Thông số Mazda6 trong bài lấy từ brochure Mazda6 trên trang Tải brochure của Mazda Việt Nam (mazdamotors.vn, Công ty TNHH Phân phối THACO AUTO), tải ngày 06/11/2026: tệp PDF 8 trang, tiêu đề tệp “E-BROCHURE MAZDA6 0611”, tạo ngày 09/11/2024, sửa ngày 23/06/2025, bảng thông số ở trang cuối in mã V3.13092024. Bảng chia hai nhóm động cơ: 2.0L gồm bản Luxury và Premium, 2.5L là bản Signature. Cùng ngày, menu sản phẩm của trang không có Mazda6 và hai địa chỉ /vehicles/mazda6, /vehicles/new-mazda6 trả lỗi 404, nên bài không xác định được mẫu này còn được phân phối xe mới hay không và không ghi giá. Các dòng Mazda đang có trên menu xem ở bài các dòng ô tô Mazda tại Việt Nam; các bài khác về mẫu sedan này ở chuyên mục Mazda6.
Kích thước, khối lượng và động cơ
| Hạng mục | 2.0 Luxury, 2.0 Premium | 2.5 Signature |
|---|---|---|
| Dài × rộng × cao (mm) | 4.865 × 1.840 × 1.450 | 4.865 × 1.840 × 1.450 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.830 | 2.830 |
| Bán kính quay vòng tối thiểu (m) | 5,6 | 5,6 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 165 | 165 |
| Khối lượng không tải / toàn tải (kg) | 1.520 / 1.970 | 1.550 / 2.000 |
| Khoang hành lý / bình nhiên liệu (lít) | 480 / 62 | 480 / 62 |
| Động cơ | Skyactiv-G 2.0L, 1.998 cc | Skyactiv-G 2.5L, 2.488 cc |
| Công suất cực đại | 154 hp tại 6.000 vòng/phút | 188 hp tại 6.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 200 Nm tại 4.000 vòng/phút | 252 Nm tại 4.000 vòng/phút |
| Hộp số, dẫn động | Tự động 6 cấp, cầu trước | Tự động 6 cấp, cầu trước |
Hai nhóm máy có cùng thân xe 5 chỗ; bản 2.5L nặng hơn 30 kg. Cả ba bản có chế độ lái Normal và Sport, hệ thống dừng, khởi động động cơ i-Stop, kiểm soát gia tốc GVC Plus và lẫy chuyển số sau vô lăng. Phần giới thiệu của brochure viết động cơ Skyactiv-G mới dùng công nghệ tỉ số nén cao và phun xăng trực tiếp, nhưng bảng không ghi con số tỉ số nén. Hai máy 2.0L và 2.5L có công suất, mô-men trùng với hai máy trong brochure Mazda CX-5, xem bài thông số Mazda CX-5.
Khung gầm, lốp và mức tiêu thụ nhiên liệu công bố
Treo trước độc lập McPherson, treo sau liên kết đa điểm; phanh trước đĩa thông gió, phanh sau đĩa đặc; mâm hợp kim 19 inch với lốp 225/45 R19 ở cả ba bản, lốp dự phòng 185/55 R16. Brochure không có dòng cảm biến áp suất lốp.
| Mức tiêu thụ (L/100 km) | Máy 2.0L | Máy 2.5L |
|---|---|---|
| Đô thị | 8,74 | 9,86 |
| Xa lộ | 5,15 | 5,6 |
| Kết hợp | 6,47 | 7,16 |
Các brochure Mazda2, Mazda3, CX-3, CX-30, CX-5 và CX-8 mà chuyên mục đã đối chiếu trên cùng trang tải không có dòng mức tiêu thụ; brochure Mazda6 có. Brochure không ghi chu trình đo hay số giấy chứng nhận. Phân tích chi tiết các con số này có ở bài Mazda6 tốn xăng trong cùng chuyên mục.
Ngoại thất và nội thất theo từng bản
Cụm đèn trước LED loại bóng chiếu, tự động bật tắt và cân bằng góc chiếu ở cả ba bản; hai bản 2.0L có đèn mở rộng góc chiếu AFS và đèn chiếu gần – xa tự động HBC, bản 2.5 Signature thay bằng đèn LED thích ứng thông minh ALH. Ba bản có đèn chạy ban ngày và đèn sau LED biểu tượng, gương chỉnh, gập điện tích hợp báo rẽ, gạt mưa tự động và cửa sổ trời.
| Trang bị nội thất | 2.0 Luxury | 2.0 Premium | 2.5 Signature |
|---|---|---|---|
| Chất liệu ghế | Da | Da | Da Nappa |
| Thông gió ghế trước | Không | Có | Có |
| Âm thanh | 6 loa | 11 loa Bose | 11 loa Bose |
| Đồng hồ | Analog và màn hình | Analog và màn hình | Analog và màn hình 7 inch |
| HUD nhớ vị trí, sạc không dây Qi, rèm kính sau chỉnh điện | Không | Có | Có |
| Gương trong xe chống chói tự động | Có | Có | Có, loại tràn viền |
Trang bị chung: vô lăng bọc da chỉnh 4 hướng, ghế lái chỉnh điện 10 hướng có nhớ vị trí, ghế phụ chỉnh điện 6 hướng, kính một chạm ở mọi cửa, màn hình trung tâm 8 inch với Apple CarPlay và Android Auto, điều hòa tự động 2 vùng, cửa gió hàng ghế sau, đèn chào logo Mazda, chìa khóa thông minh và nút bấm khởi động, bệ tỳ tay sau có cổng USB-A 2.1A, lưng ghế sau gập 60:40. Phần giới thiệu nêu vật liệu da Nappa, gỗ sen Nhật Bản và Ultrasuede ở cánh cửa, bảng điều khiển.
An toàn và i-Activsense
Cả ba bản có 6 túi khí, phanh tay điện tử kèm giữ phanh tự động, ABS, EBD, hỗ trợ lực phanh BA, cân bằng điện tử DSC, kiểm soát lực kéo TCS, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA, đèn cảnh báo phanh khẩn cấp ESS, khóa cửa tự động khi chìa khóa ra khỏi vùng cảm biến, mã hóa chìa khóa và cảnh báo chống trộm, cảm biến đỗ xe trước và sau. Bản Luxury dùng camera lùi, bản Premium và Signature dùng camera 360°. Khác với nhiều dòng Mazda khác, brochure đánh dấu gói i-Activsense ở cả ba bản: MRCC Stop & Go, cảnh báo điểm mù BSM, cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi RCTA, cảnh báo lệch làn LDWS, hỗ trợ giữ làn LAS, phanh thông minh trong thành phố trước và sau có nhận diện người đi bộ SCBS F&R, phanh thông minh SBS, nhắc nghỉ ngơi DAA. Khi các tính năng này báo lỗi, xem bài đèn báo ADAS báo lỗi; với phanh tay điện tử, xem bài đèn báo phanh tay và dầu phanh. Brochure không ghi kết quả thử va chạm.
So sánh với Kia K5 và màu xe
Đặt cạnh bài thông số Kia K5 (dài 4.905 mm, cốp 510 lít, máy 2.0 MPI 150 hp hoặc 2.5 GDI 191 hp), theo phép tính của bài Mazda6 ngắn hơn 40 mm và cốp nhỏ hơn 30 lít; máy 2.0L của Mazda6 nhiều hơn 4 hp, máy 2.5L ít hơn 3 hp. Brochure Mazda6 liệt kê sáu màu: Đỏ 46V (Soul Red Crystal Metallic), Xám 46G (Machine Gray), Trắng 25D1 (Snowflake White Pearl Mica), Xanh 42M (Deep Crystal Blue), Đen 41W (Jet Black), Vàng ánh kim 47S (Platinum Quartz). Brochure ghi thông tin, hình ảnh chỉ mang tính tham khảo và chi tiết trên xe có thể thay đổi không cần báo trước. Xe Mazda bán ra từ 01/10/2023 được bảo hành 5 năm hoặc 150.000 km, xem bài bảo hành ô tô Mazda.
Lưu ý phạm vi: thông số Mazda6 trong bài lấy từ brochure bảng mã V3.13092024, không phải sách hướng dẫn sử dụng hay giấy chứng nhận chất lượng của từng xe; trang sản phẩm Mazda6 trả lỗi 404 ngày 06/11/2026 nên bài không ghi giá, không xác nhận tình trạng phân phối, không ghi áp suất lốp hay loại dầu máy. Bài viết chưa được kỹ thuật viên ô tô duyệt chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp về thông số Mazda6
Mazda6 có mấy phiên bản trong brochure?
Ba bản: 2.0 Luxury, 2.0 Premium dùng máy Skyactiv-G 2.0L 154 hp và 2.5 Signature dùng máy 2.5L 188 hp, đều số tự động 6 cấp, cầu trước.
Mazda6 dài bao nhiêu?
Kích thước tổng thể 4.865 × 1.840 × 1.450 mm, chiều dài cơ sở 2.830 mm, khoảng sáng gầm 165 mm.
Cốp Mazda6 chứa được bao nhiêu?
Brochure ghi khoang hành lý 480 lít cho cả ba bản, lưng ghế sau gập 60:40.
Mazda6 bản Luxury có i-Activsense không?
Có, brochure đánh dấu gói i-Activsense ở cả ba bản; bản Luxury khác ở camera lùi, đèn AFS và HBC, không có HUD, sạc không dây, thông gió ghế.
Mazda6 còn bán trên trang Mazda Việt Nam không?
Ngày 06/11/2026, menu sản phẩm không có Mazda6 và trang /vehicles/mazda6 trả lỗi 404; brochure vẫn nằm trên trang Tải brochure. Cần hỏi đại lý Mazda để biết tình trạng phân phối.
Nguồn và ngày kiểm tra
Nội dung được đối chiếu ngày 06/11/2026 với các tài liệu sau.
- Mazda Việt Nam — brochure Mazda6 (PDF 8 trang, bảng mã V3.13092024), bảng thông số ba phiên bản, mức tiêu thụ và màu xe, xem ngày 06/11/2026.
- Mazda Việt Nam — Tải brochure, mục “E-Brochure Mazda6”, xem ngày 06/11/2026.
- Mazda Việt Nam — địa chỉ /vehicles/mazda6, trả lỗi 404, xem ngày 06/11/2026.
- Mazda Việt Nam — Bảng giá, menu và bộ lọc dòng xe không có Mazda6, xem ngày 06/11/2026.
- Mazda Việt Nam — Bảo hành, thời hạn bảo hành xe Mazda, xem ngày 06/11/2026.
Đọc tiếp
- Mazda6 tốn xăng bao nhiêu: 2.0L 6,47 và 2.5L 7,16 lít/100 km kết hợp theo brochure
- Bảo dưỡng Mazda6: lần thay đầu của từng hạng mục, lưu ý lốp dự phòng, phanh tay điện tử
- Thông số Kia K5: máy 2.0 MPI 150 hp hoặc 2.5 GDI 191 hp, dài 4.905 mm, cốp 510 lít
- Thông số Mazda CX-8: 3 bản 2.5L 188 hp, 7 chỗ, dài 4.900 mm, chỉ bản Signature AWD hai cầu
Bình luận (4)