Mitsubishi Xpander

Mitsubishi Xpander tốn xăng bao nhiêu: 6,80–7,10 lít/100 km, 8,50–8,83 lít đô thị

Mitsubishi Xpander tốn xăng bao nhiêu theo bảng thông số trên trang New Xpander và leaflet của Mitsubishi Motors Việt Nam, xem ngày 06/11/2026: mức kết hợp, đô thị, ngoài đô thị của MT, AT, AT Premium, số lít theo quãng đường, quãng đường một bình 45 lít và so sánh với Veloz Cross, BR-V.

Mitsubishi Xpander tốn xăng 6,80 lít/100 km ở bản MT, 7,10 lít ở bản AT và 6,99 lít ở bản AT Premium theo chu trình kết hợp, theo bảng thông số trên trang New Xpander của Mitsubishi Motors Việt Nam (mitsubishi-motors.com.vn), xem ngày 06/11/2026. Cùng bảng ghi mức trong đô thị 8,50–8,83 lít và ngoài đô thị 5,80–6,20 lít; leaflet New Xpander & New Xpander Cross tải từ trang Mitsubishi ghi cùng các con số. Ba bản dùng chung động cơ 1.5L MIVEC 105 PS, bình nhiên liệu 45 lít. Thông số đầy đủ xem bài Thông số Mitsubishi Xpander: 1.5L MIVEC 105 PS, dài 4.595 mm, gầm 225 mm, 3 phiên bản.

Mức tiêu hao công bố theo từng phiên bản

Phiên bản Hộp số Kết hợp Đô thị Ngoài đô thị
MT Số sàn 5 cấp 6,80 8,50 5,80
AT Tự động 4 cấp 7,10 8,60 6,20
AT Premium Tự động 4 cấp 6,99 8,83 5,91

Đơn vị là lít/100 km. Trang và leaflet không ghi tiêu chuẩn hay đơn vị thử nghiệm, nên bài chỉ nêu con số công bố. Theo cách đọc của bài, khác biệt giữa AT và AT Premium không theo một chiều: AT Premium thấp hơn AT 0,11 lít ở chu trình kết hợp và 0,29 lít ngoài đô thị, nhưng cao hơn 0,23 lít trong đô thị. Bảng ghi AT Premium nặng hơn AT 35 kg và dùng lốp 205/55R17 thay cho 195/65R16; trang không giải thích nguyên nhân chênh lệch nên bài không suy đoán.

Theo phép tính của bài, mức đô thị cao hơn mức ngoài đô thị khoảng 1,47 lần ở MT, 1,39 lần ở AT và 1,49 lần ở AT Premium. Theo cách đọc của bài, chu trình đô thị mô phỏng kiểu chạy trong phố với tốc độ thấp và nhiều lần dừng, còn chu trình ngoài đô thị mô phỏng đoạn đường chạy đều hơn, nên người chủ yếu đi trong phố nên nhìn vào cột đô thị.

Số lít xăng theo quãng đường và quãng đường một bình 45 lít

Phiên bản 1.500 km mỗi tháng 20.000 km mỗi năm Một bình (kết hợp) Một bình (đô thị) Một bình (ngoài đô thị)
MT 102 lít 1.360 lít khoảng 662 km khoảng 529 km khoảng 776 km
AT 106,5 lít 1.420 lít khoảng 634 km khoảng 523 km khoảng 726 km
AT Premium 104,9 lít 1.398 lít khoảng 644 km khoảng 510 km khoảng 761 km

Cả bảng là phép tính của bài: số lít bằng quãng đường nhân mức kết hợp chia 100; quãng đường một bình bằng 45 lít chia mức tiêu hao rồi nhân 100, chưa trừ lượng xăng còn lại khi đèn báo nhiên liệu sáng. Theo phép tính của bài, chạy 20.000 km mỗi năm thì bản AT dùng nhiều hơn bản MT khoảng 60 lít, còn AT Premium dùng ít hơn AT khoảng 22 lít theo mức kết hợp; nếu chạy hoàn toàn trong phố thì ngược lại, AT Premium dùng nhiều hơn AT khoảng 46 lít (8,83 so với 8,60 lít/100 km). Bản MT có mức thấp nhất ở cả ba chu trình kết hợp, đô thị và ngoài đô thị. Bài không quy đổi ra tiền vì giá xăng thay đổi theo từng kỳ điều hành.

Động cơ Euro 5, nhiên liệu E10 và những yếu tố làm Mitsubishi Xpander tốn xăng hơn

Trang ghi động cơ 1.5L MIVEC đạt chuẩn khí thải Euro 5 và tương thích nhiên liệu sinh học E10. Cách tự kiểm tra xe dùng được E10 trong sách hướng dẫn xem bài Xe nào dùng được xăng E10: cách tự kiểm tra trong sách hướng dẫn. Trang và leaflet không có số liệu riêng về mức tiêu hao khi dùng E10, nên bài không ước tính chênh lệch.

Theo khuyến nghị của bài, các yếu tố dễ làm Mitsubishi Xpander tốn xăng hơn mức công bố gồm chở đủ 7 người và hành lý, chạy dừng liên tục trong giờ cao điểm, bật điều hòa mức cao cho cả ba hàng ghế, lốp non hơi và thói quen đạp ga gấp. Muốn biết xe của mình tiêu thụ bao nhiêu, nên đổ đầy bình, ghi số km, chạy một quãng dài rồi đổ đầy lại, lấy số lít vừa đổ chia số km đã chạy và nhân 100. Giá và trang bị từng bản xem bài Các phiên bản Mitsubishi Xpander: MT 568 triệu, AT 598 triệu, AT Premium 659–662 triệu.

So với Veloz Cross, Avanza Premio và BR-V

Theo phép tính của bài, đặt cạnh bài Toyota Veloz Cross tốn xăng bao nhiêu: bản CVT 6,12 L/100 km, bản CVT Top 5,7 L/100 km, Xpander AT dùng nhiều hơn Veloz Cross CVT 0,98 lít/100 km kết hợp và 0,8 lít trong đô thị; chạy 20.000 km mỗi năm, phần chênh khoảng 196 lít. Bài Toyota Avanza Premio tốn xăng bao nhiêu: bản MT 6,75 L/100 km, bản CVT 6,11 L/100 km ghi Avanza Premio MT 6,75 lít kết hợp, thấp hơn Xpander MT 0,05 lít.

Bài Honda BR-V tốn xăng bao nhiêu: 6,4 lít/100 km tổ hợp, 7,6–7,8 lít trong đô thị ghi BR-V 6,4 lít tổ hợp; theo phép tính của bài, Xpander AT Premium cao hơn 0,59 lít và cao hơn 1,03 lít trong đô thị so với mức trên trang Honda. Trong cùng hãng, leaflet ghi Xpander Cross 7,23 / 9,39 / 5,99 lít, cao hơn Xpander AT Premium 0,24 lít kết hợp. Các so sánh chỉ dựa trên mức công bố của từng hãng, có thể khác cách thử.

Lưu ý phạm vi: số liệu Mitsubishi Xpander tốn xăng trong bài là mức công bố trên trang New Xpander và leaflet của Mitsubishi Motors Việt Nam ngày 06/11/2026, không phải số đo của bài; số lít, quãng đường, tỷ lệ và chênh lệch là phép tính của bài. Bài viết chưa được kỹ thuật viên ô tô duyệt chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp khi tìm hiểu Mitsubishi Xpander tốn xăng

Xpander tốn bao nhiêu lít xăng mỗi 100 km?

Theo trang Mitsubishi, mức kết hợp là 6,80 lít (MT), 7,10 lít (AT) và 6,99 lít (AT Premium).

Xpander chạy trong phố tốn bao nhiêu?

Mức đô thị công bố là 8,50 lít (MT), 8,60 lít (AT) và 8,83 lít (AT Premium) mỗi 100 km.

Một bình xăng Xpander đi được bao xa?

Theo phép tính của bài với bình 45 lít: khoảng 634–662 km theo mức kết hợp, 510–529 km nếu chạy toàn trong phố.

Xpander số sàn có tiết kiệm xăng hơn số tự động không?

Theo mức công bố, bản MT thấp hơn AT 0,3 lít và thấp hơn AT Premium 0,19 lít ở chu trình kết hợp.

Xpander có dùng được xăng E10 không?

Trang Mitsubishi ghi động cơ 1.5L MIVEC tương thích nhiên liệu sinh học E10 và đạt chuẩn khí thải Euro 5.

Nguồn và ngày kiểm tra

Nội dung được đối chiếu ngày 06/11/2026 với các tài liệu sau.

Đọc tiếp

Đọc tiếp

Bình luận (1)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *