Mitsubishi Xforce tốn xăng 6,30 lít/100 km theo chu trình kết hợp, 7,70 lít trong đô thị và 5,50 lít ngoài đô thị, theo bảng thông số trên trang New Xforce của Mitsubishi Motors Việt Nam xem ngày 06/11/2026; leaflet Xforce (tạo ngày 04/06/2026) ghi cùng ba con số. Ba phiên bản GLX, Luxury và Ultimate dùng chung động cơ xăng 1.5L MIVEC 105 PS, hộp số CVT, bình nhiên liệu 42 lít và cùng mức tiêu hao công bố. Thông số khác của xe xem bài thông số Mitsubishi Xforce; giá từng bản xem bài các phiên bản Mitsubishi Xforce.
Mức tiêu hao công bố và quãng đường một bình 42 lít
| Chu trình | Lít/100 km | Một bình 42 lít |
|---|---|---|
| Kết hợp | 6,30 | khoảng 667 km |
| Đô thị | 7,70 | khoảng 545 km |
| Ngoài đô thị | 5,50 | khoảng 764 km |
Cột quãng đường là phép tính của bài: lấy 42 lít chia cho mức tiêu hao rồi nhân 100, chưa trừ lượng xăng còn lại khi đèn báo nhiên liệu sáng. Theo phép tính của bài, mức đô thị cao hơn mức ngoài đô thị khoảng 1,40 lần. Trang không ghi tên quy trình đo; theo cách đọc của bài, chu trình đô thị mô phỏng kiểu chạy phố tốc độ thấp và nhiều lần dừng, còn chu trình ngoài đô thị mô phỏng đoạn đường chạy đều, nên người chủ yếu đi trong phố nên nhìn vào cột đô thị. Khi đèn báo nhiên liệu sáng, xem bài đèn báo nhiên liệu sắp hết.
Số lít xăng theo quãng đường
| Mức tính | 1.500 km mỗi tháng | 20.000 km mỗi năm |
|---|---|---|
| Kết hợp 6,30 lít/100 km | 94,5 lít | 1.260 lít |
| Đô thị 7,70 lít/100 km | 115,5 lít | 1.540 lít |
| Ngoài đô thị 5,50 lít/100 km | 82,5 lít | 1.100 lít |
Cả bảng là phép tính của bài: số lít bằng quãng đường nhân mức tiêu hao rồi chia 100. Theo phép tính của bài, cùng 20.000 km mỗi năm, chạy toàn trong phố dùng nhiều hơn chạy toàn ngoài đô thị khoảng 440 lít. Ba phiên bản có cùng mức công bố; theo cách đọc của bài, chênh lệch khối lượng 40 kg giữa Ultimate và GLX hay cỡ mâm 18 inch so với 17 inch có thể làm số đo thực tế khác nhau, nhưng trang không công bố số riêng cho từng bản. Theo phép tính của bài, người chạy 50 km mỗi ngày trong phố dùng khoảng 3,85 lít xăng mỗi ngày, còn nếu quãng đường đó chủ yếu ngoài đô thị thì khoảng 2,75 lít; chênh lệch mỗi 100 km giữa hai chu trình là 2,20 lít.
Hộp số CVT, chế độ lái và những yếu tố làm Mitsubishi Xforce tốn xăng hơn
Leaflet giới thiệu hộp số tự động vô cấp CVT hiệu suất cao kèm dòng chữ “tiết kiệm nhiên liệu & vận hành êm ái”; bản Ultimate và Luxury có bốn chế độ lái Tiêu chuẩn, Đường ướt, Đường sỏi, Đường bùn lầy. Trang và leaflet không ghi chế độ lái nào làm thay đổi mức tiêu hao. Theo khuyến nghị của bài, các yếu tố dễ làm Mitsubishi Xforce tốn xăng hơn mức công bố gồm chạy dừng liên tục giờ cao điểm, chở đủ 5 người và hành lý, bật điều hòa mức cao, lốp non hơi và thói quen đạp ga gấp; bản Ultimate, Luxury có cảm biến áp suất lốp giúp phát hiện lốp non sớm.
Cách tự đo mức tiêu hao, theo khuyến nghị của bài: đổ đầy bình, ghi số km trên đồng hồ, chạy như thường lệ rồi đổ đầy lại ở cùng cây xăng; số lít đổ lần hai chia số km đã chạy, nhân 100 ra mức lít/100 km thực tế. Làm vài lần ở các tuần khác nhau sẽ cho con số ổn định hơn. Khi bảng đồng hồ báo lỗi hộp số, xem bài đèn báo hộp số tự động AT, CVT.
