Lốp Honda Future 125 FI có cỡ 70/90-17M/C 38P ở bánh trước và 80/90-17M/C 50P ở bánh sau, kiểu bố sợi dệt chéo, có săm, theo sách hướng dẫn sử dụng (mã tài liệu 00X4F-K73-B300, trang 89) và trang so sánh của Honda Việt Nam. Áp suất khi lốp nguội là 200 kPa cho lốp trước; lốp sau 225 kPa khi chỉ có người lái và 280 kPa khi chở thêm một người. Ba phiên bản dùng chung cỡ lốp; sách ghi lốp khuyên dùng khác nhau cho hai mã xe AFS125MSF và AFS125CSF. Các bài khác của dòng xe có ở chuyên mục Honda Future.
Cỡ lốp nguyên bản của Honda Future
| Hạng mục | Lốp trước | Lốp sau |
|---|---|---|
| Cỡ lốp | 70/90-17M/C 38P | 80/90-17M/C 50P |
| Kiểu lốp | Bố sợi dệt chéo, có săm | Bố sợi dệt chéo, có săm |
| Lốp khuyên dùng, mã AFS125MSF | VEE RUBBER V357F | VEE RUBBER V357R |
| Lốp khuyên dùng, mã AFS125CSF | IRC NR69 | IRC NR69 |
Trang so sánh ghi cùng cỡ lốp cho cả ba phiên bản Đặc biệt, Cao cấp và Tiêu chuẩn. Sách và trang sản phẩm không nói mã AFS125MSF hay AFS125CSF ứng với phiên bản nào, nên bài không ghép mã với phiên bản; khi thay lốp, nên đối chiếu mã ghi trên giấy tờ xe với bảng trên (khuyến nghị của bài). Cách đọc ký hiệu theo quy ước chung: 70 và 80 là bề rộng mặt lốp (mm), 90 là tỷ lệ chiều cao thành lốp so với bề rộng (%), 17 là đường kính vành (inch); 38 và 50 là chỉ số tải, P là chỉ số tốc độ (cách đọc của bài, sách không giải thích). Cỡ lốp này giống Blade, Wave RSX và Wave Alpha 110; thông số khác có ở bài thông số Honda Future.
Lốp trước và lốp sau khác nhau thế nào
Trang hỏi đáp của Honda Việt Nam (cập nhật 21/09/2021) giải thích lốp trước chủ yếu làm nhiệm vụ dẫn hướng nên gai thường có dạng gai dọc, giúp ổn định khi lái, giảm lực cản lăn và thoát nước tốt; lốp sau là lốp chủ động nên gai thường có dạng gai ngang để bám mặt đường, lớp vải bố cũng thường nhiều hơn để chịu tải. Với mã AFS125MSF, sách ghi mẫu riêng cho từng bánh (V357F trước, V357R sau); với mã AFS125CSF, sách ghi cùng tên mẫu IRC NR69 cho cả hai bánh, với cỡ lốp khác nhau.
Áp suất lốp chuẩn
| Tải | Lốp trước | Lốp sau |
|---|---|---|
| Chỉ người lái | 200 kPa (2,00 kgf/cm², 29 psi) | 225 kPa (2,25 kgf/cm², 33 psi) |
| Người lái và người ngồi sau | 200 kPa (2,00 kgf/cm², 29 psi) | 280 kPa (2,80 kgf/cm², 41 psi) |
Các mức trên in cả ở nhãn thông tin lốp và xích tải dán trên xe (trang 8) và trong bảng thông số (trang 89). Sách dặn kiểm tra lốp bằng mắt và dùng đồng hồ đo áp suất ít nhất mỗi tháng một lần hoặc bất cứ khi nào thấy lốp non hơi, luôn đo khi lốp nguội (trang 46); danh mục kiểm tra trước khi lái cũng có mục bánh xe và lốp (trang 39). Trang hỏi đáp nói trên viết lốp quá non làm lốp bè ra, tăng ma sát nên động cơ phải làm việc vất vả hơn (máy nóng, tốn xăng) và điều khiển khó hơn; lốp quá căng làm ma sát giảm, quãng đường phanh dài hơn, dễ mất lái khi cua vòng hay vào đường trơn trượt, có cát. Ảnh hưởng tới mức tiêu hao có ở bài Honda Future hao xăng; khối lượng trọng tải tối đa 160 kg và cách chở người có ở bài chở người và chở hàng an toàn.
Dấu hiệu cần thay lốp
- Vết cắt hoặc nứt làm lộ phần lõi bên trong, vật nhọn cắm vào thành lốp hoặc gai lốp (trang 46).
- Lốp phình to hoặc phồng lên ở hai bên thành lốp (trang 46).
- Mòn bất thường trên bề mặt tiếp xúc (trang 46).
- Thấy dấu chỉ thị độ mòn gai lốp TWI: sách dặn thay lốp ngay lập tức (trang 47).
Sách cảnh báo dùng lốp mòn quá mức hoặc không được bơm đúng áp suất là nguyên nhân gây tai nạn (trang 47). Lịch bảo dưỡng ghi kiểm tra bánh xe và lốp trước khi lái, ở các mốc 6.000 đến 36.000 km và hằng năm; mục này ở mức phức tạp, nên để cửa hàng Honda ủy nhiệm làm (trang 38). Bài Plus One tháng 11/2025 của Honda Global nói tuổi thọ lốp thường từ 3 đến 5 năm, vì chất chống lão hóa trong cao su cạn dần; mã tuần và năm sản xuất in trên thành lốp, ví dụ 2825 là tuần 28 năm 2025. Lịch đầy đủ có ở bài bảo dưỡng Honda Future.
Khi lốp hoặc săm bị thủng
Sách viết vá lốp bị thủng hoặc tháo bánh xe đòi hỏi dụng cụ đặc biệt và tay nghề kỹ thuật, nên để cửa hàng Honda ủy nhiệm làm; sau khi vá tạm, luôn kiểm tra hoặc thay lốp mới ở cửa hàng. Nếu buộc phải lái khi lốp hoặc săm chỉ được sửa tạm, hãy đi thật chậm và cẩn thận, không quá 50 km/h cho tới khi thay. Săm bị thủng hoặc hư hỏng phải được thay càng sớm càng tốt, vì săm đã sửa có thể không bền như săm mới; nếu vá săm hoặc dùng keo dạng xịt, lái chậm và phải thay săm rồi mới lái bình thường, đồng thời kiểm tra cả lốp (trang 67). Khác sách Blade, sách Future không có quy trình tháo bánh xe cho người dùng.
Chọn lốp thay thế
Hướng dẫn mỗi khi thay lốp (trang 48):
- Dùng lốp khuyên dùng, hoặc lốp có cùng kích cỡ, cấu trúc, dải tốc độ và giới hạn trọng tải tương ứng với loại cũ.
- Nhớ thay săm mỗi khi thay lốp, vì săm cũ có thể bị giãn và hư hỏng nếu lắp lốp mới.
- Mang xe đến cửa hàng Honda ủy nhiệm để thay lốp; lắp lốp không đúng cách có thể ảnh hưởng tới khả năng điều khiển và sự ổn định của xe.
Trang danh sách phụ tùng của Honda Việt Nam ngày 03/11/2026 ghi lốp trước 292.000 đồng và lốp sau 377.000 đồng (giá chưa bao gồm VAT), không ghi riêng cho Future. Chính sách bảo hành xe từ 350cc trở xuống (áp dụng từ 15/8/2025) xếp săm, lốp vào Bảng 1 phụ tùng hao mòn, không thuộc phạm vi bảo hành. So sánh với hai xe số cùng cỡ lốp có ở bài lốp Honda Blade và lốp Honda Wave Alpha.
Lưu ý phạm vi: cỡ lốp, áp suất và quy tắc thay lấy từ sách hướng dẫn sử dụng Future 125 FI mã tài liệu 00X4F-K73-B300 và các trang của Honda Việt Nam ngày 03/11/2026; bài không đánh giá nhãn lốp ngoài thị trường và không dựa trên chạy thử. Bài viết chưa được kỹ thuật viên xe máy duyệt chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp về lốp Honda Future
Lốp Honda Future size bao nhiêu?
Trước 70/90-17M/C 38P, sau 80/90-17M/C 50P, loại có săm, giống nhau ở cả ba phiên bản.
Honda Future bơm bao nhiêu kg/cm²?
Lốp trước 2,00 kgf/cm² (200 kPa); lốp sau 2,25 kgf/cm² (225 kPa) khi đi một người, 2,80 kgf/cm² (280 kPa) khi chở thêm người, đo khi lốp nguội.
Có nên thay lốp to hơn cho Honda Future?
Sách yêu cầu luôn dùng lốp đúng kích cỡ, chủng loại khuyến cáo, hoặc lốp cùng kích cỡ, cấu trúc, dải tốc độ và giới hạn trọng tải; bài không khuyên đổi sang cỡ khác.
Honda Future dùng lốp hãng nào?
Sách ghi VEE RUBBER V357F trước và V357R sau cho mã AFS125MSF, IRC NR69 cho cả hai bánh của mã AFS125CSF.
Bao lâu kiểm tra áp suất lốp một lần?
Ít nhất mỗi tháng một lần hoặc khi thấy lốp non hơi, luôn đo khi lốp nguội; ngoài ra xem lốp trong danh mục kiểm tra trước khi lái.
Nguồn và ngày kiểm tra
Nội dung được đối chiếu ngày 03/11/2026 với các tài liệu sau.
- Honda Việt Nam — sách hướng dẫn sử dụng Future 125 FI, mã tài liệu 00X4F-K73-B300: trang 8, 38–39, 46–48, 67, 88–89 (PDF).
- Honda Việt Nam — trang so sánh ba phiên bản Future 125 FI (kích cỡ lốp) và danh sách phụ tùng (giá chưa VAT), xem ngày 03/11/2026.
- Honda Việt Nam — Câu hỏi thường gặp: lốp trước, lốp sau; lốp quá non hoặc quá căng (cập nhật 21/09/2021); Chính sách bảo hành xe từ 350cc trở xuống, Bảng 1.
- Honda Global — Plus One “Tips for Smart Tire Care”, ngày 25/11/2025.
Đọc tiếp
- Lốp Honda Winner X: 90/80-17 và 120/70-17 không săm, áp suất 200/225 kPa, khi nào thay
- Honda Future cũ: kiểm tra gì trước khi mua, chìa khóa, phiếu bảo dưỡng và sang tên
- Nhông xích Honda Future: độ chùng 25–35 mm, bôi trơn mỗi 500 km, khi nào thay bộ
- Ắc quy Honda Future: bình GTZ4V 12 V-3 Ah, dấu hiệu yếu, sạc và cách thay
- Nhớt Honda Future: dầu MA 10W-30, 0,7 L khi xả, thay ở 1.000 km rồi mỗi 6.000 km
- Lốp Honda Wave RSX: 70/90-17 và 80/90-17 có săm, áp suất 200/225 kPa
Bình luận (3)