Mazda CX-8

Thông số Mazda CX-8: 3 bản 2.5L 188 hp, 7 chỗ, dài 4.900 mm, chỉ bản Signature AWD hai cầu

Thông số Mazda CX-8 theo brochure và trang xe của Mazda Việt Nam xem ngày 06/11/2026: ba bản 2.5 Luxury, Premium, Signature AWD, kích thước, khối lượng, máy Skyactiv-G 2.5L, hộp số, khung gầm, trang bị ngoại thất, nội thất, an toàn, gói i-Activsense và màu xe, kèm so sánh với CX-5.

Thông số Mazda CX-8 trong bài lấy từ brochure Mazda CX-8 do Mazda Việt Nam (mazdamotors.vn, Công ty TNHH Phân phối THACO AUTO) đăng tại trang tải brochure, xem ngày 06/11/2026. Tệp PDF này chỉ có một trang là một ảnh dài, ghi ngày tạo 24/12/2024 và ngày sửa 23/06/2025; bảng thông số nằm ở cuối ảnh nên bài đọc bằng cách phóng to từng đoạn. Trang xe trên mazdamotors.vn gọi mẫu này là “New Mazda CX-8”, mô tả là mẫu SUV sang trọng, dùng máy SkyActiv 2.5L với hộp số tự động 6 cấp. Brochure có ba cột: 2.5 Luxury, 2.5 Premium và 2.5 Signature AWD. Menu sản phẩm của trang ghi “Liên hệ” ở chỗ giá, nên bài không ghi giá bán. Các bài khác về mẫu xe này ở chuyên mục Mazda CX-8; danh sách các dòng Mazda đang bán xem ở bài các dòng ô tô Mazda tại Việt Nam.

Kích thước và khối lượng ba phiên bản

Hạng mục 2.5 Luxury 2.5 Premium 2.5 Signature AWD
Dài × rộng × cao (mm) 4.900 × 1.840 × 1.730 4.900 × 1.840 × 1.730 4.900 × 1.840 × 1.730
Chiều dài cơ sở (mm) 2.930 2.930 2.930
Bán kính quay vòng tối thiểu (m) 5,8 5,8 5,8
Khoảng sáng gầm (mm) 200 200 200
Khối lượng không tải (kg) 1.770 1.770 1.850
Khối lượng toàn tải (kg) 2.365 2.365 2.445
Thể tích khoang hành lý (lít) 209–742 209–742 209–742
Bình nhiên liệu (lít) 72 72 74
Số chỗ ngồi 7 7 7

Ba bản có cùng thân xe; khác biệt ở khối lượng và bình nhiên liệu nằm ở bản Signature AWD, nặng hơn 80 kg khi không tải và có bình 74 lít thay vì 72 lít. Brochure ghi khoang hành lý 209–742 lít mà không chú thích cách đo; theo cách đọc của bài, con số nhỏ ứng với khi dựng đủ ba hàng ghế, con số lớn ứng với khi gập hàng ghế thứ ba, vì trang xe viết “khoang hành lý mở rộng lên đến 742L”. Hàng ghế thứ hai gập 60:40, trượt và ngả được; hàng ghế thứ ba gập phẳng 50:50.

Động cơ, hộp số và khung gầm

Cả ba bản dùng động cơ Skyactiv-G 2.5L phun xăng trực tiếp, công suất cực đại 188 hp tại 6.000 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 252 Nm tại 4.000 vòng/phút, hộp số tự động 6 cấp. Bản Luxury và Premium có hai chế độ lái Normal, Sport; bản Signature AWD thêm chế độ Off-road, đúng với mô tả “03 chế độ lái (Normal, Sport, Offroad)” của công nghệ Mi-Drive trên trang xe. Mọi bản có hệ thống kiểm soát gia tốc GVC Plus và hệ thống dừng, khởi động động cơ tạm thời i-Stop.

Treo trước độc lập McPherson, treo sau liên kết đa điểm, phanh trước đĩa tản nhiệt, phanh sau đĩa đặc, trợ lực lái điện và lốp 225/55 R19 dùng chung cho ba bản. Bản Luxury và Premium dẫn động cầu trước; chỉ bản Signature dẫn động hai cầu AWD, trang xe gọi là công nghệ i-Activ AWD. Brochure không ghi mức tiêu thụ nhiên liệu, dung tích xi-lanh chính xác, tỷ số nén hay sức kéo, nên bài không nêu các số này.

Ngoại thất và nội thất

Ba bản có cùng danh sách ngoại thất: cụm đèn trước LED với đèn chạy ban ngày LED biểu tượng, tự động bật tắt và tự động cân bằng góc chiếu; gương chiếu hậu gập điện tích hợp đèn báo rẽ, có sấy gương; gạt mưa tự động; cánh hướng gió; cụm đèn sau LED; kính cửa trước chống tia cực tím UV và tia hồng ngoại IR; kính cửa sau, kính trụ D và kính cốp chống tia UV; cốp điện điều khiển rảnh tay; thanh giá nóc; cửa sổ trời chỉnh điện; bệ bước chân.

Nội thất ba bản có ghế da Nappa màu nâu Chroma Brown, ốp trang trí vân tổ ong, vô lăng có sưởi, cụm đồng hồ kết hợp analog và màn hình 7 inch, hàng ghế trước chỉnh điện, ghế lái nhớ vị trí, sưởi hàng ghế trước và hàng ghế thứ hai, màn hình trung tâm 8 inch, Apple CarPlay không dây hoặc có dây và Android Auto, 10 loa Bose, màn hình hiển thị thông tin trên kính lái HUD, cổng sạc nhanh USB cho hàng ghế 2 và 3, điều hòa tự động 3 vùng độc lập, rèm che nắng cửa sổ hàng ghế 2. Điểm khác trong nội thất: bản Luxury không có sạc điện thoại không dây Qi (trang xe ghi chuẩn Qi 15W), còn bản Premium và Signature dùng gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động loại tràn viền.

