Chiều cao yên Honda LEAD là 760 mm theo catalogue tháng 11/2025 và trang sản phẩm của Honda Việt Nam, áp dụng chung cho cả ba phiên bản Đặc biệt, Cao cấp và Tiêu chuẩn. Xe nặng 113–114 kg, khoảng sáng gầm 140 mm. Bài viết so sánh con số này với bốn mẫu Honda khác theo trang sản phẩm ngày 02/11/2026, và nêu những điều nên tự thử trước khi mua.
Kích thước liên quan tới việc ngồi và dắt xe
| Thông số | Giá trị | Tài liệu |
|---|---|---|
| Độ cao yên | 760 mm, cả ba phiên bản | Catalogue, trang sản phẩm |
| Khoảng sáng gầm | 140 mm | Catalogue, sách trang 154 |
| Khối lượng bản thân | 113 kg (Tiêu chuẩn), 114 kg (Cao cấp, Đặc biệt) | Catalogue |
| Dài × rộng × cao | 1.844 × 698 × 1.132 mm; bản Đặc biệt rộng 714 mm | Catalogue |
| Khoảng cách trục bánh xe | 1.273 mm | Catalogue, sách trang 154 |
| Bán kính quay tối thiểu | 1,90 m | Sách trang 154 |
| Cỡ vành | 12 inch trước, 10 inch sau (lốp 90/90-12 và 100/90-10) | Catalogue |
Độ cao yên do nhà sản xuất công bố là một con số đo trên xe; chiều rộng và hình dạng yên, độ lún của giảm xóc khi ngồi lên cũng ảnh hưởng tới việc chân có chạm đất thoải mái hay không. Đây là cách đọc của bài; tài liệu Honda không nêu cách đo. Các thông số khác có ở bài Thông số kỹ thuật Honda LEAD ABS.
Ba phiên bản có khác nhau không
Không khác về độ cao yên: catalogue ghi một con số 760 mm cho cả dòng. Khác biệt về kích thước chỉ nằm ở chiều rộng của bản Đặc biệt, lớn hơn 16 mm, và khối lượng của bản Tiêu chuẩn nhẹ hơn 1 kg. So sánh trang bị chi tiết có ở bài Ba phiên bản LEAD khác nhau ở đâu.
So sánh với các mẫu Honda khác
| Mẫu xe | Độ cao yên | Khối lượng | Khoảng sáng gầm |
|---|---|---|---|
| LEAD ABS | 760 mm | 113–114 kg | 140 mm |
| Vision, bản bánh 14 inch | 761 mm | 93–94 kg | 152 mm |
| Vision Thể thao, bánh trước 16 inch | 785 mm | 97 kg | 175 mm |
| SH mode 125 | 765 mm | 116 kg | 151 mm |
| Wave Alpha 110 (xe số) | 770 mm | 96 kg | 134 mm |
| Air Blade 160 | 775 mm | 113 kg | 142 mm |
Số liệu lấy từ trang sản phẩm của từng mẫu ngày 02/11/2026; riêng các bản Vision bánh 14 inch lấy từ catalogue Vision. Trong bảng này LEAD có yên thấp nhất, nhưng chỉ thấp hơn Vision bản 14 inch 1 mm, một mức chênh mà theo cách đọc của bài khó cảm nhận được. Khác biệt rõ hơn nằm ở khối lượng: LEAD nặng hơn Vision khoảng 20 kg, gần bằng SH mode 125 và Air Blade 160.
Yên thấp nhưng xe không nhẹ
Với người dáng nhỏ, theo cách đọc của bài, yên 760 mm giúp chống chân dễ hơn, còn khối lượng 113–114 kg là điều cần tính khi dắt xe, quay đầu trong ngõ hẹp hay dựng chân chống giữa. Bán kính quay 1,90 m là con số sách công bố cho việc quay đầu. Thao tác dựng chân chống giữa đúng cách có ở bài Cách đặt và dựng chân chống giữa.
Sách hướng dẫn nói gì về tải và dựng xe
- Khả năng chở tối đa 176 kg, gồm người lái, người ngồi sau, toàn bộ hành lý và phụ kiện (trang 154). Hộp đựng đồ tối đa 10 kg, móc treo đồ và hộc phía trước 1,5 kg, tay dắt sau 3 kg.
- Trọng tải: chở quá tải ảnh hưởng xấu tới điều khiển, khả năng phanh và độ ổn định; hành lý phải buộc chặt, cân bằng và càng gần giữa xe càng tốt (trang 18).
- Dựng xe: dựng trên mặt phẳng, chắc chắn; nếu buộc phải dựng trên dốc hoặc chỗ trơn, dựng sao cho xe không di chuyển hay đổ; không chạm vào động cơ, ống xả khi còn nóng (trang 14).
- Khởi động: sách yêu cầu dựng xe bằng chân chống đứng trước khi nổ máy (trang 60).
Sách không đưa ra khuyến cáo về chiều cao người lái phù hợp với xe. Trang 18 còn nhắc luôn lái xe ở tốc độ an toàn khi xe có tải và không để đồ gần đèn hoặc ống xả. Với người dáng nhỏ hay thường chở thêm người thân, khuyến nghị của bài là tập dắt xe, dừng và quay đầu khi xe có tải ở nơi vắng trước khi ra đường đông.
Tự thử trước khi mua
Phần này là khuyến nghị của bài. Con số trên giấy không thay được việc ngồi lên xe thật, nên khi đến cửa hàng hãy xin phép nhân viên và thử các việc sau:
- Ngồi lên yên ở tư thế lái, xem hai bàn chân chạm đất tới đâu và có giữ vững được xe khi nghiêng nhẹ không.
- Thử với tới tay lái khi đánh lái hết cỡ hai bên.
- Thử dắt xe vài mét và quay đầu chậm, vì xe nặng trên 110 kg.
- Nếu nhân viên đồng ý, thử dựng chân chống giữa dưới sự hướng dẫn.
- Ngồi thử cả Vision hoặc mẫu khác để so cảm giác, thay vì chỉ so con số.
Nếu là người mới đi xe ga, xem thêm Cách đi xe tay ga cho người mới.
Bằng lái cần có
LEAD có dung tích xy lanh 124,8 cm³. Theo Điều 57 Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ số 36/2024/QH15, hạng A1 cấp cho người lái xe mô tô hai bánh có dung tích xy lanh đến 125 cm³; theo Điều 59, người đủ 18 tuổi trở lên mới được cấp giấy phép lái xe hạng A1. Chi tiết có ở bài Bằng lái xe A1.
Lưu ý phạm vi: số liệu theo tài liệu Honda ngày 02/11/2026; xe đời khác có thể khác. Bài viết không dựa trên việc ngồi thử hay chạy thử xe.
Câu hỏi thường gặp về chiều cao yên Honda LEAD
Chiều cao yên Honda LEAD là bao nhiêu?
760 mm cho cả ba phiên bản, theo catalogue và trang sản phẩm.
LEAD có thấp hơn Vision không?
Thấp hơn Vision bản 14 inch 1 mm và thấp hơn Vision Thể thao 25 mm, nhưng nặng hơn khoảng 20 kg.
LEAD nặng bao nhiêu?
113 kg với bản Tiêu chuẩn và 114 kg với bản Cao cấp, Đặc biệt.
Khoảng sáng gầm của LEAD là bao nhiêu?
140 mm, thấp hơn Vision và SH mode 125 nhưng cao hơn Wave Alpha 110 theo các trang sản phẩm.
Cần bằng gì để lái LEAD?
Bằng hạng A1, vì xe có dung tích 124,8 cm³; người lái phải đủ 18 tuổi.
Nguồn và ngày kiểm tra
Nội dung được đối chiếu ngày 02/11/2026 với các tài liệu sau.
- Honda Việt Nam — catalogue LEAD ABS, bản tháng 11/2025 — bản PDF chính hãng; catalogue Vision — bản PDF chính hãng.
- Honda Việt Nam — trang sản phẩm LEAD ABS, Vision, SH mode 125, Wave Alpha 110, Air Blade 160/125, xem ngày 02/11/2026.
- Honda Việt Nam — Sách hướng dẫn sử dụng xe LEAD, tệp 4FK2TD10: dựng xe trang 14, trọng tải trang 18, khởi động trang 60, thông số trang 154 — bản PDF chính hãng. Đây là tài liệu của một mẫu xe cụ thể.
- Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ số 36/2024/QH15, Điều 57 và Điều 59 — toàn văn.
Bình luận (3)