Xforce và Xpander dùng chung động cơ 1.5L MIVEC 105 PS, 141 Nm nhưng có mức tiêu hao khác nhau. Bảng thông số cho thấy ba khác biệt: Xforce nhẹ hơn (1.210–1.250 kg so với 1.245–1.280 kg của Xpander), thấp hơn (1.660 mm so với 1.730–1.750 mm) và dùng hộp số CVT thay cho số tự động 4 cấp. Theo cách đọc của bài, đây chỉ là các khác biệt có trong bảng; trang Mitsubishi không giải thích nguyên nhân chênh lệch mức tiêu hao giữa hai mẫu.
So với Xpander, Yaris Cross, HR-V và Raize
| Mẫu xe theo trang Mitsubishi | Kết hợp | Đô thị | Ngoài đô thị |
|---|---|---|---|
| Xforce (ba bản) | 6,30 | 7,70 | 5,50 |
| Xpander AT | 7,10 | 8,60 | 6,20 |
| Xpander Cross | 7,23 | 9,39 | 5,99 |
Theo phép tính của bài, ở chu trình kết hợp Xforce thấp hơn Xpander AT 0,80 lít/100 km và Xpander Cross 0,93 lít; chạy 20.000 km mỗi năm, Xforce dùng ít hơn Xpander AT khoảng 160 lít. Chi tiết hai mẫu MPV xem bài Mitsubishi Xpander tốn xăng bao nhiêu và Mitsubishi Xpander Cross tốn xăng bao nhiêu. Đặt cạnh bài Toyota Yaris Cross tốn xăng (bản xăng 5,95 lít), Xforce cao hơn 0,35 lít; so với Honda HR-V tốn xăng (bản G, L 6,7 lít), Xforce thấp hơn 0,4 lít; so với Toyota Raize tốn xăng (6,61 lít kết hợp theo catalogue), Xforce thấp hơn 0,31 lít. Theo cách đọc của bài, mỗi hãng có thể đo theo quy trình khác nhau nên chênh lệch chỉ mang tính tham khảo.
Lưu ý phạm vi: mức Mitsubishi Xforce tốn xăng trong bài là số công bố trên trang New Xforce và leaflet ngày 06/11/2026, đo trong điều kiện thử nghiệm; mức thực tế phụ thuộc cách lái, tải, đường và thời tiết. Số lít, quãng đường, tỷ lệ và chênh lệch là phép tính của bài. Bài viết chưa được kỹ thuật viên ô tô duyệt chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp khi tìm hiểu Mitsubishi Xforce tốn xăng
Mitsubishi Xforce tốn bao nhiêu lít xăng mỗi 100 km?
Theo trang New Xforce: 6,30 lít kết hợp, 7,70 lít trong đô thị và 5,50 lít ngoài đô thị.
Một bình xăng Xforce đi được bao xa?
Theo phép tính của bài với bình 42 lít: khoảng 667 km theo mức kết hợp, khoảng 545 km nếu chạy toàn trong phố.
Xforce bản nào tiết kiệm xăng nhất?
Trang ghi cùng mức 6,30/7,70/5,50 lít/100 km cho cả ba bản GLX, Luxury và Ultimate.
Xforce có tiết kiệm xăng hơn Xpander không?
Theo số công bố, Xforce thấp hơn Xpander AT 0,80 lít/100 km ở chu trình kết hợp và thấp hơn 0,90 lít trong đô thị.
Chạy 20.000 km mỗi năm Xforce cần bao nhiêu xăng?
Theo phép tính của bài, khoảng 1.260 lít theo mức kết hợp và khoảng 1.540 lít nếu chạy chủ yếu trong phố.
Nguồn và ngày kiểm tra
Nội dung được đối chiếu ngày 06/11/2026 với các tài liệu sau.
- Mitsubishi Motors Việt Nam — New Xforce, mức tiêu hao và dung tích bình nhiên liệu ba phiên bản, xem ngày 06/11/2026.
- Mitsubishi Motors Việt Nam — Leaflet Xforce (PDF), mức tiêu thụ nhiên liệu, hộp số CVT, tải 06/11/2026.
- Mitsubishi Motors Việt Nam — New Xpander, mức tiêu hao bản AT để so sánh, xem ngày 06/11/2026.
- Mitsubishi Motors Việt Nam — New Xpander Cross, mức tiêu hao để so sánh, xem ngày 06/11/2026.
Đọc tiếp
- Mitsubishi Destinator tốn xăng bao nhiêu: 7,30 lít/100 km kết hợp, 9,20 lít đô thị
- Mitsubishi Xforce có an toàn không: ASEAN NCAP 5 sao, 79,16 điểm, bản thử 2024
- Thông số Mitsubishi Destinator: 1.5L Turbo 163 PS, 250 Nm, CVT, dài 4.680 mm, 7 chỗ
- Mitsubishi Xpander tốn xăng bao nhiêu: 6,80–7,10 lít/100 km, 8,50–8,83 lít đô thị
- Mitsubishi Xpander Cross tốn xăng bao nhiêu: 7,23 lít/100 km kết hợp, 9,39 lít đô thị
Bình luận