Các phiên bản Toyota Innova Cross đang bán tại Việt Nam gồm 2.0G, 2.0V và 2.0HEV. Theo bảng giá xe tháng 9/2026 của Toyota Việt Nam (xem ngày 03/11/2026), giá bán lẻ lần lượt từ 730 triệu, 825 triệu và 960 triệu đồng; màu trắng ngọc trai đắt hơn 8 triệu ở cả ba bản. Hai bản 2.0G, 2.0V dùng máy xăng M20A-FKS và có 8 chỗ, bản 2.0HEV dùng hệ hybrid với động cơ M20A-FXS cộng mô tơ điện và có 7 chỗ. Bài so sánh trang bị theo bảng thông số catalogue Innova Cross (đối chiếu ngày 04/11/2026). Số liệu kỹ thuật đầy đủ ở bài thông số Toyota Innova Cross; các bài khác ở chuyên mục Toyota Innova Cross.
Giá bán lẻ theo màu sơn
| Phiên bản | Trắng ngọc trai | Các màu khác | Số chỗ |
|---|---|---|---|
| 2.0G | 738 triệu | 730 triệu | 8 |
| 2.0V | 833 triệu | 825 triệu | 8 |
| 2.0HEV | 968 triệu | 960 triệu | 7 |
Chân trang bảng giá ghi mức giá đã gồm thuế VAT 10%, chưa gồm phí đăng ký, đăng kiểm. Catalogue có ba màu ngoại thất: trắng ngọc trai (089), bạc (1D6) và đen (218). Theo phép tính của bài, bản 2.0V đắt hơn 2.0G 95 triệu, bản 2.0HEV đắt hơn 2.0V 135 triệu và đắt hơn 2.0G 230 triệu.
Phần giống nhau ở cả ba bản
- Động cơ xăng họ M20A dung tích 1.987 cc, hộp số tự động vô cấp, dẫn động cầu trước, treo trước McPherson và sau dầm xoắn, phanh đĩa bốn bánh.
- Kích thước dài 4.755 mm, chiều dài cơ sở 2.850 mm, bán kính quay vòng 5,67 m, bình nhiên liệu 52 lít.
- Đèn chiếu gần, chiếu xa, đèn sau và đèn sương mù trước dạng LED; đèn tự động bật tắt, đèn chờ dẫn đường; gương gập điện tự động, chỉnh điện, có đèn báo rẽ; sấy kính sau.
- Ghế bọc da, ghế hành khách trước chỉnh 4 hướng, hàng ghế thứ ba gập 50:50, tựa tay hàng sau có 2 khay để cốc; vô lăng 3 chấu chỉnh tay 4 hướng.
- Điều hòa tự động có cửa gió sau, 6 loa, chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm, 4 cửa sổ chỉnh điện một chạm chống kẹt, điều khiển hành trình, phanh tay điện tử và giữ phanh tự động.
- 6 túi khí, ABS, BA, EBD, VSC, TRC, HAC, đèn báo phanh khẩn cấp và 8 cảm biến hỗ trợ đỗ xe.
Bảng khác biệt giữa ba phiên bản
Bảng dưới gom các điểm khác nhau giữa các phiên bản Toyota Innova Cross theo catalogue:
| Hạng mục | 2.0G | 2.0V | 2.0HEV |
|---|---|---|---|
| Động cơ | M20A-FKS, 128 kW, 205 Nm | M20A-FKS, 128 kW, 205 Nm | M20A-FXS 112 kW, 188 Nm, cộng mô tơ 83 kW, 206 Nm |
| Chế độ lái | Eco, Normal | Eco, Normal | Power, Eco, Normal |
| Tiêu thụ kết hợp | 7,1 L/100 km | 7,2 L/100 km | 4,7 L/100 km |
| Lốp | 205/65R16 | 215/60R17 | 225/50R18 |
| Đèn chiếu sáng ban ngày | Không | Không | Có |
| Cân bằng góc chiếu đèn | Không | Chỉnh tay | Chỉnh tay |
| Đèn chào mừng trên gương | Không | Có | Có |
| Vô lăng, lẫy chuyển số | Nhựa, không lẫy | Bọc da, có lẫy | Bọc da, có lẫy |
| Gương trong xe | 2 chế độ ngày và đêm | Chống chói tự động | Chống chói tự động |
| Màn hình đa thông tin | TFT 4,2 inch | TFT 7 inch | TFT 7 inch |
| Ghế lái | Chỉnh điện 6 hướng | Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh điện 8 hướng |
| Hàng ghế thứ hai | Băng ghế gập 60:40 | Băng ghế gập 60:40 | Ghế thương gia chỉnh điện 4 hướng, đệm chân chỉnh điện 2 hướng, có tựa tay |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 8 inch, kết nối có dây | Cảm ứng 10,1 inch, Apple CarPlay và Android Auto không dây | Cảm ứng 10,1 inch, Apple CarPlay và Android Auto không dây |
| Cửa sổ trời | Không | Không | Toàn cảnh |
| Cốp điện | Không | Có | Có |
| Camera | Camera lùi | Camera toàn cảnh | Camera toàn cảnh |
| Cảm biến áp suất lốp | Không | Có | Có |
| Toyota Safety Sense (PCS, LDA, LTA, DRCC, AHB) | Không | Không | Có |
| BSM và RCTA | Không | Không | Có |
Bản hybrid có gì riêng
Ngoài gói an toàn chủ động, cửa sổ trời toàn cảnh và hàng ghế thương gia, bản 2.0HEV có chế độ lái EV chỉ dùng mô tơ điện; theo sách hướng dẫn sử dụng Innova Cross HEV, quãng đường chạy được ở chế độ này từ vài trăm mét đến khoảng 1 km, tùy mức điện ắc quy hybrid và điều kiện lái. Chế độ Power tự hủy khi tắt công tắc nguồn, còn chế độ Eco được giữ lại. Ắc quy hybrid nằm dưới ghế trước, có lỗ thông khí phía dưới bên trái ghế trước cần giữ thông thoáng. Cách hệ hybrid Toyota phối hợp động cơ và mô tơ được giải thích ở bài Toyota Corolla Cross Hybrid.
Về bảo hành, trang Chính sách bảo hành ghi ắc quy hybrid được bảo hành 36–60 tháng hoặc 100.000–150.000 km tùy loại xe. Trang Bảo hành mở rộng xếp Innova Cross HEV vào nhóm xe hybrid với ghi chú chương trình chỉ áp dụng cho pin hybrid, còn Innova Cross bản xăng nằm trong nhóm các dòng xe khác; điều kiện chung là bảo dưỡng đủ tại đại lý theo chu kỳ. Chi tiết ở bài bảo hành ô tô Toyota.
Chọn bản nào theo nhu cầu
Đây là cách đọc của bài về các phiên bản Toyota Innova Cross, dựa trên bảng trang bị và chênh lệch giá:
- Bản 2.0G hợp với người cần xe 8 chỗ giá thấp nhất và chấp nhận vô lăng nhựa, màn hình 8 inch, camera lùi, không có cốp điện và cảm biến áp suất lốp.
- Bản 2.0V thêm 95 triệu để có màn hình 10,1 inch kết nối không dây, camera toàn cảnh, cốp điện, ghế lái chỉnh điện 8 hướng và cảm biến áp suất lốp, vẫn giữ 8 chỗ.
- Bản 2.0HEV hợp với người chạy nhiều trong phố, ưu tiên mức tiêu thụ thấp và gói an toàn chủ động; đổi lại xe chỉ có 7 chỗ do hàng hai là hai ghế thương gia.
Các điểm nên xác nhận với đại lý
- Giá giao dịch thực tế, chương trình khuyến mại và chi phí lăn bánh theo nơi đăng ký; bảng giá chỉ là giá bán lẻ đề xuất.
- Màu nội thất có sẵn (trang Innova Cross có mục tùy chọn màu nội thất) và màu ngoại thất còn hàng.
