Lốp Honda Blade có cỡ 70/90-17M/C 38P ở bánh trước và 80/90-17M/C 50P ở bánh sau, loại có săm, theo sách hướng dẫn sử dụng (tài liệu 32K57A100, trang 104) và trang so sánh của Honda Việt Nam. Áp suất khi lốp nguội là 200 kPa cho lốp trước; lốp sau 225 kPa khi chỉ có người lái và 280 kPa khi chở thêm một người. Ba phiên bản dùng chung cỡ lốp; theo catalogue, bản Thể thao dùng vành đúc, bản Đặc biệt và Tiêu chuẩn dùng vành nan hoa. Bài nêu cách kiểm tra, dấu hiệu cần thay và quy tắc chọn lốp thay thế. Các bài khác của dòng xe có ở chuyên mục Honda Blade.
Cỡ lốp nguyên bản của Honda Blade
| Hạng mục | Lốp trước | Lốp sau |
|---|---|---|
| Cỡ lốp | 70/90-17M/C 38P | 80/90-17M/C 50P |
| Kiểu lốp | Có săm | Có săm |
| Lốp khuyên dùng | IRC NR69, VEE RUBBER V357F hoặc CHENG SHIN C-6016 | IRC NR69, VEE RUBBER V357R hoặc CHENG SHIN C-6016R |
Trang so sánh ghi cùng cỡ lốp cho cả ba phiên bản. Cách đọc ký hiệu theo quy ước chung: 70 và 80 là bề rộng mặt lốp (mm), 90 là tỷ lệ chiều cao thành lốp so với bề rộng (%), 17 là đường kính vành (inch); 38 và 50 là chỉ số tải, P là chỉ số tốc độ (cách đọc của bài, sách không giải thích). Cỡ lốp này giống Wave RSX và Wave Alpha 110; so sánh có ở bài lốp Honda Wave RSX. Thông số khác có ở bài thông số Honda Blade.
Lốp trước và lốp sau khác nhau thế nào
Trang hỏi đáp của Honda Việt Nam (cập nhật 21/09/2021) giải thích lốp trước chủ yếu làm nhiệm vụ dẫn hướng nên gai thường có dạng gai dọc, giúp ổn định khi lái, giảm lực cản lăn và thoát nước tốt; lốp sau là lốp chủ động nên gai thường có dạng gai ngang để bám mặt đường, lớp vải bố cũng thường nhiều hơn để chịu tải. Với Blade, sách ghi mẫu khuyên dùng riêng cho từng bánh, ví dụ V357F cho bánh trước và V357R cho bánh sau.
Áp suất lốp chuẩn
| Tải | Lốp trước | Lốp sau |
|---|---|---|
| Chỉ người lái | 200 kPa (2,00 kgf/cm², 29 psi) | 225 kPa (2,25 kgf/cm², 33 psi) |
| Người lái và người ngồi sau | 200 kPa (2,00 kgf/cm², 29 psi) | 280 kPa (2,80 kgf/cm², 41 psi) |
Sách dặn kiểm tra lốp bằng mắt và dùng đồng hồ đo áp suất ít nhất mỗi tháng một lần hoặc bất cứ khi nào thấy lốp non hơi, luôn đo khi lốp nguội (trang 45); danh mục kiểm tra trước khi lái cũng có mục bánh xe và lốp: kiểm tra tình trạng, áp suất và điều chỉnh nếu cần (trang 38). Trang hỏi đáp nói trên viết lốp quá non làm lốp bè ra, tăng ma sát nên động cơ phải làm việc vất vả hơn (máy nóng, tốn xăng) và điều khiển khó hơn; lốp quá căng làm ma sát giảm, quãng đường phanh dài hơn, dễ mất lái khi cua vòng hay vào đường trơn trượt, có cát. Ảnh hưởng tới mức tiêu hao có ở bài Honda Blade hao xăng.
Dấu hiệu cần thay lốp
- Vết cắt hoặc nứt làm lộ phần lõi bên trong, vật nhọn cắm vào thành lốp hoặc gai lốp (trang 45).
- Lốp phình to hoặc phồng lên ở hai bên thành lốp (trang 45).
- Mòn bất thường trên bề mặt tiếp xúc (trang 45).
- Thấy dấu chỉ thị mòn gai lốp T.W.I: sách dặn thay lốp ngay lập tức (trang 46).
Sách cảnh báo lốp mòn quá mức hoặc không được bơm đúng áp suất là nguyên nhân gây tai nạn (trang 46). Lịch bảo dưỡng ghi kiểm tra bánh xe và lốp trước khi lái, ở các mốc 6.000 đến 30.000 km và hằng năm; mục này ở mức kỹ thuật, nên để cửa hàng Honda ủy nhiệm làm, và việc thay mới cần thợ có tay nghề (trang 36–37). Bài Plus One tháng 11/2025 của Honda Global nói tuổi thọ lốp thường từ 3 đến 5 năm, vì chất chống lão hóa trong cao su cạn dần; mã tuần và năm sản xuất in trên thành lốp, ví dụ 2825 là tuần 28 năm 2025. Lịch đầy đủ có ở bài bảo dưỡng Honda Blade.
