Thông số Mazda CX-5 trong bài lấy từ brochure Mazda CX-5 trên trang Mazda Việt Nam (mazdamotors.vn, do Công ty TNHH Phân phối THACO AUTO quản lý), xem ngày 06/11/2026: tệp PDF 8 trang, tiêu đề tệp “E-Brochure Mazda CX-5 14.04.25”, sửa ngày 23/06/2025, bảng thông số in mã V1.27.03.25. Bảng chia bảy bản: nhóm 2.0 gồm Deluxe, Luxury và ba bản Premium (Active, Sport, Exclusive); nhóm 2.5 gồm hai bản Signature (Sport, Exclusive). Thứ tự cột được đối chiếu trên ảnh kết xuất của trang bảng. Trang sản phẩm Mazda CX-5 không có bảng thông số; bộ lọc trang Bảng giá có thêm mục “New Mazda CX-5” nhưng bài không tìm thấy brochure riêng cho mục này. Các bài khác của dòng xe ở chuyên mục Mazda CX-5; tổng quan ở bài các dòng ô tô Mazda tại Việt Nam.
Kích thước, khối lượng và động cơ theo nhóm 2.0 và 2.5
| Hạng mục | Nhóm 2.0 (5 bản) | Nhóm 2.5 Signature (2 bản) |
|---|---|---|
| Dài × rộng × cao | 4.590 × 1.845 × 1.680 mm | 4.590 × 1.845 × 1.680 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.700 mm | 2.700 mm |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5.500 mm | 5.500 mm |
| Khoảng sáng gầm | 200 mm | 200 mm |
| Khối lượng không tải, toàn tải | 1.550 kg; 2.000 kg | 1.630 kg; 2.080 kg |
| Khoang hành lý, bình nhiên liệu | 442 lít; 56 lít | 442 lít; 58 lít |
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Động cơ | 2.0L Skyactiv-G, 1.998 cc | 2.5L Skyactiv-G, 2.488 cc |
| Công suất cực đại | 154 hp tại 6.000 vòng/phút | 188 hp tại 6.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 200 Nm tại 4.000 vòng/phút | 252 Nm tại 4.000 vòng/phút |
| Hộp số | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp |
| Dẫn động | Cầu trước (FWD) | Hai cầu (AWD) |
Theo phép tính của bài, 154 hp tương đương khoảng 115 kW và 188 hp khoảng 140 kW; nhóm 2.5 nặng hơn nhóm 2.0 80 kg và có bình nhiên liệu lớn hơn 2 lít. So với Mazda CX-30 theo brochure CX-30, CX-5 dài hơn 195 mm, cao hơn 140 mm, chiều dài cơ sở dài hơn 45 mm và gầm cao hơn 25 mm. Brochure CX-5 ghi máy 2.0 đạt 154 hp, còn brochure CX-30 ghi máy Skyactiv-G 2.0 đạt 153 hp; bài giữ nguyên số của từng brochure.
Khung gầm và trang bị chung
Bảy bản dùng treo trước độc lập McPherson, treo sau liên kết đa điểm, phanh đĩa trước và sau, trợ lực lái điện, lốp 225/55 R19, i-Stop, chế độ lái Normal và Sport, GVC Plus. Brochure giới thiệu mâm Goshintai 19 inch, lưới tản nhiệt “Signature Wing” và đèn hậu LED thiết kế mới. Mọi bản có đèn trước LED Projector tự bật, tắt, tự cân bằng và mở rộng góc chiếu AFS, đèn ban ngày LED, đèn sau LED, gạt mưa tự động, ghế da, ghế lái chỉnh điện 10 hướng, kính một chạm ở mọi cửa, màn hình 8 inch có Apple CarPlay, Android Auto, điều hòa tự động 2 vùng, cửa gió sau và chìa khóa thông minh.
Trang bị khác nhau giữa 7 bản CX-5
| Trang bị theo brochure | Deluxe | Luxury | Premium Active | Premium Sport, Signature Sport | Premium Exclusive, Signature Exclusive |
|---|---|---|---|---|---|
| Đèn tự chỉnh pha cos HBC | Không | Có | Có | Có | Có |
| Cửa sổ trời | Không | Không | Có | Có | Có |
| Baga mui, ốp cản sau | Không | Có | Có | Có | Có |
| Cốp điện | Chỉ chỉnh điện | Chỉnh điện, đóng mở rảnh tay | Chỉnh điện, đóng mở rảnh tay | Chỉnh điện, đóng mở rảnh tay | Chỉnh điện, đóng mở rảnh tay |
| Gương ngoài có sấy | Không ghi | Không ghi | Có | Có | Có |
| Ghế lái nhớ 2 vị trí, ghế phụ chỉnh điện 6 hướng, làm mát ghế trước | Không | Không | Có | Có | Có |
| Sưởi ghế và vô lăng | Không | Không | Hàng trước | Hàng trước | Hàng trước và sau |
| Chất liệu ghế | Da | Da | Da | Da | Da Nappa |
| HUD; âm thanh | Không; 6 loa | Không; 6 loa | Có; 10 loa Bose | Có; 10 loa Bose | Có; 10 loa Bose |
| Lẫy chuyển số | Không | Không | Không | Có | Có |
| Camera | Camera lùi | Camera lùi | Camera 360° | Camera 360° | Camera 360° |
| LDWS, LAS, SBS, SCBS F&R, DAA | Không | Có | Có | Có | Có |
| Điều khiển hành trình | Thường | MRCC Stop & Go | MRCC Stop & Go | MRCC Stop & Go | MRCC Stop & Go |
Theo cách đọc của bài, cột “Sport” và “Exclusive” gộp bản Premium (máy 2.0, cầu trước) với bản Signature (máy 2.5, hai cầu) vì brochure ghi trang bị giống nhau ở các dòng trên; đồng hồ của bản Deluxe ghi “Analog & Digital”, các bản khác ghi thêm màn hình 7 inch; gương trong của bản Premium và Signature là loại tràn viền.
