Thông số Toyota Corolla Altis trong bài được lấy từ hai sách hướng dẫn sử dụng mà Toyota Việt Nam vẫn đăng trên trang sách hướng dẫn của hãng: sách Corolla Altis cho bản xăng và sách Corolla Altis Hybrid, cùng in năm 2023, đối chiếu ngày 04/11/2026. Cùng ngày kiểm tra, danh sách xe của Toyota Việt Nam không còn Corolla Altis, bảng giá tháng 9/2026 không có dòng xe này và đường dẫn /corolla-altis chuyển về trang danh sách xe, nên bài không có giá bán, công suất động cơ xăng hay mức tiêu hao nhiên liệu. Các bài cùng dòng xe nằm ở chuyên mục Toyota Corolla Altis.
Tình trạng dòng xe trên trang của Toyota Việt Nam
Ngày 04/11/2026, trang danh sách xe của hãng liệt kê 29 phiên bản thuộc 15 dòng: Innova Cross, Veloz Cross, Avanza Premio, Alphard, Yaris Cross, Corolla Cross, Raize, Fortuner, Land Cruiser, Land Cruiser Prado, Vios, Camry, Hilux, Wigo và Land Cruiser FJ, không có Corolla Altis. Bức tranh chung về các dòng còn bán có ở bài các dòng ô tô Toyota tại Việt Nam. Trang phiên bản corolla-altis-1-8hev chỉ hiện dòng “Coming soon”, còn trang danh sách riêng của Corolla Altis không có xe nào.
Sơ đồ trang (sitemap) của hãng, mọi đường dẫn mang ngày cập nhật 27/03/2025, vẫn giữ ba đường dẫn phiên bản corolla-altis-1-8g, corolla-altis-1-8v và corolla-altis-1-8hev. Theo cách đọc của bài, đây là ba phiên bản 1.8G, 1.8V và 1.8HEV Toyota Việt Nam từng bán. Trang bảo hành mở rộng vẫn ghi Corolla Altis HEV trong nhóm xe hybrid (chương trình chỉ áp dụng cho pin hybrid) và Corolla Altis trong nhóm các dòng xe khác; điều kiện chung được tóm tắt ở bài bảo hành ô tô Toyota.
Kích thước và nhận dạng xe
Hai sách in cùng một bảng kích thước, chỉ khác vài milimét ở vệt bánh xe:
| Hạng mục | Sách bản xăng | Sách bản Hybrid |
|---|---|---|
| Chiều dài tổng thể | 4.630 mm | 4.630 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1.780 mm | 1.780 mm |
| Chiều cao tổng thể (xe không tải) | 1.435 mm | 1.435 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.700 mm | 2.700 mm |
| Vệt bánh trước | 1.530 mm | 1.531 mm |
| Vệt bánh sau | 1.534 mm | 1.535 mm |
Cả hai sách in thêm chiều dài 4.435 mm với chú thích “xe có cánh gió trên cản xe phía sau”, chiều cao 1.455 mm và vệt bánh 1.527 mm phía trước cho “xe có chiều cao được nâng lên được”. Sách viết cho nhiều kiểu xe và thị trường, nên theo cách đọc của bài, chủ xe nên đối chiếu kích thước với giấy chứng nhận đăng kiểm của chính chiếc xe. Số nhận dạng xe (VIN) dập phía dưới ghế trước bên phải và in trên nhãn của nhà sản xuất; số máy dập trên thân động cơ.
Động cơ và nhiên liệu
Sách Corolla Altis Hybrid ghi một động cơ 2ZR-FXE: xăng 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, đường kính và hành trình pít tông 80,5 × 88,3 mm, dung tích 1.798 cm³, khe hở xu páp tự động điều chỉnh. Xe dùng xăng không pha chì có chỉ số ốc tan từ 91 trở lên, được dùng xăng pha ethanol tối đa 10%, không dùng xăng pha methanol như M15, M85, M100; bình nhiên liệu khoảng 43,0 lít (tham khảo).
Sách bản xăng in năm động cơ: 1ZR-FE, 1ZR-FAE và 1ZR-FBE dung tích 1.598 cm³ (80,5 × 78,5 mm); 2ZR-FE và 2ZR-FBE dung tích 1.798 cm³ (80,5 × 88,3 mm). Hai động cơ có đuôi FBE là loại nhiên liệu linh hoạt, dùng được xăng pha ethanol tới 85%; 1ZR-FE, 2ZR-FE và 1ZR-FAE dùng xăng pha ethanol tối đa 10%. Với 1ZR-FE, 2ZR-FE và hai động cơ FBE, sách ghi chỉ số ốc tan từ 91 trở lên; bình nhiên liệu khoảng 50,0 lít.
Theo cách đọc của bài, vì các phiên bản tại Việt Nam mang tên 1.8G và 1.8V, xe xăng bán ở Việt Nam thuộc nhóm 1.798 cm³ (2ZR-FE hoặc 2ZR-FBE trong sách). Mã động cơ chính xác của từng xe cần xem số máy trên thân động cơ hoặc hỏi đại lý Toyota. Cả hai sách đều không in công suất của động cơ xăng.
Mô tơ điện và ắc quy hybrid
Bản Hybrid có mô tơ điện (mô tơ kéo) loại đồng bộ nam châm vĩnh cửu, công suất tối đa 53 kW và mô men xoắn tối đa 163 N·m. Ắc quy hybrid (ắc quy kéo) được sách ghi là loại “Nickel-Metal”; theo cách đọc của bài, đó là ắc quy niken – hyđrua kim loại (Ni-MH). Ắc quy có 28 mô đun, mỗi mô đun 7,2 V, dung lượng 6,5 Ah (2HR) và điện áp bình thường 201,6 V; theo phép tính của bài, 28 × 7,2 V đúng bằng 201,6 V. Sách ghi hệ thống điện cao áp của xe tối đa khoảng 600 V và không in công suất tổng của hệ thống hybrid.
Dầu, nước làm mát và các dung dịch
| Hạng mục | Sách bản xăng | Sách bản Hybrid |
|---|---|---|
| Dầu động cơ khi thay cả lọc | 4,2 lít | 4,2 lít |
| Dầu động cơ không thay lọc | 3,9 lít | 3,9 lít |
| Nước làm mát | 5,6 lít (xe không có nút A/C), 5,8 lít (xe có nút A/C) | 5,4 lít cho động cơ, 1,4 lít cho bộ điều khiển nguồn |
| Dầu hộp số | CVT Fluid FE, 7,5 lít | ATF WS, 3,6 lít |
| Bugi | DENSO SC16HR11 hoặc SC20HR-G11, khe hở 1,1 mm | DENSO FC16HR-CY9, khe hở 0,9 mm |
| Dầu phanh | DOT 3 hoặc DOT 4 | DOT 3 hoặc DOT 4 |
Các dung tích trong thông số Toyota Corolla Altis ở bảng trên là số tham khảo. Sách bản Hybrid ghi dầu SAE 0W-20 được đổ từ nhà máy; sách bản xăng ghi 0W-20 từ nhà máy cho 1ZR-FAE, 1ZR-FBE và 2ZR-FBE, còn với 1ZR-FE và 2ZR-FE chỉ in cấp dầu 5W-30 và 10W-30. Bugi phải là loại đầu hợp kim iridium và không được chỉnh khe hở. Nước làm mát dùng “Nước làm mát siêu bền của Toyota” hoặc loại gốc etylen glycol tương đương, không dùng nước thường.
Ắc quy 12 V cần đạt từ 12,3 V (bản xăng) hoặc 12,0 V (bản Hybrid) trở lên ở 20°C khi đo theo cách sách hướng dẫn; dòng nạp nhanh tối đa 15 A, nạp chậm tối đa 5 A.
Lốp, vành, phanh và bóng đèn
| Cỡ lốp | Áp suất trước/sau khi nguội | Cỡ vành | Có trong sách |
|---|---|---|---|
| 205/55R16 91V | 220/220 kPa | 16 × 7J | Cả hai sách |
| 225/45R17 91W | 230/210 kPa | 17 × 7 1/2J | Cả hai sách |
| 225/40R18 88W | 230/210 kPa | 18 × 8J | Chỉ sách bản xăng |
| T125/70D17 98M (lốp dự phòng loại gọn, nếu có) | 420 kPa | 17 × 4T | Cả hai sách |
Lực xiết đai ốc lốp là 103 N·m cho mọi cỡ lốp. Áp suất tiêu chuẩn còn được dán trên nhãn ở trụ xe phía người lái; theo khuyến nghị của bài, lấy nhãn trên chính xe làm chuẩn vì sách in nhiều cỡ lốp. Xe có hệ thống cảnh báo áp suất lốp (nếu có) dùng van cảm biến; khi đèn báo sáng, có thể xem thêm bài đèn báo áp suất lốp TPMS.
Chiều cao bàn đạp phanh tối thiểu khi đạp với lực 300 N là 107 mm ở bản xăng (động cơ đang chạy) và 114 mm ở bản Hybrid (hệ thống hybrid đang hoạt động); độ rơ vô lăng phải nhỏ hơn 30 mm. Cả hai sách vẫn in dòng hành trình tự do của bàn đạp ly hợp 1–6 mm; theo cách đọc của bài, đó là dòng in chung, vì sách bản xăng chỉ mô tả hộp số vô cấp và sách bản Hybrid chỉ mô tả hộp số hybrid. Đèn pha kiểu bóng dùng bóng halogen HIR2 55 W, đèn soi biển số và đèn khoang hành lý 5 W; bản xăng có thêm đèn xi nhan kiểu bóng 21 W.
Đọc bảng thông số khi xe không còn trên trang hãng
Thông số Toyota Corolla Altis trong hai sách là số liệu tại thời điểm in năm 2023. Sách ghi rõ cuốn hướng dẫn viết cho tất cả các kiểu xe, giải thích cả thiết bị lắp theo yêu cầu, và Toyota giữ quyền thay đổi mà không báo trước. Theo khuyến nghị của bài, khi cần số liệu cho một chiếc xe cụ thể, hãy đối chiếu theo thứ tự: nhãn trên xe (áp suất lốp, số máy), giấy chứng nhận đăng kiểm, rồi đến sách hướng dẫn đúng bản xăng hoặc bản Hybrid.
Lưu ý phạm vi: số liệu lấy từ sách hướng dẫn sử dụng Corolla Altis và Corolla Altis Hybrid do Toyota Việt Nam đăng tải, tải ngày 04/11/2026; ngày này hãng không có trang xe, catalogue hay bảng giá cho Corolla Altis, nên bài không có giá, công suất động cơ xăng và mức tiêu hao nhiên liệu. Bài viết chưa được kỹ thuật viên ô tô duyệt chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp về thông số Toyota Corolla Altis
Toyota Việt Nam còn bán Corolla Altis không?
Ngày 04/11/2026, danh sách xe và bảng giá tháng 9/2026 của hãng không có Corolla Altis, còn trang phiên bản 1.8HEV chỉ hiện “Coming soon”.
Corolla Altis Hybrid dùng động cơ gì?
Sách ghi động cơ xăng 2ZR-FXE 1.798 cm³ cùng mô tơ điện 53 kW, 163 N·m và ắc quy hybrid 201,6 V.
Bình xăng Corolla Altis bao nhiêu lít?
Khoảng 50,0 lít với bản xăng và 43,0 lít với bản Hybrid, theo số tham khảo trong sách.
Áp suất lốp Corolla Altis là bao nhiêu?
220/220 kPa với lốp 16 inch, 230/210 kPa với lốp 17 và 18 inch, 420 kPa với lốp dự phòng loại gọn, đo khi lốp nguội.
Xem số khung Corolla Altis ở đâu?
Số VIN dập phía dưới ghế trước bên phải và in trên nhãn nhà sản xuất; số máy dập trên thân động cơ.
Nguồn và ngày kiểm tra
Nội dung được đối chiếu ngày 04/11/2026 với các tài liệu sau.
- Toyota Việt Nam — sách hướng dẫn sử dụng Corolla Altis Hybrid (PDF), mục 1-3 và 8-1, xem ngày 04/11/2026.
- Toyota Việt Nam — sách hướng dẫn sử dụng Corolla Altis (PDF), mục 8-1 thông số kỹ thuật, xem ngày 04/11/2026.
- Toyota Việt Nam — trang sách hướng dẫn sử dụng Corolla Altis Hybrid, nơi đăng sách, xem ngày 04/11/2026.
- Toyota Việt Nam — danh sách xe, 29 phiên bản đang liệt kê, xem ngày 04/11/2026.
- Toyota Việt Nam — sơ đồ trang (sitemap), đường dẫn các phiên bản Corolla Altis, xem ngày 04/11/2026.
- Toyota Việt Nam — bảng giá xe tháng 9/2026 (PDF), danh sách dòng xe, xem ngày 03/11/2026.
- Toyota Việt Nam — bảo hành mở rộng, danh sách dòng xe áp dụng, xem ngày 04/11/2026.
Đọc tiếp
- Thông số Toyota Land Cruiser: V6 3.5 tăng áp kép 305 kW, 650 Nm, bản xăng và bản HEV
- Thông số Toyota Land Cruiser Prado: 2.4 Turbo T24A-FTS, 199 kW, 430 Nm, số tự động 8 cấp
- Thông số Toyota Hilux: máy dầu 1GD-FTV 2.755 cc, 150 kW, 500 Nm, dài 5.320 mm
- Thông số Toyota Wigo: 1.198 cc, 65 kW, 113 Nm, dài 3.760 mm, bản G giá 405 triệu
- Toyota Corolla Altis Hybrid: máy 2ZR-FXE, mô tơ 53 kW, ắc quy Ni-MH 201,6 V theo sách
- Hộp số Toyota Corolla Altis: CVT có chế độ M 7 cấp, hộp số hybrid có số B, dầu FE và WS
- Bảo dưỡng Toyota Corolla Altis: lịch 26 hạng mục, thay dầu mỗi 10.000 km hoặc 12 tháng
- Thông số Toyota Camry: máy 2.487 cc 137 kW, mô tơ 100 kW, dài 4.920 mm, gầm 140 mm
- Thông số Toyota Corolla Cross: 1.798 cc, bản xăng 103 kW, hybrid 72 kW cộng mô tơ 53 kW
- Thông số Toyota Vios: 1.496 cc, 79 kW, 140 Nm, dài 4.425 mm, giá từ 458 triệu
Bình luận (12)