Thông số Mazda CX-3 trong bài lấy từ brochure New Mazda CX-3 mà trang sản phẩm Mazda CX-3 trên trang Mazda Việt Nam (mazdamotors.vn, do Công ty TNHH Phân phối THACO AUTO quản lý) dẫn tới, xem ngày 06/11/2026: tệp PDF một trang dài, tiêu đề “E BROCHURE NEW CX3 V6”, tạo ngày 16/09/2025, với bốn bản 1.5 AT, 1.5 Deluxe, 1.5 Luxury và 1.5 Premium. Trang tải brochure của hãng dẫn tới một tệp CX-3 khác (tên tệp e-brochure-mazda-cx-3-230625.pdf); bài dùng tệp V6 vì đây là tệp gắn trên trang sản phẩm. Bảng thông số được đối chiếu thêm trên ảnh kết xuất. Các bài khác của dòng xe ở chuyên mục Mazda CX-3; tổng quan các dòng Mazda ở bài các dòng ô tô Mazda tại Việt Nam.
Kích thước và khối lượng Mazda CX-3
| Hạng mục | Cả 4 bản |
|---|---|
| Dài × rộng × cao | 4.275 × 1.765 × 1.535 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.570 mm |
| Khoảng sáng gầm | 155 mm |
| Bán kính quay vòng | 5,3 m |
| Khối lượng không tải, toàn tải | 1.210 kg; 1.660 kg |
| Bình nhiên liệu | 48 lít |
| Khoang hành lý | 350 lít |
| Số ghế | 5 |
Theo phép tính của bài, CX-3 có cùng chiều dài cơ sở 2.570 mm với Mazda2 theo brochure Mazda2, nhưng dài hơn bản Mazda2 Sport 195 mm, cao hơn 20 mm và có khoảng sáng gầm cao hơn 12 mm. So với Mazda2, CX-3 nặng hơn và có bình nhiên liệu lớn hơn 4 lít.
Động cơ, hộp số và khung gầm
| Hạng mục | Cả 4 bản |
|---|---|
| Động cơ | Xăng Skyactiv-G 1.5L |
| Công suất cực đại | 110 hp tại 6.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 144 Nm tại 4.000 vòng/phút |
| Hộp số | Tự động 6 cấp (6AT) |
| Treo trước, sau | McPherson, thanh xoắn |
| Phanh trước, sau | Đĩa tản nhiệt, đĩa |
| Lốp | 215/60 R16 (1.5 AT); 215/50 R18 (Deluxe, Luxury, Premium) |
| i-Stop, chế độ lái Normal/Sport, GVC | Có ở cả 4 bản |
Theo phép tính của bài, 110 hp tương đương khoảng 82 kW. Bảng thông số của brochure không có dòng hệ dẫn động; phần chữ của brochure cũng không ghi CX-3 có bản hai cầu. Mọi bản có phanh đỗ điện tử kèm Autohold; khi đèn phanh tay hoặc dầu phanh sáng, xem bài đèn báo phanh tay và dầu phanh.
Trang bị khác nhau giữa 4 bản CX-3
| Trang bị theo brochure | 1.5 AT | 1.5 Deluxe | 1.5 Luxury | 1.5 Premium |
|---|---|---|---|---|
| Đèn trước, đèn ban ngày, đèn sau | Halogen | Halogen | Halogen | LED |
| Đèn trước tự bật/tắt | Không | Không | Có | Có |
| Tự cân bằng góc chiếu, tự chỉnh pha cos HBC | Không | Không | Không | Có |
| Đèn sương mù | Không | LED | LED | LED |
| Gạt mưa tự động, baga mui | Không | Không | Có | Có |
| Chất liệu ghế | Nỉ đen | Nỉ đen | Da đen | Da đen |
| Loa | 4 | 6 | 6 | 6 |
| Điều hòa | Chỉnh cơ | Chỉnh cơ | Tự động | Tự động |
| Túi khí | 2 | 2 | 6 | 6 |
| Camera lùi, điều khiển hành trình | Không | Có | Có | Có |
| Cảm biến đỗ xe sau, gương trong chống chói | Không | Không | Có | Có |
| Cảnh báo áp suất lốp, nhắc cài dây hàng ghế sau | Không | Không | Có | Có |
| BSM, RCTA, LDWS, SCBS F&R | Không | Không | Không | Có |
Cả bốn bản có gương chỉnh, gập điện, vô lăng bọc da, đồng hồ analog kết hợp màn hình số và màn hình giải trí 7 inch; không bản nào có ghế chỉnh điện. Hàng “Chìa khóa thông minh & Khởi động nút bấm” ghi dấu có ở bản AT, còn ba bản kia ghi “Mở – khóa cửa thông minh / Smart Keyless Entry”; theo khuyến nghị của bài, nên hỏi đại lý cách mở khóa và khởi động trên từng bản. Khi xe không nhận chìa, xem bài đèn báo chìa khóa thông minh.