Hệ thống an toàn của Mazda CX-5
Cả bảy bản có 6 túi khí, ABS, phân bổ lực phanh EBD, hỗ trợ lực phanh khẩn cấp EBA, cân bằng điện tử DSC, kiểm soát lực kéo TCS, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA, cảm biến đỗ xe trước và sau, phanh tay điện tử tích hợp giữ phanh tự động, cảnh báo điểm mù BSM và cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi RCTA. Từ bản Luxury trở lên có thêm cảnh báo lệch làn LDWS, hỗ trợ giữ làn LAS, hỗ trợ phanh chủ động SBS, hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố trước và sau SCBS F&R và cảnh báo người lái tập trung DAA. Khi các tính năng này báo lỗi, xem bài đèn báo ADAS báo lỗi; với đèn cân bằng điện tử, xem bài đèn báo cân bằng điện tử; với phanh tay điện tử, xem bài đèn báo phanh tay và dầu phanh. Brochure không có dòng cảnh báo áp suất lốp và không ghi kết quả đánh giá an toàn.
Giá, mức tiêu thụ và những mục brochure không ghi
Trang Bảng giá của Mazda Việt Nam tải giá bằng mã chạy trên trình duyệt; bản HTML tải về ngày 06/11/2026 không có giá, nên bài chỉ nêu thông số Mazda CX-5, không nêu giá. Brochure không có dòng mức tiêu thụ nhiên liệu, áp suất lốp, loại dầu máy, ắc quy hay sức kéo. Brochure ghi thông tin và hình ảnh chỉ mang tính tham khảo, các chi tiết có thể thay đổi mà không cần báo trước; nên đối chiếu tại đại lý hoặc tổng đài 1900 545 591. Mẫu nhỏ hơn có ở bài thông số Mazda CX-30.
Lưu ý phạm vi: thông số Mazda CX-5 trong bài lấy từ brochure, không phải sách hướng dẫn sử dụng hay giấy chứng nhận chất lượng của từng xe; bài không ghi giá, mức tiêu thụ, áp suất lốp hay dầu máy vì nguồn không có. Bài viết chưa được kỹ thuật viên ô tô duyệt chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp về thông số Mazda CX-5
Mazda CX-5 có mấy phiên bản?
Brochure có bảy bản: 2.0 Deluxe, 2.0 Luxury, 2.0 Premium Active, 2.0 Premium Sport, 2.0 Premium Exclusive, 2.5 Signature Sport và 2.5 Signature Exclusive.
Bản Mazda CX-5 nào dẫn động hai cầu?
Hai bản 2.5 Signature dùng máy 2.5L 188 hp và dẫn động hai cầu AWD; năm bản 2.0 dẫn động cầu trước.
Khoảng sáng gầm Mazda CX-5 bao nhiêu?
Brochure ghi khoảng sáng gầm 200 mm, bán kính quay vòng tối thiểu 5.500 mm cho cả bảy bản.
Mazda CX-5 có camera 360 độ không?
Camera 360° có ở các bản Premium và Signature; bản Deluxe và Luxury dùng camera lùi.
Mazda CX-5 có mấy túi khí?
Cả bảy bản có 6 túi khí theo brochure.
Nguồn và ngày kiểm tra
Nội dung được đối chiếu ngày 06/11/2026 với các tài liệu sau.
- Mazda Việt Nam — brochure Mazda CX-5 (PDF, bảng mã V1.27.03.25), bảng thông số 7 bản, xem ngày 06/11/2026.
- Mazda Việt Nam — trang sản phẩm Mazda CX-5, liên kết brochure, xem ngày 06/11/2026.
- Mazda Việt Nam — Bảng giá, bộ lọc dòng xe gồm New Mazda CX-5, xem ngày 06/11/2026.
- Mazda Việt Nam — brochure Mazda CX-30 (PDF, bảng mã V1.11092024), số liệu so sánh, xem ngày 06/11/2026.
Đọc tiếp
- Thông số Mazda6: 3 bản 2.0L 154 hp và 2.5L 188 hp, dài 4.865 mm, cốp 480 lít, lốp 19 inch
- Bảo dưỡng Mazda CX-5: lịch 5 cấp theo mốc 5.000 km, lưu ý bản 2.5 AWD, phanh tay điện tử
- Thông số Mazda CX-8: 3 bản 2.5L 188 hp, 7 chỗ, dài 4.900 mm, chỉ bản Signature AWD hai cầu
- Thông số Kia Sportage: 8 phiên bản 2.0G và 1.6 Turbo, Hybrid 232 hp, dài 4.685 mm
- Thông số Mazda CX-3: máy 1.5L 110 hp, 6AT, dài 4.275 mm, gầm 155 mm, bốn phiên bản
Bình luận (1)