Thông số Kia Carnival trong bài lấy từ e-brochure New Carnival trên trang Kia Việt Nam (kiavietnam.com.vn, do Công ty TNHH Phân phối THACO AUTO quản lý; tệp PDF một trang dài, ký hiệu V9.271026, sửa ngày 29/10/2026), đối chiếu với trang sản phẩm New Carnival, New Carnival Hybrid và trang giá xe ngày 04/11/2026. Trang giá có 7 phiên bản cùng ghi năm sản xuất 2026, xuất xứ Việt Nam, đơn vị sản xuất Thaco Kia: bốn bản máy dầu 2.2D (Luxury 8S, Premium 8S, Premium 7S, Signature 7S) và ba bản 1.6 Turbo Hybrid (Luxury 8S, Premium 7S, Signature 7S); bảng thông số của brochure có đúng bảy cột này. Theo cách đọc của bài, 7S và 8S là số chỗ ngồi, khớp dòng “Số chỗ ngồi” của bảng. Các bài cùng dòng xe nằm ở chuyên mục Kia Carnival, thuộc chuyên mục Ô tô Kia.
Thông số Kia Carnival: kích thước và khoang hành lý
| Hạng mục | Bản 2.2D | Bản 1.6 Turbo Hybrid |
|---|---|---|
| Dài × rộng × cao | 5.155 × 2.010 × 1.775 mm | 5.155 × 2.010 × 1.785 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.090 mm | 3.090 mm |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5,8 m | 5,8 m |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 72 lít | 72 lít |
| Thể tích khoang hành lý, bản 8 chỗ | 1.139–4.110 lít | 1.139–4.110 lít |
| Thể tích khoang hành lý, bản 7 chỗ | 1.139–2.460 lít | 1.139–2.460 lít |
Bảng brochure không có dòng khoảng sáng gầm và khối lượng; bảng thông số trên trang sản phẩm ghi khoảng sáng gầm 172 mm (khối bản Hybrid Premium 7S và Luxury 8S không có dòng này). Chiều cao 1.785 mm của bản hybrid lấy theo brochure; trang sản phẩm New Carnival Hybrid ghi 1.785 mm ở khối thông số bản Premium 7S, Luxury 8S nhưng ghi 1.775 mm ở khối đầu trang và khối bản Signature 7S.
Động cơ, hộp số và khung gầm
| Hạng mục | Bản 2.2D | Bản 1.6 Turbo Hybrid |
|---|---|---|
| Động cơ | SmartStream 2.2D, 199 hp tại 3.800 vòng/phút, 440 Nm tại 1.750–2.750 vòng/phút | SmartStream 1.6T HEV, 178 hp tại 5.500 vòng/phút, 265 Nm tại 1.500–4.500 vòng/phút |
| Mô tơ điện | Không | 72 hp tại 1.700–2.600 vòng/phút, 304 Nm tại 0–1.600 vòng/phút |
| Công suất, mô-men xoắn kết hợp | Không áp dụng | 242 hp, 367 Nm |
| Phanh tái tạo năng lượng | Không | Có |
| Hộp số | Tự động 8 cấp (8AT) | Tự động 6 cấp (6AT) |
| Dẫn động | Cầu trước FWD | Cầu trước FWD |
| Mâm, lốp | Hợp kim 19 inch, 235/55 R19 | Hợp kim 19 inch, 235/55 R19 |
| Chế độ lái | Normal, Eco, Sport, Smart | Normal, Eco, Sport, Smart |
Theo phép tính của bài, 199 hp tương đương khoảng 148,4 kW và 242 hp khoảng 180,5 kW. Brochure ghi pin cao áp của bản hybrid là Lithium-ion Polymer dung lượng 1,49 kWh, kèm dòng “Bảo hành 7 năm/150,000km”; phanh tái tạo năng lượng chỉnh qua lẫy chuyển số với chế độ Auto và 3 mức thấp, trung bình, cao. Bảng brochure không có dòng treo và phanh; bảng trên trang sản phẩm ghi treo trước McPherson, treo sau liên kết đa điểm, phanh đĩa cả trước và sau (khối bản 2.2D Signature 7S và 1.6 Turbo Hybrid Signature 7S ghi đĩa thông gió phía trước, đĩa đặc phía sau).