An toàn và gói i-Activsense theo từng bản

Danh sách an toàn chung cho ba bản gồm 6 túi khí, chống bó cứng phanh ABS, phân phối lực phanh điện tử EBD, hỗ trợ lực phanh khẩn cấp EBA, đèn báo phanh khẩn cấp ESS, cân bằng điện tử DSC, kiểm soát lực kéo TCS, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA, phanh tay điện tử tích hợp giữ phanh tự động, chìa khóa thông minh, cảm biến áp suất lốp TPMS, cảm biến đỗ xe trước và sau, khóa cửa tự động khi chìa khóa ra khỏi vùng cảm biến. Ý nghĩa đèn báo áp suất lốp xem ở bài đèn báo áp suất lốp TPMS.

Trang bị 2.5 Luxury 2.5 Premium 2.5 Signature AWD
Camera Camera lùi Camera 360° Camera 360°
Đèn trước thích ứng AFS (đánh góc theo vô lăng) ALH (LED thích ứng thông minh) ALH (LED thích ứng thông minh)
Cảnh báo điểm mù BSM, phương tiện cắt ngang khi lùi RCTA Có Có Có
LDWS, LAS, SBS, SCBS trước và sau, phanh khi phát hiện người đi bộ phía trước Không Có Có
MRCC Stop & Go, hỗ trợ lái trên cao tốc và kẹt xe CTS Không Có Có
Cảnh báo người lái nghỉ ngơi DAA Không Có Có

Bản Luxury vẫn có hệ thống kiểm soát hành trình thông thường. Trang xe mô tả AFS tự động điều chỉnh chùm sáng sang trái hoặc phải đến 15 độ, ALH tự điều chỉnh góc chiếu theo tốc độ và chống chói cho xe đối diện. Khi các cảm biến này báo lỗi, xem bài đèn báo ADAS báo lỗi; với phanh tay điện tử, xem bài đèn báo phanh tay và dầu phanh. Brochure không ghi kết quả đánh giá an toàn của tổ chức thử va chạm nào.

So sánh với Mazda CX-5 cùng máy 2.5L

Đặt cạnh brochure CX-5 (bảng mã V1.27.03.25) đã dùng ở bài thông số Mazda CX-5, theo phép tính của bài CX-8 dài hơn 310 mm (4.900 so với 4.590 mm), chiều dài cơ sở hơn 230 mm (2.930 so với 2.700 mm), cao hơn 50 mm và hẹp hơn 5 mm; khoảng sáng gầm cùng 200 mm. Máy 2.5L của hai mẫu có cùng 188 hp và 252 Nm. Khác biệt đáng chú ý: CX-5 có hai bản 2.5 đều dẫn động hai cầu, CX-8 chỉ có bản Signature; brochure CX-8 có dòng cảm biến áp suất lốp TPMS, brochure CX-5 không có dòng này; CX-8 có 7 chỗ và HUD ở cả ba bản.

Màu xe theo brochure

Brochure liệt kê sáu màu ngoại thất kèm mã: Đỏ 46V (Soul Red Crystal Metallic), Xám 46G (Machine Gray Metallic), Trắng 25D1 (Snowflake White Pearl Mica), Xanh 42M (Deep Crystal Blue Mica), Đen 41W (Jet Black Mica), Vàng ánh kim 47S (Platinum Quartz Metallic). Trang xe có cùng sáu màu và một màu nội thất “Black Leather Chroma Brown”. Brochure ghi thông tin và hình ảnh chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi so với sản phẩm thực tế; xe Mazda bán ra từ 01/10/2023 được bảo hành 5 năm hoặc 150.000 km, xem bài bảo hành ô tô Mazda. Thủ tục sau khi mua xe xem ở bài thủ tục đăng ký ô tô mới.

Lưu ý phạm vi: thông số Mazda CX-8 trong bài lấy từ ảnh bảng trong brochure và trang xe, không phải sách hướng dẫn sử dụng hay giấy chứng nhận chất lượng của từng xe; bài không ghi giá, mức tiêu thụ nhiên liệu, áp suất lốp, loại dầu máy hay kết quả thử va chạm vì nguồn không có. Bài viết chưa được kỹ thuật viên ô tô duyệt chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp về thông số Mazda CX-8

Mazda CX-8 có mấy phiên bản?

Brochure có ba bản: 2.5 Luxury, 2.5 Premium và 2.5 Signature AWD, cùng máy Skyactiv-G 2.5L và 7 chỗ ngồi.

Mazda CX-8 dài bao nhiêu?

Kích thước tổng thể 4.900 × 1.840 × 1.730 mm, chiều dài cơ sở 2.930 mm, khoảng sáng gầm 200 mm.

Bản nào của Mazda CX-8 dẫn động hai cầu?

Chỉ bản 2.5 Signature AWD; hai bản Luxury và Premium dẫn động cầu trước.

Mazda CX-8 có cảm biến áp suất lốp không?

Có, brochure đánh dấu cảm biến áp suất lốp TPMS ở cả ba bản, lốp 225/55 R19.

Bản Luxury thiếu gì so với Premium?

Theo brochure, bản Luxury dùng camera lùi thay cho camera 360°, đèn AFS thay cho ALH, không có sạc không dây, MRCC Stop & Go, CTS, LDWS, LAS, SBS, SCBS và DAA.

Nguồn và ngày kiểm tra

Nội dung được đối chiếu ngày 06/11/2026 với các tài liệu sau.

Đọc tiếp

Đọc tiếp

Bình luận (1)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *