Mitsubishi Xpander có an toàn không, nếu xét theo thử nghiệm độc lập thì có một kết quả chính thức: ASEAN NCAP chấm Xpander 4 sao với 70,96 điểm theo giao thức 2017–2020, trên bản thử Standard MT GLS năm sản xuất 2018 có 2 túi khí. Số liệu trong bài lấy từ báo cáo ASEAN NCAP về Mitsubishi Xpander (bản Digital Report V1.1 ngày 01/06/2021) và trang kết quả của ASEAN NCAP, đối chiếu với trang New Xpander của Mitsubishi Motors Việt Nam, xem ngày 06/11/2026. Xe đang bán hiện nay đã có nhiều thay đổi về trang bị so với xe được thử, nên kết quả cần được đọc kèm năm thử. Thông số xe hiện bán xem bài Thông số Mitsubishi Xpander: 1.5L MIVEC 105 PS, dài 4.595 mm, gầm 225 mm, 3 phiên bản.
Kết quả ASEAN NCAP của Mitsubishi Xpander
| Hạng mục | Điểm đạt / tối đa | Trọng số | Điểm quy đổi |
|---|---|---|---|
| Bảo vệ người lớn (AOP) | 28,14 / 36 | 50% | 39,08 |
| Bảo vệ trẻ em (COP) | 36,63 / 49 | 25% | 18,69 |
| Hỗ trợ an toàn (Safety Assist) | 9,50 / 18 | 25% | 13,19 |
| Tổng | 70,96 điểm, 4 sao (giao thức 2017–2020) | ||
Bảng điểm trong báo cáo ghi mức sao tối đa đạt được theo từng hạng mục là 5 sao cho AOP, 4 sao cho COP và 4 sao cho Safety Assist; mức tổng 4 sao lấy theo điểm tổng 70,96. Để trả lời Mitsubishi Xpander có an toàn không theo từng phần, theo phép tính của bài, xe đạt khoảng 78% điểm tối đa ở AOP, 75% ở COP và 53% ở Safety Assist, nên hạng mục hỗ trợ an toàn là phần kéo điểm xuống nhiều nhất.
Xe được thử và phạm vi áp dụng
| Mục trong báo cáo | Nội dung |
|---|---|
| Phiên bản thử, năm sản xuất, đời xe | Standard MT GLS, 2018, 2018 |
| Loại xe, động cơ, khối lượng bản thân | MPV, 1.5 L, 1.215 kg |
| Số túi khí, phòng thử | 2, JARI |
| Xuất xứ xe thử | Indonesia, cho Indonesia |
| Xe sản xuất ở nơi khác (tất cả phiên bản) | Indonesia cho Thái Lan, Philippines, Brunei, Campuchia, Lào, Myanmar, Việt Nam; Việt Nam cho Việt Nam; Malaysia cho Malaysia |
Theo cách đọc của bài, bảng phạm vi cho thấy kết quả được ASEAN NCAP áp dụng cho Xpander nhập từ Indonesia và Xpander sản xuất tại Việt Nam bán ở Việt Nam ở thời điểm thử. Xe thử là bản số sàn tiêu chuẩn với 2 túi khí; báo cáo không có kết quả riêng cho các bản có 6 túi khí. Trang kết quả của ASEAN NCAP mà bài tìm thấy chỉ có lần đánh giá này cho Xpander, không có kết quả mới cho New Xpander đang bán.
Chi tiết từng hạng mục chấm điểm
Ở hạng mục bảo vệ người lớn, va chạm trực diện được 14,22/16 điểm, va chạm bên 13,92/16 điểm và công nghệ bảo vệ đầu 0/4 điểm. Báo cáo nhận xét chân dưới của người lái và hành khách phía trước được bảo vệ ở mức đạt yêu cầu, ngực hành khách cũng vậy, nhưng chỉ số ngực của người lái ở mức tạm chấp nhận; trong thử va chạm bên, người lái được bảo vệ ở mức tạm chấp nhận.
Ở hạng mục bảo vệ trẻ em, điểm va chạm trực diện là 8/16, va chạm bên 8/8, lắp đặt ghế trẻ em 11,63/12 và trang bị trên xe 9/13; báo cáo giải thích Xpander không được điểm nào ở phần đánh giá trực diện với hình nộm 3 tuổi. Ở Safety Assist, nhóm phanh hiệu quả và tránh va chạm được 5,50/8, nhắc cài dây an toàn 3/6, công nghệ điểm mù 0/2 và nhóm công nghệ hỗ trợ nâng cao 1/2. Báo cáo ghi Xpander có cân bằng điện tử ESC tiêu chuẩn ở Thái Lan, Việt Nam và Malaysia, và có đèn cảnh báo phanh khẩn cấp; bảng quốc gia ghi xe bán tại Việt Nam có ABS, ESC, nhắc cài dây cho người lái và hành khách phía trước, không có nhắc cài dây hàng sau, cảnh báo điểm mù hay phanh tự động.
Trang bị an toàn trên Xpander đang bán tại Việt Nam
| Trang bị theo trang New Xpander | MT | AT | AT Premium |
|---|---|---|---|
| Túi khí | Túi khí đôi | Túi khí đôi | 6 túi khí |
| ABS, EBD, BA, cân bằng điện tử ASC, khởi hành ngang dốc HSA, đèn cảnh báo phanh khẩn cấp ESS | Có | Có | Có |
| Kiểm soát vào cua chủ động AYC | Không | Không | Có |
| Camera lùi | Không | Có | Có |
Leaflet còn ghi hệ thống kiểm soát lực kéo TCL và khung xe RISE dùng thép siêu cường. Theo cách đọc của bài, bản MT và AT đang bán có số túi khí bằng xe được thử năm 2018, còn AT Premium có thêm túi khí bên và túi khí rèm; ASEAN NCAP chưa công bố điểm riêng cho cấu hình này nên bài không suy ra số sao mới. Ý nghĩa đèn báo túi khí trên taplo xem bài Đèn báo túi khí SRS sáng: ý nghĩa, bộ phận liên quan và cách xử lý; đèn báo cân bằng điện tử xem bài Đèn báo cân bằng điện tử ESP/VSC sáng hoặc nhấp nháy: ý nghĩa và cách xử lý.
So với HR-V, CR-V và những giới hạn cần biết
Đặt cạnh bài Honda HR-V có an toàn không: ASEAN NCAP 5 sao, 81,38 điểm, bản G 4 túi khí và bài Honda CR-V có an toàn không: ASEAN NCAP 5 sao, 90,45 điểm, 8 túi khí trên mọi bản, theo cách đọc của bài không nên so trực tiếp điểm tổng, vì Xpander được chấm theo giao thức 2017–2020 với ba hạng mục, còn HR-V và CR-V được chấm theo giao thức 2021–2025 có thêm hạng mục an toàn cho người đi xe máy và cách tính khác.
Theo khuyến nghị của bài, người mua Xpander nên ưu tiên bản có nhiều túi khí hơn nếu thường chở trẻ em hoặc người lớn tuổi, dùng ghế trẻ em đúng chiều theo độ tuổi, và hỏi nhà phân phối về các tính năng an toàn khác nhau giữa các năm mẫu MY26 và MY27. Giá từng bản xem bài Các phiên bản Mitsubishi Xpander: MT 568 triệu, AT 598 triệu, AT Premium 659–662 triệu.
Lưu ý phạm vi: kết quả trong bài là kết quả ASEAN NCAP công bố cho Mitsubishi Xpander bản thử năm 2018, không phải đánh giá của bài; câu hỏi Mitsubishi Xpander có an toàn không với xe đang bán cần đọc kèm năm thử và khác biệt trang bị đã nêu. Tỷ lệ phần trăm là phép tính của bài. Bài viết chưa được kỹ thuật viên ô tô duyệt chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp khi tìm hiểu Mitsubishi Xpander có an toàn không
Mitsubishi Xpander được ASEAN NCAP chấm mấy sao?
4 sao với 70,96 điểm theo giao thức 2017–2020, trên bản thử Standard MT GLS năm 2018.
Kết quả này có áp dụng cho xe bán ở Việt Nam không?
Bảng phạm vi trong báo cáo ghi xe sản xuất tại Indonesia và tại Việt Nam cho thị trường Việt Nam, áp dụng cho tất cả phiên bản ở thời điểm thử.
Điểm yếu nhất của Xpander trong thử nghiệm là gì?
Hạng mục hỗ trợ an toàn đạt 9,50/18 điểm; ở bảo vệ trẻ em, xe không có điểm phần trực diện với hình nộm 3 tuổi.
Xpander bản nào có 6 túi khí?
Theo trang New Xpander ngày 06/11/2026, chỉ bản AT Premium; bản AT và MT có túi khí đôi.
New Xpander đã được ASEAN NCAP thử lại chưa?
Bài không tìm thấy kết quả mới trên trang ASEAN NCAP; kết quả hiện có là lần thử bản 2018.
Nguồn và ngày kiểm tra
Nội dung được đối chiếu ngày 06/11/2026 với các tài liệu sau.
- ASEAN NCAP — Báo cáo Mitsubishi Xpander (PDF), điểm từng hạng mục, xe thử, phạm vi áp dụng, bảng quốc gia, tải 06/11/2026.
- ASEAN NCAP — Trang kết quả Mitsubishi Xpander, điểm quy đổi và giao thức chấm, xem ngày 06/11/2026.
- Mitsubishi Motors Việt Nam — New Xpander, bảng trang bị an toàn ba phiên bản đang bán, xem ngày 06/11/2026.
- Mitsubishi Motors Việt Nam — Leaflet New Xpander và New Xpander Cross (PDF), trang an toàn, tải 06/11/2026.
Đọc tiếp
- Mitsubishi Xforce có an toàn không: ASEAN NCAP 5 sao, 79,16 điểm, bản thử 2024
- Thông số Mitsubishi Xpander Cross: 1.5L MIVEC 105 PS, rộng 1.790 mm, gầm 225 mm, 6 túi khí
- Bảo hành ô tô Mitsubishi: 36 tháng hoặc 100.000 km, Destinator và All-New Triton 60 tháng
- Các dòng ô tô Mitsubishi tại Việt Nam 2026: 7 dòng, 20 mức giá, từ 380 triệu đồng
- Mitsubishi Xpander tốn xăng bao nhiêu: 6,80–7,10 lít/100 km, 8,50–8,83 lít đô thị
Bình luận (4)