Thông số Kia K3 trong bài lấy từ e-brochure K3 trên trang Kia Việt Nam (kiavietnam.com.vn, do Công ty TNHH Phân phối THACO AUTO quản lý; tệp PDF một trang dài, ký hiệu V4.040925, sửa ngày 04/09/2025) và bảng thông số trên trang sản phẩm K3, đối chiếu với trang giá xe ngày 04/11/2026. Trang giá chỉ có một bản: Kia K3 1.6 Luxury giá 584 triệu đồng, năm sản xuất 2026, xuất xứ Việt Nam, đơn vị sản xuất Thaco Kia. Bảng brochure có hai cột, K3 1.6 Luxury và K3 1.6 Turbo GT; bài lấy cột Luxury làm chính và chỉ nêu ngắn cột Turbo GT vì bản này không có trên trang giá. Các bài cùng dòng xe nằm ở chuyên mục Kia K3, thuộc chuyên mục Ô tô Kia.
Thông số Kia K3: kích thước và khoang hành lý
| Hạng mục | K3 1.6 Luxury |
|---|---|
| Dài × rộng × cao | 4.640 × 1.800 × 1.450 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.700 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 150 mm |
| Bán kính quay vòng | 5,3 m |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 50 lít |
| Thể tích khoang hành lý | 433 lít |
| Số chỗ ngồi | 5 |
Các số kích thước giống nhau ở hai cột brochure và ở bảng trên trang sản phẩm (trang ghi đơn vị khoảng sáng gầm là “150 m”, theo cách đọc của bài là lỗi gõ của 150 mm). Bảng không có dòng khối lượng.
Động cơ, hộp số và khung gầm
| Hạng mục | K3 1.6 Luxury |
|---|---|
| Động cơ | Xăng Gamma 1.6 MPI, 126 hp tại 6.300 vòng/phút, 155 Nm tại 4.850 vòng/phút |
| Hộp số | Tự động 6 cấp (6AT) |
| Dẫn động | Cầu trước FWD |
| Treo trước / sau | McPherson / thanh cân bằng |
| Phanh trước / sau | Đĩa / đĩa |
| Lốp | 225/45 R17 |
Theo phép tính của bài, 126 hp tương đương khoảng 94 kW. Dòng chế độ lái ghi khác nhau giữa các nguồn: bảng brochure ghi “Normal, Eco, Sport”, trang giới thiệu của brochure ghi 4 chế độ Normal, Eco, Sport, Smart, còn bảng trên trang sản phẩm ghi “Eco/Comfort/Sport/Smart”. Cột K3 1.6 Turbo GT của brochure có cùng kích thước, phanh và cỡ lốp; khác biệt với bản Luxury nằm ở mục riêng bên dưới.
Mức tiêu thụ nhiên liệu ghi trên trang
Brochure không có dòng mức tiêu thụ. Bảng thông số trên trang sản phẩm ghi mức tiêu thụ kết hợp 6,9 L/100 km cho bản K3 1.6 Luxury, kèm số giấy chứng nhận 24KDR/010043-00; khối thông số đầu trang (thông số của bản 1.6 Turbo) ghi 6,86 L/100 km với số giấy chứng nhận khác. Không nguồn nào ghi mức trong đô thị và ngoài đô thị. Theo phép tính của bài, với 6,9 L/100 km, một bình 50 lít tương ứng khoảng 725 km.
Trang bị của bản K3 1.6 Luxury
| Nhóm | Trang bị theo brochure |
|---|---|
| Ngoại thất | Đèn trước Halogen Projector, đèn pha tự động, đèn định vị LED, đèn sương mù LED, đèn sau LED, gương gập điện và chỉnh điện, cửa sổ trời, cốp điện |
| Nội thất | Vô lăng bọc da, ghế da, ghế lái chỉnh điện, màn hình đa thông tin LCD 3,5 inch, màn hình giải trí AVN 8 inch, Apple CarPlay và Android Auto, 6 loa, điều hòa tự động 2 vùng, cửa gió hàng ghế 2 |
| Tiện ích | Chìa khóa thông minh, khởi động bằng nút bấm, khởi động từ xa |
| An toàn | 2 túi khí, ABS, ESC, HAC, cảm biến đỗ xe phía sau, camera lùi, điều khiển hành trình |
Bản Luxury không có nhớ vị trí ghế lái, sưởi và làm mát ghế trước, gương chống chói ECM, lẫy chuyển số, cảnh báo áp suất lốp và cảnh báo điểm mù; các trang bị này cùng 6 túi khí, đèn trước LED, màn hình 10,25 inch và cảm biến trước sau chỉ có ở cột Turbo GT. Bảng trên trang sản phẩm đánh dấu sạc không dây và hiển thị điểm mù BVM cho bản Luxury, trong khi brochure ghi bản này không có sạc không dây và không có dòng BVM; theo khuyến nghị của bài, nên hỏi đại lý xác nhận hai trang bị này. Khi đèn cân bằng điện tử sáng, cách xử lý chung có ở bài đèn báo cân bằng điện tử.
