Hướng dẫn sử dụng Honda City bản tiếng Việt hiện có trên trang Honda City của Công ty Honda Việt Nam (honda.com.vn), dưới dạng tệp PDF đặt sau liên kết mang nhãn “Thông số kỹ thuật”, xem ngày 06/11/2026. Tệp có 696 trang PDF, sửa đổi ngày 12/10/2026, trang cuối ghi mã 00X4F-T00-V510, bản quyền 2026 Honda Motor Co., Ltd. và dòng in tại Việt Nam. Sách dùng chung cho nhiều thị trường, nên có những mục ghi riêng “Loại xe tại Việt Nam”, “Ngoại trừ loại xe tại Thái Lan” hay “Loại xe có vô lăng bên trái”. Bài tóm tắt cấu trúc sách, cách đọc ký hiệu và nơi tra nhanh khi gặp sự cố. Thông số chính của xe xem bài Thông số Honda City: 1.5L 119 hp, hộp số CVT, dài 4.577–4.594 mm, hai bản RS và L.
Chín chương và trang bắt đầu
| Chương | Trang sách | Nội dung chính |
|---|---|---|
| Hướng dẫn tham khảo nhanh | 4 | Mục lục trực quan theo hình bảng táp-lô, vô lăng |
| Lái xe an toàn | 35 | Dây đai an toàn, túi khí, an toàn cho trẻ em (trang 62), khí thải (trang 99), nhãn an toàn (trang 100) |
| Bảng điều khiển | 101 | Đèn báo (trang 102), đồng hồ đo, màn hình thông tin |
| Điều khiển | 179 | Đồng hồ, chìa khóa, khóa cửa, cốp, hệ thống an ninh, đèn, gạt nước, gương, điều hòa |
| Tính năng | 265 | Dẫn sang tài liệu riêng của hệ thống âm thanh |
| Lái xe | 267 | Khởi động, hộp số, ECON, VSA, Honda SENSING, phanh, đỗ xe, nạp nhiên liệu |
| Bảo dưỡng | 393 | Lịch bảo dưỡng, dầu, nước làm mát, lốp, ắc quy, lọc gió điều hòa, vệ sinh |
| Xử lý sự cố bất ngờ | 461 | Lốp xẹp, không khởi động, hết ắc quy, quá nhiệt, đèn báo, cầu chì, kéo xe |
| Thông tin | 523 | Thông số kỹ thuật (trang 524), số khung, số máy (trang 529) |
Sau chương cuối là phần Mục lục theo chữ cái từ trang 538, rồi đến các trang về giấy phép phần mềm. Theo cách đếm của bài, phần nội dung chính chiếm khoảng 537 trang sách; số trang PDF lớn hơn vì có bìa, trang đầu và phần giấy phép.
Cách đọc các ký hiệu trong sách
- Dấu hoa thị “*” sau một mục nghĩa là mục đó không áp dụng cho tất cả các loại xe; cần đối chiếu với trang bị của xe mình.
- Ký hiệu mũi tên kèm “Tr. N” là chỉ dẫn sang trang N để xem chi tiết.
- Biểu tượng cảnh báo an toàn đi với ba mức NGUY HIỂM, CẢNH BÁO, THẬN TRỌNG; sách giải thích biểu tượng được mã màu đỏ, cam và hổ phách tương ứng.
- Thông tin sau biểu tượng CHÚ Ý giúp tránh hư hỏng cho xe, tài sản khác hoặc môi trường.
- Các nhãn “Loại xe tại …”, “Ngoại trừ loại xe tại …”, “Loại xe có vô lăng bên trái/phải” cho biết đoạn đó dùng cho thị trường hoặc kiểu xe nào.
Theo khuyến nghị của bài, khi tra một con số như dung tích dầu hay cỡ ắc quy, chủ xe nên đọc kỹ chú thích dưới bảng, vì cùng một dòng có thể có nhiều giá trị cho nhiều thị trường; City bán tại Việt Nam thuộc nhóm ngoài Thái Lan và vô lăng bên trái.
Bảng tra nhanh theo tình huống
| Tình huống | Trang sách |
|---|---|
| Một đèn báo trên taplo sáng hoặc nhấp nháy | 102–127, 497–502 |
| Lốp bị xẹp | 463 (dụng cụ vá), 473 (thay lốp dự phòng) |
| Động cơ không khởi động | 483 |
| Pin chìa khóa điều khiển từ xa yếu | 485 |
| Ắc quy hết điện, cần kích bình | 488 |
| Không gạt được cần số ra khỏi P | 492 |
| Động cơ quá nhiệt | 493 |
| Thiết bị điện không hoạt động, kiểm tra cầu chì | 503–516 |
| Cần kéo xe | 517 |
| Lịch bảo dưỡng | 404–409 |
| Thông số kỹ thuật, dung tích dầu, cỡ lốp | 524–528 |
Theo khuyến nghị của bài, chủ xe nên tải tệp về điện thoại để tra được cả khi không có mạng, và đánh dấu sẵn các trang trong bảng trên.
Thiết bị ghi dữ liệu trên xe
Ngay ở phần đầu, sách thông báo xe được trang bị thiết bị ghi nhận dữ liệu sự cố, ghi lại dữ liệu như sự cố nổ túi khí SRS và lỗi ở các bộ phận của hệ thống SRS, và thiết bị ghi chẩn đoán dịch vụ, ghi thông tin hoạt động của hệ thống truyền động và điều kiện lái. Sách ghi dữ liệu thuộc về chủ xe và không ai truy cập được trừ khi có yêu cầu hợp pháp hoặc chủ xe cho phép; tuy vậy Honda, đại lý ủy quyền và những người được Honda ủy quyền có thể truy cập cho mục đích chẩn đoán kỹ thuật, nghiên cứu và phát triển.
Phần nào dành cho thị trường khác
Theo cách đọc của bài khi đối chiếu với bảng thông số của Honda Việt Nam (động cơ 1.5L, hộp số CVT trên cả hai bản), một số mục trong sách không áp dụng cho City bán tại Việt Nam: động cơ 3 xi lanh 988 cm3 và các bảng riêng của loại xe tại Thái Lan, hệ thống tự động dừng động cơ tạm thời, hộp số sàn, các sơ đồ cho xe vô lăng bên phải, và cuộc gọi khẩn cấp eCall. Những trang này vẫn nằm trong tệp vì sách in chung. Ngược lại, bảng kích thước và khối lượng có dòng riêng “Loại xe tại Việt Nam”: dài 4.577 mm hoặc 4.594 mm tùy có cánh gió cốp, khối lượng không tải 1.110–1.134 kg.
Phần “Tính năng” chỉ dẫn sang tài liệu hướng dẫn riêng của hệ thống âm thanh, và một số nút trên vô lăng được ghi chi tiết trong tài liệu hướng dẫn màn hình; hai tài liệu này không nằm trong tệp PDF bài đối chiếu.
Các bài tóm tắt theo chương
- Bảo dưỡng: Bảo dưỡng Honda City: lịch theo sách hướng dẫn, nhịp 5.000 km tại đại lý và nhắc bảo dưỡng.
- Dầu động cơ: Dầu máy Honda City: 0W-16, 0W-20 hoặc 5W-30, 3,3 lít khi thay cả lọc theo sách Honda.
- Lốp: Lốp Honda City: 185/55R16 bản RS, 185/60R15 bản L, đảo lốp mỗi 10.000 km.
- Ắc quy: Ắc quy Honda City: 30Ah, kiểm tra hằng tháng, bảo hành 12 tháng hoặc 20.000 km.
- Đèn báo: Đèn báo taplo Honda City: đèn nào phải dừng xe ngay, đèn nào cần đến đại lý theo sách.
- Cầu chì: Cầu chì Honda City: 4 hộp cầu chì, vị trí, cường độ từng mạch và cách thay theo sách.
- Hộp số: Hộp số Honda City: CVT có chế độ tay 7 cấp qua lẫy, dầu Honda HCF-2 thay 2,8 lít.
- Lọc gió điều hòa: Lọc gió điều hòa Honda City: thay mỗi 20.000 km hoặc 12 tháng, tháo sau hộp đựng đồ.
- Đặt lại nhắc bảo dưỡng: Reset bảo dưỡng Honda City: đặt lại thông báo nhắc 10.000 km và giám sát dầu theo sách.
So với Toyota Vios
Đặt cạnh bài Hướng dẫn sử dụng Toyota Vios: sách OM9A881V 8 chương, bản PDF và cách tra cứu nhanh, theo cách đếm của bài sách City có 9 chương so với 8 chương của sách Vios; cả hai đều là bản PDF tiếng Việt đặt trên trang của hãng tại Việt Nam.
Lưu ý phạm vi: bài mô tả tệp hướng dẫn sử dụng Honda City tải ngày 06/11/2026; Honda có thể cập nhật tệp, nên số trang và mã sách có thể đổi. Sách đi kèm xe khi mua và sổ bảo dưỡng của xe là căn cứ chính. Bài viết chưa được kỹ thuật viên ô tô duyệt chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp về hướng dẫn sử dụng Honda City
Tải hướng dẫn sử dụng Honda City ở đâu?
Trên trang Honda City của Honda Việt Nam, tệp PDF đặt sau liên kết mang nhãn “Thông số kỹ thuật”.
Sách dài bao nhiêu trang?
Tệp PDF có 696 trang; nội dung chính đến khoảng trang sách 537, sau đó là mục lục chữ cái và giấy phép phần mềm.
Dấu hoa thị trong sách nghĩa là gì?
Mục có dấu “*” không áp dụng cho tất cả các loại xe; cần đối chiếu với trang bị của xe mình.
Sách có dùng riêng cho Việt Nam không?
Sách in chung nhiều thị trường, có dòng ghi riêng “Loại xe tại Việt Nam” ở một số bảng như kích thước và khối lượng.
Khi xe gặp sự cố nên mở chương nào?
Chương “Xử lý sự cố bất ngờ” từ trang 461, gồm lốp xẹp, không khởi động, hết ắc quy, quá nhiệt, đèn báo và cầu chì.
Nguồn và ngày kiểm tra
Nội dung được đối chiếu ngày 06/11/2026 với các tài liệu sau.
- Honda Việt Nam — Sách hướng dẫn Honda City bản tiếng Việt (PDF), trang đầu, mục lục trang 3, các trang mở chương, mục lục chữ cái trang 538 và trang cuối ghi mã sách, tải 06/11/2026.
- Honda Việt Nam — Honda City, liên kết tải tài liệu và bảng thông số động cơ, hộp số, xem ngày 06/11/2026.
- Honda Việt Nam — Ô tô, danh sách dòng xe đang bán, xem ngày 06/11/2026.
Bình luận