Lốp Honda SH mode theo sách hướng dẫn sử dụng bản 2026 là lốp bố chéo không săm, cỡ 80/90-16M/C 43P ở bánh trước và 100/90-14M/C 57P ở bánh sau. Khi chỉ có người lái, áp suất là 175 kPa trước và 200 kPa sau; khi chở thêm người ngồi sau, lốp trước giữ 175 kPa còn lốp sau tăng lên 250 kPa. Bài viết đối chiếu sách với catalogue tháng 9/2026, trang sản phẩm và trang hỏi đáp của Honda Việt Nam ngày 02/11/2026.
Cỡ lốp Honda SH mode và lốp khuyên dùng
| Hạng mục | Lốp trước | Lốp sau |
|---|---|---|
| Kích cỡ | 80/90-16M/C 43P | 100/90-14M/C 57P |
| Kiểu lốp | Lốp bố chéo không săm | Lốp bố chéo không săm |
| Lốp khuyên dùng, ngoại trừ loại II E, II ED | Vee Rubber V431F | Vee Rubber V431RE |
| Lốp khuyên dùng, loại II E, II ED | CHENG SHIN TIRE C-922F | CHENG SHIN TIRE C-922R |
Số liệu lấy từ trang 198 của sách; catalogue tháng 9/2026 và trang sản phẩm in cùng hai cỡ lốp. Sách ghi khối lượng 115 kg cho loại II V, 116 kg cho các loại IV V, VI V, VII V và 118 kg cho loại II E, II ED (trang 197), còn catalogue ghi 115 kg cho bản Tiêu chuẩn và 116 kg cho ba bản còn lại. Theo cách đọc của bài, xe bán tại Việt Nam thuộc nhóm dùng lốp Vee Rubber V431F và V431RE; khi thay, hãy nhờ cửa hàng đối chiếu mã loại xe trước khi chọn lốp.
Bánh trước của SH mode lớn hơn bánh sau: con số đứng trước chữ M/C là đường kính vành, 16 inch ở trước và 14 inch ở sau, nên hai lốp không thể đổi chỗ cho nhau. Trang hỏi đáp của Honda Việt Nam (cập nhật 21/09/2021) giải thích lốp trước chủ yếu làm nhiệm vụ dẫn hướng, còn lốp sau là lốp chủ động và chịu tải nhiều hơn.
Bảng thông số còn có mục loại lốp theo quy định của EU: chỉ loại bình thường được phép; loại đặc biệt, lốp tuyết và lốp xe gắn máy không được phép.
Đọc mã 80/90-16M/C 43P
Theo cách đọc của bài, trong mã 80/90-16M/C 43P, 80 là bề rộng danh nghĩa của lốp tính bằng mm, 90 là tỷ lệ chiều cao thành lốp so với bề rộng theo phần trăm, 16 là đường kính vành tính bằng inch, M/C cho biết đây là lốp xe mô tô, 43 là chỉ số tải và P là ký hiệu tốc độ. Sách không giải thích các ký hiệu này nhưng yêu cầu lốp thay thế có cùng kích cỡ, cấu trúc, dải tốc độ và giới hạn tải trọng (trang 126), nên hãy so đủ cả dãy ký tự.
Áp suất lốp khi đi một hoặc hai người
| Trường hợp | Lốp trước | Lốp sau |
|---|---|---|
| Chỉ người lái | 175 kPa (1,75 kgf/cm², 25 psi) | 200 kPa (2,00 kgf/cm², 29 psi) |
| Người lái và người ngồi sau | 175 kPa (1,75 kgf/cm², 25 psi) | 250 kPa (2,50 kgf/cm², 36 psi) |
Hai dòng này có ở trang 198 và trên nhãn thông tin lốp và giới hạn tải trọng mà trang 10 in lại trong mục nhãn hình ảnh. Nhãn ghi rõ đây là áp suất lốp nguội và kèm giới hạn hàng hóa: hộc đựng đồ 1,0 kg, móc treo đồ 1,5 kg, cốp chính 10 kg, giá chở hàng phía sau 3 kg. Chỉ lốp sau đổi áp suất theo số người, chênh 50 kPa giữa đi một mình và chở thêm người. Khuyến nghị của bài là đo lại áp suất mỗi khi chuyển từ đi một mình sang thường xuyên chở người và ngược lại.
Trang hỏi đáp của Honda Việt Nam (cập nhật 21/09/2021) nêu lốp quá non làm hại thành lốp, động cơ phải làm việc vất vả hơn, nóng máy, tốn xăng và khó điều khiển; lốp quá căng có thể bị vặn, méo, phình, làm tăng quãng đường phanh, dễ trượt và giảm khả năng hấp thụ va chấn từ mặt đường. Trang bảo dưỡng lốp của Honda Motor Co. bổ sung rằng áp suất thấp làm giảm hiệu quả sử dụng nhiên liệu, và chạy với áp suất sai, dù cao hay thấp, đều làm giảm tuổi thọ lốp. Ảnh hưởng tới mức xăng có ở bài Honda SH mode hao xăng bao nhiêu.
So với Air Blade, LEAD và Vision
| Xe và tài liệu | Chỉ người lái (trước/sau) | Có người ngồi sau (trước/sau) |
|---|---|---|
| SH mode 125, sách © 2026 | 175/200 kPa | 175/250 kPa |
| Air Blade 160, sách tệp 4FK2ZA10 | 200/225 kPa | 200/225 kPa |
| Air Blade 125, sách tệp 4FK2ZA10 | 200/225 kPa | 200/280 kPa |
| LEAD, sách tệp 4FK2TD10 | 175/225 kPa | 175/225 kPa |
| Vision, sách tệp 4FK2CA20 | 200/225 kPa | 200/225 kPa |
Khi đi một mình, SH mode có áp suất lốp sau thấp nhất trong năm trường hợp, và cùng Air Blade 125 là hai xe phải tăng áp suất lốp sau khi chở thêm người. Sách không giải thích lý do nên bài không suy đoán; con số của xe này không dùng được cho xe kia. Chi tiết từng xe có ở bài Lốp Honda Air Blade, Lốp Honda LEAD và Lốp Honda Vision.
Kiểm tra lốp theo sách
Trong bảng lịch bảo dưỡng ở trang 115, dòng bánh xe/lốp xe được gắn mức độ phức tạp, tức là đòi hỏi chuyên môn kỹ thuật và sách khuyên để cửa hàng Honda ủy nhiệm bảo dưỡng (chú thích ở trang 114). Mục này được kiểm tra trước mỗi lần lái, ở các mốc 6.000, 12.000, 18.000, 24.000, 30.000, 36.000 km và kiểm tra hằng năm; mốc 1.000 km không có dòng này. Phần kiểm tra xe trước khi lái ở trang 116 ghi: kiểm tra tình trạng, áp suất lốp và điều chỉnh nếu cần. Lịch đầy đủ có ở bài Bảo dưỡng Honda SH mode theo số km.
- Đo áp suất bằng đồng hồ đo ít nhất mỗi tháng một lần hoặc bất cứ khi nào thấy lốp non; luôn đo khi lốp nguội (trang 124).
- Tìm vết cắt hoặc vết nứt làm lộ phần lõi bên trong lốp, vật nhọn cắm vào thành lốp hay gai lốp, chỗ phình to hoặc phồng lên ở hai bên thành lốp (trang 124).
- Xem bề mặt tiếp xúc có dấu hiệu mòn bất thường không (trang 124).
- Kiểm tra dấu chỉ thị độ mòn gai lốp, ký hiệu TWI; nếu dấu này lộ ra, thay lốp ngay (trang 125).
Trang bảo dưỡng lốp của Honda Motor Co. cho biết vị trí dấu chỉ thị độ mòn được đánh dấu bằng hình tam giác trên lốp; chỗ rãnh gai rất nông tại vị trí đó là dấu hiệu lốp đã mòn. Trang này cũng khuyên ngừng sử dụng xe nếu thấy lốp có vết nứt hoặc vết xước, và nêu lốp mòn dễ trượt hơn khi trời mưa, làm quãng đường phanh dài hơn. Các dấu hiệu chung có ở bài Dấu hiệu lốp xe máy hỏng.
Khi rửa và bảo quản xe
Trang 189 dặn không để chất bảo quản bắn vào lốp xe và phanh, và sau khi bôi trơn các chi tiết chuyển động phải chắc chắn dầu bôi trơn không bám vào phanh hoặc lốp.
Khi nào thay lốp và cần lưu ý gì
Sách không nêu mốc thay lốp Honda SH mode theo số km hay số năm. Điều kiện thay rõ ràng nhất là dấu chỉ thị độ mòn đã lộ ra (trang 125); cảnh báo cùng trang nhấn mạnh lốp mòn quá mức hoặc bơm sai áp suất là nguyên nhân gây tai nạn. Trang 126 yêu cầu đến cửa hàng Honda ủy nhiệm để thay lốp và làm theo các hướng dẫn sau.
- Dùng lốp khuyên dùng hoặc lốp có cùng kích cỡ, cấu trúc, dải tốc độ và giới hạn tải trọng tương ứng với loại cũ.
- Không lắp thêm săm vào trong lốp, vì tích tụ nhiệt quá mức có thể làm nổ lốp.
- Xe chỉ dùng lốp không săm: vành được thiết kế riêng cho loại này, lốp có săm có thể trượt khỏi vành khi tăng tốc hoặc phanh gấp và nhanh chóng xì hơi.
Cảnh báo ở trang 126 cho biết lắp lốp không đúng cách có thể ảnh hưởng tới khả năng điều khiển và độ ổn định của xe.
Bản có ABS
Theo trang 12, loại FSH125A có hệ thống chống bó cứng phanh trên bánh trước, và sách dặn luôn sử dụng lốp trước, lốp sau được khuyên dùng để ABS hoạt động chính xác. Loại FSH125 dùng phanh kết hợp (trang 13). Theo cách đọc của bài, FSH125A ứng với các bản Cao cấp, Đặc biệt, Thể thao và FSH125 ứng với bản Tiêu chuẩn; chi tiết ở bài Thông số Honda SH mode.
Tải trọng
Khả năng chở tối đa là 177 kg, gồm người lái, người ngồi sau, toàn bộ hành lý và phụ kiện; xe chở người lái và một người ngồi sau (trang 197). Trang 17 nhắc chở quá tải ảnh hưởng xấu tới việc điều khiển, khả năng phanh và độ ổn định của xe. Vì vậy, ngoài việc giữ dưới giới hạn tải, khi chở thêm người hãy nhớ bơm lốp sau lên 250 kPa theo nhãn.
Khi lốp bị thủng
Trang 171 cho biết vá lốp thủng hoặc tháo bánh xe cần dụng cụ đặc biệt và tay nghề kỹ thuật, nên Honda khuyến cáo để cửa hàng ủy nhiệm làm. Với lỗ thủng nhỏ, có thể sửa khẩn cấp bằng bộ dụng cụ sửa chữa lốp không săm, làm theo hướng dẫn đi kèm bộ dụng cụ. Sau khi vá tạm, luôn nhớ kiểm tra lốp hoặc thay lốp mới ở cửa hàng ủy nhiệm.
Lái xe với lốp chỉ được sửa tạm là rất nguy hiểm: nếu buộc phải đi, hãy đi thật chậm, cẩn thận và không vượt quá 50 km/h cho tới khi thay lốp. Cách xử lý chung khi thủng giữa đường có ở bài Xe máy bị thủng lốp giữa đường.
Lưu ý phạm vi: số liệu lấy từ sách SH mode 125 bản 2026 và các sách Honda nêu trong bảng so sánh; xe đời khác hãy theo sách và nhãn đi kèm xe. Bài viết chưa được kỹ thuật viên xe máy duyệt chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp về lốp Honda SH mode
Lốp SH mode bơm bao nhiêu?
Khi đi một mình, 175 kPa lốp trước và 200 kPa lốp sau; khi chở thêm người, lốp trước giữ 175 kPa, lốp sau 250 kPa. Luôn đo khi lốp nguội.
Lốp trước và lốp sau SH mode cỡ bao nhiêu?
Lốp trước 80/90-16M/C 43P, lốp sau 100/90-14M/C 57P; cả hai đều là lốp bố chéo không săm.
Có lắp săm cho lốp SH mode được không?
Không. Sách cấm lắp thêm săm vì nhiệt tích tụ có thể làm nổ lốp, và vành xe chỉ dành cho lốp không săm.
Gai lốp mòn đến đâu thì phải thay?
Khi dấu chỉ thị độ mòn gai lốp lộ ra thì thay ngay; sách không nêu mốc theo số km hay số năm.
Thủng lốp có đi tiếp được không?
Lỗ nhỏ có thể vá khẩn cấp bằng bộ dụng cụ cho lốp không săm, sau đó đi không quá 50 km/h và tới cửa hàng Honda ủy nhiệm sớm nhất.
Nguồn và ngày kiểm tra
Nội dung được đối chiếu ngày 02/11/2026 với các tài liệu sau.
- Honda Việt Nam — Sách hướng dẫn sử dụng SH mode 125, bản tiếng Việt © 2026: trang 10, 12–13, 17, 114–116, 124–126, 171, 189, 197–198 — bản PDF chính hãng; sách Air Blade tệp 4FK2ZA10 (PDF), LEAD tệp 4FK2TD10 (PDF), Vision tệp 4FK2CA20 (PDF) cho bảng so sánh. Đây là tài liệu của từng mẫu xe cụ thể.
- Honda Việt Nam — catalogue SH mode, tệp PDF tạo ngày 15/09/2026 (PDF); trang sản phẩm SH mode 125, xem ngày 02/11/2026 (trang chính hãng).
- Honda Việt Nam — trang “Câu hỏi thường gặp”: áp suất lốp, lốp trước và lốp sau (cập nhật 21/09/2021) — trang chính hãng.
- Honda Motor Co., Ltd. — trang “Tyre”, mục Maintenance của Motorcycle Aftersales, không ghi ngày đăng, xem ngày 02/11/2026 — trang chính hãng.
Bình luận (6)