Cột K3 1.6 Turbo GT trong brochure
Bản này không có trên trang giá ngày 04/11/2026; bảng dưới chỉ để đối chiếu với bản Luxury đang bán.
| Hạng mục | K3 1.6 Luxury | K3 1.6 Turbo GT |
|---|---|---|
| Động cơ, hộp số | Gamma 1.6 MPI, 6AT | Gamma 1.6 Turbo, ly hợp kép 7DCT |
| Công suất, mô-men xoắn | 126 hp tại 6.300 vòng/phút, 155 Nm tại 4.850 vòng/phút | 201 hp tại 6.000 vòng/phút, 265 Nm tại 1.500–4.500 vòng/phút |
| Đèn trước | Halogen Projector | LED |
| Màn hình đa thông tin, màn hình giải trí | 3,5 inch, 8 inch | 4,2 inch, 10,25 inch |
| Túi khí | 2 | 6 |
| Cảm biến đỗ xe | Sau | Trước và sau |
| Cảnh báo áp suất lốp, cảnh báo điểm mù BCW | Không | Có |
| Gói trang bị khác | Không | Gói ngoại thất GT, gói nội thất |
Theo phép tính của bài, máy Turbo mạnh hơn 75 hp và 110 Nm so với máy 1.6 MPI. Gói nội thất của cột Turbo GT ghi “X-Line” ở phần tiếng Việt và “GT-Line Interior Package” ở phần tiếng Anh. Phần đầu brochure giới thiệu 6 túi khí, cảm biến trước và sau, cảm biến áp suất lốp, nhưng bảng thông số chỉ đánh dấu các trang bị này cho cột Turbo GT. Ý nghĩa đèn cảnh báo áp suất lốp có ở bài đèn báo áp suất lốp TPMS.
Màu xe và màu nội thất
Brochure in 7 màu: trắng ngọc trai Glacial White Pearl (GWP), bạc Sleek Silver (M8S), xám Steel Grey (KLG), đen Aurora Black Pearl (ABP), đỏ Runway Red (CR5), xanh nước biển Mineral Blue (M4B) và xanh sẫm Deep Chroma Blue (D9B); nội thất giới thiệu hai phối màu đen – xám và đen – viền đỏ, không ghi màu theo phiên bản.
Lưu ý phạm vi: thông số Kia K3 trong bài lấy từ e-brochure, trang sản phẩm và trang giá của Kia Việt Nam; brochure ghi thông tin chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi, và hai nguồn ghi khác nhau ở một số dòng như đã nêu, nên đối chiếu tại đại lý hoặc tổng đài 1900 545 591 trước khi mua. Bài không có sách hướng dẫn sử dụng nên không ghi dầu máy, áp suất lốp hay ắc quy. Bài viết chưa được kỹ thuật viên ô tô duyệt chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp về thông số Kia K3
Kia K3 dài bao nhiêu?
Dài 4.640 mm, rộng 1.800 mm, cao 1.450 mm, chiều dài cơ sở 2.700 mm, khoảng sáng gầm 150 mm.
Kia K3 dùng động cơ gì?
Bản K3 1.6 Luxury dùng máy xăng Gamma 1.6 MPI 126 hp, 155 Nm với hộp số tự động 6 cấp.
Cốp Kia K3 rộng bao nhiêu?
Brochure và trang sản phẩm ghi thể tích khoang hành lý 433 lít.
Kia K3 tiêu thụ bao nhiêu lít xăng?
Bảng trên trang sản phẩm ghi mức kết hợp 6,9 L/100 km cho bản 1.6 Luxury; không có mức trong và ngoài đô thị.
Kia K3 1.6 Luxury có mấy túi khí?
Brochure và trang sản phẩm ghi 2 túi khí; 6 túi khí chỉ có ở cột K3 1.6 Turbo GT của brochure.
Nguồn và ngày kiểm tra
Nội dung được đối chiếu ngày 04/11/2026 với các tài liệu sau.
- Kia Việt Nam — e-brochure K3 (PDF, bản V4.040925), bảng thông số hai cột và màu xe, xem ngày 04/11/2026.
- Kia Việt Nam — trang sản phẩm K3, bảng thông số, mức tiêu thụ kết hợp, xem ngày 04/11/2026.
- Kia Việt Nam — giá xe, bản K3 1.6 Luxury, năm sản xuất và xuất xứ, xem ngày 04/11/2026.
Đọc tiếp
- Bảo dưỡng Kia K3: lần đầu ở mốc 1.000 km, 5 cấp chung, mốc thay dầu, lọc và bugi
- Thông số Kia K5: máy 2.0 MPI 150 hp hoặc 2.5 GDI 191 hp, dài 4.905 mm, cốp 510 lít
- Thông số Toyota Vios: 1.496 cc, 79 kW, 140 Nm, dài 4.425 mm, giá từ 458 triệu
- Thông số Toyota Corolla Altis: 1.798 cc, mô tơ 53 kW, dài 4.630 mm theo sách 2023
- Thông số Kia Sonet: máy 1.5L 113 hp, hộp số CVT, dài 4.120 mm, gầm 205 mm, cốp 392 lít
Bình luận (1)