Thông số Toyota Hilux trong bài lấy từ catalogue Hilux (tệp PDF tạo ngày 06/07/2026) và sách hướng dẫn sử dụng Hilux bản 2026 mà Toyota Việt Nam đăng tải, đối chiếu ngày 04/11/2026. Ngày kiểm tra, danh sách xe của hãng có ba phiên bản Standard 2.8 4×2 MT, Pro 2.8 4×2 AT và Trailhunter 2.8 4×4 AT, cùng động cơ dầu 2.755 cc, 5 chỗ, xuất xứ Thái Lan. Các dòng xe khác của hãng có ở bài các dòng ô tô Toyota tại Việt Nam; các bài cùng dòng xe nằm ở chuyên mục Toyota Hilux.
Ba phiên bản và giá niêm yết
| Phiên bản | Hộp số | Dẫn động | Giá trên danh sách xe | Bảng giá tháng 9/2026 |
|---|---|---|---|---|
| Hilux Standard 2.8 4×2 MT | Số sàn 6 cấp | Cầu sau | Từ 632.000.000 VNĐ | 632 triệu (màu khác), 640 triệu (trắng ngọc trai) |
| Hilux Pro 2.8 4×2 AT | Tự động 6 cấp | Cầu sau | Từ 706.000.000 VNĐ | 706 triệu (màu khác), 714 triệu (trắng ngọc trai) |
| Hilux Trailhunter 2.8 4×4 AT | Tự động 6 cấp | Hai cầu bán thời gian | Từ 903.000.000 VNĐ | 903 triệu (màu khác), 911 triệu (trắng ngọc trai) |
Ghi chú của bảng giá cho biết giá bán lẻ đã gồm thuế VAT 10%, chưa gồm các phí đăng ký, đăng kiểm. Trang Hilux trên website của hãng hiển thị bản Pro với giá 706.000.000 VNĐ. Catalogue in thời hạn bảo hành 3 năm hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước; điều kiện chung có ở bài bảo hành ô tô Toyota.
Bảng thông số Toyota Hilux theo catalogue
| Hạng mục | Standard 2.8 4×2 MT | Pro 2.8 4×2 AT | Trailhunter 2.8 4×4 AT |
|---|---|---|---|
| Dài × rộng × cao (mm) | 5.320 × 1.855 × 1.815 | 5.320 × 1.885 × 1.815 | 5.320 × 1.885 × 1.815 |
| Chiều dài cơ sở / khoảng sáng gầm (mm) | 3.085 / 312 | 3.085 / 312 | 3.085 / 312 |
| Trọng lượng không tải / toàn tải (kg) | 1.968 / 2.850 | 1.980 / 2.850 | 2.095 / 2.950 |
| Động cơ | Tăng áp 1GD-FTV, 4 xy lanh thẳng hàng, 2.755 cc, tiêu chuẩn khí thải Euro 5 | ||
| Công suất tối đa (kW/vòng/phút) | 150/3.400 | 150/3.000–3.400 | 150/3.000–3.400 |
| Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) | 420/1.400–3.400 | 500/1.600–2.800 | 500/1.600–2.800 |
| Chế độ lái | Không có | ECO/Normal/SPORT | ECO/Normal/SPORT, thêm lựa chọn đa địa hình |
| Khóa vi sai sau | Không có | Không có | Có |
| Treo trước / sau | Tay đòn kép / nhíp lá | ||
| Vành và lốp | Mâm thép, 265/65R17 | Mâm đúc, 265/65R17 | Mâm đúc, 265/60R18 |
| Phanh trước / sau | Đĩa thông gió / tang trống | Đĩa thông gió / tang trống | Đĩa thông gió / đĩa thông gió |
Ở trang giới thiệu động cơ, catalogue ghi bản số tự động đạt 201 mã lực tại 3.000–3.400 vòng/phút và 500 Nm tại 1.600–2.800 vòng/phút. Catalogue không ghi mức tiêu thụ nhiên liệu hay dung tích bình nhiên liệu; dung tích bình lấy từ sách ở phần dưới.
Động cơ 1GD-FTV và nhiên liệu theo sách
Mục 8-1 của sách ghi 1GD-FTV là động cơ diesel 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng có turbo tăng áp, đường kính và hành trình pít tông 92,0 × 103,6 mm, dung tích 2.755 cm³; khe hở xu páp và bộ căng đai dẫn động đều tự điều chỉnh. Xe số tự động đạt 150 kW ở 3.000–3.400 vòng/phút và 500 N·m ở 1.600–2.800 vòng/phút; xe số thường đạt 150 kW ở 3.400 vòng/phút và 420 N·m ở 1.400–3.400 vòng/phút, khớp với catalogue.
- Bình nhiên liệu khoảng 80 lít (số tham khảo).
- Xe không có hệ thống lọc bụi khí xả DPF chỉ dùng dầu diesel; xe có DPF chỉ dùng dầu diesel có hàm lượng lưu huỳnh từ 10 ppm trở xuống. Chỉ số xê tan từ 48 trở lên.
- Xe dùng được diesel pha tối đa 5% diesel sinh học FAME (B5); sách khuyên không dùng loại bán dưới tên “B40” hoặc “B100”, và nhắc tỷ lệ FAME trên 5% làm kỳ thay bộ lọc nhiên liệu ngắn lại.
- Đèn cảnh báo mức nhiên liệu thấp sáng khi còn khoảng 12,0 lít trở xuống.
Catalogue và sách không ghi rõ xe bán tại Việt Nam có DPF hay không. Theo khuyến nghị của bài, chủ xe nên hỏi đại lý khi nhận xe, vì câu trả lời quyết định cả loại dầu diesel lẫn loại dầu động cơ được phép dùng.
Kích thước theo sách và cách đọc mã kiểu xe
Sách in chiều dài tổng thể 5.325 mm, chiều dài cơ sở 3.090 mm; chiều rộng 1.855 mm khi không có tấm ốp mở rộng hốc lốp và 1.885 mm khi có; xe cabin kép khi không tải cao 1.865 mm với ăng ten vây cá hoặc 1.815 mm với ăng ten cột ngắn. Vệt bánh trước 1.530 mm với lốp 265/65R17 hoặc 265/60R18; vệt bánh sau 1.550 mm khi không có phanh đĩa sau và 1.555 mm khi có.
Mã kiểu xe in trên nhãn của nhà sản xuất hoặc nhãn chứng nhận có tiêu đề “MODEL”, dán ở trụ xe bên trái hoặc trong khoang động cơ tùy kiểu nhãn. Theo sách, GUN2 là xe động cơ 1GD-FTV; số 25, 26 là xe 4WD, số 36 là Pre Runner (gầm cao); chữ D là cabin kép, T là sản xuất tại Thái Lan; T là hộp số tự động 6 cấp, F là hộp số thường 6 cấp; mã thị trường U là kiểu xe cho Việt Nam. Theo cách đọc của bài, ba phiên bản 5 chỗ đang bán là kiểu cabin kép; Standard và Pro dẫn động cầu sau thuộc nhóm Pre Runner, Trailhunter thuộc nhóm 4WD.
