Thông số Mitsubishi Xforce trong bài lấy từ bảng thông số trên trang New Xforce của Công ty TNHH Ô tô Mitsubishi Việt Nam (mitsubishi-motors.com.vn) và leaflet Xforce hai trang (tạo ngày 04/06/2026) tải từ mục Tải brochure, xem ngày 06/11/2026. Trang có ba phiên bản Ultimate, Luxury và GLX, cùng động cơ xăng 1.5L MIVEC, hộp số tự động vô cấp CVT, dẫn động cầu trước và 5 chỗ ngồi. Bảng giá ngày kiểm tra ghi GLX 605 triệu đồng, Luxury 665 triệu đồng, Ultimate 720 triệu đồng. Danh sách các mẫu Mitsubishi đang bán xem bài các dòng ô tô Mitsubishi tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và mức tiêu hao nhiên liệu
| Hạng mục | Ba phiên bản Ultimate, Luxury, GLX |
|---|---|
| Loại động cơ | Xăng 1.5L MIVEC |
| Công suất cực đại | 105 PS tại 6.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 141 Nm tại 4.000 vòng/phút |
| Hộp số, dẫn động | Tự động vô cấp CVT, cầu trước |
| Dung tích bình nhiên liệu | 42 lít |
| Tiêu hao kết hợp / đô thị / ngoài đô thị | 6,30 / 7,70 / 5,50 lít/100 km |
Ba bản dùng chung động cơ, hộp số và mức tiêu hao công bố; leaflet ghi cùng các số 105 PS, 141 Nm và 6,30/7,70/5,50 lít/100 km. Theo phép tính của bài, 105 PS tương đương khoảng 104 hp, và một bình 42 lít đi được khoảng 667 km theo mức kết hợp hoặc 545 km nếu chạy toàn trong phố, chưa trừ lượng xăng dự trữ. Công suất và mô-men trùng với Xpander, nhưng Xforce dùng hộp số CVT thay cho số tự động 4 cấp và bình xăng nhỏ hơn 3 lít, xem bài thông số Mitsubishi Xpander; mức tiêu hao của Xpander theo từng bản xem bài Mitsubishi Xpander tốn xăng bao nhiêu.
Kích thước, khối lượng và lốp
| Hạng mục | Ultimate | Luxury | GLX |
|---|---|---|---|
| Dài × rộng × cao | 4.390 × 1.810 × 1.660 mm | ||
| Chiều dài cơ sở | 2.650 mm | ||
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5,2 m | ||
| Khoảng sáng gầm | 222 mm | 222 mm | 219 mm |
| Trọng lượng không tải | 1.250 kg | 1.240 kg | 1.210 kg |
| Cỡ lốp | 225/50R18 | 225/50R18 | 205/60R17 |
| Số chỗ ngồi | 5 | ||
Ở phần kích thước của thông số Mitsubishi Xforce, leaflet ghi khoảng sáng gầm áp dụng cho xe không trang bị tấm chắn gầm; trang giới thiệu bản Ultimate, Luxury gọi mức 222 mm là “hàng đầu phân khúc”. Theo phép tính của bài, Ultimate nặng hơn GLX 40 kg, Luxury nặng hơn GLX 30 kg. Đặt cạnh bảng của Xpander, Xforce ngắn hơn 205 mm, rộng hơn 60 mm, thấp hơn 70–90 mm và có chiều dài cơ sở ngắn hơn 125 mm, cũng là phép tính của bài.
Treo, phanh và trang bị an toàn
Ba bản dùng treo trước MacPherson, treo sau thanh xoắn, phanh trước đĩa tản nhiệt, phanh sau đĩa, phanh tay điện tử kèm giữ phanh tự động. Nhóm trang bị chung gồm chống bó cứng phanh ABS, phân phối lực phanh EBD, trợ lực phanh khẩn cấp BA, khởi hành ngang dốc HSA, đèn cảnh báo phanh khẩn cấp ESS, kiểm soát vào cua chủ động AYC, camera lùi, cảm biến sau xe và chốt cửa tự động.
| Trang bị theo bảng thông số | Ultimate | Luxury | GLX |
|---|---|---|---|
| Túi khí | 6 | 6 | 4 |
| Bốn chế độ lái: Tiêu chuẩn, Đường ướt, Đường sỏi, Đường bùn lầy | Có | Có | Không |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | Có | Có | Không |
| Kiểm soát hành trình | Thích ứng ACC | Cruise Control | Không |
| Cảnh báo điểm mù BSW, cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi RCTA | Có | Có | Không |
| Cảnh báo và giảm thiểu va chạm phía trước FCM, đèn pha tự động AHB, báo xe phía trước khởi hành LCDN | Có | Không | Không |
| Camera toàn cảnh 360 | Có | Ô để trống | Không |
Leaflet gọi nhóm hỗ trợ lái là hệ thống an toàn chủ động thông minh Diamond Sense và ghi cảnh báo điểm mù đi kèm hỗ trợ chuyển làn LCA. Trang New Xforce có mục “An toàn 5 sao từ ASEAN NCAP”; trang kết quả của ASEAN NCAP ghi Xforce đạt 5 sao, 79,16 điểm theo giao thức 2021–2025 trên bản thử năm 2024. Ý nghĩa đèn báo túi khí và đèn báo áp suất lốp trên taplo xem bài đèn báo túi khí SRS và đèn báo áp suất lốp.
Ngoại thất, nội thất và tiện nghi
Cả ba bản có đèn chiếu sáng LED dạng T-Shape, đèn sương mù LED, đèn chạy ban ngày LED, tự động bật/tắt đèn, gương chỉnh và gập điện, ăng-ten vây cá, cửa gió cho hàng ghế sau và cổng sạc USB-A, USB-C cho hàng ghế thứ hai. Khác biệt nằm ở các mục sau.
| Trang bị | Ultimate | Luxury | GLX |
|---|---|---|---|
| Màn hình giải trí | 12,3 inch, Apple CarPlay và Android Auto không dây | 12,3 inch, Apple CarPlay và Android Auto không dây | 8 inch, Apple CarPlay và Android Auto |
| Màn hình sau vô lăng | Kỹ thuật số 8 inch | Kỹ thuật số 8 inch | Đồng hồ và màn hình 4,2 inch |
| Điều hòa | Tự động hai vùng, lọc nanoe X | Tự động hai vùng, lọc nanoe X | Điều khiển kỹ thuật số |
| Ghế | Da, ghế lái chỉnh điện | Da, ghế lái chỉnh điện | Nỉ |
| Loa | 8 loa Dynamic Sound Yamaha Premium | 6 loa | 6 loa |
| Cốp điện mở rảnh tay, sạc điện thoại không dây | Có | Không | Không |
| Vô lăng và cần số bọc da, đèn nội thất | Có | Có | Không |
Leaflet ghi thêm tựa lưng hàng ghế thứ hai chỉnh được độ ngả. Màu xe theo trang: Ultimate Trắng/Đen, Đỏ/Đen, Đen; Luxury Trắng, Đen, Đỏ, Xám; GLX Đen, Trắng, Đỏ. Trang lưu ý hình ảnh, màu sắc có thể khác thực tế và thông số, trang thiết bị có thể thay đổi mà không báo trước.
So với Yaris Cross, HR-V và Seltos
Theo phép tính của bài từ các bài thông số trên site, khoảng sáng gầm 219–222 mm của Xforce cao hơn Toyota Yaris Cross (210 mm, xem bài thông số Toyota Yaris Cross) và Kia Seltos (190 mm, xem bài thông số Kia Seltos); chiều dài 4.390 mm dài hơn Seltos 25 mm. Về động cơ, Xforce 105 PS (khoảng 104 hp) thấp hơn Honda HR-V bản xăng 119 hp (xem bài thông số Honda HR-V) và Seltos 1.5L 113 hp. Theo cách đọc của bài, so sánh chỉ dựa trên số công bố của từng hãng, không phản ánh cảm giác lái thực tế.
Lưu ý phạm vi: thông số Mitsubishi Xforce trong bài là số công bố trên trang New Xforce và leaflet ngày 06/11/2026; xe thực tế tại nhà phân phối có thể khác theo lô và năm sản xuất. Quy đổi đơn vị, quãng đường và chênh lệch là phép tính của bài. Bài viết chưa được kỹ thuật viên ô tô duyệt chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp về thông số Mitsubishi Xforce
Mitsubishi Xforce dùng động cơ gì?
Xăng 1.5L MIVEC, 105 PS tại 6.000 vòng/phút, 141 Nm tại 4.000 vòng/phút, hộp số CVT, dẫn động cầu trước.
Khoảng sáng gầm Xforce là bao nhiêu?
222 mm ở Ultimate và Luxury, 219 mm ở GLX; leaflet ghi số này áp dụng cho xe không có tấm chắn gầm.
Mitsubishi Xforce có mấy chỗ ngồi?
Cả ba phiên bản Ultimate, Luxury và GLX đều 5 chỗ.
Xforce bản nào có 6 túi khí?
Ultimate và Luxury có 6 túi khí; GLX có 4 túi khí theo bảng thông số.
Bình xăng Xforce bao nhiêu lít?
42 lít; theo phép tính của bài, đủ khoảng 667 km ở mức kết hợp 6,30 lít/100 km.
Nguồn và ngày kiểm tra
Nội dung được đối chiếu ngày 06/11/2026 với các tài liệu sau.
- Mitsubishi Motors Việt Nam — New Xforce, bảng thông số ba phiên bản, giá, màu, xem ngày 06/11/2026.
- Mitsubishi Motors Việt Nam — Leaflet Xforce (PDF), thông số và trang thiết bị, tải 06/11/2026.
- Mitsubishi Motors Việt Nam — Bảng giá & Khuyến mãi, giá ba phiên bản, xem ngày 06/11/2026.
- ASEAN NCAP — Kết quả Mitsubishi Xforce, số sao và điểm tổng, xem ngày 06/11/2026.
Đọc tiếp
- Các phiên bản Mitsubishi Xforce: GLX 605 triệu, Luxury 665 triệu, Ultimate 720 triệu
- Mitsubishi Xforce tốn xăng bao nhiêu: 6,30 lít/100 km kết hợp, 7,70 lít đô thị
- Mitsubishi Xforce có an toàn không: ASEAN NCAP 5 sao, 79,16 điểm, bản thử 2024
- Thông số Mitsubishi Xpander: 1.5L MIVEC 105 PS, dài 4.595 mm, gầm 225 mm, 3 phiên bản
- Thông số Mitsubishi Xpander Cross: 1.5L MIVEC 105 PS, rộng 1.790 mm, gầm 225 mm, 6 túi khí
Bình luận (5)