Khi lốp hoặc săm bị thủng
Sách viết vá lốp hoặc thay lốp đòi hỏi dụng cụ đặc biệt và tay nghề, nên để cửa hàng Honda ủy nhiệm làm. Săm bị thủng hoặc hư hỏng nên thay săm mới ngay, vì săm vá không tốt bằng săm mới và dễ hỏng khi đang lái. Nếu buộc phải lái với lốp hoặc săm vá tạm, hãy đi thật chậm và cẩn thận, không quá 50 km/h cho tới khi thay; nếu dùng miếng vá tạm hoặc keo xịt, lái ở tốc độ vừa phải và mang xe tới cửa hàng để thay mới (trang 79). Sách có quy trình tháo bánh trước và bánh sau (trang 80–85), trong đó ốc trục trước và ốc trục sau siết 59 N·m, ốc cần hãm phanh 22 N·m; khi lắp bánh sau phải chỉnh lại hành trình tự do bàn đạp phanh và độ chùng xích, và nếu không có dụng cụ cân lực thì nên mang xe tới cửa hàng.
Chọn lốp thay thế
Hướng dẫn mỗi khi thay lốp (trang 47):
- Dùng lốp khuyên dùng, hoặc lốp có cùng kích cỡ, cấu trúc, dải tốc độ và giới hạn trọng tải với loại cũ.
- Nhớ thay luôn săm khi thay lốp, vì săm cũ có thể bị dão và không vừa với lốp mới.
- Mang xe đến cửa hàng Honda ủy nhiệm để thay lốp; lắp lốp không đúng cách có thể ảnh hưởng tới khả năng điều khiển và sự ổn định của xe.
Trang danh sách phụ tùng của Honda Việt Nam ngày 03/11/2026 ghi lốp trước 292.000 đồng và lốp sau 377.000 đồng (giá chưa bao gồm VAT), không ghi riêng cho Blade. Chính sách bảo hành xe từ 350cc trở xuống (áp dụng từ 15/8/2025) xếp săm, lốp vào Bảng 1 phụ tùng hao mòn, không thuộc phạm vi bảo hành. So sánh với một xe số chế hòa khí cùng cỡ lốp có ở bài lốp Honda Wave Alpha.
Lưu ý phạm vi: cỡ lốp, áp suất và quy tắc thay lấy từ sách hướng dẫn sử dụng Blade tài liệu 32K57A100 và các trang của Honda Việt Nam ngày 03/11/2026; bài không đánh giá nhãn lốp ngoài thị trường và không dựa trên chạy thử. Bài viết chưa được kỹ thuật viên xe máy duyệt chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp về lốp Honda Blade
Lốp Honda Blade size bao nhiêu?
Trước 70/90-17M/C 38P, sau 80/90-17M/C 50P, loại có săm, giống nhau ở cả ba phiên bản.
Honda Blade bơm bao nhiêu kg/cm²?
Lốp trước 2,00 kgf/cm² (200 kPa); lốp sau 2,25 kgf/cm² (225 kPa) khi đi một người, 2,80 kgf/cm² (280 kPa) khi chở thêm người, đo khi lốp nguội.
Có nên thay lốp to hơn cho Honda Blade?
Sách yêu cầu luôn dùng lốp đúng kích cỡ, chủng loại khuyến cáo, hoặc lốp cùng kích cỡ, cấu trúc, dải tốc độ và giới hạn trọng tải; bài không khuyên đổi sang cỡ khác.
Honda Blade dùng lốp hãng nào?
Sách ghi ba mẫu khuyên dùng: IRC NR69 cho cả hai bánh, VEE RUBBER V357F trước và V357R sau, CHENG SHIN C-6016 trước và C-6016R sau.
Bao lâu kiểm tra áp suất lốp một lần?
Ít nhất mỗi tháng một lần hoặc khi thấy lốp non hơi, luôn đo khi lốp nguội; ngoài ra xem lốp trong danh mục kiểm tra trước khi lái.
Nguồn và ngày kiểm tra
Nội dung được đối chiếu ngày 03/11/2026 với các tài liệu sau.
- Honda Việt Nam — sách hướng dẫn sử dụng Blade, tài liệu 32K57A100 (2016): trang 36–38, 45–47, 79–85, 104–105 (PDF).
- Honda Việt Nam — trang so sánh ba phiên bản Blade và catalogue Honda Blade 2023 (PDF), xem ngày 03/11/2026.
- Honda Việt Nam — danh sách phụ tùng (lốp trước, lốp sau), xem ngày 03/11/2026; Chính sách bảo hành xe từ 350cc trở xuống, áp dụng từ 15/8/2025 (Bảng 1).
- Honda Việt Nam — Câu hỏi thường gặp: lốp quá căng, lốp trước và sau (cập nhật 21/09/2021).
- Honda Global — Plus One “Tips for Smart Tire Care”, ngày 25/11/2025.
Đọc tiếp
- Lốp Honda Future: 70/90-17 và 80/90-17 có săm, áp suất 200/225 kPa
- Honda Blade cũ: kiểm tra gì trước khi mua, đời xe, chìa khóa, bảo hành và sang tên
- Nhông xích Honda Blade: độ chùng 30–40 mm, cách chỉnh theo sách, khi nào thay bộ
- Nhớt Honda Blade: dầu MA 10W-30, 0,8 L khi xả, thay ở 1.000 km rồi mỗi 6.000 km
- Cách chở người và chở hàng an toàn trên xe máy đúng luật
Bình luận (2)