Các phiên bản Toyota Veloz Cross đang được Toyota Việt Nam niêm yết gồm Veloz Cross CVT và Veloz Cross CVT Top, theo trang danh sách xe và bảng giá tháng 9/2026 xem ngày 03/11/2026. Cả hai bản đều 7 chỗ, động cơ xăng 1.496 cc, dẫn động cầu trước, lắp ráp tại Việt Nam; giá chênh nhau 22 triệu đồng và phần khác biệt tập trung ở cỡ lốp, loại hộp số ghi trong catalogue, camera và gói an toàn chủ động. Bài đối chiếu bảng thông số trong catalogue Veloz Cross xem ngày 04/11/2026. Thông số chi tiết ở bài thông số Toyota Veloz Cross; các bài khác của dòng xe ở chuyên mục Toyota Veloz Cross.
Giá bán lẻ theo màu sơn
| Phiên bản | Trắng ngọc trai | Các màu khác | Số chỗ |
|---|---|---|---|
| Veloz Cross CVT | 646 triệu | 638 triệu | 7 |
| Veloz Cross CVT Top | 668 triệu | 660 triệu | 7 |
Bảng giá ghi mức giá đã gồm thuế VAT 10%, chưa gồm phí đăng ký, đăng kiểm. Catalogue có bốn màu ngoại thất: trắng ngọc trai (089), bạc (S28), đen (X12), đỏ (3Q3), và một màu nội thất đen phối xám nhạt. Theo phép tính của bài, bản CVT Top đắt hơn bản CVT 22 triệu đồng ở cùng màu sơn, còn màu trắng ngọc trai cộng thêm 8 triệu đồng so với các màu khác ở cả hai bản.
Phần giống nhau ở cả hai bản
- Động cơ xăng 2NR-VE 1.496 cc, 78 kW (105 hp) tại 6.000 vòng/phút, 138 Nm tại 4.200 vòng/phút, Euro 5; dẫn động cầu trước; ba chế độ lái Eco, Normal, Power.
- Kích thước 4.475 × 1.750 × 1.700 mm, chiều dài cơ sở 2.750 mm, khoảng sáng gầm 205 mm, bình nhiên liệu 43 lít.
- Treo trước MacPherson, treo sau dạng thanh xoắn, cùng có thanh cân bằng; trợ lực lái điện; phanh đĩa trước và sau; vành hợp kim.
- Đèn chiếu xa, chiếu gần và đèn sau dạng LED, đèn tự động; gương chiếu hậu gập tự động, có đèn chào mừng; thanh đỡ nóc xe.
- Đồng hồ kỹ thuật số, màn hình đa thông tin TFT 7 inch, vô lăng 3 chấu bọc da, ghế da phối nỉ, ghế lái chỉnh tay 6 hướng, hàng hai trượt ngả 60:40, hàng ba gập 50:50, chế độ sofa.
- Chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm, phanh tay điện tử, điều hòa tự động có cửa gió sau, màn hình cảm ứng 9 inch, 6 loa, kết nối điện thoại thông minh, sạc không dây chuẩn Qi 15 W.
- Báo động, mã hóa khóa động cơ; 6 túi khí, cân bằng điện tử VSC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC, cảnh báo điểm mù BSM, cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau RCTA, cảm biến đỗ xe phía sau.