Dầu, nước làm mát và các chất lỏng theo sách
| Hạng mục | Dung tích hoặc loại theo sách |
|---|---|
| Dầu động cơ 1GD-FTV | 7,5 lít khi thay cả lọc, 7,0 lít khi không thay lọc (tham khảo) |
| Nước làm mát, xe theo tiêu chuẩn Euro IV, V, VI | Số tự động: 8,7 lít (két kiểu A), 9,4 lít (két kiểu B); số thường: 8,2 lít (không có bộ sưởi), 8,8 lít (có bộ sưởi) |
| Nước làm mát bộ làm mát trung gian (nếu có) | 3,0 lít |
| Dầu hộp số tự động | 9,5 lít, dầu chính hiệu Toyota loại WS |
| Dầu hộp số thường 6 cấp | 2,7 lít (Pre Runner), 2,5 lít (4WD); API GL-3 (GL-4), SAE 75W-90 |
| Dầu hộp số phụ (xe 4WD) | 1,2 lít, loại LF, SAE 75W |
| Dầu vi sai trước (xe 4WD) | 1,45 lít (không có A.D.D.), 1,60 lít (có A.D.D.) |
| Dầu vi sai sau | 3,65 lít (không có khóa vi sai), 3,60 lít (có khóa vi sai); loại LT 75W-85 GL-5 |
| Dầu phanh, dầu ly hợp | SAE J1703 hoặc FMVSS No.116 DOT 3, hoặc SAE J1704 hoặc FMVSS No.116 DOT 4 |
Catalogue ghi cả ba phiên bản đạt Euro 5, nên theo cách đọc của bài, dòng nước làm mát cho xe Euro IV, V, VI là dòng áp dụng; sách hướng dẫn xác định kiểu két nước qua dấu nhận dạng trên két. Sách chỉ cho phép “nước làm mát siêu bền của Toyota” hoặc loại gốc etylen glycol tương đương, không dùng nước thường.
Lốp, phanh và hệ thống lái
Hai cỡ lốp có trong catalogue đều có ở sách: 265/65R17 112S trên vành 17 × 7 1/2J và 265/60R18 110H trên vành 18 × 7 1/2J. Áp suất tiêu chuẩn khi lốp nguội của cả hai cỡ là 220 kPa cho bánh trước và bánh sau khi không tải; khi chở đầy, bánh trước 230 kPa và bánh sau 250 kPa. Lực siết đai ốc bánh xe 105 N·m.
Chiều cao tối thiểu của bàn đạp phanh khi đạp với lực 300 N lúc động cơ chạy là 85, 86 hoặc 87 mm tùy cỡ phanh trước; sách khuyên hỏi đại lý nếu không chắc xe thuộc loại nào. Bàn đạp ly hợp của xe số thường có hành trình tự do 5–15 mm. Cần phanh đỗ loại cần kéo 7–9 tiếng tách với lực 200 N; xe có phanh đỗ điện tử kiểm tra bằng đèn chỉ báo. Độ rơ vô lăng tối đa 30 mm; xe không có trợ lực lái điện dùng dầu hộp số tự động DEXRON II hoặc III cho trợ lực lái.
Bảng hệ thống phanh của sách còn một dòng “hành trình tự do của bàn đạp ly hợp 1.0 — 6.0 mm”; theo cách đọc của bài, đó là hành trình tự do của bàn đạp phanh, vì mục ly hợp đã có dòng riêng 5–15 mm.
Trang bị khác nhau giữa ba phiên bản
- Chỉ Trailhunter có ghế da, ghế lái chỉnh điện 10 hướng, điều hòa tự động 2 vùng, màn hình 12,3 inch, đồng hồ kỹ thuật số 12 inch, chìa khóa thông minh, phanh đỗ điện tử và giữ phanh, camera 360 độ.
- Chỉ Trailhunter có gói Toyota Safety Sense (cảnh báo tiền va chạm, cảnh báo chệch làn, hỗ trợ giữ làn, điều khiển hành trình chủ động, đèn chiếu xa tự động), cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau, phanh hỗ trợ đỗ xe, cảm biến áp suất lốp, túi khí bên hông phía trước và túi khí rèm.
- Pro và Trailhunter có đèn chạy ban ngày LED, cụm đèn sau LED, đèn sương mù LED, cân bằng góc chiếu tự động, sạc không dây và điều khiển hành trình; Standard dùng cụm đèn sau bóng thường.
- Standard và Pro dùng trợ lực lái thủy lực biến thiên theo tốc độ; Trailhunter dùng trợ lực điện.
- Cả ba có hệ thống dừng và khởi động, ABS, phân phối lực phanh, hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, cân bằng điện tử, kiểm soát lực kéo, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, túi khí phía trước và túi khí đầu gối người lái.
Lưu ý phạm vi: số liệu lấy từ catalogue, trang Hilux, danh sách xe, bảng giá tháng 9/2026 và sách hướng dẫn sử dụng Hilux do Toyota Việt Nam đăng tải; sách viết chung cho nhiều thị trường, động cơ và kiểu cabin, nên thông số Toyota Hilux trong bài chỉ chọn dòng ứng với động cơ 1GD-FTV và ghi rõ chỗ phải suy luận. Bài viết chưa được kỹ thuật viên ô tô duyệt chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp về thông số Toyota Hilux
Hilux đang bán dùng động cơ gì?
Cả ba phiên bản dùng động cơ dầu tăng áp 1GD-FTV 2.755 cc, công suất 150 kW; mô men xoắn 500 Nm ở bản số tự động và 420 Nm ở bản số sàn.
Hilux dài bao nhiêu và gầm cao bao nhiêu?
Catalogue ghi dài 5.320 mm, chiều dài cơ sở 3.085 mm và khoảng sáng gầm 312 mm cho cả ba bản.
Bình nhiên liệu của Hilux chứa bao nhiêu lít?
Sách ghi khoảng 80 lít, đây là số tham khảo.
Bản nào của Hilux dẫn động hai cầu?
Chỉ Trailhunter 2.8 4×4 AT, dẫn động hai cầu bán thời gian gài cầu điện tử, có khóa vi sai sau và lựa chọn đa địa hình.
Hilux dùng lốp cỡ nào?
Standard và Pro dùng 265/65R17, Trailhunter dùng 265/60R18; áp suất khi không tải là 220 kPa cho cả bốn bánh.
Nguồn và ngày kiểm tra
Nội dung được đối chiếu ngày 04/11/2026 với các tài liệu sau.
- Toyota Việt Nam — catalogue Hilux (PDF), bảng thông số kỹ thuật và trang động cơ, xem ngày 04/11/2026.
- Toyota Việt Nam — sách hướng dẫn sử dụng Hilux (PDF), mục kiểm tra kiểu xe và mục 8-1, xem ngày 04/11/2026.
- Toyota Việt Nam — danh sách xe Hilux, ba phiên bản và giá, xem ngày 04/11/2026.
- Toyota Việt Nam — Hilux, giá và đặc điểm chung, xem ngày 04/11/2026.
- Toyota Việt Nam — bảng giá xe tháng 9/2026 (PDF), giá theo màu, xem ngày 03/11/2026.
Đọc tiếp
- Thông số Toyota Land Cruiser: V6 3.5 tăng áp kép 305 kW, 650 Nm, bản xăng và bản HEV
- Thông số Toyota Land Cruiser Prado: 2.4 Turbo T24A-FTS, 199 kW, 430 Nm, số tự động 8 cấp
- Bảo dưỡng Toyota Hilux: lịch 40 hạng mục, máy dầu thay dầu mỗi 5.000 km, lọc 10.000 km
- Hộp số Toyota Hilux: tự động 6 cấp, số sàn 6 cấp, hai cầu 2H-4H-4L, dầu WS 9,5 lít
- Cầu chì Toyota Hilux: hộp ở khoang động cơ, dưới táp lô, sau vách ngăn, 5 kiểu cầu chì
- Thông số Toyota Fortuner: xăng 2TR-FE 2.694 cc, 122 kW, 245 Nm, gầm 279 mm, bình 80 lít
- Thông số Toyota Wigo: 1.198 cc, 65 kW, 113 Nm, dài 3.760 mm, bản G giá 405 triệu
- Thông số Toyota Corolla Altis: 1.798 cc, mô tơ 53 kW, dài 4.630 mm theo sách 2023
Bình luận (9)