Các dòng ô tô Mitsubishi tại Việt Nam trong bài lấy từ trang “Tất cả dòng xe” và trang “Bảng giá & Khuyến mãi” trên website của Công ty TNHH ô tô Mitsubishi Việt Nam (MMV, mitsubishi-motors.com.vn), xem ngày 06/11/2026. Danh sách có bảy dòng: Destinator, New Xforce, New Xpander, New Xpander Cross, Attrage, Pajero Sport và Triton. Bảng giá chia thành 20 mức giá theo phiên bản và năm mẫu (MY), từ 380 triệu đồng (Attrage MT) đến 924 triệu đồng (Triton 4WD AT Athlete); hai bản Pajero Sport chạy xăng giá 1,23 và 1,31 tỷ đồng được ghi “chỉ áp dụng cho khách hàng dự án”. Thông số trong bài lấy từ bảng thông số trên trang chi tiết của từng dòng. Thời hạn bảo hành theo từng nhóm chi tiết xem bài bảo hành ô tô Mitsubishi.
Bảy dòng xe trên trang Tất cả dòng xe
| Dòng xe | Kiểu xe, chỗ ngồi | Động cơ, hộp số theo trang thông số | Phiên bản trên Bảng giá | Giá bán lẻ (triệu đồng) |
|---|---|---|---|---|
| Attrage | Sedan 5 chỗ, nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan | Xăng 3A92 MIVEC 1.193 cc, 78 PS, 100 Nm; số sàn 5 cấp hoặc CVT | MT, CVT, CVT Premium | 380–490 |
| New Xforce | SUV 5 chỗ | Xăng 1.5L MIVEC 105 PS, 141 Nm; CVT, cầu trước | GLX, Luxury, Ultimate | 605–720 |
| New Xpander | MPV 7 chỗ | Xăng 1.5L MIVEC 105 PS, 141 Nm; số sàn 5 cấp hoặc tự động 4 cấp | MT CBU MY26, AT Premium MY26 và MY27; Xpander AT-CKD MY25 ở mục riêng | 568–662 |
| New Xpander Cross | 7 chỗ | Xăng 1.5L MIVEC 105 PS, 141 Nm; tự động 4 cấp | MY26, MY27 | 699–702 |
| Triton | Bán tải 5 chỗ | Diesel 2.4L MIVEC Turbo 184 PS, 430 Nm; bản Athlete Bi-Turbo 204 PS, 470 Nm; tự động 6 cấp | 2WD AT GLX, 2WD AT Premium, 4WD AT Premium, 4WD AT Athlete | 655–924 |
| Destinator | SUV 7 chỗ | Xăng Turbo 1.5L MIVEC 163 PS, 250 Nm; CVT, cầu trước | Premium, Ultimate | 780–855 |
| Pajero Sport | 7 chỗ | Bản trên Bảng giá: xăng 6B31 MIVEC 2.998 cc, 210 PS, 279 Nm; tự động 8 cấp, Super Select 4WD II | Gasoline 4×4 AT STD, Premium (khách hàng dự án) | 1.230–1.310 |
Trang “Tất cả dòng xe” ghi Pajero Sport dùng dầu diesel, “chỉ từ 1.130.000.000 VND”, trong khi Bảng giá và bảng thông số trên trang Pajero Sport ngày kiểm tra chỉ có hai bản Gasoline 4×4 AT dành cho khách hàng dự án. Theo cách đọc của bài, khách lẻ quan tâm Pajero Sport nên hỏi nhà phân phối phiên bản và giá đang bán. Bảng giá cũng ghi Triton 2WD AT Premium cùng mức 782 triệu đồng như 4WD AT Premium và không kèm ưu đãi; giá bản này nên được hỏi lại khi mua. Ký hiệu CBU và CKD trên Bảng giá, theo cách đọc của bài, chỉ xe nhập nguyên chiếc và xe lắp ráp trong nước. Ngày kiểm tra, danh sách không có Outlander, dù mẫu này vẫn có trong bảng giá gói bảo hành mở rộng và công cụ chi phí bảo dưỡng tạm tính.
Giá bán lẻ và ưu đãi tháng 11/2026 theo Bảng giá
Bảng dưới xếp 20 mức giá của các dòng ô tô Mitsubishi tại Việt Nam theo thứ tự tăng dần, kèm ưu đãi tháng 11/2026 ghi cạnh từng phiên bản.
| Phiên bản | Giá bán lẻ (triệu đồng) | Ưu đãi ghi trên trang |
|---|---|---|
| Attrage MT | 380 | 100% phí trước bạ (38 triệu), phiếu nhiên liệu 8 triệu, camera lùi 2,5 triệu |
| Attrage CVT | 465 | Không ghi |
| Attrage CVT Premium | 490 | 50% phí trước bạ (24,5 triệu), phiếu nhiên liệu 11 triệu, ăng ten vây cá 1,5 triệu |
| New Xpander MT CBU MY26 | 568 | 100% phí trước bạ (57 triệu), phiếu nhiên liệu 10 triệu |
| Xpander AT-CKD MY25 | 598 | 100% phí trước bạ (59 triệu), phiếu nhiên liệu 36 triệu |
| New Xforce GLX | 605 | 100% phí trước bạ (60 triệu) |
| Triton 2WD AT GLX | 655 | 100% phí trước bạ (39 triệu), phiếu nhiên liệu 10 triệu |
| New Xpander AT Premium MY26 | 659 | 100% phí trước bạ (66 triệu) |
| New Xpander AT Premium MY27 | 662 | 100% phí trước bạ (66 triệu) |
| New Xforce Luxury | 665 | 100% phí trước bạ (66 triệu) |
| New Xpander Cross MY26 | 699 | 100% phí trước bạ (70 triệu) |
| New Xpander Cross MY27 | 702 | 100% phí trước bạ (70 triệu) |
| New Xforce Ultimate | 720 | 100% phí trước bạ (72 triệu) |
| Destinator Premium | 780 | 100% phí trước bạ (78 triệu) |
| Triton 4WD AT Premium | 782 | 100% phí trước bạ (46 triệu), quà tặng phụ kiện 12 triệu |
| Triton 2WD AT Premium | 782 | Không ghi |
| Destinator Ultimate | 855 | 50% phí trước bạ (43 triệu), phiếu nhiên liệu 25 triệu |
| Triton 4WD AT Athlete | 924 | 100% phí trước bạ (56 triệu) |
| Pajero Sport Gasoline 4×4 AT STD (khách hàng dự án) | 1.230 | Không ghi |
| Pajero Sport Gasoline 4×4 AT Premium (khách hàng dự án) | 1.310 | Không ghi |
Bảng giá ghi ưu đãi là chương trình của nhà phân phối; điều kiện áp dụng hỏi tại nhà phân phối ủy quyền gần nhất. Theo phép tính của bài, giá trị “100% phí trước bạ” ghi trên trang tương đương khoảng 10% giá bán lẻ ở các mẫu xe du lịch và khoảng 6% ở Triton; mức phí thực tế khi đăng ký xe không được tính trong bài. Các bản Xpander được phân tích riêng ở bài các phiên bản Mitsubishi Xpander.
