Các phiên bản Mitsubishi Xforce đang được giới thiệu trên trang New Xforce của Mitsubishi Motors Việt Nam gồm GLX, Luxury và Ultimate, dùng chung động cơ xăng 1.5L MIVEC 105 PS, hộp số CVT, dẫn động cầu trước và mức tiêu hao 6,30 lít/100 km kết hợp. Giá và ưu đãi trong bài lấy từ trang Bảng giá & Khuyến mãi, trang bị lấy từ bảng thông số và thẻ phiên bản trên trang New Xforce, đối chiếu với leaflet Xforce, xem ngày 06/11/2026. Thông số đầy đủ của ba bản xem bài thông số Mitsubishi Xforce.
Giá bán lẻ và ưu đãi tháng 11/2026
| Phiên bản | Giá bán lẻ | Ưu đãi tháng 11/2026 ghi trên Bảng giá | Màu theo trang New Xforce |
|---|---|---|---|
| GLX | 605 triệu đồng | 100% phí trước bạ (60 triệu đồng) | Đen, Trắng, Đỏ |
| Luxury | 665 triệu đồng | 100% phí trước bạ (66 triệu đồng) | Trắng, Đen, Đỏ, Xám |
| Ultimate | 720 triệu đồng | 100% phí trước bạ (72 triệu đồng) | Trắng/Đen, Đỏ/Đen, Đen |
Bảng giá ghi ưu đãi là chương trình của nhà phân phối; điều kiện áp dụng cần hỏi tại nhà phân phối ủy quyền. Trang New Xforce ghi Ultimate “Giá từ 720.000.000 VNĐ”, Luxury và GLX ghi “Giá”, và không có giá riêng theo màu. Theo phép tính của bài, Luxury đắt hơn GLX 60 triệu đồng (khoảng 9,9% giá GLX), Ultimate đắt hơn Luxury 55 triệu đồng (khoảng 8,3%) và đắt hơn GLX 115 triệu đồng (khoảng 19%). Khi so giá giữa các phiên bản Mitsubishi Xforce, khuyến nghị của bài là tách giá bán lẻ và phần ưu đãi, vì ưu đãi thay đổi theo tháng.
Bản GLX có những gì
GLX là bản thấp nhất nhưng vẫn có đèn chiếu sáng LED dạng T-Shape, đèn sương mù LED, cảm biến bật tắt đèn và gạt mưa tự động, mâm 17 inch với lốp 205/60R17, khoảng sáng gầm 219 mm, phanh tay điện tử kèm giữ phanh tự động và cổng sạc USB-A, USB-C cho cả hai hàng ghế. Thẻ phiên bản GLX ghi “mới” cho cảm biến lùi, 6 loa, cảm biến đèn, gạt mưa tự động và đèn sương mù LED. Về an toàn, GLX có 4 túi khí, kiểm soát vào cua chủ động AYC, ABS, EBD, BA, khởi hành ngang dốc HSA, đèn cảnh báo phanh khẩn cấp, camera lùi và cảm biến sau.
Phần GLX không có so với hai bản trên: chế độ lái, cảm biến áp suất lốp, kiểm soát hành trình, cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi. Nội thất GLX dùng ghế nỉ, màn hình giải trí 8 inch có Apple CarPlay và Android Auto, cụm đồng hồ kèm màn hình 4,2 inch và điều hòa điều khiển kỹ thuật số.
Luxury thêm gì so với GLX
| Hạng mục | GLX | Luxury |
|---|---|---|
| Túi khí | 4 | 6 |
| Mâm, lốp, khoảng sáng gầm | 17 inch, 205/60R17, 219 mm | 18 inch hai tông màu, 225/50R18, 222 mm |
| Chế độ lái, cảm biến áp suất lốp | Không | Bốn chế độ lái, TPMS |
| Hỗ trợ lái | Không | Cruise Control, cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi |
| Màn hình | 8 inch, đồng hồ kèm màn hình 4,2 inch | 12,3 inch kết nối không dây, đồng hồ kỹ thuật số 8 inch |
| Điều hòa, ghế | Kỹ thuật số, ghế nỉ | Tự động hai vùng có lọc nanoe X, ghế da, ghế lái chỉnh điện 6 hướng |
| Trọng lượng không tải | 1.210 kg | 1.240 kg |
Luxury còn có vô lăng và cần số bọc da, đèn nội thất. Theo cách đọc của bài, 60 triệu đồng chênh lệch chủ yếu mua thêm hai túi khí, nhóm cảnh báo điểm mù và tiện nghi màn hình lớn; với người thường đi đường trường, cảnh báo điểm mù và cảm biến áp suất lốp là hai mục đáng cân nhắc nhất.