Màu sơn và phần giới thiệu ngoại thất
Brochure in sáu màu sơn một tông: đỏ Soul Red Crystal Metallic (46V), trắng Snowflake White Pearl Mica (25D1), xám Machine Grey Metallic (46G), xám Aero Grey Metallic (52C), vàng ánh kim Platinum Quartz Metallic (47S) và đen Jet Black Mica (41W); cùng năm phối hai tông gồm đỏ 46V, trắng 25D1, xám 46G, xám 52C, vàng 47S kết hợp đen 41W. Nội thất ghế da đen dành cho bản Luxury, Premium và ghế nỉ đen cho bản AT, Deluxe. Phần giới thiệu nêu lưới tản nhiệt mới, cụm đèn trước LED, đèn hậu LED viền “Signature Wing”, mâm hợp kim 18 inch hai màu đen trắng và ốp cản trước, sau; tuy vậy bảng thông số chỉ ghi đèn LED cho bản Premium và mâm 16 inch cho bản AT, nên theo khuyến nghị của bài, nên xem xe thực tế của bản định mua.
Hệ thống an toàn của Mazda CX-3
Cả bốn bản có ABS, EBD, BA, ESS, cân bằng điện tử DSC, kiểm soát lực kéo TCS và hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA. Hai bản Luxury, Premium có 6 túi khí và cảnh báo áp suất lốp; ý nghĩa đèn áp suất lốp có ở bài đèn báo áp suất lốp TPMS. Riêng bản Premium có cảnh báo điểm mù BSM, cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi RCTA, cảnh báo chệch làn LDWS và hỗ trợ phanh thông minh SCBS F&R khi tiến và lùi; khi nhóm này báo lỗi, xem bài đèn báo ADAS báo lỗi. Brochure không ghi kết quả đánh giá an toàn.
Giá, mức tiêu thụ và những mục brochure không ghi
Trang Bảng giá của Mazda Việt Nam tải giá bằng mã chạy trên trình duyệt; bản HTML tải về ngày 06/11/2026 không có giá, nên bài chỉ nêu thông số Mazda CX-3, không nêu giá. Brochure không có dòng mức tiêu thụ nhiên liệu, áp suất lốp tiêu chuẩn, loại dầu máy hay ắc quy. Brochure ghi thông tin và hình ảnh chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi so với sản phẩm thực tế; nên đối chiếu tại đại lý hoặc tổng đài 1900 545 591. Khi làm giấy tờ, xem bài thủ tục đăng ký ô tô mới.
Lưu ý phạm vi: thông số Mazda CX-3 trong bài lấy từ brochure, không phải sách hướng dẫn sử dụng hay giấy chứng nhận chất lượng của từng xe; bài không ghi giá, mức tiêu thụ, áp suất lốp hay dầu máy vì nguồn không có. Bài viết chưa được kỹ thuật viên ô tô duyệt chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp về thông số Mazda CX-3
Mazda CX-3 dùng động cơ gì?
Cả bốn bản dùng máy xăng Skyactiv-G 1.5L, 110 hp tại 6.000 vòng/phút, 144 Nm tại 4.000 vòng/phút, hộp số tự động 6 cấp.
Khoảng sáng gầm Mazda CX-3 bao nhiêu?
Brochure ghi khoảng sáng gầm 155 mm cho cả bốn bản, bán kính quay vòng 5,3 m.
Bản CX-3 nào có 6 túi khí?
Bản 1.5 Luxury và 1.5 Premium có 6 túi khí; bản 1.5 AT và 1.5 Deluxe có 2 túi khí.
Mazda CX-3 có cảnh báo áp suất lốp không?
Theo brochure, cảnh báo áp suất lốp có ở bản Luxury và Premium, không có ở bản AT và Deluxe.
Mazda CX-3 dùng lốp cỡ nào?
Bản 1.5 AT dùng lốp 215/60 R16; ba bản Deluxe, Luxury, Premium dùng lốp 215/50 R18.
Nguồn và ngày kiểm tra
Nội dung được đối chiếu ngày 06/11/2026 với các tài liệu sau.
- Mazda Việt Nam — brochure New Mazda CX-3 (PDF, tiêu đề E BROCHURE NEW CX3 V6), bảng thông số 4 bản, xem ngày 06/11/2026.
- Mazda Việt Nam — trang sản phẩm Mazda CX-3, liên kết brochure, xem ngày 06/11/2026.
- Mazda Việt Nam — Tải brochure, danh sách brochure CX-3, xem ngày 06/11/2026.
- Mazda Việt Nam — Bảng giá, danh sách dòng xe, xem ngày 06/11/2026.
Bình luận (4)