Kích thước và mức tiêu thụ nhiên liệu theo trang thông số
| Dòng xe | Dài × rộng × cao (mm) | Khoảng sáng gầm (mm) | Kết hợp / đô thị / ngoài đô thị (L/100 km) |
|---|---|---|---|
| Attrage | 4.305 × 1.670 × 1.515 | 170 | MT 5,30 / 6,60 / 4,50; CVT Premium 5,59 / 6,94 / 4,81 |
| New Xforce | 4.390 × 1.810 × 1.660 | 222 (GLX 219) | 6,30 / 7,70 / 5,50 |
| New Xpander | 4.595 × 1.750 × 1.730–1.750 | 225 | 6,80–7,10 / 8,50–8,83 / 5,80–6,20 |
| New Xpander Cross | 4.595 × 1.790 × 1.750 | 225 | 7,23 / 9,39 / 5,99 |
| Destinator | 4.680 × 1.840 × 1.780 | 214 | 7,30 / 9,20 / 6,20 |
| Pajero Sport (bản xăng) | 4.840 × 1.815 × 1.835 | 218 | 11,20 / 14,70 / 9,10 |
| Triton | 5.320 × 1.865 × 1.795; Athlete 5.360 × 1.930 × 1.815 | 222 | Trang không ghi |
Theo phép tính của bài, ở chu trình kết hợp, Attrage MT tiêu thụ thấp nhất (5,30 lít/100 km) và Pajero Sport bản xăng cao nhất (11,20 lít/100 km), gấp khoảng 2,1 lần. Ba mẫu dùng chung động cơ 1.5L MIVEC 105 PS là Xforce, Xpander và Xpander Cross; Xforce (hộp số CVT) có mức kết hợp 6,30 lít/100 km, thấp hơn các bản Xpander số tự động 4 cấp (6,99–7,10 lít) và Xpander Cross (7,23 lít). Số liệu chi tiết theo chu trình xem bài Mitsubishi Xpander tốn xăng bao nhiêu và Mitsubishi Xpander Cross tốn xăng bao nhiêu.
Túi khí và thông tin an toàn trên trang
Theo bảng thông số, Xforce bản Ultimate, Luxury có 6 túi khí, bản GLX 4 túi khí; Destinator 6 túi khí; Xpander AT Premium 6 túi khí, bản AT và MT 2 túi khí; Xpander Cross 6 túi khí; Triton 7 túi khí ở ba bản Athlete, 4WD AT Premium, 2WD AT Premium và 3 túi khí ở bản GLX; Attrage có túi khí đôi; Pajero Sport bản STD 2 túi khí, bản Premium 3 túi khí. Trang “Tất cả dòng xe” giới thiệu Destinator là mẫu SUV 7 chỗ “an toàn chuẩn 5 sao ASEAN NCAP”; bài này chưa đối chiếu báo cáo ASEAN NCAP của Destinator. Với Xpander, ASEAN NCAP chấm 4 sao, 70,96 điểm cho bản MT GLS 2018 có 2 túi khí, xem bài Mitsubishi Xpander có an toàn không.
Bảo hành, bảo dưỡng và dịch vụ
Trang chính sách bảo hành ghi chi tiết bảo hành chung và thiết bị âm thanh được bảo hành 60 tháng hoặc 150.000 km với All-New Triton và Destinator, 36 tháng hoặc 100.000 km với các mẫu khác; ắc quy 12 tháng hoặc 20.000 km, tùy điều kiện nào đến trước. MMV có gói bảo hành mở rộng 1 hoặc 2 năm, giá chưa VAT từ 1,6 đến 9,2 triệu đồng tùy dòng xe và gói. Trang bảo dưỡng khuyến nghị bảo dưỡng mỗi 5.000 km hoặc 3 tháng, riêng All New Triton động cơ 4N16 mỗi 10.000 km hoặc 6 tháng. So sánh thời hạn với hãng khác xem bài bảo hành ô tô Toyota và bảo hành ô tô Honda. Tổng đài chăm sóc khách hàng ghi trên trang là 1800 1514, làm việc 08:00–17:00 từ thứ Hai đến thứ Sáu.
Sau khi mua xe, thủ tục đăng ký xem bài thủ tục đăng ký ô tô mới; khoản phí khi đưa xe đi kiểm định xem bài phí đăng kiểm ô tô.
Lưu ý phạm vi: danh sách các dòng ô tô Mitsubishi tại Việt Nam trong bài là danh sách sản phẩm và giá bán lẻ trên mitsubishi-motors.com.vn ngày 06/11/2026; ưu đãi do nhà phân phối áp dụng, giá tại đại lý, phí trước bạ và chi phí lăn bánh có thể khác và không được tính trong bài. Bài viết chưa được kỹ thuật viên ô tô duyệt chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp về các dòng ô tô Mitsubishi tại Việt Nam
Mitsubishi Việt Nam đang bán những dòng ô tô nào?
Trang “Tất cả dòng xe” ngày 06/11/2026 có Destinator, New Xforce, New Xpander, New Xpander Cross, Attrage, Pajero Sport và Triton.
Ô tô Mitsubishi rẻ nhất giá bao nhiêu?
Attrage MT có giá bán lẻ 380 triệu đồng theo Bảng giá ngày kiểm tra.
Mitsubishi có những xe 7 chỗ nào?
Destinator, New Xpander, New Xpander Cross và Pajero Sport có 7 chỗ theo trang “Tất cả dòng xe”.
Xe Mitsubishi nào chạy dầu diesel?
Triton dùng động cơ diesel 2.4L; trang “Tất cả dòng xe” ghi Pajero Sport chạy dầu, nhưng hai bản trên Bảng giá là bản xăng cho khách hàng dự án.
Ô tô Mitsubishi bảo hành bao lâu?
36 tháng hoặc 100.000 km cho phần lớn mẫu; All-New Triton và Destinator 60 tháng hoặc 150.000 km; ắc quy 12 tháng hoặc 20.000 km.
Nguồn và ngày kiểm tra
Nội dung được đối chiếu ngày 06/11/2026 với các tài liệu sau.
- Mitsubishi Motors Việt Nam — Tất cả dòng xe, bảy dòng, nhiên liệu, số chỗ, giá từ, xem ngày 06/11/2026.
- Mitsubishi Motors Việt Nam — Bảng giá & Khuyến mãi, giá bán lẻ và ưu đãi tháng 11/2026, xem ngày 06/11/2026.
- Mitsubishi Motors Việt Nam — New Xforce, thông số kỹ thuật, xem ngày 06/11/2026.
- Mitsubishi Motors Việt Nam — Destinator, thông số kỹ thuật, xem ngày 06/11/2026.
- Mitsubishi Motors Việt Nam — Triton, thông số kỹ thuật, xem ngày 06/11/2026.
- Mitsubishi Motors Việt Nam — Pajero Sport, thông số kỹ thuật, xem ngày 06/11/2026.
- Mitsubishi Motors Việt Nam — Attrage, thông số kỹ thuật, xem ngày 06/11/2026.
- Mitsubishi Motors Việt Nam — New Xpander, thông số kỹ thuật, xem ngày 06/11/2026.
- Mitsubishi Motors Việt Nam — New Xpander Cross, thông số kỹ thuật, xem ngày 06/11/2026.
- Mitsubishi Motors Việt Nam — Chính sách bảo hành, thời hạn theo nhóm chi tiết, xem ngày 06/11/2026.
- Mitsubishi Motors Việt Nam — Bảo dưỡng định kỳ, chu kỳ bảo dưỡng, xem ngày 06/11/2026.
Đọc tiếp
- Thông số Mitsubishi Xforce: 1.5L MIVEC 105 PS, CVT, dài 4.390 mm, gầm 222 mm, 3 phiên bản
- Thông số Mitsubishi Destinator: 1.5L Turbo 163 PS, 250 Nm, CVT, dài 4.680 mm, 7 chỗ
- Thông số Mitsubishi Xpander: 1.5L MIVEC 105 PS, dài 4.595 mm, gầm 225 mm, 3 phiên bản
- Thông số Mitsubishi Xpander Cross: 1.5L MIVEC 105 PS, rộng 1.790 mm, gầm 225 mm, 6 túi khí
- Các dòng ô tô Toyota tại Việt Nam 2026: 15 dòng, 29 phiên bản, giá từ 405 triệu
- Các dòng ô tô Kia tại Việt Nam 2026: 18 nhóm giá, 46 phiên bản, từ 325 triệu đồng
- Các dòng ô tô Mazda tại Việt Nam 2026: 11 dòng trên menu, từ Mazda2 đến CX-90
- Các dòng ô tô Honda tại Việt Nam 2026: 6 dòng, 16 phiên bản, giá từ 539 triệu đồng
Bình luận (7)