Lốp Honda City trên hai phiên bản đang bán tại Việt Nam khác nhau về cỡ: bản RS dùng lốp 185/55R16 trên la-zăng hợp kim 16 inch, bản L dùng lốp 185/60R15 trên la-zăng hợp kim 15 inch, theo bảng thông số trên trang Honda City của Công ty Honda Việt Nam (honda.com.vn), xem ngày 06/11/2026. Phần áp suất, cách kiểm tra, thay và đảo lốp trong bài lấy từ sách hướng dẫn sử dụng Honda City, tệp PDF đặt trên cùng trang. Sách dùng chung cho nhiều thị trường, nên bài chỉ nêu các mục áp dụng cho mọi loại xe hoặc ghi rõ phạm vi khi sách tách theo thị trường. Toàn bộ thông số khác của xe xem bài Thông số Honda City: 1.5L 119 hp, hộp số CVT, dài 4.577–4.594 mm, hai bản RS và L.
Cỡ lốp và la-zăng theo phiên bản
| Hạng mục | City RS | City L |
|---|---|---|
| Cỡ lốp (trang Honda Việt Nam) | 185/55R16 | 185/60R15 |
| La-zăng (trang Honda Việt Nam) | Hợp kim, 16 inch | Hợp kim, 15 inch |
| Chỉ số tải và tốc độ trong sách | 83H hoặc 87H | 84H |
| Cỡ vành trong sách | 16 x 6J | 15 x 6J |
Sách liệt kê hai biến thể 185/55R16 83H và 185/55R16 87H mà không ghi biến thể nào dành cho Việt Nam, và ghi kích thước lốp ban đầu có trên nhãn thông tin lốp dán ở thanh dọc cửa người lái. Theo khuyến nghị của bài, chủ xe RS nên đọc chỉ số tải trên thành lốp đang lắp hoặc trên nhãn cột cửa trước khi mua lốp thay.
Theo phép tính của bài từ hai cỡ lốp, thành lốp 185/60R15 cao khoảng 111 mm, còn 185/55R16 cao khoảng 102 mm; đường kính tổng tương ứng khoảng 603 mm và 610 mm. Theo cách đọc của bài, thành lốp cao hơn khoảng 9 mm thường cho cảm giác êm hơn khi qua ổ gà, còn bản RS đổi lại thành lốp thấp hơn và vành lớn hơn. Khác biệt trang bị giữa hai bản xem bài Các phiên bản Honda City: RS 569 triệu và L 539 triệu khác nhau ở 12 hạng mục.
Áp suất lốp và cách đo đúng
Sách không in con số áp suất tiêu chuẩn cho lốp thường mà yêu cầu tham khảo nhãn trên thanh dọc cửa người lái. Sách giải thích lốp bơm đúng áp suất giúp điều khiển dễ, êm và tăng tuổi thọ gân lốp; lốp non mòn không đều, ảnh hưởng xấu đến khả năng điều khiển và mức tiết kiệm nhiên liệu, dễ hỏng hơn do quá nhiệt; lốp quá căng làm xe dằn xóc, dễ bị ảnh hưởng bởi chướng ngại trên đường và cũng mòn không đều.
- Hằng ngày trước khi lái, nhìn qua từng lốp; nếu một lốp trông xẹp hơn các lốp khác, đo bằng đồng hồ áp suất.
- Ít nhất mỗi tháng một lần hoặc trước chuyến đi dài, đo cả bốn lốp và lốp dự phòng nếu xe có. Sách ghi lốp tốt vẫn có thể giảm 10–20 kPa mỗi tháng.
- Đo khi lốp nguội: xe đã đỗ ít nhất ba tiếng hoặc mới đi chưa đến 1,6 km.
- Đo khi lốp nóng có thể cao hơn 30–40 kPa so với lúc nguội, nên không xả bớt hơi dựa trên số đo lúc nóng.
Sách có thêm bảng áp suất cho trường hợp chạy liên tục trên 160 km/h, để tránh tích nhiệt quá mức. Đây không phải áp suất dùng hằng ngày:
| Cỡ lốp | Trước | Sau |
|---|---|---|
| 185/60R15 84H (các quốc gia ngoài Ấn Độ) | 250 kPa (2,5 bar) | 230 kPa (2,3 bar) |
| 185/55R16 83H | 250 kPa (2,5 bar) | 240 kPa (2,4 bar) |
| 185/55R16 87H | 260 kPa (2,6 bar) | 240 kPa (2,4 bar) |
Sách đồng thời khuyến cáo không lái nhanh hơn tốc độ cho phép trên từng đoạn đường. Mức tiêu thụ nhiên liệu công bố, vốn chịu ảnh hưởng của áp suất lốp, xem bài Honda City tốn xăng bao nhiêu: 5,6 lít/100 km tổ hợp, 7,3 lít trong đô thị theo Honda.
