Kia Sorento Hybrid trên trang giá xe Kia Việt Nam (kiavietnam.com.vn, do Công ty TNHH Phân phối THACO AUTO quản lý) ngày 04/11/2026 gồm ba nhóm, bốn phiên bản: New Sorento HEV 1.6 Turbo Signature FWD (Nâu) và AWD (Nâu) trong nhóm “New Sorento Hybrid”, Sorento Hybrid 1.6L Premium và Sorento Plug-in Hybrid 1.6L Premium (Nội thất Đen). Hai bản New Sorento HEV nằm trong e-brochure New Sorento (tệp sửa ngày 14/10/2026). Sorento Hybrid và Plug-in Hybrid theo một brochure riêng, bản V.01062024 (tệp sửa ngày 23/09/2024), có bốn cột HEV Premium, HEV Signature, PHEV Premium và PHEV Signature; trang giá hiện chỉ còn hai bản Premium. Bài đối chiếu thêm trang sản phẩm của ba nhóm. Thông số các bản máy dầu và máy xăng có ở bài thông số Kia Sorento; các bài khác của dòng xe ở chuyên mục Kia Sorento.
Kia Sorento Hybrid: bốn phiên bản và giá
| Phiên bản trên trang giá | Loại | Dẫn động | Giá bán tham khảo | Ghi chú trên trang giá |
|---|---|---|---|---|
| Sorento Hybrid 1.6L Premium | HEV | FWD | 1,149 tỷ đồng | Ưu đãi lên đến 5 triệu đồng |
| New Sorento HEV 1.6 Turbo Signature FWD (Nâu) | HEV | FWD | 1,349 tỷ đồng | Ưu đãi lên đến 30 triệu đồng |
| New Sorento HEV 1.6 Turbo Signature AWD (Nâu) | HEV | AWD | 1,399 tỷ đồng | Ưu đãi lên đến 30 triệu đồng |
| Sorento Plug-in Hybrid 1.6L Premium (Nội thất Đen) | PHEV | AWD | 1,399 tỷ đồng | Không ghi |
Nhóm New Sorento Hybrid ghi năm sản xuất 2026, xuất xứ Việt Nam; nhóm Sorento Hybrid và Sorento Plug-in Hybrid ghi xuất xứ Việt Nam, đơn vị sản xuất Thaco Kia. Theo phép tính của bài, bản New Sorento HEV FWD đắt hơn Sorento Hybrid 1.6L Premium 200 triệu đồng, còn bản Plug-in Hybrid Premium có cùng giá với New Sorento HEV AWD. Trang giá ghi giá chỉ mang tính tham khảo.
Máy, mô tơ, pin và dẫn động
| Hạng mục | New Sorento HEV | Sorento Hybrid Premium | Plug-in Hybrid Premium |
|---|---|---|---|
| Máy xăng | SmartStream 1.6T HEV, 177 hp tại 5.500 vòng/phút, 265 Nm | SmartStream 1.6T-GDi, 178 hp tại 5.500 vòng/phút, 265 Nm | SmartStream 1.6T-GDi, 178 hp tại 5.500 vòng/phút, 265 Nm |
| Mô tơ điện | 64 hp, 264 Nm | 60 hp (44,2 kW), 264 Nm | 90 hp (66,9 kW), 304 Nm |
| Công suất, mô-men xoắn kết hợp | 232 hp, 367 Nm | 227 hp, 350 Nm | 261 hp, 350 Nm |
| Pin cao áp | Lithium-ion Polymer 1,49 kWh | Lithium-ion Polymer 1,49 kWh | 13,8 kWh, có bộ dây sạc |
| Quãng đường thuần điện | Không ghi | Không áp dụng | Lên đến 71 km |
| Hộp số | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp |
| Dẫn động | FWD hoặc AWD | FWD | AWD |
| Chế độ lái | Comfort, Eco, Sport, Smart | Eco, Sport, Smart | Eco, Sport, Smart |
| Chế độ địa hình Snow, Mud, Sand | Bản AWD | Không | Có |
| Lốp | 235/55R19 | 235/55 R19 | 235/55 R19 |
Cột New Sorento HEV theo bảng của e-brochure New Sorento; hai cột còn lại theo cột HEV Premium và PHEV Premium của brochure V.01062024, đã đối chiếu ảnh của bảng. Theo brochure New Sorento, pin của bản HEV có công suất 64 kW khi xả, 49 kW khi sạc, đặt dưới sàn xe, có hệ thống quản lý chủ động kiểm soát nhiệt độ và làm mát riêng; hai bản HEV này có thêm công nghệ kiểm soát chuyển động E-VMC (E-Handling, E-Ride, E-EHA). Phần mô tả trên trang sản phẩm Sorento Plug-in Hybrid viết mô tơ điện “44.2 kW (60 hp)”, khác bảng của chính trang và brochure (90 hp, 66,9 kW); bài theo bảng.
