider Protection.
- Văn bản hợp nhất 55/VBHN-VPQH Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ, Điều 57, 59, 89.
Đọc tiếp
- Kawasaki W175 hao xăng bao nhiêu: 2,46 L/100 km theo Kawasaki, thấp nhất 15 mẫu có số liệu
- Các dòng xe máy Kawasaki tại Việt Nam 11/2026: 23 mẫu mô tô trong 9 dòng, giá từ 75 triệu
- Dấu hiệu lá côn hỏng trên xe côn tay và cách kiểm tra hành trình tay côn
- Lỗi không có bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc xe máy phạt bao nhiêu?
- Thông số Kawasaki Z900 2026: 948 cm³ 4 xi-lanh, 91 kW, nặng 213 kg, giá 299 triệu đồng
Bình luận (2)