Mức tiêu thụ nhiên liệu ghi trên trang
Bảng brochure không có dòng mức tiêu thụ. Bảng thông số trên trang sản phẩm New Carnival ghi mức tiêu thụ kết hợp 6,5 L/100 km cho cả bốn bản 2.2D, kèm số giấy chứng nhận riêng của từng bản. Với bản hybrid, phần giới thiệu trên trang New Carnival Hybrid và brochure ghi 5,1 lít/100 km; bảng thông số của trang ghi 4.95 ở khối đầu trang và 5.1L ở khối bản Luxury 8S, còn khối bản Signature 7S và Premium 7S để trống. Không nguồn nào ghi mức trong đô thị và ngoài đô thị, nên bài chỉ nêu các số trên và chưa dùng để tính chi phí nhiên liệu.
Trang bị khác nhau giữa các phiên bản
| Trang bị | Có ở các bản |
|---|---|
| Đèn trước LED Projector (các bản còn lại: LED) | 2.2D Signature 7S, Hybrid Signature 7S |
| Đèn chiếu xa, chiếu gần tự động HBA | Mọi bản trừ 2.2D Luxury 8S và Hybrid Luxury 8S |
| Đèn sương mù LED | 2.2D Premium 8S, 2.2D Premium 7S, 2.2D Signature 7S, Hybrid Signature 7S |
| Đèn sau LED (hai bản Luxury 8S: Halogen) | Mọi bản trừ hai bản Luxury 8S |
| Cửa gió cản trước tự đóng, mở AAF | Ba bản hybrid |
| Cửa sổ trời đôi, vô lăng có sưởi, 12 loa Bose | 2.2D Signature 7S, Hybrid Signature 7S |
| Bệ bước chân | 2.2D Signature 7S, Hybrid Premium 7S, Hybrid Signature 7S |
| Ghế hành khách trước chỉnh điện, nhớ vị trí ghế lái, sưởi và làm mát ghế trước | Mọi bản trừ hai bản Luxury 8S (chỉ ghế lái chỉnh điện) |
| Hàng ghế 2 chỉnh điện, ngả lưng một chạm, sưởi và làm mát | Bốn bản 7 chỗ |
| Màn hình đa thông tin 12,3 inch (các bản còn lại: 4,2 inch) | 2.2D Premium 8S, 2.2D Premium 7S, 2.2D Signature 7S, Hybrid Signature 7S |
| Sạc không dây | 2.2D Premium 8S, 2.2D Premium 7S, 2.2D Signature 7S, Hybrid Signature 7S |
| Đèn viền nội thất, gương chống chói ECM, rèm che nắng hàng ghế 2 và 3 | Mọi bản trừ hai bản Luxury 8S |
| Lẫy chuyển số, cần số điện tử dạng núm xoay | Mọi bản trừ 2.2D Luxury 8S |
Mọi bản đều có đèn pha tự động, đèn định vị LED, gạt mưa tự động, baga mui, cốp chỉnh điện thông minh, cửa hông trượt điện, ghế da, điều hòa tự động 3 vùng, cửa gió hàng ghế 2 và 3, màn hình giải trí 12,3 inch, Apple CarPlay và Android Auto không dây, chìa khóa thông minh, khởi động từ xa và phanh tay điện tử tích hợp Autohold. Bảng trên trang sản phẩm đánh dấu bệ bước chân cho mọi bản, khác bảng brochure; bài theo brochure.
Trang bị an toàn
| Trang bị | Hai bản Luxury 8S | Hybrid Premium 7S | Bốn bản còn lại |
|---|---|---|---|
| Cảm biến đỗ xe | Trước, sau | Trước, sau | Trước, sau, bên hông |
| Camera | Camera lùi | Camera lùi | Camera 360 |
| Hiển thị điểm mù BVM, hỗ trợ tránh va chạm khi đỗ xe PCA | Không | Không | Có |
| Điều khiển hành trình | Thường | Thích ứng | Thích ứng |
| LKA, LFA, FCA, BCA, RCCA, SEA, DAW | Không | Có | Có |
Cột thứ tư gồm 2.2D Premium 8S, 2.2D Premium 7S, 2.2D Signature 7S và Hybrid Signature 7S. Cả bảy bản có 8 túi khí, ABS, ESC, HAC, cảnh báo áp suất lốp TPMS và cảnh báo người ngồi hàng ghế sau ROA; ba bản hybrid có thêm công nghệ kiểm soát chuyển động E-VMC. Khi đèn cảnh báo hỗ trợ lái báo lỗi, ý nghĩa chung có ở bài đèn báo ADAS báo lỗi; với bản hybrid, xem thêm bài đèn báo hệ thống hybrid.
