Thông số Kia Sorento trong bài lấy từ e-brochure New Sorento trên trang Kia Việt Nam (kiavietnam.com.vn, do Công ty TNHH Phân phối THACO AUTO quản lý; tệp PDF một trang dài, tiêu đề tệp “E-Brochure V7 _30.07 (update)”, sửa ngày 14/10/2026), đối chiếu với trang sản phẩm New Sorento, New Sorento Hybrid và trang giá xe ngày 04/11/2026. Bảng thông số của brochure có sáu cột, cả sáu đều là bản Signature: máy dầu 2.2D (FWD, AWD), máy xăng 2.5G (FWD, AWD) và 1.6 Turbo HEV (FWD, AWD). Trên trang giá, bốn bản máy dầu và máy xăng nằm ở nhóm “New Sorento”, hai bản HEV ở nhóm “New Sorento Hybrid”; cả hai nhóm ghi năm sản xuất 2026, xuất xứ Việt Nam. Sorento Hybrid 1.6L Premium và Sorento Plug-in Hybrid 1.6L Premium trên trang giá thuộc một brochure riêng nên không nằm trong các bảng dưới đây. Các bài cùng dòng xe nằm ở chuyên mục Kia Sorento, thuộc chuyên mục Ô tô Kia.
Thông số Kia Sorento: kích thước và bình nhiên liệu
| Hạng mục | Bốn bản 2.2D và 2.5G | Hai bản 1.6 Turbo HEV |
|---|---|---|
| Dài × rộng × cao | 4.815 × 1.900 × 1.700 mm | 4.815 × 1.900 × 1.700 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.815 mm | 2.815 mm |
| Khoảng sáng gầm | 176 mm | 176 mm |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 67 lít | 67 lít |
| Số chỗ ngồi | 7 | 7 |
| Bán kính quay vòng tối thiểu (trang sản phẩm) | 5,78 m | Trang không ghi |
Brochure không có dòng khối lượng và thể tích khoang hành lý; phần giới thiệu chỉ viết cốp xe rộng rãi, sắp xếp hành lý linh hoạt. Bán kính quay vòng 5,78 m lấy từ bảng thông số trên trang sản phẩm New Sorento (khối bản 2.2D và 2.5G FWD); bảng trên trang New Sorento Hybrid không có dòng này.
Động cơ, hộp số và dẫn động
| Hạng mục | 2.2D Signature | 2.5G Signature | 1.6 Turbo HEV Signature |
|---|---|---|---|
| Động cơ | Máy dầu SmartStream 2.2D | Máy xăng SmartStream 2.5G | SmartStream 1.6T HEV, máy xăng tăng áp kết hợp mô tơ điện |
| Công suất cực đại | 198 hp tại 3.800 vòng/phút | 178 hp tại 6.000 vòng/phút | Máy xăng 177 hp tại 5.500 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 440 Nm tại 1.750–2.750 vòng/phút | 232 Nm tại 4.000 vòng/phút | Máy xăng 265 Nm tại 1.500–4.500 vòng/phút |
| Mô tơ điện | Không | Không | 64 hp tại 1.800–2.100 vòng/phút, 264 Nm tại 0–1.700 vòng/phút |
| Công suất, mô-men xoắn kết hợp | Không áp dụng | Không áp dụng | 232 hp, 367 Nm |
| Hộp số | Ly hợp kép 8 cấp (8DCT) | Tự động 6 cấp (6AT) | Tự động 6 cấp (6AT) |
| Dẫn động | FWD hoặc AWD | FWD hoặc AWD, bản AWD có khóa vi sai | Cầu trước FWD hoặc 2 cầu AWD |
| Lốp | 255/45R20 | 255/45R20 | 235/55R19 |
| Chế độ lái | Comfort, Eco, Sport, Smart | Comfort, Eco, Sport, Smart | Comfort, Eco, Sport, Smart |
| Chế độ địa hình Snow, Mud, Sand | Chỉ bản AWD | Chỉ bản AWD | Chỉ bản AWD |
Các số trong bảng theo bảng thông số của brochure (đã đối chiếu ảnh của bảng). Phần giới thiệu động cơ ở phía trên của chính brochure ghi máy 2.5G đạt 177 hp tại 6.000 vòng/phút, và bảng trên trang sản phẩm cũng ghi 177 hp, lệch 1 hp so với bảng; phần giới thiệu bản HEV ghi mô tơ điện 64 hp tại 1.700–2.600 vòng/phút và 264 Nm tại 0–1.600 vòng/phút, khác dải vòng tua trong bảng. Theo phép tính của bài, 198 hp tương đương khoảng 147,6 kW, 178 hp khoảng 132,7 kW và 232 hp khoảng 173,0 kW. Bảng brochure không có dòng treo và phanh; bảng trên trang sản phẩm ghi treo trước McPherson, treo sau liên kết đa điểm, phanh đĩa cả trước và sau, mâm 20 inch cho khối bản 2.2D và 2.5G FWD.
Bảng trên trang sản phẩm New Sorento còn ghi chế độ địa hình Snow, Mud, Sand ở khối bản 2.2D và 2.5G FWD, trong khi brochure để trống ô này ở mọi bản FWD; theo khuyến nghị của bài, nếu cần chế độ địa hình thì nên nhờ đại lý xác nhận trước khi chọn bản FWD. Với bản HEV, brochure ghi pin cao áp Lithium-ion Polymer 1,49 kWh (64 kW khi xả, 49 kW khi sạc) đặt dưới sàn xe; dưới 25 km/h xe chạy bằng mô tơ điện (EV mode), khi giảm tốc thì phanh tái sinh sạc lại pin. Hai bản HEV có thêm công nghệ kiểm soát chuyển động E-VMC gồm E-Handling, E-Ride và E-EHA.
Mức tiêu thụ nhiên liệu ghi trên brochure
Phần giới thiệu động cơ của brochure ghi mức tiêu thụ hỗn hợp 6,0 L/100 km cho máy dầu 2.2D, 8,6 L/100 km cho máy xăng 2.5G và 5,1 L/100 km cho bản HEV. Bảng thông số trên trang sản phẩm ghi cùng các mức kết hợp này: 6.0 ở khối bản 2.2D Signature FWD (số giấy chứng nhận 10149/VAQ18-01/24-00), 8.6 ở khối bản 2.5G Signature FWD (số giấy chứng nhận 10147/VAQ18-01/24-00) và 5.1L ở trang New Sorento Hybrid; khối hai bản AWD trên trang New Sorento để trống. Không nguồn nào ghi mức trong đô thị và ngoài đô thị. Theo phép tính của bài, chia 67 lít cho các mức kết hợp này được khoảng 1.117 km (2.2D), 779 km (2.5G) và 1.314 km (HEV) cho một bình đầy; đây là số tính từ mức công bố, không phải quãng đường đo thực tế.
Trang bị và chỗ khác nhau giữa các phiên bản
| Trang bị | Có ở các bản |
|---|---|
| Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama | 2.2D Signature AWD, 2.5G Signature AWD và hai bản HEV |
| Khóa vi sai (ghi trong ô dẫn động) | 2.5G Signature AWD |
| Gương chống chói ECM kèm hiển thị camera toàn cảnh phía sau | Hai bản HEV; bốn bản còn lại có gương ECM |
Cả sáu bản có chung phần lớn trang bị: đèn LED Projector với đèn pha tự động và HBA, cảm biến gạt mưa, cốp điện thông minh, baga mui, ghế da, hàng ghế trước chỉnh điện có sưởi và làm mát, ghế lái nhớ vị trí, sưởi hàng ghế sau, điều hòa tự động 2 vùng có cửa gió hàng ghế 2 và 3, hai màn hình 12,3 inch, Apple CarPlay và Android Auto không dây, 12 loa Bose, HUD, sạc không dây, rèm che nắng hàng ghế 2, khởi động từ xa, lẫy chuyển số, phanh tay điện tử kèm Autohold và cần số núm xoay.
Bảng trên trang sản phẩm New Sorento ghi một số dòng mà bảng brochure không có hoặc ghi khác: vô lăng có sưởi, sưởi và làm mát hàng ghế 2 (brochure chỉ ghi sưởi hàng ghế sau), đèn sương mù LED và bệ bước chân ở khối bản 2.2D và 2.5G FWD; trang New Sorento Hybrid ghi hàng ghế 2 “Chỉ sưởi” và không có bệ bước chân. Theo khuyến nghị của bài, các trang bị này nên được đại lý xác nhận theo xe cụ thể.
Trang bị an toàn và hỗ trợ lái
Theo bảng brochure, sáu bản có cùng gói an toàn: 6 túi khí; ABS, ESC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC, hỗ trợ xuống dốc DBC; cảm biến đỗ xe trước, sau và bên hông; camera 360°; hiển thị điểm mù BVM; cảnh báo áp suất lốp TPMS; điều khiển hành trình thích ứng; giữ làn LKA, theo làn LFA; hỗ trợ tránh va chạm phía trước FCA, điểm mù BCA, phương tiện cắt ngang khi lùi RCCA và phía sau khi đỗ xe PCA; hỗ trợ mở cửa an toàn SEA; cảnh báo người lái mất tập trung DAW và cảnh báo người ngồi hàng ghế sau ROA. Phần giới thiệu gọi gói này là ADAS 2.0 và ghi FCA 2.0, PCA là tính năng mới. Khi đèn cảnh báo hỗ trợ lái báo lỗi, ý nghĩa chung có ở bài đèn báo ADAS báo lỗi; khi đèn áp suất lốp sáng, xem bài đèn báo áp suất lốp TPMS; với bản HEV, xem thêm bài đèn báo hệ thống hybrid.
Giá niêm yết và màu xe
| Phiên bản trên trang giá | Giá bán tham khảo | Ghi chú trên trang giá |
|---|---|---|
| New Sorento 2.5G Signature FWD | 1,199 tỷ đồng | “Tặng 1 năm BHVC” |
| New Sorento 2.5G Signature AWD | 1,279 tỷ đồng | “Tặng 1 năm BHVC” |
| New Sorento 2.2D Signature FWD | 1,339 tỷ đồng | Không ghi |
| New Sorento 2.2D Signature AWD | 1,419 tỷ đồng | Không ghi |
| New Sorento HEV 1.6 Turbo Signature FWD (Nâu) | 1,349 tỷ đồng | Ưu đãi lên đến 30 triệu đồng |
| New Sorento HEV 1.6 Turbo Signature AWD (Nâu) | 1,399 tỷ đồng | Ưu đãi lên đến 30 triệu đồng |
Theo phép tính của bài, bản AWD đắt hơn bản FWD cùng loại máy 80 triệu đồng ở máy dầu và máy xăng, 50 triệu đồng ở bản HEV; bản 2.2D FWD đắt hơn bản 2.5G FWD 140 triệu đồng. Trang giá ghi giá chỉ mang tính tham khảo và đề nghị liên hệ đại lý. Brochure in 8 màu ngoại thất: trắng Glacial White Pearl (GWP), đen Fusion Black (FSB), xám Steel Grey (KLG), đỏ sẫm Sunset Red (MR5), đỏ tươi Runway Red (CR5), xanh Mineral Blue (M4B), xanh rêu Jungle Green (JUG) và xanh Cityscape Green (CGE), không ghi màu theo phiên bản.
Lưu ý phạm vi: thông số Kia Sorento trong bài lấy từ e-brochure, trang sản phẩm và trang giá của Kia Việt Nam; brochure ghi thông tin và hình ảnh chỉ mang tính chất tham khảo, các chi tiết trên xe có thể thay đổi mà không cần báo trước, và các nguồn ghi khác nhau ở một số dòng như đã nêu, nên đối chiếu tại đại lý hoặc tổng đài 1900 545 591 trước khi mua. Bài không có sách hướng dẫn sử dụng nên không ghi dầu máy, áp suất lốp hay dung lượng ắc quy 12V. Bài viết chưa được kỹ thuật viên ô tô duyệt chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp về thông số Kia Sorento
Kia Sorento dài bao nhiêu?
Brochure New Sorento ghi dài 4.815 mm, rộng 1.900 mm, cao 1.700 mm, chiều dài cơ sở 2.815 mm cho cả sáu phiên bản.
Kia Sorento có những động cơ nào?
Máy dầu SmartStream 2.2D 198 hp với hộp số 8DCT, máy xăng 2.5G 178 hp theo bảng brochure (177 hp theo phần giới thiệu và trang sản phẩm) với hộp số 6AT, hoặc 1.6 Turbo HEV tổng 232 hp, 367 Nm với hộp số 6AT.
Bình nhiên liệu Kia Sorento bao nhiêu lít?
Brochure ghi 67 lít cho cả sáu bản New Sorento, gồm máy dầu, máy xăng và HEV.
Bản Sorento nào có cửa sổ trời Panorama?
2.2D Signature AWD, 2.5G Signature AWD và hai bản HEV; hai bản FWD máy dầu và máy xăng không có theo bảng brochure.
Kia Sorento có mấy túi khí?
Cả sáu bản New Sorento có 6 túi khí theo bảng brochure, cùng camera 360° và cảm biến đỗ xe trước, sau, bên hông.
Nguồn và ngày kiểm tra
Nội dung được đối chiếu ngày 04/11/2026 với các tài liệu sau.
- Kia Việt Nam — e-brochure New Sorento (PDF, sửa ngày 14/10/2026), bảng thông số 6 phiên bản, động cơ, pin HEV, mức tiêu thụ, màu xe, xem ngày 04/11/2026.
- Kia Việt Nam — trang sản phẩm New Sorento, bán kính quay vòng, treo, phanh, mức tiêu thụ và số giấy chứng nhận, xem ngày 04/11/2026.
- Kia Việt Nam — trang sản phẩm New Sorento Hybrid, trang bị và mức tiêu thụ bản HEV, xem ngày 04/11/2026.
- Kia Việt Nam — giá xe, giá 6 phiên bản, năm sản xuất và xuất xứ, xem ngày 04/11/2026.
Đọc tiếp
- Bảo dưỡng Kia Sorento: lần đầu ở mốc 1.000 km, 5 cấp chung, lưu ý máy dầu, 8DCT và AWD
- Kia Sorento Hybrid: 4 bản HEV và PHEV, công suất kết hợp 227–261 hp, giá từ 1,149 tỷ
- Thông số Kia Carnival: máy dầu 2.2D 199 hp hoặc 1.6 Turbo Hybrid 242 hp, dài 5.155 mm
- Thông số Toyota Fortuner: xăng 2TR-FE 2.694 cc, 122 kW, 245 Nm, gầm 279 mm, bình 80 lít
- Thông số Toyota Innova Cross: máy M20A 1.987 cc, cơ sở 2.850 mm, bình 52 lít, 3 phiên bản
Bình luận (4)