Mazda CX-30

Thông số Mazda CX-30: máy 2.0L 153 hp, 200 Nm, dài 4.395 mm, gầm 175 mm, 7 túi khí

Thông số Mazda CX-30 theo brochure trên trang Mazda Việt Nam xem ngày 06/11/2026: kích thước, khối lượng, máy Skyactiv-G 2.0, hộp số, khung gầm, lốp, trang bị chung và khác nhau giữa bản 2.0 Luxury và 2.0 Premium, gói an toàn i-Activsense và những mục brochure không ghi.

Thông số Mazda CX-30 trong bài lấy từ brochure Mazda CX-30 trên trang Mazda Việt Nam (mazdamotors.vn, do Công ty TNHH Phân phối THACO AUTO quản lý), xem ngày 06/11/2026: tệp PDF 8 trang, tiêu đề tệp “E-Brochure MAZDA CX-30 29.03.25”, sửa ngày 23/06/2025, bảng thông số in mã V1.11092024, với hai bản 2.0 Luxury và 2.0 Premium. Trang tải brochure giới thiệu CX-30 là mẫu SUV đầu tiên thuộc thế hệ sản phẩm thứ 7 của Mazda; trang sản phẩm không có bảng thông số. Các bài khác của dòng xe ở chuyên mục Mazda CX-30; mẫu SUV nhỏ hơn có ở bài thông số Mazda CX-3.

Kích thước và khối lượng Mazda CX-30

Hạng mục 2.0 Luxury 2.0 Premium
Dài × rộng × cao 4.395 × 1.795 × 1.540 mm 4.395 × 1.795 × 1.540 mm
Chiều dài cơ sở 2.655 mm 2.655 mm
Bán kính quay vòng tối thiểu 5,3 m 5,3 m
Khoảng sáng gầm 175 mm 175 mm
Khối lượng không tải 1.441 kg 1.452 kg
Khối lượng toàn tải 1.936 kg 1.936 kg
Khoang hành lý 430–1.406 lít 430–1.406 lít
Bình nhiên liệu 51 lít 51 lít

Theo phép tính của bài, so với New Mazda CX-3, CX-30 dài hơn 120 mm, rộng hơn 30 mm, chiều dài cơ sở dài hơn 85 mm và khoảng sáng gầm cao hơn 20 mm; so với Mazda3 Sport, CX-30 ngắn hơn 65 mm nhưng cao hơn 105 mm. Khoang hành lý 430 lít khi dựng hàng ghế sau của CX-30 lớn hơn mức 350 lít của CX-3 là 80 lít. Bảng thông số không có dòng số chỗ ngồi.

Động cơ, hộp số và khung gầm

Hạng mục Cả 2 bản
Động cơ Xăng Skyactiv-G 2.0, phun xăng trực tiếp, 1.998 cc
Công suất cực đại 153 hp tại 6.000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại 200 Nm tại 4.000 vòng/phút
Hộp số Tự động 6 cấp
Dẫn động Cầu trước (FWD)
Treo trước Độc lập McPherson với thanh cân bằng
Treo sau Thanh xoắn
Phanh trước, sau Đĩa tản nhiệt, đĩa
Trợ lực lái Điện
Lốp, mâm 215/55 R18, mâm 18 inch
Chế độ lái thể thao, GVC Plus, i-Stop Có ở cả 2 bản

Theo phép tính của bài, 153 hp tương đương khoảng 114 kW; so với máy 1.5L 110 hp của CX-3 và Mazda3, máy 2.0 của CX-30 mạnh hơn 43 hp và có mô-men xoắn cao hơn 56 Nm so với CX-3. Hai bản có phanh tay điện tử tích hợp giữ phanh tự động; khi đèn phanh tay hoặc dầu phanh sáng, xem bài đèn báo phanh tay và dầu phanh.

Trang bị chung của hai bản CX-30

Theo brochure, cả hai bản có đèn chiếu gần, chiếu xa LED Projector, đèn tự bật, tắt, tự cân bằng góc chiếu và đèn chờ dẫn đường; gương ngoài chỉnh điện, gập tự động, chống chói phía người lái và nhớ vị trí; gạt mưa tự động, cốp sau đóng mở điện, baga mui, cánh hướng gió. Bên trong có ghế bọc da, ghế lái chỉnh điện nhớ vị trí, đồng hồ với màn hình màu 7 inch, màn hình trung tâm 8,8 inch có USB, radio, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto, 8 loa, lẫy chuyển số, màn hình HUD có nhớ vị trí, chìa khóa thông minh, điều hòa tự động 2 vùng, cửa gió hàng ghế sau, cửa sổ chỉnh điện một chạm ở mọi cửa, hàng ghế sau gập 60:40 và tựa tay sau. Phần giới thiệu của brochure nêu thêm vô lăng 3 chấu thể thao, bảng đồng hồ kết hợp và hệ thống kiểm soát gia tốc thế hệ mới G-Vectoring, đồng thời gọi nhóm an toàn chủ động của CX-30 là gói i-Activsense.

Khác biệt giữa bản 2.0 Luxury và 2.0 Premium

Trang bị theo brochure 2.0 Luxury 2.0 Premium
Đèn chạy ban ngày, đèn sau LED LED biểu tượng
Đèn tự mở rộng góc chiếu khi đánh lái AFS Không Có
Cửa sổ trời Không Có
Cảm biến đỗ xe phía trước Không Có
Gương trong chống chói tự động Có Có, loại tràn viền
Điều khiển hành trình Có Tích hợp radar MRCC
HBC, BSM, RCTA, LDWS, LAS, SBS, DAA Không Có

Theo cách đếm của bài, bảng i-Activsense của brochure có bảy mục chỉ có ở bản Premium (HBC, BSM, RCTA, LDWS, LAS, SBS, DAA), cộng với điều khiển hành trình tích hợp radar thay cho loại thường của bản Luxury. Khi nhóm hỗ trợ lái báo lỗi, xem bài đèn báo ADAS báo lỗi.

Hệ thống an toàn chung

Cả hai bản có 7 túi khí, khóa cửa tự động khi chìa khóa ra khỏi vùng cảm biến, chống bó cứng phanh ABS, phân phối lực phanh EBD, hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA, đèn báo phanh khẩn cấp ESS, cân bằng điện tử DSC, kiểm soát lực kéo TCS, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA, mã hóa chống sao chép chìa khóa, chống trộm, camera lùi và cảm biến đỗ xe phía sau. Ý nghĩa đèn túi khí có ở bài đèn báo túi khí SRS. Brochure không có dòng cảnh báo áp suất lốp và không ghi kết quả đánh giá an toàn.

Giá, mức tiêu thụ và những mục brochure không ghi

Trang Bảng giá của Mazda Việt Nam tải giá bằng mã chạy trên trình duyệt; bản HTML tải về ngày 06/11/2026 không có giá, nên bài chỉ nêu thông số Mazda CX-30, không nêu giá. Brochure không có dòng mức tiêu thụ nhiên liệu, áp suất lốp, loại dầu máy hay ắc quy. Brochure ghi thông tin và hình ảnh chỉ mang tính tham khảo, có thể khác thực tế; nên đối chiếu tại đại lý hoặc tổng đài 1900 545 591. Tổng quan các dòng xe ở bài các dòng ô tô Mazda tại Việt Nam.

Lưu ý phạm vi: thông số Mazda CX-30 trong bài lấy từ brochure, không phải sách hướng dẫn sử dụng hay giấy chứng nhận chất lượng của từng xe; bài không ghi giá, mức tiêu thụ, áp suất lốp hay dầu máy vì nguồn không có. Bài viết chưa được kỹ thuật viên ô tô duyệt chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp về thông số Mazda CX-30

Mazda CX-30 dùng động cơ gì?

Hai bản dùng máy xăng Skyactiv-G 2.0 phun xăng trực tiếp, 1.998 cc, 153 hp tại 6.000 vòng/phút, 200 Nm tại 4.000 vòng/phút, hộp số tự động 6 cấp, dẫn động cầu trước.

Khoảng sáng gầm Mazda CX-30 bao nhiêu?

Brochure ghi khoảng sáng gầm 175 mm, bán kính quay vòng tối thiểu 5,3 m.

Mazda CX-30 có mấy túi khí?

Cả bản 2.0 Luxury và 2.0 Premium có 7 túi khí theo brochure.

Bản CX-30 nào có cảnh báo điểm mù?

Cảnh báo điểm mù BSM cùng RCTA, LDWS, LAS, SBS, DAA và HBC chỉ có ở bản 2.0 Premium.

Cốp Mazda CX-30 rộng bao nhiêu?

Brochure ghi thể tích khoang hành lý 430–1.406 lít; bình nhiên liệu 51 lít.

Nguồn và ngày kiểm tra

Nội dung được đối chiếu ngày 06/11/2026 với các tài liệu sau.

Đọc tiếp

Đọc tiếp

Bình luận (1)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *