Thông số Honda SH mode 125 theo catalogue tháng 9/2026 và trang sản phẩm của Honda Việt Nam: động cơ 124,8 cm³ làm mát bằng chất lỏng, công suất 8,2 kW tại 8.500 vòng/phút, xe nặng 115–116 kg tùy phiên bản, yên cao 765 mm và bình xăng 5,6 L. Bài viết gom các con số này với bảng thông số trong sách hướng dẫn sử dụng bản 2026, đối chiếu ngày 02/11/2026.
Động cơ và truyền động
| Hạng mục | Thông số | Tài liệu |
|---|---|---|
| Loại động cơ | Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng chất lỏng, eSP+ 4 van | Catalogue, trang sản phẩm |
| Dung tích xi-lanh | 124,8 cm³; sách ghi 124,77 cm³ | Catalogue; sách trang 197 |
| Đường kính × hành trình | 53,5 × 55,5 mm | Catalogue; sách trang 197 |
| Tỷ số nén | 11,5:1 | Catalogue; sách trang 197 |
| Công suất tối đa | 8,2 kW / 8.500 vòng/phút | Catalogue, trang sản phẩm |
| Mô-men xoắn cực đại | 11,7 Nm / 5.000 vòng/phút | Catalogue, trang sản phẩm |
| Truyền động | Tự động vô cấp; V-Matic 2,65:1–0,82:1; giảm tốc cuối 11,271 | Catalogue; sách trang 197 |
| Khởi động | Bộ khởi động điện | Catalogue |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | 2,16 L/100 km | Catalogue, trang sản phẩm |
Catalogue và trang sản phẩm giới thiệu động cơ đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 4 và cho biết lượng khí thải giảm tới 40% so với phiên bản trước; đây là số liệu do Honda Việt Nam công bố, không kèm phương pháp đo. Mức tiêu thụ 2,16 L/100 km cũng không ghi điều kiện thử.
Kích thước và khối lượng theo phiên bản
| Hạng mục | Tiêu chuẩn | Cao cấp, Đặc biệt, Thể thao |
|---|---|---|
| Khối lượng bản thân | 115 kg | 116 kg |
| Dài × rộng × cao | 1.950 × 681 × 1.112 mm | 1.950 × 668 × 1.110 mm |
| Khoảng cách trục bánh xe | 1.304 mm | 1.304 mm |
| Độ cao yên | 765 mm | 765 mm |
| Khoảng sáng gầm | 151 mm | 151 mm |
| Dung tích bình xăng | 5,6 L | 5,6 L |
| Phanh trước | Phanh kết hợp | ABS bánh trước |
Bảng lấy từ catalogue; sách hướng dẫn ghi cùng các con số và bổ sung góc nghiêng trục lái 26°30′, vết quét 70 mm, bán kính quay tối thiểu 1,90 m (trang 197). Chiều cao yên và cách tự thử xe trước khi mua có ở các bài chi tiết của cụm SH mode.
Mã loại xe trong sách
Trang lời chào ở đầu sách liệt kê các mã bán tại Việt Nam là FSH125 II V và FSH125A IV V, VI V, VII V; hình minh họa dựa trên FSH125A IV V. Trang 12 ghi ABS bánh trước cho FSH125A, trang 13 ghi phanh kết hợp cho FSH125; bảng thông số ghi FSH125 rộng 681 mm, loại II V cao 1.112 mm và nặng 115 kg. Các con số này trùng bản Tiêu chuẩn trong catalogue, nên theo cách đọc của bài, FSH125 là bản Tiêu chuẩn và FSH125A gồm ba bản còn lại.
Tải trọng và chỗ để đồ
| Hạng mục | Giới hạn theo sách |
|---|---|
| Khả năng chở tối đa | 177 kg, gồm người lái, người ngồi sau, hành lý và phụ kiện |
| Khả năng chở người | Người lái và 1 người ngồi sau |
| Cốp chính | 10 kg |
| Hộc đựng đồ phía trước | 1,0 kg |
| Móc treo đồ | 1,5 kg |
| Giá chở hàng phía sau | 3 kg |
Các giới hạn trên ở trang 197; trang 17 cảnh báo chở quá tải ảnh hưởng xấu tới điều khiển, khả năng phanh và độ ổn định. Trang sản phẩm ghi cốp dưới yên có thể tích 18,5 lít; nắp bình xăng cũng nằm dưới yên nên phải mở yên khi đổ xăng (trang 101).
Dữ liệu bảo dưỡng trong sách
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Cỡ lốp | Trước 80/90-16M/C 43P, sau 100/90-14M/C 57P, bố chéo không săm |
| Lốp khuyên dùng | Vee Rubber V431F trước, V431RE sau |
| Áp suất lốp | Một người 175/200 kPa; hai người 175/250 kPa |
| Dầu động cơ | JASO MB, SAE 10W-30, API SJ trở lên; 0,8 L khi xả, 0,9 L khi xả và vệ sinh lưới lọc, 0,9 L khi rã máy |
| Dầu truyền động cuối | 0,12 L khi xả, 0,14 L khi rã máy |
| Bugi | LMAR8L-9 (NGK), khe hở 0,80–0,90 mm; cầm chừng 1.700 ± 100 vòng/phút |
| Bình điện | GTZ6V hoặc WTZ6VIS, 12 V – 5 Ah (10 HR) |
| Dung dịch làm mát | Honda PRE-MIX COOLANT, hệ thống 0,37 L |
| Dầu phanh | Honda DOT 3 hoặc DOT 4 |
| Cầu chì | Chính 20 A; FSH125A thêm 15 A, 10 A, 7,5 A; FSH125 thêm 10 A, 7,5 A |
| Bóng đèn | Đèn pha và định vị LED; phanh/hậu 12 V-21/5 W; báo rẽ 12 V-10 W; biển số 12 V-5 W |
Bảng lấy từ trang 197–199. Nhiên liệu là xăng không chì có chỉ số ốc tan RON 91 trở lên, hàm lượng ethanol không quá 10% (trang 101, 197); điểm này khác sách Air Blade và LEAD, vốn ghi RON 92 trở lên cho loại bán tại Việt Nam. Xem thêm bài Xe nào dùng được xăng E10.
Trang bị đáng chú ý
- Màn hình TFT 4,2 inch (catalogue) có tiêu hao nhiên liệu tức thời và trung bình, điện áp bình, nhiệt độ dung dịch làm mát và lời nhắc kiểm tra định kỳ, thay dầu (sách trang 22–61).
- Cổng sạc USB loại C trong hộc đựng đồ phía trước, công suất định mức 15 W (5 V, 3 A), chỉ dùng để sạc (trang 103).
- Hệ thống khóa thông minh với báo động chống trộm và xác định vị trí xe (trang 67, 79, 85); catalogue giới thiệu thêm cảnh báo quên tắt khóa điện.
- Hệ thống ngắt động cơ tạm thời Idling Stop (trang 92) và đèn pha LED.
Catalogue ghi chế độ bảo hành 3 năm hoặc 30.000 km cùng 6 lần kiểm tra định kỳ miễn phí; điều kiện chi tiết nằm trong sổ bảo hành kèm xe.
Bằng lái cần có
Theo Điều 57 Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ số 36/2024/QH15, hạng A1 cấp cho người lái mô tô hai bánh dung tích xi-lanh đến 125 cm³; SH mode 124,77 cm³ thuộc phạm vi này. Chi tiết có ở bài Bằng lái xe A1.
So sánh nhanh với Air Blade 125 và LEAD
| Hạng mục | SH mode 125 | Air Blade 125 | LEAD ABS |
|---|---|---|---|
| Công suất tối đa | 8,2 kW / 8.500 | 8,75 kW / 8.500 | 8,22 kW / 8.500 |
| Khối lượng | 115–116 kg | 110–111 kg | 113–114 kg |
| Độ cao yên | 765 mm | 775 mm | 760 mm |
| Bình xăng | 5,6 L | 4,4 L | 6,0 L |
| Vành trước/sau | 16/14 inch | 14/14 inch | 12/10 inch |
Số liệu Air Blade 125 từ catalogue Air Blade tháng 11/2025, LEAD từ catalogue và trang sản phẩm LEAD ABS; cỡ vành là cách đọc của bài từ ký hiệu lốp. Chi tiết từng xe có ở bài Thông số Honda Air Blade, Thông số Honda LEAD và Thông số Honda Vision.
Lưu ý phạm vi: số liệu theo tài liệu Honda ngày 02/11/2026; sách ghi thông số có thể thay đổi theo từng nơi bán, xe đời khác hãy theo sách đi kèm.
Câu hỏi thường gặp về thông số Honda SH mode
Honda SH mode bao nhiêu cc?
Catalogue ghi 124,8 cm³; bảng thông số trong sách ghi chi tiết hơn là 124,77 cm³.
SH mode nặng bao nhiêu?
115 kg với bản Tiêu chuẩn và 116 kg với các bản Cao cấp, Đặc biệt, Thể thao.
Bình xăng SH mode bao nhiêu lít?
5,6 L; theo sách, khi đồng hồ chỉ còn vạch E thì trong bình còn khoảng 1,37 L.
SH mode dùng xăng gì?
Xăng không chì có chỉ số ốc tan RON 91 trở lên, hàm lượng ethanol không quá 10%.
SH mode chở tối đa bao nhiêu?
177 kg, tính cả người lái, người ngồi sau, hành lý và phụ kiện.
Nguồn và ngày kiểm tra
Nội dung được đối chiếu ngày 02/11/2026 với các tài liệu sau.
- Honda Việt Nam — catalogue SH mode, tệp PDF tạo ngày 15/09/2026 (PDF); trang sản phẩm SH mode 125, xem ngày 02/11/2026 (trang chính hãng).
- Honda Việt Nam — Sách hướng dẫn sử dụng SH mode 125, bản tiếng Việt © 2026: trang lời chào (mã loại), trang 12–13, 17, 22–61, 67, 79, 85, 92, 101, 103, 197–199 — bản PDF chính hãng. Đây là tài liệu của một mẫu xe cụ thể.
- Honda Việt Nam — catalogue Air Blade tháng 11/2025 (PDF), catalogue LEAD ABS tháng 11/2025 (PDF) và trang sản phẩm LEAD ABS (trang), xem ngày 02/11/2026, cho bảng so sánh.
- Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ số 36/2024/QH15, thông qua ngày 27/06/2024, hiệu lực từ 01/01/2025, Điều 57 — toàn văn.
Đọc tiếp
- Xe tay ga Honda 11/2026: 9 mẫu từ Vision đến ADV350, thông số và khác biệt từng dòng
- Thông số Honda SH 125i/160i: 124,8 và 156,9 cm³, nặng 133–134 kg, yên 799 mm
- Thông số Honda SH350i: 329,6 cm³, 21,5 kW, nặng 172 kg, yên 805 mm
- Giá lăn bánh Honda SH Mode
- Phụ kiện chính hãng cho Honda SH Mode
- Thông số Honda Wave Alpha 110
- Các phiên bản Honda SH mode: giá và khác biệt
- Chiều cao yên Honda SH mode
- Lốp Honda SH mode: cỡ lốp và áp suất
- Các phiên bản Honda Air Blade để so sánh
- Cách đi xe tay ga cho người mới
Bình luận (8)