Các phiên bản Toyota Camry đang bán tại Việt Nam, theo bảng giá tháng 9/2026 và catalogue do Toyota Việt Nam đăng tải, gồm hai bản hybrid: Camry HEV Premium và Camry HEV Luxury. Bảng giá không còn bản Camry chỉ chạy động cơ xăng; cả hai bản dùng chung động cơ 2.487 cc, mô tơ điện 100 kW, ắc quy hybrid lithium và hộp số E-CVT, trang xe ghi xuất xứ Thái Lan. Khác biệt nằm ở giá và 4 dòng trang bị trong bảng thông số. Các bài cùng dòng xe nằm ở chuyên mục Toyota Camry.
Bảng giá tháng 9/2026
| Phiên bản | Nhóm màu | Giá bán lẻ |
|---|---|---|
| Camry HEV Luxury | Trắng ngọc trai, đỏ, xám ánh kim | 1.472.000.000 đồng |
| Camry HEV Luxury | Các màu khác | 1.460.000.000 đồng |
| Camry HEV Premium | Trắng ngọc trai, đỏ, xám ánh kim | 1.332.000.000 đồng |
| Camry HEV Premium | Các màu khác | 1.320.000.000 đồng |
Theo phép tính của bài, bản Luxury cao hơn bản Premium 140 triệu đồng khi cùng nhóm màu, và nhóm màu trắng ngọc trai, đỏ, xám ánh kim cao hơn 12 triệu đồng ở cả hai bản. Trang danh sách xe ghi giá “từ 1.460.000.000” cho bản Luxury và “từ 1.320.000.000” cho bản Premium; trang xe hiển thị 1.460.000.000 đồng cho bản Luxury. Giá trong bảng chưa phải giá lăn bánh.
Catalogue in 5 màu ngoại thất: trắng ngọc trai, đen, xám ánh kim, xám ánh bạc, đỏ; nội thất màu đen. Theo cách đọc của bài, “các màu khác” trong bảng giá là đen và xám ánh bạc.
Bốn dòng trang bị khác nhau
| Hạng mục trong bảng thông số | Camry HEV Luxury | Camry HEV Premium |
|---|---|---|
| Tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị | 4,29 L/100 km | 4,2 L/100 km |
| Cửa sổ trời | Toàn cảnh | Có |
| Điều hòa lọc ion âm Nanoe X | Có | Không (ghi “-”) |
| Camera | Camera 360 | Camera lùi |
Phần giới thiệu tiện nghi của catalogue cũng chú thích hệ thống lọc không khí Nanoe X “áp dụng trên Camry HEV Luxury”. Mức tiêu thụ ngoài đô thị và kết hợp của cả hai bản đều là 4,2 L/100 km theo catalogue.
Trang bị giống nhau ở hai bản
- Vận hành: động cơ 2.487 cc phun xăng trực tiếp D-4S, 137 kW; mô tơ 100 kW; ắc quy hybrid lithium; dẫn động cầu trước; hộp số E-CVT; 3 chế độ lái Eco, Normal, Sport; lẫy chuyển số; lốp 235/45R18.
- Ngoại thất: đèn chiếu gần và chiếu xa LED dạng bóng chiếu, đèn chiếu sáng ban ngày LED, đèn tự động.
- Nội thất: đồng hồ kỹ thuật số, màn hình đa thông tin TFT 12,3 inch, vô lăng chỉnh điện 4 hướng, gương chiếu hậu trong chống chói tự động, ghế bọc da, ghế lái và ghế phụ chỉnh điện 10 hướng, làm mát ghế, nhớ 2 vị trí ghế lái, hàng ghế sau ngả lưng chỉnh điện.
- Tiện nghi: điều hòa tự động 3 vùng độc lập, rèm kính sau chỉnh điện, rèm cửa sau chỉnh tay, màn hình cảm ứng 12,3 inch, 9 loa JBL, cổng USB phía sau, sạc không dây, màn hình hiển thị thông tin trên kính lái, phanh tay điện tử, chìa khóa thông minh.
- An toàn: 7 túi khí, PCS, LDA, LTA, DRCC, AHB, VSC, TRC, HAC, EBS, TPMS, SEA, PKSB, BSM, RCTA, 8 cảm biến hỗ trợ đỗ xe.
Thông số chi tiết của hai bản có ở bài thông số Camry HEV theo catalogue và sách.
Tên gọi cũ của hai phiên bản
Catalogue chú thích Camry HEV Luxury có tên trước đây là CAMRY HEV TOP CE, Camry HEV Premium có tên trước đây là CAMRY HEV MID CE. Khi đọc tài liệu hoặc hóa đơn cũ của các phiên bản Toyota Camry, theo khuyến nghị của bài, nên đối chiếu theo hai cặp tên này.
Bảo hành của hai phiên bản
Bìa catalogue ghi “lên tới 10 năm bảo hành hoặc 185.000 km cho xe và ắc quy điện hybrid”, kèm điều kiện. Trang bảo hành mở rộng của Toyota Việt Nam ghi bảo hành cơ bản 36 tháng hoặc 100.000 km; để được mở rộng tới 10 năm hoặc 185.000 km, trong 3 năm đầu xe cần ít nhất 5 lần bảo dưỡng đầy đủ và mỗi năm ít nhất 1 lần, từ năm thứ 4 bảo dưỡng tại đại lý mỗi 6 tháng hoặc 5.000 km; phạm vi gồm hạng mục điện, cơ khí và pin hybrid với xe hybrid. Camry HEV có trong danh sách dòng xe hybrid đủ điều kiện. Chi tiết chung có ở bài bảo hành ô tô Toyota.
Những điều nên hỏi thêm khi xem các phiên bản Toyota Camry
Theo khuyến nghị của bài, khi so sánh các phiên bản Toyota Camry tại đại lý, nên hỏi thêm ba điểm mà bảng giá và catalogue không trả lời: xe giao kèm lốp dự phòng loại gọn hay bộ vá lốp khẩn cấp, vì sách hướng dẫn sử dụng in cả hai trường hợp; màu xe còn sẵn trong từng nhóm giá; giá và phạm vi lắp đặt của 10 phụ kiện chính hãng liệt kê trong catalogue, như ốp cản trước, ốp cản sau, vè che mưa, ốp hướng gió khoang hành lý, khay hành lý, mở cốp tự động và bạt phủ xe.
Chọn bản nào
Theo khuyến nghị của bài, bản Luxury phù hợp với người cần camera 360, cửa sổ trời toàn cảnh và lọc không khí Nanoe X; nếu các trang bị này không quan trọng, bản Premium có cùng hệ truyền động, cùng gói an toàn và thấp hơn 140 triệu đồng. Nên hỏi đại lý chương trình ưu đãi và màu còn xe tại thời điểm mua, vì bảng giá có thể thay đổi. Các dòng xe Toyota khác đang bán có ở bài các dòng ô tô Toyota tại Việt Nam.
Lưu ý phạm vi: giá lấy từ bảng giá tháng 9/2026 và trang danh sách xe xem ngày 03/11/2026, trang bị lấy từ catalogue tải ngày 04/11/2026. Bài không tính giá lăn bánh và không đánh giá trải nghiệm lái. Bài viết chưa được kỹ thuật viên ô tô duyệt chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp về các phiên bản Toyota Camry
Toyota Camry có bản chạy xăng không?
Bảng giá tháng 9/2026 chỉ có hai bản hybrid là Camry HEV Luxury và Camry HEV Premium.
Camry HEV Luxury hơn Premium những gì?
Theo catalogue, bản Luxury có cửa sổ trời toàn cảnh, lọc không khí Nanoe X và camera 360; bản Premium có cửa sổ trời và camera lùi.
Giá Camry chênh nhau bao nhiêu giữa hai bản?
Theo phép tính của bài từ bảng giá, bản Luxury cao hơn bản Premium 140 triệu đồng khi cùng nhóm màu.
Màu nào của Camry phải trả thêm tiền?
Bảng giá ghi trắng ngọc trai, đỏ và xám ánh kim cao hơn các màu khác 12 triệu đồng ở cả hai bản.
Hai bản Camry có cùng động cơ không?
Có, cả hai dùng động cơ 2.487 cc, mô tơ 100 kW, ắc quy hybrid lithium và hộp số E-CVT.
Nguồn và ngày kiểm tra
Nội dung được đối chiếu ngày 04/11/2026 với các tài liệu sau.
- Toyota Việt Nam — bảng giá xe tháng 9/2026 (PDF), dòng Camry HEV, xem ngày 03/11/2026.
- Toyota Việt Nam — danh sách xe, giá khởi điểm hai bản Camry, xem ngày 03/11/2026.
- Toyota Việt Nam — catalogue Camry (PDF), bảng thông số, màu xe, xem ngày 04/11/2026.
- Toyota Việt Nam — trang xe Camry, giá hiển thị, xuất xứ, xem ngày 04/11/2026.
- Toyota Việt Nam — bảo hành mở rộng, điều kiện và danh sách dòng xe, xem ngày 04/11/2026.
Đọc tiếp
- Toyota Camry Hybrid: mô tơ 100 kW, pin lithium 251,6 V, 4,2 L/100 km, từ 1,32 tỷ
- Phụ kiện Toyota Camry: 10 món chính hãng trong catalogue và lưu ý khi lắp thêm
- Toyota Camry tốn xăng bao nhiêu: bản HEV 4,2 L/100 km kết hợp, 4,29 L trong phố
- Các phiên bản Toyota Yaris Cross: bản xăng từ 650 triệu và bản HEV từ 728 triệu khác gì
- Các phiên bản Toyota Corolla Cross: 1.8V giá 820 triệu và 1.8HEV giá 865 triệu khác gì
- Các phiên bản Toyota Innova Cross: 2.0G 730 triệu, 2.0V 825 triệu, HEV 960 triệu khác gì
Bình luận (4)