Bảng khác biệt giữa hai phiên bản
| Hạng mục | Veloz Cross CVT | Veloz Cross CVT Top |
|---|---|---|
| Hộp số theo catalogue | Số tự động vô cấp | Số tự động vô cấp kép |
| Lốp | 195/60R16 | 205/50R17 |
| Vết bánh trước / sau | 1.505 / 1.500 mm | 1.515 / 1.510 mm |
| Bán kính vòng quay tối thiểu | 4,9 m | 5 m |
| Tiêu thụ kết hợp | 6,12 L/100 km | 5,7 L/100 km |
| Tiêu thụ trong đô thị | 7,8 L/100 km | 7,29 L/100 km |
| Camera hỗ trợ đỗ xe | Camera lùi | Camera 360 độ |
| Hệ thống an toàn Toyota (PCS, LDA, AHB, PMC, FDA) | Không có | Có |
| Giá từ | 638 triệu | 660 triệu |
Catalogue cũng ghi nút điều chỉnh camera 360 độ trên vô lăng và cụm đèn chiếu xa tự động là trang bị của bản Top. Lốp 17 inch của bản Top có chỉ số tốc độ V theo sách hướng dẫn sử dụng (205/50R17 89V), lốp 16 inch của bản CVT có chỉ số H (195/60R16 89H); áp suất tiêu chuẩn khi nguội của cả hai cỡ đều là 230 kPa bánh trước và 220 kPa bánh sau.
Gói an toàn Toyota trên bản CVT Top
Theo catalogue, năm tính năng chỉ có trên bản CVT Top dùng camera stereo gắn trên kính chắn gió:
- Cảnh báo tiền va chạm PCS: cảnh báo người lái khi phát hiện khả năng va chạm với phương tiện khác, kích hoạt phanh hỗ trợ khi người lái đạp phanh hoặc tự động phanh khi người lái không đạp.
- Cảnh báo lệch làn LDA: cảnh báo bằng chuông và đèn khi xe bắt đầu rời làn mà người lái không bật xi nhan.
- Đèn chiếu xa tự động AHB: tự chuyển từ chiếu xa sang chiếu gần khi phát hiện xe ngược chiều hoặc xe phía trước, rồi trở lại chiếu xa.
- Kiểm soát vận hành chân ga PMC: giảm công suất động cơ và can thiệp phanh nếu nhận thấy bàn đạp ga bị nhấn nhầm khi có vật cản phía trước.
- Cảnh báo phương tiện phía trước khởi hành FDA: phát âm thanh và hình ảnh nếu xe phía trước đã đi mà xe của mình vẫn đứng yên một khoảng thời gian.
Sách hướng dẫn sử dụng dặn giữ sạch vùng kính trước camera, không dán băng dính hay dán phim lên kính chắn gió và không thay kính không chính hiệu, vì các tính năng này có thể hoạt động không chính xác.
Chọn bản nào theo nhu cầu
Đây là cách đọc của bài về các phiên bản Toyota Veloz Cross, dựa trên bảng trang bị và chênh lệch giá, không phải khuyến nghị của hãng:
- Bản CVT hợp với người ưu tiên giá thấp hơn mà vẫn có đủ 6 túi khí, BSM, RCTA, VSC, HAC, màn hình 9 inch và sạc không dây; lốp 16 inch thành dày hơn và bán kính quay vòng 4,9 m nhỉnh hơn khi xoay trở trong phố.
- Bản CVT Top hợp với người chạy đường dài, đi đêm nhiều hoặc thường đỗ xe ở chỗ hẹp, nhờ gói an toàn Toyota, đèn chiếu xa tự động và camera 360 độ; mức tiêu thụ công bố cũng thấp hơn.
- Với 22 triệu đồng chênh lệch, người mua nên lái thử cả hai bản để cảm nhận khác biệt của hộp số và lốp trước khi quyết định.
Các điểm nên xác nhận với đại lý
- Giá lăn bánh thực tế, khuyến mãi theo tháng và thời gian giao xe theo màu.
- Bảng giá tháng 9/2026 ghi “số tự động vô cấp” cho cả hai bản, còn catalogue ghi bản Top là “vô cấp kép”; sách hướng dẫn sử dụng không mô tả khác biệt, nên hỏi đại lý cách vận hành cụ thể.
- Điều kiện tham gia chương trình bảo hành mở rộng: trang Bảo hành mở rộng của Toyota Việt Nam liệt kê Veloz Cross trong nhóm đủ điều kiện, yêu cầu bảo dưỡng đầy đủ tại đại lý.
- Danh sách phụ kiện chính hãng và giá lắp đặt, vì catalogue chỉ có hình và tên phụ kiện.
Để so cách Toyota chia bản ở các dòng xe khác, xem bài các phiên bản Toyota Fortuner; khi so các phiên bản Toyota Veloz Cross với Innova Cross, cần nhớ Innova Cross dùng động cơ 1.987 cc và có bản hybrid.
Lưu ý phạm vi: giá, số chỗ và xuất xứ lấy từ trang danh sách xe và bảng giá tháng 9/2026, xem ngày 03/11/2026; trang bị và thông số lấy từ catalogue Veloz Cross, xem ngày 04/11/2026; chỉ số lốp và lưu ý camera lấy từ sách hướng dẫn sử dụng. Chênh lệch giá là phép tính của bài; gợi ý chọn bản là cách đọc của bài. Bài viết chưa được kỹ thuật viên ô tô duyệt chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp về các phiên bản Toyota Veloz Cross
Veloz Cross có mấy phiên bản?
Toyota Việt Nam đang niêm yết hai bản: Veloz Cross CVT giá từ 638 triệu đồng và Veloz Cross CVT Top giá từ 660 triệu đồng.
Màu trắng ngọc trai đắt hơn bao nhiêu?
Theo bảng giá tháng 9/2026, màu trắng ngọc trai cao hơn các màu khác 8 triệu đồng: 646 triệu với bản CVT và 668 triệu với bản CVT Top.
Bản CVT có cảnh báo điểm mù không?
Có. Catalogue ghi BSM và RCTA có ở cả hai bản; phần chỉ có ở bản Top là gói an toàn Toyota gồm PCS, LDA, AHB, PMC, FDA và camera 360 độ.
Bản nào tiết kiệm xăng hơn?
Catalogue ghi bản CVT Top tiêu thụ 5,7 L/100 km chu trình kết hợp, thấp hơn mức 6,12 L/100 km của bản CVT.
Hai bản có khác động cơ không?
Không. Cả hai dùng động cơ xăng 2NR-VE 1.496 cc với cùng công suất 78 kW và mô men xoắn 138 Nm.
Nguồn và ngày kiểm tra
Nội dung được đối chiếu ngày 04/11/2026 với các tài liệu sau.
- Toyota Việt Nam — bảng giá xe tháng 9/2026 (PDF), xem ngày 03/11/2026.
- Toyota Việt Nam — catalogue Veloz Cross (PDF), bảng thông số kỹ thuật và trang an toàn, xem ngày 04/11/2026.
- Toyota Việt Nam — danh sách xe, xem ngày 03/11/2026.
- Toyota Việt Nam — sách hướng dẫn sử dụng Veloz Cross (PDF), mục 4-5 và 8-1, xem ngày 04/11/2026.
- Toyota Việt Nam — Bảo hành mở rộng, xem ngày 04/11/2026.
Đọc tiếp
- Các phiên bản Toyota Yaris Cross: bản xăng từ 650 triệu và bản HEV từ 728 triệu khác gì
- Toyota Veloz Cross tốn xăng bao nhiêu: bản CVT 6,12 L/100 km, bản CVT Top 5,7 L/100 km
- Hộp số Toyota Veloz Cross: vô cấp CVT, chế độ M từ 1M đến 7M, dầu CVT FE 6 lít
- Phụ kiện Toyota Veloz Cross: 12 món chính hãng trong catalogue và lưu ý khi lắp thêm
- Các phiên bản Toyota Innova Cross: 2.0G 730 triệu, 2.0V 825 triệu, HEV 960 triệu khác gì
- Các phiên bản Toyota Vios: G-CVT 545 triệu, E-CVT 488 triệu, E-MT 458 triệu khác gì
- Các phiên bản Toyota Corolla Cross: 1.8V giá 820 triệu và 1.8HEV giá 865 triệu khác gì
Bình luận (8)