Màu xe và tùy chọn hàng ghế VIP
Brochure in 9 màu: trắng Glacial White Pearl (GWP), đỏ Runway Red (CR5), đỏ sẫm Sunset Red (MR5), đen Fusion Black (FSB), xám Steel Grey (KLG), xanh Mineral Blue (M4B), xanh sẫm Deep Chroma Blue (D9B), xanh xám Astra Blue (D2U) và xanh rêu Jungle Green (JUG), không ghi màu theo phiên bản. Tùy chọn hàng ghế 2 VIP (chỉnh điện đa hướng, massage, màn hình cảm ứng 4,5 inch, tư thế không trọng lực và nhớ vị trí ghế) được ghi áp dụng cho 2.2D Signature 7S, Hybrid Premium 7S và Hybrid Signature 7S; brochure còn giới thiệu các tùy chọn màu nội thất cá nhân hóa nhưng không ghi giá.
Lưu ý phạm vi: thông số Kia Carnival trong bài lấy từ e-brochure, trang sản phẩm và trang giá của Kia Việt Nam; brochure ghi thông tin chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi, và hai nguồn ghi khác nhau ở một số dòng như đã nêu, nên đối chiếu tại đại lý hoặc tổng đài 1900 545 591 trước khi mua. Bài không có sách hướng dẫn sử dụng nên không ghi dầu máy, áp suất lốp hay dung lượng ắc quy 12V. Bài viết chưa được kỹ thuật viên ô tô duyệt chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp về thông số Kia Carnival
Kia Carnival dài bao nhiêu?
Dài 5.155 mm, rộng 2.010 mm, chiều dài cơ sở 3.090 mm; cao 1.775 mm ở bản 2.2D và 1.785 mm ở bản hybrid theo brochure.
Kia Carnival dùng những động cơ nào?
Máy dầu SmartStream 2.2D 199 hp, 440 Nm với hộp số 8AT, hoặc 1.6 Turbo Hybrid tổng 242 hp, 367 Nm với hộp số 6AT.
Bình nhiên liệu Kia Carnival bao nhiêu lít?
Brochure ghi 72 lít cho cả bảy phiên bản.
Bản Carnival nào có camera 360?
2.2D Premium 8S, 2.2D Premium 7S, 2.2D Signature 7S và Hybrid Signature 7S; ba bản còn lại có camera lùi.
Kia Carnival có mấy túi khí?
Cả bảy phiên bản có 8 túi khí theo bảng brochure.
Nguồn và ngày kiểm tra
Nội dung được đối chiếu ngày 04/11/2026 với các tài liệu sau.
- Kia Việt Nam — e-brochure New Carnival (PDF, bản V9.271026), bảng thông số 7 phiên bản và màu xe, xem ngày 04/11/2026.
- Kia Việt Nam — trang sản phẩm New Carnival, khoảng sáng gầm, treo, phanh, mức tiêu thụ bản 2.2D, xem ngày 04/11/2026.
- Kia Việt Nam — trang sản phẩm New Carnival Hybrid, pin và mức tiêu thụ bản hybrid, xem ngày 04/11/2026.
- Kia Việt Nam — giá xe, 7 phiên bản, năm sản xuất và xuất xứ, xem ngày 04/11/2026.
Đọc tiếp
- Thông số Kia Sorento: máy dầu 2.2D 198 hp, xăng 2.5G, 1.6 Turbo HEV 232 hp, dài 4.815 mm
- Thông số Kia K5: máy 2.0 MPI 150 hp hoặc 2.5 GDI 191 hp, dài 4.905 mm, cốp 510 lít
- Các phiên bản Kia Carnival: 4 bản máy dầu và 3 bản Hybrid, từ 1,299 tỷ đến 1,719 tỷ đồng
- Bảo dưỡng Kia Carnival: lần đầu ở mốc 1.000 km, 5 cấp chung, lưu ý máy dầu 2.2D và Hybrid
- Thông số Toyota Alphard HEV: máy 2.487 cc 138 kW, mô tơ 134 kW, dài 5.010 mm
- Thông số Toyota Innova Cross: máy M20A 1.987 cc, cơ sở 2.850 mm, bình 52 lít, 3 phiên bản
- Thông số Kia Seltos: máy 1.5L 113 hp hoặc 1.5 Turbo 158 hp, dài 4.365 mm, gầm 190 mm
Bình luận (3)