Kích thước, khối lượng và bình nhiên liệu
| Hạng mục | New Sorento HEV | Sorento Hybrid Premium | Plug-in Hybrid Premium |
|---|---|---|---|
| Dài × rộng × cao | 4.815 × 1.900 × 1.700 mm | 4.810 × 1.900 × 1.700 mm | 4.810 × 1.900 × 1.700 mm |
| Chiều dài cơ sở, khoảng sáng gầm | 2.815 mm, 176 mm | 2.815 mm, 176 mm | 2.815 mm, 176 mm |
| Khối lượng không tải / toàn tải | Brochure không ghi | 1.950 / 2.580 kg | 2.090 / 2.650 kg |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 67 lít | 67 lít | 47 lít theo brochure, 67 lít theo trang sản phẩm |
| Thể tích khoang hành lý | Trang không ghi | 357 lít (trang sản phẩm) | 357 lít (trang sản phẩm) |
Khoảng sáng gầm của hai bản Premium lấy từ trang sản phẩm vì brochure V.01062024 không có dòng này; brochure ghi bán kính quay vòng 5,78 m cho cả bốn cột. Theo phép tính của bài, bản Plug-in Hybrid nặng hơn bản Sorento Hybrid 140 kg khi không tải. Dung tích bình của bản Plug-in Hybrid ghi khác nhau giữa brochure và trang sản phẩm; theo khuyến nghị của bài, nên hỏi đại lý con số đúng trước khi mua.
HEV và PHEV vận hành khác nhau thế nào
Brochure V.01062024 mô tả bản HEV: pin Lithium-ion cấp điện để mô tơ khởi động; mô tơ chạy khi xe ở tốc độ thấp hoặc tăng tốc nhẹ; khi tăng tốc mạnh, hệ thống kết hợp máy xăng và mô tơ; ở tốc độ cao, mô tơ chuyển sang “chế độ trợ lực” và máy xăng là nguồn truyền động chính; khi đạp phanh, giảm tốc thì tái tạo năng lượng để sạc pin. Bản PHEV hoạt động như bản hybrid nhưng pin lớn hơn, sạc được từ nguồn điện dân dụng 220V ở nhà hoặc cơ quan, có chế độ lái HEV, chế độ EV chỉ dùng mô tơ điện và chế độ Auto tự chuyển đổi giữa EV và HEV. Brochure không ghi thời gian sạc đầy pin 13,8 kWh. Với hai bản New Sorento HEV, brochure New Sorento ghi xe chạy bằng mô tơ điện (EV mode) khi dưới 25 km/h.
Mức tiêu thụ nhiên liệu ghi trên brochure và trang
E-brochure New Sorento ghi 5,1 L/100 km (hỗn hợp) cho bản HEV, trang sản phẩm New Sorento Hybrid ghi 5.1L ở dòng mức tiêu thụ kết hợp. Với Sorento Hybrid, brochure V.01062024 ghi “Tiêu thụ nhiên liệu: 5,9 lít/100km” ở mục chế độ lái HEV, còn bảng trên trang sản phẩm ghi mức kết hợp 5.8 kèm số giấy chứng nhận 22KDR/000058. Với Plug-in Hybrid, brochure ghi chế độ Auto “(<2 lít/100km)” nhưng không ghi điều kiện đo, còn trang sản phẩm để “N/A”. Không nguồn nào ghi mức trong đô thị và ngoài đô thị. Theo phép tính của bài, chia 67 lít cho mức kết hợp được khoảng 1.314 km (New Sorento HEV) và 1.155 km (Sorento Hybrid, theo 5,8 L/100 km) cho một bình đầy; đây là số tính từ mức công bố, không phải quãng đường đo thực tế.