Những điểm cần xem mỗi lần kiểm tra lốp
- Chỗ phình hoặc vết lồi ở thành lốp hay trên gân lốp; thay lốp nếu có vết cắt, nứt, rạn ở thành lốp hoặc mòn đến lớp bố sợi vải, sợi mành.
- Vật lạ bám vào lốp; gỡ ra và kiểm tra rò rỉ hơi.
- Độ mòn không đều; nếu có, mang xe đến đại lý để cân chỉnh bánh xe.
- Mức mòn so với vạch báo độ mòn.
- Vết rạn hoặc hư hỏng quanh thân van lốp.
Sách cũng khuyên đến đại lý nếu cảm thấy rung lắc liên tục khi lái; lốp mới và lốp đã tháo ra lắp lại phải được cân bằng đúng cách.
Vạch báo mòn và tuổi thọ lốp
Vạch báo độ mòn nằm trong rãnh lốp, nông hơn khoảng 1,6 mm so với các vị trí khác. Khi gân lốp mòn làm lộ vạch này, sách yêu cầu thay lốp ngay vì lốp mòn bám đường kém trên đường ướt.
Về tuổi thọ, sách nêu nhiều yếu tố: thói quen lái, điều kiện đường sá, tải trọng, áp suất bơm, lịch sử bảo dưỡng, tốc độ và môi trường, kể cả khi lốp không được sử dụng. Ngoài việc giữ áp suất đúng, sách khuyên kiểm tra lốp hằng năm sau 5 năm sử dụng, và mọi lốp, gồm cả lốp dự phòng, phải thay sau 10 năm tính từ ngày sản xuất, bất kể độ mòn.
Thay lốp và bánh xe
Sách yêu cầu thay bằng lốp bố tỏa tròn có cùng kích cỡ, cấp tải trọng, chỉ số tốc độ và định mức áp suất tối đa khi nguội ghi trên thành lốp. Dùng lốp khác kích cỡ hoặc cấu tạo có thể làm các hệ thống như chống bó cứng phanh ABS và hỗ trợ ổn định xe VSA hoạt động kém hiệu quả. Tốt nhất là thay cả bốn lốp cùng lúc; nếu không được, thay theo cặp lốp trước hoặc cặp lốp sau. Thông số bánh xe và đai ốc phải khớp với bánh xe ban đầu. Sách cảnh báo lắp bánh, đai ốc hoặc lốp không phù hợp có thể ảnh hưởng đến khả năng điều khiển, độ ổn định và dẫn đến va chạm.
Trang Chính sách bảo hành của Honda Việt Nam liệt kê lốp xe trong nhóm phụ tùng không thuộc trách nhiệm bảo hành của Honda; điều khoản bảo hành chung xem bài Bảo hành ô tô Honda: 3 năm hoặc 100.000 km, ắc quy 12 tháng, gia hạn đến 10 năm từ 08/2026.
Đảo lốp mỗi 10.000 km
Lịch bảo dưỡng trong sách ghi đảo lốp sau mỗi 10.000 km, kèm yêu cầu kiểm tra tình trạng và độ căng lốp ít nhất mỗi tháng một lần. Sách có sơ đồ đảo cho lốp không có ký hiệu chiều quay và lốp có ký hiệu chiều quay; với xe có lốp dự phòng cùng cỡ, sơ đồ đảo cả lốp dự phòng. Lốp gân định hướng chỉ được đảo từ trước ra sau, không đảo chéo sang bên kia, và phải lắp với ký hiệu chiều quay hướng về phía trước. Mỗi lần đảo lốp cần kiểm tra lại áp suất.
Lực siết đai ốc bánh xe sách ghi cho lốp trang bị tiêu chuẩn là 108 N∙m (11 kgf∙m). Theo phép tính của bài, trong 60.000 km đầu xe được đảo lốp 6 lần nếu theo đúng lịch. Các mốc bảo dưỡng khác xem bài Bảo dưỡng Honda City: lịch theo sách hướng dẫn, nhịp 5.000 km tại đại lý và nhắc bảo dưỡng.
Hệ thống cảnh báo xẹp lốp
Sách có mục hệ thống cảnh báo xẹp lốp, đánh dấu không áp dụng cho tất cả các loại xe; bảng thông số trên trang Honda Việt Nam không có dòng nào về hệ thống này, nên bài không khẳng định City bán tại Việt Nam có trang bị. Theo sách, hệ thống không đo trực tiếp áp suất mà so sánh bán kính lăn và đặc tính quay của từng bánh để phát hiện lốp non hơi, rồi bật đèn báo. Hệ thống không theo dõi khi xe chạy chậm, có thể báo chậm khi tăng giảm tốc gấp hoặc áp suất giảm nhanh, và không báo khi lốp quá căng.
Với xe có hệ thống này, sách yêu cầu khởi tạo lại mỗi khi chỉnh áp suất, đảo lốp hoặc thay lốp: bơm đúng áp suất lốp nguội cho cả bốn lốp, dừng hẳn xe, cần số ở P, chế độ nguồn BẬT rồi thực hiện theo các bước trong sách; quá trình hiệu chỉnh cần khoảng 30 phút lái cộng dồn ở tốc độ 40–100 km/h. Ý nghĩa đèn báo áp suất lốp nói chung xem bài Đèn báo áp suất lốp TPMS sáng hoặc nhấp nháy: ý nghĩa và cách xử lý.
Khi lốp bị xẹp trên đường
Với lốp Honda City, sách có hai quy trình tùy loại xe: xe có dụng cụ vá lốp khẩn cấp và xe có lốp dự phòng. Theo khuyến nghị của bài, chủ xe nên mở cốp để biết xe mình thuộc loại nào trước khi cần dùng. Khi lốp xẹp lúc đang chạy, sách khuyên giữ chắc vô lăng, phanh từ từ, dừng ở nơi an toàn; đỗ trên bề mặt chắc, bằng phẳng, không trơn, kéo phanh đỗ, đưa cần số về P, bật đèn cảnh báo nguy hiểm và tắt máy.
Với dụng cụ vá lốp, sách chỉ cho dùng khi lỗ thủng nhỏ hơn 4 mm nằm trong vùng tiếp xúc, và không dùng khi keo hết hạn, nhiều lốp thủng cùng lúc, thành lốp hỏng, lốp đã bị chạy khi quá non, mép lốp không khít hoặc vành hỏng; khi đó cần gọi dịch vụ kéo xe. Sách cũng dặn không rút đinh hay vít đang cắm ở lốp. Bảng thông số trong sách có lốp dự phòng cỡ nhỏ T135/80D15 bơm 420 kPa, lốp dự phòng tạm thời và lốp dự phòng cỡ tiêu chuẩn, tất cả đều ghi không áp dụng cho mọi loại xe.
So với Toyota Vios
Đặt cạnh bài Lốp Toyota Vios: cỡ 185/60R15 84H, áp suất 220/210 kPa, đảo lốp mỗi 10.000 km, theo cách đọc của bài City L dùng cùng cỡ lốp 185/60R15 84H với Vios và cả hai sách đều ghi đảo lốp mỗi 10.000 km; khác biệt là sách Honda không in áp suất tiêu chuẩn mà dẫn về nhãn cột cửa, nên không so sánh được con số áp suất hằng ngày.
Lưu ý phạm vi: cỡ lốp lấy từ bảng thông số của Honda Việt Nam; áp suất tốc độ cao, vạch mòn, tuổi thọ, lực siết và sơ đồ đảo lốp lấy từ sách hướng dẫn dùng chung nhiều thị trường. Áp suất hằng ngày cần đọc trên nhãn cột cửa của chính xe. Trang Honda không công bố giá lốp. Bài viết chưa được kỹ thuật viên ô tô duyệt chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp về lốp Honda City
Lốp Honda City cỡ bao nhiêu?
Bản RS dùng 185/55R16, bản L dùng 185/60R15, theo bảng thông số của Honda Việt Nam.
Áp suất lốp tiêu chuẩn xem ở đâu?
Sách hướng dẫn yêu cầu xem nhãn trên thanh dọc cửa người lái và đo khi lốp nguội.
Bao lâu đảo lốp một lần?
Lịch bảo dưỡng trong sách ghi đảo lốp mỗi 10.000 km và kiểm tra áp suất ít nhất mỗi tháng.
Khi nào phải thay lốp?
Khi gân mòn lộ vạch báo độ mòn (khoảng 1,6 mm), khi lốp có vết cắt, nứt, phình, hoặc khi lốp đã quá 10 năm từ ngày sản xuất.
Lực siết đai ốc bánh xe là bao nhiêu?
Sách ghi 108 N∙m (11 kgf∙m) cho lốp trang bị tiêu chuẩn.
Nguồn và ngày kiểm tra
Nội dung được đối chiếu ngày 06/11/2026 với các tài liệu sau.
- Honda Việt Nam — Honda City, bảng thông số cỡ lốp và la-zăng bản RS, L, xem ngày 06/11/2026.
- Honda Việt Nam — Hướng dẫn sử dụng Honda City (PDF), hệ thống cảnh báo xẹp lốp trang 301–303, lịch đảo lốp trang 405, kiểm tra và thay lốp trang 439–443, vá và thay lốp xẹp trang 461–463, thông số lốp trang 526, xem ngày 06/11/2026.
- Honda Việt Nam — Chính sách bảo hành, lốp xe không thuộc trách nhiệm bảo hành, xem ngày 06/11/2026.
Bình luận (2)