- Điều kiện bảo hành mở rộng, đặc biệt phạm vi áp dụng cho pin hybrid của bản 2.0HEV.
- Phụ kiện chính hãng như đá cốp hay camera hành trình có lắp được cho bản mình chọn hay không.
Lưu ý phạm vi: giá lấy từ bảng giá xe tháng 9/2026 và danh sách xe trên trang Toyota Việt Nam, xem ngày 03/11/2026; trang bị lấy từ bảng thông số catalogue Innova Cross, chế độ EV và vị trí ắc quy hybrid lấy từ sách hướng dẫn sử dụng Innova Cross HEV, bảo hành lấy từ trang Chính sách bảo hành (03/11/2026) và Bảo hành mở rộng (04/11/2026). Chênh lệch giá là phép tính của bài; gợi ý chọn bản là cách đọc của bài. Bài viết chưa được kỹ thuật viên ô tô duyệt chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp về các phiên bản Toyota Innova Cross
Innova Cross bản nào rẻ nhất?
Bản 2.0G, giá bán lẻ 730 triệu đồng với các màu thường và 738 triệu với màu trắng ngọc trai theo bảng giá tháng 9/2026.
Bản hybrid có mấy chỗ?
Bản 2.0HEV có 7 chỗ vì hàng ghế thứ hai là hai ghế thương gia; bản 2.0V và 2.0G có 8 chỗ.
Bản 2.0V khác 2.0G những gì?
Bản 2.0V có màn hình 10,1 inch kết nối không dây, camera toàn cảnh, cốp điện, ghế lái chỉnh điện 8 hướng, vô lăng bọc da có lẫy, cảm biến áp suất lốp và lốp 17 inch.
Bản nào có Toyota Safety Sense?
Chỉ bản 2.0HEV có PCS, LDA, LTA, DRCC và AHB, cùng cảnh báo điểm mù BSM và RCTA.
Màu nào của Innova Cross đắt hơn?
Màu trắng ngọc trai (089) đắt hơn 8 triệu đồng so với màu bạc và đen ở cả ba phiên bản.
Nguồn và ngày kiểm tra
Nội dung được đối chiếu ngày 04/11/2026 với các tài liệu sau.
- Toyota Việt Nam — bảng giá xe tháng 9/2026 (PDF) và danh sách xe, xem ngày 03/11/2026.
- Toyota Việt Nam — catalogue Innova Cross (PDF), bảng thông số kỹ thuật và màu xe, xem ngày 04/11/2026.
- Toyota Việt Nam — sách hướng dẫn sử dụng Innova Cross HEV (PDF), mục 1-3 Hệ thống Hybrid, 4-2 Chế độ lái EV, 4-5 Công tắc chọn chế độ lái, xem ngày 04/11/2026.
- Toyota Việt Nam — trang Innova Cross và Chính sách bảo hành, xem ngày 03/11/2026; Bảo hành mở rộng, xem ngày 04/11/2026.
Đọc tiếp
- Các phiên bản Toyota Yaris Cross: bản xăng từ 650 triệu và bản HEV từ 728 triệu khác gì
- Các phiên bản Toyota Veloz Cross: CVT giá 638 triệu và CVT Top 660 triệu khác gì
- Toyota Innova Cross Hybrid: mô tơ 83 kW, pin 201,6 V, 4,7 L/100 km, giá từ 960 triệu
- Toyota Innova Cross tốn xăng bao nhiêu: bản hybrid 4,7 L/100 km, bản xăng 7,1–7,2 L
- Phụ kiện Toyota Innova Cross: 9 món chính hãng trong catalogue và lưu ý khi lắp thêm
- Các phiên bản Toyota Corolla Cross: 1.8V giá 820 triệu và 1.8HEV giá 865 triệu khác gì
- Các phiên bản Toyota Fortuner: bản 2.7 4×2 giá 1,155 tỷ và hai bản Legender khác gì
- Các dòng ô tô Toyota tại Việt Nam 2026: 15 dòng, 29 phiên bản, giá từ 405 triệu
Bình luận (2)