Trang bị khác nhau giữa các bản
| Trang bị | New Sorento HEV | Hai bản Premium |
|---|---|---|
| Màn hình giải trí trung tâm | 12,3 inch | 10,25 inch |
| Hệ thống âm thanh | 12 loa Bose | 6 loa |
| Màn hình HUD, ghế lái nhớ vị trí, ghế phụ chỉnh điện | Có | Không |
| Sưởi và làm mát hàng ghế trước | Có | Không |
| Cảm biến đỗ xe | Trước, sau, bên hông | Trước, sau |
| Gương ECM kèm hiển thị camera toàn cảnh phía sau | Có | Gương ECM |
Cả bốn bản có cửa sổ trời Panorama, đèn trước LED Projector, cốp chỉnh điện, màn hình đa thông tin 12,3 inch, điều hòa tự động 2 vùng có cửa gió hàng ghế 2 và 3, sạc không dây, phanh tay điện tử kèm Autohold, 6 túi khí, ABS, ESC, HAC, camera 360, hiển thị điểm mù BVM, cảnh báo áp suất lốp TPMS, điều khiển hành trình thích ứng, LKA, LFA, FCA, BCA và RCCA. Bảng trên trang sản phẩm của hai bản Premium ghi “-” ở dòng PCA và “Khóa trẻ em điện tử” ở dòng SEA; brochure New Sorento đánh dấu PCA, SEA và DAW cho bản HEV. Khi đèn cảnh báo hybrid sáng, xem bài đèn báo hệ thống hybrid; lịch kiểm tra định kỳ có ở bài bảo dưỡng Kia Sorento.
Lưu ý phạm vi: nội dung về Kia Sorento Hybrid trong bài lấy từ hai brochure, ba trang sản phẩm và trang giá của Kia Việt Nam; brochure ghi thông tin chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi, các nguồn ghi khác nhau ở một số dòng như đã nêu, và bài không có sách hướng dẫn sử dụng hay điều kiện bảo hành pin, nên cần đối chiếu tại đại lý hoặc tổng đài 1900 545 591 trước khi mua. Bài viết chưa được kỹ thuật viên ô tô duyệt chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp về Kia Sorento Hybrid
Kia Sorento Hybrid giá bao nhiêu?
Trang giá ngày 04/11/2026 ghi từ 1,149 tỷ đồng (Sorento Hybrid 1.6L Premium) đến 1,399 tỷ đồng (New Sorento HEV AWD và Plug-in Hybrid Premium).
Sorento Hybrid và Sorento Plug-in Hybrid khác nhau thế nào?
Bản Plug-in Hybrid có pin 13,8 kWh sạc được từ điện 220V, mô tơ 90 hp, chạy thuần điện lên đến 71 km và dẫn động AWD; bản Sorento Hybrid có pin 1,49 kWh, mô tơ 60 hp và không cắm sạc.
Kia Sorento Plug-in Hybrid chạy thuần điện được bao xa?
Brochure V.01062024 ghi quãng đường di chuyển thuần điện lên đến 71 km, không ghi điều kiện đo.
Kia Sorento Hybrid tốn bao nhiêu xăng?
New Sorento HEV ghi 5,1 L/100 km hỗn hợp; Sorento Hybrid ghi 5,8 trên trang sản phẩm và 5,9 lít/100 km trong brochure.
Kia Sorento Hybrid có bản AWD không?
Có: New Sorento HEV 1.6 Turbo Signature AWD và Sorento Plug-in Hybrid 1.6L Premium dẫn động AWD; Sorento Hybrid 1.6L Premium dẫn động cầu trước.
Nguồn và ngày kiểm tra
Nội dung được đối chiếu ngày 04/11/2026 với các tài liệu sau.
- Kia Việt Nam — brochure Sorento Hybrid và Plug-in Hybrid (PDF, bản V.01062024), bảng 4 cột, cách vận hành, mức tiêu thụ, xem ngày 04/11/2026.
- Kia Việt Nam — e-brochure New Sorento (PDF, sửa ngày 14/10/2026), cột New Sorento HEV, pin, E-VMC, xem ngày 04/11/2026.
- Kia Việt Nam — trang sản phẩm New Sorento Hybrid, trang bị và mức tiêu thụ, xem ngày 04/11/2026.
- Kia Việt Nam — trang sản phẩm Sorento Hybrid, khoang hành lý, mức tiêu thụ và số giấy chứng nhận, xem ngày 04/11/2026.
- Kia Việt Nam — trang sản phẩm Sorento Plug-in Hybrid, bình nhiên liệu, trang bị bản Premium, xem ngày 04/11/2026.
- Kia Việt Nam — giá xe, 4 phiên bản hybrid, xuất xứ, xem ngày 04/11/2026.
Đọc tiếp
- Thông số Kia Sportage: 8 phiên bản 2.0G và 1.6 Turbo, Hybrid 232 hp, dài 4.685 mm
- Toyota Innova Cross Hybrid: mô tơ 83 kW, pin 201,6 V, 4,7 L/100 km, giá từ 960 triệu
- Toyota Alphard hybrid: máy A25A-FXS và mô tơ 134 kW, ắc quy 216 ngăn 259,2 V
- Các phiên bản Kia Carnival: 4 bản máy dầu và 3 bản Hybrid, từ 1,299 tỷ đến 1,719 tỷ đồng
Bình luận (2)