Nhớt Honda Blade theo sách hướng dẫn sử dụng của Honda Việt Nam (tài liệu 32K57A100, trang 42, 104) là dầu máy Honda 4 kỳ phân loại API SG trở lên, loại MA theo tiêu chuẩn JASO T 903, độ nhớt SAE 10W-30, không dùng dầu có dòng chữ “Energy Conserving” hoặc “Resource Conserving” ở vòng ngoài nhãn API. Dung tích là 0,8 L khi thay dầu và 1,0 L khi rã máy. Lịch bảo dưỡng ghi thay dầu ở 1.000 km, sau đó ở các mốc 6.000 km và hằng năm. Các bài khác của dòng xe có ở chuyên mục Honda Blade.
Thông số nhớt khuyến nghị cho Honda Blade
| Tiêu chí | Theo sách |
|---|---|
| Loại dầu | Dầu máy Honda 4 kỳ |
| Phân loại API | SG hoặc cao hơn, trừ loại ghi “Energy Conserving” hoặc “Resource Conserving” |
| Tiêu chuẩn JASO T 903 | MA |
| Độ nhớt SAE | 10W-30 |
Sách giải thích JASO T 903 là chỉ số dùng để chọn dầu cho động cơ 4 kỳ, gồm hai loại MA và MB; SAE phân loại dầu theo độ nhớt; API quy định chất lượng và tính năng của dầu (trang 42). Sách không đưa bảng độ nhớt theo nhiệt độ, nên khuyến nghị của bài là giữ đúng 10W-30 loại MA. Trang hỏi đáp của hãng (cập nhật 21/09/2021) viết Honda Việt Nam có dầu nhờn xe số MA SL 10W-30 dạng chai 0,8 L, 1 L và 1,2 L, còn dầu xe ga là loại MB; theo cách đọc của bài, đây là lý do không dùng dầu MB của xe ga cho Blade. Thông số khác của xe có ở bài thông số Honda Blade.
Dung tích nhớt khi thay
| Trường hợp | Dung tích |
|---|---|
| Sau khi xả dầu (thay dầu định kỳ) | 0,8 L |
| Sau khi rã máy | 1,0 L |
Trang so sánh của Honda Việt Nam ghi cùng con số cho cả ba phiên bản. Theo cách đọc của bài, chai 0,8 L vừa đủ cho một lần thay thông thường; sau khi đổ, vẫn phải kiểm tra lại mực dầu bằng que thăm vì sách dặn không đổ quá vạch trên (trang 57).
Kiểm tra và đổ thêm dầu
- Nếu động cơ nguội, để máy nổ cầm chừng 3–5 phút.
- Vặn khóa điện sang OFF và đợi 2–3 phút.
- Dựng xe bằng chân chống đứng trên bề mặt bằng phẳng, chắc chắn.
- Rút que thăm dầu, lau sạch, cắm vào hết nhưng không vặn, rồi xem mức dầu có nằm giữa vạch trên và vạch dưới không (trang 56).
- Nếu mức dầu ở hoặc gần vạch dưới, đổ thêm dầu khuyên dùng tới vạch trên, không để vật lạ lọt vào lỗ đổ dầu và lau sạch chỗ dầu tràn (trang 57).
Sách lưu ý đổ quá nhiều dầu hoặc chạy xe thiếu dầu đều có thể làm hỏng động cơ, và không được trộn các loại dầu khác phẩm cấp vì có thể ảnh hưởng xấu tới bôi trơn và tính năng của ly hợp (trang 57).
Bao lâu thay nhớt một lần
Theo lịch ở trang 36, dầu động cơ được kiểm tra trước mỗi lần lái và thay ở 1.000, 6.000, 12.000, 18.000, 24.000, 30.000 km cùng một lần hằng năm; quá 30.000 km thì lặp lại chu kỳ. Trang hỏi đáp (cập nhật 21/09/2021) viết trong điều kiện bình thường, sau 1.000 km đầu bắt buộc phải thay dầu, sau đó cứ mỗi 6.000 km thay một lần, và nên rút ngắn nếu xe chạy hơn 1.000 km mỗi tháng. Hạng mục thay dầu cùng các mục khác ở từng mốc có ở bài bảo dưỡng Honda Blade.
Quy trình thay dầu theo sách
Sách viết thay dầu đòi hỏi dụng cụ đặc biệt và khuyên để cửa hàng Honda ủy nhiệm làm (trang 57). Các bước được mô tả: làm ấm máy 3–5 phút, tắt máy đợi 2–3 phút, dựng chân chống đứng, đặt khay hứng dưới bu lông xả, tháo que thăm, bu lông xả và vòng đệm để xả hết dầu; lắp vòng đệm mới, siết bu lông xả với lực 24 N·m (2,4 kgf·m); đổ 0,8 L dầu khuyên dùng, lắp que thăm, kiểm tra lại mực dầu và bảo đảm không rò rỉ. Dầu thải phải được xử lý ở nơi tái chế đạt tiêu chuẩn (trang 58).
Cách chọn nhớt theo điều kiện đi
Sách chỉ ghi một độ nhớt SAE 10W-30 cho mọi điều kiện, nên bài không khuyên dùng 10W-40 hay độ nhớt khác. Sách viết mức tiêu hao và chất lượng dầu thay đổi theo thời gian sử dụng và điều kiện lái, vì vậy cần kiểm tra mực dầu đều đặn và thay sớm dầu cũ hoặc bẩn (trang 42). Trang hỏi đáp về mùa mưa (cập nhật 21/09/2021) dặn sau khi đi qua chỗ ngập, kiểm tra dầu máy ngay: dầu đổi màu từ vàng nhờ sang trắng sữa là dấu hiệu nước vào, phải súc rửa động cơ và thay dầu mới. So sánh với các xe số khác của Honda có ở bài nhớt Honda Wave RSX và nhớt Honda Wave Alpha.
Có cần thay nhớt láp/nhớt hộp số không
Lịch bảo dưỡng của Blade không có mục dầu truyền động cuối (nhớt láp) hay dầu hộp số riêng. Xe truyền động tới bánh sau bằng xích tải, và xích dùng dầu bôi trơn xích tải hoặc dầu bôi trơn bánh răng SAE 80, 90 nếu không có sẵn (trang 44, 104). Theo cách đọc của bài, Blade không cần thay nhớt láp như xe tay ga; việc cần làm là thay dầu động cơ đúng lịch và bôi trơn xích mỗi 500 km. Khác biệt chung giữa hai loại xe có ở bài bảo dưỡng xe tay ga khác xe số thế nào.
Lưu ý phạm vi: thông số lấy từ sách hướng dẫn sử dụng Blade tài liệu 32K57A100 và các trang của Honda Việt Nam ngày 03/11/2026; bài không đánh giá nhãn dầu ngoài thị trường và không dựa trên thử nghiệm. Bài viết chưa được kỹ thuật viên xe máy duyệt chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp về nhớt Honda Blade
Honda Blade dùng nhớt bao nhiêu ml?
800 ml (0,8 L) khi thay dầu định kỳ và 1.000 ml (1,0 L) khi rã máy.
Honda Blade nên dùng nhớt 10W-30 hay 10W-40?
Sách ghi SAE 10W-30, loại MA theo JASO T 903, API SG trở lên; bài không khuyên dùng độ nhớt khác với sách.
Bao nhiêu km thì thay nhớt Honda Blade?
Thay ở 1.000 km đầu, sau đó ở các mốc 6.000 km và hằng năm; trang hỏi đáp khuyên rút ngắn nếu xe chạy hơn 1.000 km mỗi tháng.
Có dùng nhớt xe ga cho Honda Blade được không?
Không nên. Sách yêu cầu dầu loại MA, còn dầu xe ga của Honda là loại MB; sách cũng dặn không trộn dầu khác phẩm cấp.
Thay nhớt trong thời gian bảo hành có mất phí không?
Có. Trang hỏi đáp (cập nhật 20/09/2021) viết Honda Việt Nam không miễn phí các phụ phẩm, dầu mỡ thuộc Bảng 2 của sổ bảo hành; phí theo giá của cửa hàng.
Nguồn và ngày kiểm tra
Nội dung được đối chiếu ngày 03/11/2026 với các tài liệu sau.
- Honda Việt Nam — sách hướng dẫn sử dụng Blade, tài liệu 32K57A100 (2016): trang 36, 42, 44, 56–58, 104 (PDF).
- Honda Việt Nam — trang so sánh ba phiên bản Blade (dung tích nhớt máy), xem ngày 03/11/2026.
- Honda Việt Nam — Câu hỏi thường gặp: chai dầu động cơ, chu kỳ thay dầu, mùa mưa (cập nhật 21/09/2021); thay nhớt trong thời gian bảo hành (cập nhật 20/09/2021).
- Honda Việt Nam — Chính sách bảo hành xe từ 350cc trở xuống, áp dụng từ 15/8/2025 (Bảng 2: phụ phẩm và dầu mỡ).
Đọc tiếp
- Nhớt Honda Future: dầu MA 10W-30, 0,7 L khi xả, thay ở 1.000 km rồi mỗi 6.000 km
- Honda Blade đề không nổ: 5 điểm kiểm tra, quy trình le gió, cầu chì và cần đạp
- Lỗi thường gặp Honda Blade: khó nổ, khói đen, bình điện, cầu chì và cách xử lý
- Khi nào thay nhớt máy xe máy: mốc km, mốc thời gian và cách kiểm tra mức dầu
- Honda Blade hao xăng bao nhiêu: 1,85 L/100 km theo Honda và cách giữ đúng mức
Bình luận (2)