Ultimate thêm gì so với Luxury
| Hạng mục | Luxury | Ultimate |
|---|---|---|
| Kiểm soát hành trình | Cruise Control | Thích ứng ACC |
| Cảnh báo và giảm thiểu va chạm phía trước FCM, đèn pha tự động AHB, báo xe phía trước khởi hành LCDN | Không | Có |
| Camera toàn cảnh 360 | Không ghi | Có |
| Cốp điện mở rảnh tay, sạc không dây | Không | Có |
| Âm thanh | 6 loa | 8 loa Dynamic Sound Yamaha Premium |
| Màu | Bốn màu đơn | Hai màu hai tông và màu Đen |
Ultimate nặng hơn Luxury 10 kg (1.250 so với 1.240 kg). Theo cách đọc của bài, 55 triệu đồng chênh giữa Luxury và Ultimate chủ yếu là nhóm hỗ trợ lái Diamond Sense có phanh giảm thiểu va chạm FCM và ACC, cùng camera 360; các thông số vận hành không đổi.
Chọn bản nào theo nhu cầu
Theo khuyến nghị của bài, có thể đối chiếu các phiên bản Mitsubishi Xforce theo ba câu hỏi. Thứ nhất, xe chủ yếu chạy phố với quãng ngắn: GLX đã có AYC, camera lùi, cảm biến lùi và phanh tay điện tử. Thứ hai, xe thường chở gia đình đi xa: Luxury thêm hai túi khí, cảnh báo điểm mù, cảm biến áp suất lốp và Cruise Control. Thứ ba, người lái muốn có phanh giảm thiểu va chạm phía trước và ACC: chỉ Ultimate có hai tính năng này. Ý nghĩa đèn báo áp suất lốp xem bài đèn báo áp suất lốp; đèn báo hệ thống hỗ trợ lái xem bài đèn báo ADAS.
So giá với Yaris Cross, HR-V và Seltos
Theo phép tính của bài từ các bài trên site, Xforce GLX 605 triệu đồng rẻ hơn Toyota Yaris Cross bản xăng từ 650 triệu 45 triệu đồng (xem bài các phiên bản Toyota Yaris Cross); Xforce Luxury 665 triệu rẻ hơn Honda HR-V G 669 triệu 4 triệu đồng (xem bài các phiên bản Honda HR-V); giá GLX nằm trong khoảng 549–689 triệu đồng của sáu bản Kia Seltos (xem bài các phiên bản Kia Seltos). Trong nhà Mitsubishi, Xforce Ultimate 720 triệu đắt hơn Xpander AT Premium MY27 58 triệu đồng, xem bài các phiên bản Mitsubishi Xpander.
Lưu ý phạm vi: giá và trang bị các phiên bản Mitsubishi Xforce trong bài lấy từ trang New Xforce và Bảng giá ngày 06/11/2026; giá tại đại lý, ưu đãi theo tháng, phí trước bạ thực tế và chi phí lăn bánh không được tính trong bài. Chênh lệch và tỷ lệ là phép tính của bài. Bài viết chưa được kỹ thuật viên ô tô duyệt chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp về các phiên bản Mitsubishi Xforce
Mitsubishi Xforce có mấy phiên bản?
Ba phiên bản: GLX 605 triệu đồng, Luxury 665 triệu đồng và Ultimate 720 triệu đồng theo Bảng giá ngày 06/11/2026.
Xforce GLX và Luxury khác nhau thế nào?
Luxury thêm 2 túi khí, mâm 18 inch, gầm 222 mm, bốn chế độ lái, TPMS, Cruise Control, cảnh báo điểm mù, màn hình 12,3 inch, ghế da.
Bản Xforce nào có ACC và phanh giảm thiểu va chạm?
Chỉ bản Ultimate có kiểm soát hành trình thích ứng ACC và hệ thống cảnh báo, giảm thiểu va chạm phía trước FCM.
Ưu đãi tháng 11/2026 của Xforce là gì?
Bảng giá ghi hỗ trợ 100% phí trước bạ: 60 triệu đồng với GLX, 66 triệu với Luxury, 72 triệu với Ultimate.
Các bản Xforce có khác động cơ không?
Không, cả ba dùng xăng 1.5L MIVEC 105 PS, 141 Nm, hộp số CVT và cùng mức tiêu hao 6,30 lít/100 km kết hợp.
Nguồn và ngày kiểm tra
Nội dung được đối chiếu ngày 06/11/2026 với các tài liệu sau.
- Mitsubishi Motors Việt Nam — Bảng giá & Khuyến mãi, giá và ưu đãi tháng 11/2026 của New Xforce, xem ngày 06/11/2026.
- Mitsubishi Motors Việt Nam — New Xforce, thẻ phiên bản, màu và bảng thông số, xem ngày 06/11/2026.
- Mitsubishi Motors Việt Nam — Leaflet Xforce (PDF), trang thiết bị theo phiên bản, tải 06/11/2026.
Đọc tiếp
- Mitsubishi Xforce tốn xăng bao nhiêu: 6,30 lít/100 km kết hợp, 7,70 lít đô thị
- Mitsubishi Xforce có an toàn không: ASEAN NCAP 5 sao, 79,16 điểm, bản thử 2024
- Thông số Mitsubishi Destinator: 1.5L Turbo 163 PS, 250 Nm, CVT, dài 4.680 mm, 7 chỗ
- Thông số Mitsubishi Xforce: 1.5L MIVEC 105 PS, CVT, dài 4.390 mm, gầm 222 mm, 3 phiên bản
- Các phiên bản Mitsubishi Xpander: MT 568 triệu, AT 598 triệu, AT Premium 659–662 triệu
Bình luận