Thông số Kia Sonet trong bài lấy từ e-brochure New Sonet trên trang Kia Việt Nam (kiavietnam.com.vn, do Công ty TNHH Phân phối THACO AUTO quản lý; tệp PDF 8 trang, ký hiệu V2.030925, sửa ngày 08/09/2025), đối chiếu với trang giá xe ngày 04/11/2026. Trang giá có 4 phiên bản New Sonet ghi năm sản xuất 2026, xuất xứ Việt Nam, đơn vị sản xuất Thaco Kia: 1.5L AT 450 triệu, 1.5L Deluxe 489 triệu, 1.5L Luxury 529 triệu và 1.5L Premium 584 triệu đồng; bảng thông số của brochure có đúng bốn cột này. Các bài cùng dòng xe nằm ở chuyên mục Kia Sonet, thuộc chuyên mục Ô tô Kia.
Thông số Kia Sonet: kích thước và khoang hành lý
| Hạng mục | Tất cả phiên bản |
|---|---|
| Dài × rộng × cao | 4.120 × 1.790 × 1.642 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.500 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 205 mm |
| Thể tích khoang hành lý | 392 lít |
Bảng của brochure không có dòng dung tích thùng nhiên liệu, bán kính quay vòng, khối lượng, số chỗ ngồi hay mức tiêu thụ nhiên liệu, nên bài không ghi các thông số này.
Động cơ, hộp số và khung gầm
| Hạng mục | 1.5L AT | 1.5L Deluxe | 1.5L Luxury | 1.5L Premium |
|---|---|---|---|---|
| Động cơ | Smartstream 1.5L, 113 hp tại 6.300 vòng/phút, 144 Nm tại 4.500 vòng/phút | |||
| Hộp số | CVT | |||
| Treo trước / sau | McPherson / thanh cân bằng | |||
| Phanh trước / sau | Đĩa / tang trống | Đĩa / tang trống | Đĩa / đĩa | Đĩa / đĩa |
| Lốp | 215/60 R16 | 215/60 R16 | 215/60 R16 | 215/60 R16 |
| Chế độ lái Normal, Eco, Sport | Không | Không | Có | Có |
| Chế độ địa hình Snow, Mud, Sand | Không | Không | Có | Có |
Theo phép tính của bài, 113 hp tương đương khoảng 84,3 kW. Động cơ và hộp số của Sonet có cùng công suất, mô-men xoắn với bản 1.5L của New Seltos ghi trong brochure Seltos. Dòng treo ghi tiếng Việt là “McPherson & thanh cân bằng”, phần tiếng Anh ghi “MacPherson & Torsion bar”. Mục “Dẫn động / Performance” của bảng gồm động cơ, công suất, mô-men xoắn, hộp số, treo, phanh, lốp, chế độ lái và chế độ địa hình; bảng không ghi xe dẫn động cầu trước hay bốn bánh.
Trang bị ngoại thất và nội thất theo phiên bản
| Trang bị | 1.5L AT | 1.5L Deluxe | 1.5L Luxury | 1.5L Premium |
|---|---|---|---|---|
| Đèn trước | Halogen | Halogen | LED | LED |
| Đèn định vị ban ngày | Halogen | LED | LED | LED |
| Đèn sau | Halogen | LED | LED | LED |
| Đèn sương mù | Không | Không | Không | LED |
| Cửa sổ trời | Không | Không | Không | Có |
| Vô lăng | Urethane | Urethane | Bọc da | Bọc da |
| Ghế | Simili | Da | Da | Da |
| Ghế lái chỉnh điện | Không | Không | Không | Có |
| Màn hình giải trí | 8 inch | 8 inch | 8 inch | 10,25 inch |
| Điều hòa tự động | Chỉnh cơ | Chỉnh cơ | Có | Có |
| Khởi động bằng nút bấm, khởi động từ xa | Không | Có | Có | Có |
Mọi bản đều có đèn pha tự động, gương gập điện và chỉnh điện, baga mui, màn hình đồng hồ LCD 4,2 inch, Apple CarPlay và Android Auto không dây, 6 loa và cửa gió điều hòa cho hàng ghế 2.
Trang bị an toàn
| Trang bị | 1.5L AT | 1.5L Deluxe | 1.5L Luxury | 1.5L Premium |
|---|---|---|---|---|
| Túi khí | 2 | 2 | 2 | 6 |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe phía sau | Không | Có | Có | Có |
| Cảnh báo áp suất lốp TPMS | Không | Không | Có | Có |
| Điều khiển hành trình và hỗ trợ giới hạn tốc độ MSLA | Không | Không | Có | Có |
Cả bốn bản có chống bó cứng phanh ABS, cân bằng điện tử ESC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC và camera lùi. Khi đèn cân bằng điện tử sáng hoặc nhấp nháy, cách xử lý chung có ở bài đèn báo cân bằng điện tử; với hai bản có TPMS, ý nghĩa đèn cảnh báo áp suất lốp có ở bài đèn báo áp suất lốp TPMS.
So sánh với Kia Seltos bản 1.5L
Sonet và Seltos cùng do Thaco Kia sản xuất, cùng dùng máy Smartstream 1.5L với hộp số CVT ở các bản 1.5L. Bảng dưới đặt thông số Kia Sonet cạnh số liệu của brochure New Seltos; cột chênh lệch là phép tính của bài.
| Hạng mục | New Sonet | New Seltos 1.5L | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Chiều dài | 4.120 mm | 4.365 mm | Sonet ngắn hơn 245 mm |
| Chiều rộng | 1.790 mm | 1.800 mm | Sonet hẹp hơn 10 mm |
| Chiều cao | 1.642 mm | 1.645 mm | Sonet thấp hơn 3 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.500 mm | 2.610 mm | Sonet ngắn hơn 110 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 205 mm | 190 mm | Sonet cao hơn 15 mm |
| Cỡ lốp | 215/60 R16 | 215/60 R17 | Vành Sonet nhỏ hơn 1 inch |
| Giá thấp nhất trên trang giá | 450 triệu đồng | 549 triệu đồng | Sonet thấp hơn 99 triệu đồng |
Brochure Seltos có dòng bán kính quay vòng 5,3 m và thùng nhiên liệu 50 lít nhưng không có dòng thể tích khoang hành lý; brochure Sonet thì ngược lại, nên bài không so sánh ba mục này. Phanh sau cũng khác: Seltos dùng phanh đĩa ở mọi bản, còn Sonet chỉ có phanh đĩa sau ở bản Luxury và Premium.
Cách đọc cỡ lốp 215/60 R16
Theo quy ước ghi cỡ lốp thông dụng, 215 là bề rộng lốp tính bằng mm, 60 là tỷ lệ chiều cao thành lốp so với bề rộng (60%), R là lốp bố tròn (radial) và 16 là đường kính vành tính bằng inch. Theo phép tính của bài, thành lốp cao khoảng 215 × 0,60 = 129 mm và đường kính ngoài của lốp mới khoảng 16 × 25,4 + 2 × 129 ≈ 664 mm. Brochure không ghi chỉ số tải, chỉ số tốc độ hay áp suất lốp; các số này cần đọc trên thành lốp, trong sách hướng dẫn sử dụng hoặc hỏi đại lý.
Màu xe
Brochure in 8 màu một tông: đỏ Runway Red (CR5), đen Fusion Black (FSB), vàng Starbright Yellow (B4Y), xanh Cityscape Green (CGE), xám Steel Grey (KLG), xanh Mineral Blue (M4B), trắng Glacial White Pearl (GWP), vàng cát Beige Gold (QYG); và 4 màu hai tông nóc đen Aurora Black Pearl: đỏ nóc đen (CRA), vàng nóc đen (B4A), trắng nóc đen (GWA), vàng cát nóc đen (QYA). Brochure không ghi màu nào áp dụng cho phiên bản nào.
Lưu ý phạm vi: thông số Kia Sonet trong bài lấy từ e-brochure và trang giá xe của Kia Việt Nam; brochure ghi thông tin chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi, nên đối chiếu tại đại lý hoặc tổng đài 1900 545 591 in trên brochure trước khi mua. Bài không có sách hướng dẫn sử dụng nên không ghi dầu máy, áp suất lốp, dung tích bình xăng hay mức tiêu thụ nhiên liệu. Bài viết chưa được kỹ thuật viên ô tô duyệt chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp về thông số Kia Sonet
Kia Sonet dài bao nhiêu?
Dài 4.120 mm, rộng 1.790 mm, cao 1.642 mm, chiều dài cơ sở 2.500 mm, khoảng sáng gầm 205 mm.
Kia Sonet dùng động cơ gì?
Động cơ xăng Smartstream 1.5L, 113 hp tại 6.300 vòng/phút, 144 Nm tại 4.500 vòng/phút, đi với hộp số CVT.
Cốp Kia Sonet rộng bao nhiêu?
Brochure ghi thể tích khoang hành lý 392 lít cho cả bốn phiên bản.
Bản Sonet nào có phanh đĩa cả bốn bánh?
Bản 1.5L Luxury và 1.5L Premium; hai bản AT và Deluxe dùng phanh đĩa trước, tang trống sau.
Bản Sonet nào có 6 túi khí và cửa sổ trời?
Chỉ bản 1.5L Premium; ba bản còn lại có 2 túi khí và không có cửa sổ trời.
Nguồn và ngày kiểm tra
Nội dung được đối chiếu ngày 04/11/2026 với các tài liệu sau.
- Kia Việt Nam — e-brochure New Sonet (PDF), bảng thông số và màu xe, xem ngày 04/11/2026.
- Kia Việt Nam — giá xe, 4 phiên bản New Sonet, năm sản xuất và xuất xứ, xem ngày 04/11/2026.
- Kia Việt Nam — trang sản phẩm New Sonet, liên kết brochure, xem ngày 04/11/2026.
Đọc tiếp
- Thông số Mazda CX-3: máy 1.5L 110 hp, 6AT, dài 4.275 mm, gầm 155 mm, bốn phiên bản
- Thông số Kia Carens: Carens và Carens Clavis 1.5L 113 hp, 7 chỗ, gầm 180–190 mm
- Thông số Kia K3: máy Gamma 1.6 MPI 126 hp, hộp số 6AT, dài 4.640 mm, cốp 433 lít
- Các phiên bản Kia Sonet: 4 bản từ 450 triệu đến 584 triệu, khác nhau ở đèn, phanh, túi khí
- Bảo dưỡng Kia Sonet: lần đầu ở mốc 1.000 km, 5 cấp chung, lưu ý phanh tang trống bản thấp
- Các phiên bản Kia Seltos: 6 bản từ 549 triệu đến 689 triệu, máy 1.5L hay 1.5 Turbo
- Thông số Kia Seltos: máy 1.5L 113 hp hoặc 1.5 Turbo 158 hp, dài 4.365 mm, gầm 190 mm
- Thông số Kia Morning: máy 1.25L 83 hp, 122 Nm, dài 3.595 mm, ba bản MT, AT và GT-Line
- Thông số Toyota Raize: máy 1.0 turbo 998 cc, 72 kW, 140 Nm, dài 4.030 mm, gầm 200 mm
Bình luận (2)