Honda City

Cầu chì Honda City: 4 hộp cầu chì, vị trí, cường độ từng mạch và cách thay theo sách

Cầu chì Honda City theo sách hướng dẫn sử dụng trên trang Honda Việt Nam, xem ngày 06/11/2026: vị trí bốn hộp cầu chì trên loại xe vô lăng bên trái ngoài Thái Lan, các cầu chì chính, cầu chì đèn, còi, gạt nước, ổ cắm, cửa kính, các bước kiểm tra và thay cầu chì đúng cường độ.

Cầu chì Honda City được bố trí trong bốn hộp trên loại xe vô lăng bên trái bán ngoài Thái Lan: hai hộp trong khoang động cơ và hai hộp dưới bảng táp-lô phía người lái, theo chương “Xử lý sự cố bất ngờ” của sách hướng dẫn sử dụng Honda City. Sách là tệp PDF đặt trên trang Honda City của Công ty Honda Việt Nam (honda.com.vn), xem ngày 06/11/2026. Sách dùng chung nhiều thị trường, có sơ đồ riêng cho xe tại Thái Lan và cho xe vô lăng bên phải; bài chỉ dùng các sơ đồ áp dụng cho mọi loại xe, cho loại xe ngoài Thái Lan và cho loại xe vô lăng bên trái như City bán tại Việt Nam. Thông số chung của xe xem bài Thông số Honda City: 1.5L 119 hp, hộp số CVT, dài 4.577–4.594 mm, hai bản RS và L.

Bốn hộp cầu chì và vị trí

Hộp Vị trí theo sách Số vị trí Ai thay
Khoang động cơ loại A Gần cực dương (+) của ắc quy; mở nắp che cực + rồi kéo lẫy tháo nắp 4 cầu chì chính Sách khuyên để đại lý thay
Khoang động cơ loại B (ngoài Thái Lan) Mặt sau khoang động cơ, phía bên trái; đẩy các vấu để mở 33 vị trí Cầu chì nhỏ chủ xe có thể thay
Hộp A trong xe phía người lái Dưới bảng táp-lô 39 vị trí Cầu chì nhỏ chủ xe có thể thay
Hộp B trong xe phía người lái (xe vô lăng bên trái) Dưới bảng táp-lô 25 vị trí Riêng cầu chì số 1 (60 A) sách khuyên để đại lý thay

Theo cách đếm của bài trên các sơ đồ, hộp loại B trong khoang máy có 21 vị trí có mạch và 12 vị trí trống; hộp A trong xe có 34 vị trí có mạch và 5 vị trí trống; hộp B trong xe có 13 vị trí có mạch và 12 vị trí trống. Các cầu chì ghi cường độ trong ngoặc là mạch của trang bị đánh dấu không áp dụng cho tất cả các loại xe.

Cầu chì chính trong khoang động cơ (hộp loại A)

Ký hiệu Mạch được bảo vệ Cường độ
a Chính 100 A (ngoài Thái Lan)
b Chính (quạt) 70 A
c Chính (động cơ) 80 A
d Trợ lực lái điện EPS 70 A

Đây là các cầu chì lớn nằm sát ắc quy. Sách ghi nên để đại lý thay cầu chì khoang động cơ, và trong quy trình kiểm tra, nếu cầu chì lớn bị cháy thì để đại lý thay thế. Vị trí ắc quy và cực dương xem bài Ắc quy Honda City: 30Ah, kiểm tra hằng tháng, bảo hành 12 tháng hoặc 20.000 km.

Hộp cầu chì loại B trong khoang động cơ

Một số mạch đáng chú ý trong sơ đồ hộp loại B cho xe ngoài Thái Lan:

Số Mạch được bảo vệ Cường độ
1 Cần gạt nước 30 A
3 Nguy hiểm (đèn cảnh báo) 10 A
4 Dừng (đèn phanh) 10 A
10 DBW (bướm ga điện tử) 15 A
11 ABS/VSA MTR 40 A
12 Quạt chính 30 A
13 Công tắc từ ST (khởi động) 30 A
14 Ly hợp MG 7,5 A
15 Cảm biến ắc quy 7,5 A
17 Dự phòng FI-ECU 10 A
18 Còi 10 A
24 ABS/VSA FSR 30 A

Theo cách đọc của bài, khi còi, gạt nước hay đèn phanh cùng lúc không hoạt động, các cầu chì 18, 1 và 4 của hộp này là những vị trí nên xem trước. Theo cách đọc của bài, ly hợp MG (ly hợp từ) thường là mạch của máy nén điều hòa, nên khi điều hòa không mát kèm quạt vẫn chạy, cầu chì 14 cũng là một điểm để xem.

Hộp cầu chì A dưới táp-lô phía người lái

Số Mạch được bảo vệ Cường độ
1 Phụ kiện 7,5 A
7 Đồng hồ đo 10 A
8 Bơm nhiên liệu 15 A
9 A/C 10 A
14, 15, 27, 28 Bốn cửa kính điện 20 A mỗi mạch
16 Khóa cửa 20 A
17 Bộ điều khiển hộp số 10 A
21 ACG 10 A (ngoài Thái Lan)
22 Đèn ban ngày 7,5 A
29 Ổ cắm phụ kiện trước 20 A
31 USB (trang bị tùy loại xe) 10 A
34 ABS/VSA 10 A
35 SRS (túi khí) 10 A

Hộp này có ảnh minh họa vị trí dưới bảng táp-lô phía người lái, kèm sơ đồ đánh số theo hàng. Theo cách đọc của bài, khi ổ cắm phụ kiện phía trước không có điện, cầu chì 29 (20 A) là vị trí nên kiểm tra; khi một cửa kính không lên xuống, xem cầu chì cửa kính tương ứng.

Hộp cầu chì B dưới táp-lô (xe vô lăng bên trái)

Số Mạch được bảo vệ Cường độ
1 Hộp cầu chì chính 1 (nên để đại lý thay) 60 A
2, 3 IG chính, IG chính 2 30 A mỗi mạch
4, 5 Mô-đun rơ-le 1, 2 30 A mỗi mạch
6 Hộp cầu chì chính 2 40 A
12 Mô-tơ bộ sưởi 30 A
13 Hệ thống sấy kính sau 30 A hoặc 40 A tùy loại xe
14 SRS 10 A
21 Rửa kính 15 A

Sơ đồ còn có ổ cắm phụ kiện trung tâm 2 (20 A) và sạc USB (10 A), cả hai đánh dấu không áp dụng cho tất cả các loại xe. Bảng thông số Honda Việt Nam ghi City có cổng USB Type-C; số cổng sạc mỗi bản xem bài Các phiên bản Honda City: RS 569 triệu và L 539 triệu khác nhau ở 12 hạng mục.

Các bước kiểm tra và thay cầu chì

Khi một thiết bị điện trên xe không hoạt động, việc kiểm tra cầu chì Honda City theo sách bắt đầu bằng cách đặt chế độ nguồn về TẮT MÁY rồi xem có cầu chì nào bị nổ không. Quy trình trong sách:

  1. Đặt chế độ nguồn thành TẮT MÁY, tắt đèn chiếu sáng và tất cả phụ kiện.
  2. Tháo vỏ hộp cầu chì.
  3. Kiểm tra các cầu chì lớn trong khoang động cơ; nếu cầu chì bị cháy, để đại lý thay.
  4. Kiểm tra các cầu chì nhỏ trong khoang động cơ và bên trong xe; nếu có cầu chì cháy, tháo bằng kẹp tháo cầu chì bán trên thị trường và thay cái mới.

Sách nhấn mạnh thay cầu chì mới có cùng cường độ quy định, dùng sơ đồ để xác định vị trí và cường độ; thay bằng cầu chì có cường độ cao hơn sẽ làm hệ thống điện nhanh hỏng. Theo khuyến nghị của bài, nếu cầu chì vừa thay lại cháy ngay, đó là dấu hiệu chập mạch và nên đưa xe đến đại lý thay vì thay tiếp; chủ xe cũng nên để sẵn vài cầu chì dự phòng đúng các cường độ phổ biến 7,5 A, 10 A, 15 A, 20 A trong xe.

Cầu chì và lỗi xe không nổ máy

Bảng kiểm tra “Động cơ không khởi động” trong sách ghi: nếu bộ khởi động quay bình thường nhưng động cơ không nổ, có thể cầu chì có sự cố, và hướng dẫn kiểm tra tất cả các cầu chì hoặc đưa xe đến đại lý. Cùng bảng đó yêu cầu xem đèn báo hệ thống chống nổ máy và mức nhiên liệu. Ý nghĩa đèn chống trộm xem bài Đèn báo chống trộm immobilizer nhấp nháy: khi nào bình thường, khi nào xe không nổ máy.

Trang Chính sách bảo hành của Honda Việt Nam liệt kê cầu chì trong nhóm phụ tùng không thuộc trách nhiệm bảo hành; điều khoản chung xem bài Bảo hành ô tô Honda: 3 năm hoặc 100.000 km, ắc quy 12 tháng, gia hạn đến 10 năm từ 08/2026.

So với Toyota Vios

Đặt cạnh bài Cầu chì Toyota Vios: 2 hộp cầu chì, cách kiểm tra và thay theo sách hướng dẫn, theo cách đếm của bài City vô lăng bên trái có bốn hộp (hai trong khoang máy, hai dưới táp-lô) so với hai hộp trong bài Vios. Cả hai bài đều có quy trình kiểm tra và thay cầu chì theo sách của từng hãng.

Lưu ý phạm vi: sơ đồ cầu chì Honda City trong bài lấy từ sách hướng dẫn dùng chung nhiều thị trường, chỉ dùng sơ đồ cho mọi loại xe, cho loại xe ngoài Thái Lan và cho xe vô lăng bên trái; vị trí thực tế cần đối chiếu với nhãn trên nắp hộp của chính xe. Trang Honda không công bố giá cầu chì. Bài viết chưa được kỹ thuật viên ô tô duyệt chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp về cầu chì Honda City

Honda City có mấy hộp cầu chì?

Theo sách, xe vô lăng bên trái ngoài Thái Lan có hai hộp trong khoang động cơ (loại A, loại B) và hai hộp dưới bảng táp-lô phía người lái (hộp A, hộp B).

Cầu chì còi nằm ở đâu?

Số 18 trong hộp cầu chì loại B ở khoang động cơ, cường độ 10 A, theo sơ đồ cho xe ngoài Thái Lan.

Cầu chì ổ cắm phụ kiện phía trước là số mấy?

Số 29 trong hộp A dưới táp-lô phía người lái, cường độ 20 A.

Có được thay cầu chì cường độ lớn hơn không?

Không. Sách yêu cầu thay đúng cường độ quy định; cầu chì cường độ cao hơn làm hệ thống điện nhanh hỏng.

Cầu chì nào nên để đại lý thay?

Các cầu chì lớn trong khoang động cơ và cầu chì số 1 (60 A) của hộp B trong xe, theo sách.

Nguồn và ngày kiểm tra

Nội dung được đối chiếu ngày 06/11/2026 với các tài liệu sau.

Đọc tiếp

Đọc tiếp

Bình luận (1)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *