Honda Lead

Lốp Honda LEAD: cỡ 90/90-12 và 100/90-10, áp suất 175/225 kPa

Cỡ lốp, lốp khuyên dùng, áp suất và dấu hiệu phải thay lốp Honda LEAD ABS theo sách hướng dẫn sử dụng 4FK2TD10 và trang hỏi đáp của Honda Việt Nam, kèm bảng so sánh cỡ lốp và áp suất với Vision và SH mode 125.

Lốp Honda LEAD theo sách hướng dẫn sử dụng tệp 4FK2TD10 là lốp bố chéo không săm, cỡ 90/90-12 44J ở bánh trước và 100/90-10 56J ở bánh sau, lốp khuyên dùng là CHENG SHIN C-922F và C-922R. Áp suất khi lốp nguội là 175 kPa cho lốp trước và 225 kPa cho lốp sau, giữ nguyên khi chở thêm người. Bài viết đối chiếu sách này, nhãn thông tin lốp in trong sách và trang hỏi đáp của Honda Việt Nam ngày 02/11/2026.

Thông số lốp trong sách hướng dẫn

Bảng “Thông số kỹ thuật” ở trang 155 không chia dữ liệu lốp theo loại xe, nên các phiên bản Tiêu chuẩn, Cao cấp và Đặc biệt dùng chung các thông số dưới đây.

Hạng mục Lốp trước Lốp sau
Kích cỡ 90/90-12 44J 100/90-10 56J
Kiểu lốp Bố chéo không săm Bố chéo không săm
Lốp khuyên dùng CHENG SHIN C-922F CHENG SHIN C-922R
Áp suất khi chỉ có người lái 175 kPa (1,75 kgf/cm², 25 psi) 225 kPa (2,25 kgf/cm², 33 psi)
Áp suất khi có người ngồi sau 175 kPa (1,75 kgf/cm², 25 psi) 225 kPa (2,25 kgf/cm², 33 psi)

Con số cuối trong mã cỡ lốp cho biết đường kính vành: 12 inch ở bánh trước và 10 inch ở bánh sau. Sách Honda không giải thích mã này; đây là cách đọc của bài theo quy ước ghi cỡ lốp thông dụng. Đơn vị kgf/cm² trong ngoặc là lý do nhiều người gọi mức bơm là “1,75 ký” và “2,25 ký”.

Nhãn thông tin lốp và giới hạn hàng hóa

Mục “Nhãn hình ảnh” ở trang 7–10 mô tả các nhãn dán trên xe; sách dặn không được bóc bỏ nhãn, nếu nhãn bong ra hoặc khó đọc thì liên hệ cửa hàng Honda ủy nhiệm để thay. “Nhãn thông tin lốp & giới hạn hàng hóa” ghi cùng các mức áp suất trên và giới hạn: móc treo đồ và hộc đựng đồ phía trước 1,5 kg, hộp đựng đồ 10 kg, tay dắt sau 3 kg. Bảng thông số còn ghi khả năng chở tối đa 176 kg, gồm người lái, người ngồi sau, toàn bộ hành lý và phụ kiện.

Trang 18 cảnh báo chở quá trọng tải ảnh hưởng xấu đến việc điều khiển, khả năng phanh và độ ổn định của xe; hành lý cần buộc chặt, cân bằng và càng gần giữa xe càng tốt.

Kiểm tra lốp theo sách hướng dẫn

Mục “Lốp xe (Kiểm tra/Thay thế)” ở trang 90–92 hướng dẫn bốn việc kiểm tra bằng mắt thường và đồng hồ đo áp suất.

  • Áp suất: đo ít nhất mỗi tháng một lần, hoặc bất cứ khi nào thấy lốp non hơi; luôn đo khi lốp nguội.
  • Hư hỏng: tìm vết cắt hoặc vết nứt làm lộ phần lõi bên trong, vật nhọn cắm vào thành hoặc gai lốp, chỗ phình hay phồng ở hai bên thành lốp.
  • Mòn bất thường: xem bề mặt tiếp xúc có dấu hiệu mòn bất thường hay không.
  • Độ sâu gai: tìm dấu chỉ thị độ mòn gai lốp TWI; nếu dấu này lộ ra, sách yêu cầu thay lốp ngay lập tức.

Lịch bảo dưỡng ở trang 83 đánh dấu kiểm tra bánh xe và lốp trước mỗi lần lái, ở các mốc 6.000, 12.000, 18.000, 24.000, 30.000 và 36.000 km, cùng một lần kiểm tra hằng năm. Dòng này mang ký hiệu mức độ phức tạp: vì sự an toàn, Honda khuyên để cửa hàng Honda ủy nhiệm sửa chữa. Lịch đầy đủ có ở bài Bảo dưỡng Honda LEAD theo lịch của Honda.

Vì sao bơm sai áp suất lại nguy hiểm

Trang hỏi đáp của Honda Việt Nam, cập nhật ngày 21/09/2021, nêu tác hại của hai trường hợp sau.

Trường hợp Hậu quả theo Honda Việt Nam
Lốp quá non Tải trọng làm lốp bè ra, hại thành lốp; ma sát với mặt đường lớn khiến động cơ làm việc vất vả, máy nóng, tốn xăng; điều khiển khó hơn.
Lốp quá căng Lốp có thể bị vặn, méo, phình sau một thời gian; chạy đường dài, tốc độ cao có nguy cơ nổ lốp; quãng đường phanh tăng, dễ trượt; xe hấp thụ va chấn kém hơn.

Sách LEAD cũng cảnh báo lốp mòn quá mức hoặc bơm không đúng áp suất là nguyên nhân gây tai nạn có thể dẫn đến thương tích nghiêm trọng. Ảnh hưởng của lốp tới mức tiêu thụ nhiên liệu có ở bài Honda LEAD hao xăng bao nhiêu.

Thay lốp: những điều sách yêu cầu

Trang 92 khuyên đến cửa hàng Honda ủy nhiệm để thay lốp và liệt kê các yêu cầu sau.

  • Dùng lốp khuyên dùng, hoặc lốp có cùng kích cỡ, cấu trúc, dải tốc độ và giới hạn trọng tải với loại cũ.
  • Không lắp thêm săm vào trong lốp; tích tụ nhiệt quá mức có thể làm nổ lốp.
  • Xe chỉ dùng lốp không săm. Vành được thiết kế riêng cho loại lốp này; khi tăng tốc hoặc phanh gấp, lốp có săm sẽ bị trượt ra khỏi vành và nhanh chóng xì hơi.

Lưu ý riêng với bản có ABS

Theo trang 13, chỉ loại VI V, tức bản Đặc biệt theo cách đọc của bài, có ABS ở bánh trước, và sách yêu cầu luôn dùng loại lốp trước, sau khuyên dùng để ABS vận hành đúng cách. Khuyến nghị của bài: với bản này, hãy ưu tiên đúng mã lốp ghi trong sách. Ý nghĩa đèn ABS có ở bài Đèn báo ABS xe máy.

Về phụ tùng, Honda Việt Nam cho biết chỉ cung cấp qua các cửa hàng Honda ủy nhiệm; giá đề xuất trên website chỉ mang tính tham khảo, muốn biết giá bán lẻ thì liên hệ trực tiếp cửa hàng. Vì vậy bài không nêu giá lốp.

Khi lốp bị thủng

Trang 132 cho biết vá lốp hay tháo bánh xe cần dụng cụ đặc biệt và tay nghề kỹ thuật, nên Honda khuyến cáo để cửa hàng Honda ủy nhiệm làm. Nếu lốp chỉ thủng một lỗ nhỏ, có thể sửa khẩn cấp bằng bộ dụng cụ sửa chữa lốp không săm, theo hướng dẫn đi kèm bộ dụng cụ.

Sau khi vá tạm, sách yêu cầu lái thật chậm và cẩn thận, không vượt quá 50 km/h cho đến khi thay lốp, và mang xe đến cửa hàng để kiểm tra hoặc thay lốp mới càng sớm càng tốt. Cách xử lý khi đang đi trên đường có ở bài Xe máy bị thủng lốp giữa đường.

So sánh với Vision và SH mode 125

Xe và tài liệu Cỡ lốp trước / sau Chỉ người lái (trước / sau) Có người ngồi sau (trước / sau)
LEAD, sách tệp 4FK2TD10 90/90-12 44J / 100/90-10 56J 175 / 225 kPa 175 / 225 kPa
Vision, sách tệp 4FK2CA20 80/90-14M/C 40P, bản Thể thao 80/90-16M/C 43P / 90/90-14M/C 46P 200 / 225 kPa 200 / 225 kPa
SH mode 125, sách bản 2026 80/90-16M/C 43P / 100/90-14M/C 57P 175 / 200 kPa 175 / 250 kPa

Trong ba mẫu, LEAD có vành nhỏ nhất và giữ nguyên áp suất khi chở thêm người, còn SH mode 125 tăng lốp sau từ 200 lên 250 kPa khi có người ngồi sau. Vì mỗi mẫu một khác, không dùng con số của xe này cho xe khác. Việc ghép loại xe trong sách Vision với bản Thể thao là cách đọc của bài.

Lưu ý phạm vi: số liệu lấy từ sách LEAD tệp 4FK2TD10; xe đời khác hãy đọc nhãn trên xe và sách đi kèm. Bài viết chưa được kỹ thuật viên xe máy duyệt chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp về lốp Honda LEAD

Lốp Honda LEAD bơm bao nhiêu là đủ?

Lốp trước 175 kPa (1,75 kgf/cm²), lốp sau 225 kPa (2,25 kgf/cm²), đo khi lốp nguội.

Chở thêm người có cần bơm căng hơn không?

Theo sách LEAD thì không: cả khi đi một mình lẫn khi có người ngồi sau đều là 175 và 225 kPa.

Có lắp săm vào lốp LEAD được không?

Không. Sách ghi không lắp thêm săm vì tích tụ nhiệt quá mức có thể làm nổ lốp, và vành xe chỉ dành cho lốp không săm.

Khi nào phải thay lốp?

Khi dấu chỉ thị độ mòn TWI lộ ra, hoặc khi lốp có vết cắt, vết nứt lộ lõi, phình ở thành lốp; sách khuyên thay tại cửa hàng Honda ủy nhiệm.

Có bắt buộc dùng đúng lốp CHENG SHIN không?

Sách cho phép lốp cùng kích cỡ, cấu trúc, dải tốc độ và giới hạn trọng tải; riêng bản có ABS, sách yêu cầu dùng loại lốp khuyên dùng.

Nguồn và ngày kiểm tra

Nội dung được đối chiếu ngày 02/11/2026 với các tài liệu chính hãng sau.

  • Honda Việt Nam — Sách hướng dẫn sử dụng xe LEAD, bản tiếng Việt, tệp 4FK2TD10: “Nhãn hình ảnh” trang 7–10, “Cảnh báo khi lái xe” trang 13, “Trọng tải” trang 18, “Lịch bảo dưỡng” trang 82–83, “Lốp xe (Kiểm tra/Thay thế)” trang 90–92, “Thủng lốp” trang 132, “Thông số kỹ thuật” trang 154–155 — bản PDF chính hãng. Đây là tài liệu của một mẫu xe cụ thể.
  • Honda Việt Nam — Sách hướng dẫn sử dụng xe Vision tệp 4FK2CA20, mục “Thông số kỹ thuật” — bản PDF chính hãng; sách xe SH mode 125 bản 2026, mục “Thông số kỹ thuật” — bản PDF chính hãng. Đây là tài liệu của từng mẫu xe cụ thể.
  • Honda Việt Nam — trang “Câu hỏi thường gặp”: tác hại khi áp suất lốp không đúng tiêu chuẩn (cập nhật 21/09/2021), tư vấn về giá phụ tùng (cập nhật 20/09/2021) — trang chính hãng.

Đọc tiếp

Đọc tiếp

Bình luận (4)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *