Dầu máy Honda City trong bài lấy từ sách hướng dẫn sử dụng Honda City, tệp PDF mà trang Honda City của Công ty Honda Việt Nam (honda.com.vn) đặt sau liên kết “Thông số kỹ thuật”, xem ngày 06/11/2026. Sách dùng chung cho nhiều thị trường và tách riêng bảng dầu cho loại xe tại Thái Lan, nơi City dùng động cơ 3 xi lanh 988 cm3. Bài chỉ dùng bảng ghi “Ngoại trừ loại xe tại Thái Lan”, khớp với động cơ xăng 1.5L DOHC i-VTEC 4 xi lanh 1.498 cm3 mà Honda Việt Nam công bố cho cả hai bản RS và L. Chi tiết động cơ, hộp số và kích thước xem bài Thông số Honda City: 1.5L 119 hp, hộp số CVT, dài 4.577–4.594 mm, hai bản RS và L.
Loại dầu và độ nhớt Honda khuyên dùng
Sách yêu cầu dùng dầu động cơ chính hãng hoặc dầu bán trên thị trường có loại và độ nhớt phù hợp với nhiệt độ môi trường, theo biểu đồ minh họa trong sách. Bảng cho loại xe ngoài Thái Lan như sau.
| Nhóm dầu | Loại dầu trong sách | Độ nhớt ghi trong bảng thông số |
|---|---|---|
| Dầu chính hãng Honda | DẦU Động cơ Honda #1.0 (sách đánh dấu là loại giúp cải thiện tiết kiệm nhiên liệu), DẦU Honda Green | Không ghi cấp SAE riêng; biểu đồ kéo dài đến 40°C |
| Dầu chính hãng Honda | Dầu động cơ Honda Genuine Motor Oil | 0W-16, 0W-20, 5W-30 |
| Dầu bán trên thị trường | Đạt API cấp SN hoặc cấp hiệu suất nhiên liệu cao hơn; nhãn chứng nhận API “Starburst” hoặc “Shield”; ACEA A5/B5 | 0W-16, 0W-20, 5W-30 |
Trong biểu đồ nhiệt độ của sách, các thanh ứng với từng loại dầu đều kéo đến mốc 40°C. Theo cách đọc của bài, cả ba cấp độ nhớt đều phủ dải nhiệt độ thường gặp khi chạy xe ở Việt Nam, nên việc chọn 0W-16, 0W-20 hay 5W-30 có thể theo loại dầu đại lý đang dùng khi bảo dưỡng. Sách ghi con dấu tròn “American Petroleum Institute – For Gasoline Engines – Certified” biểu thị dầu tiết kiệm năng lượng và đáp ứng yêu cầu mới nhất của Viện Dầu mỏ Hoa Kỳ.
Về chất phụ gia, sách ghi rõ xe không cần dùng chất phụ gia cho dầu động cơ; trên thực tế, phụ gia không đảm bảo chất lượng có thể ảnh hưởng đến hiệu suất vận hành và độ bền của động cơ.
Dung tích dầu khi thay
| Trường hợp | Loại xe ngoài Thái Lan |
|---|---|
| Chỉ thay dầu | 3,1 lít |
| Thay dầu và thay lọc dầu | 3,3 lít |
Bảng thông số trong sách ghi riêng 3,5 và 3,8 lít cho loại xe tại Thái Lan; bài không dùng hai con số này. Theo phép tính của bài, phần chênh 0,2 lít giữa hai trường hợp là lượng dầu nằm lại trong lọc dầu. Khi đổ thêm, sách nhấn mạnh không đổ quá vạch trên vì dầu tràn có thể gây rò rỉ và hư hỏng động cơ. Theo khuyến nghị của bài, khi tự thay dầu hoặc thay ở xưởng ngoài, nên đổ gần đủ dung tích, chờ vài phút rồi xem que thăm trước khi đổ phần còn lại, thay vì đổ một lần hết số lít trên nhãn.
Khi nào thay dầu và lọc dầu
| Hạng mục | Điều kiện bình thường | Điều kiện khắc nghiệt |
|---|---|---|
| Thay dầu động cơ | Mỗi 10.000 km hoặc 1 năm | Mỗi 5.000 km hoặc 6 tháng |
| Thay lọc dầu động cơ | Mỗi 20.000 km hoặc 2 năm | Mỗi 10.000 km hoặc 1 năm |
Lịch tính theo quãng đường hoặc thời gian, tùy điều kiện nào đến trước. Sách coi là điều kiện khắc nghiệt với dầu và lọc dầu khi xe: chạy dưới 8 km mỗi chuyến (hoặc dưới 16 km khi trời đóng băng); chạy trong nắng nóng trên 35°C; chạy không tải quá lâu hoặc dừng – đi liên tục trong thời gian dài; chở nặng trên giá nóc hoặc chạy đường đồi núi; chạy trên đường bùn đất, bụi hoặc băng tan.
Trang Bảo dưỡng định kỳ của Honda Việt Nam giới thiệu dịch vụ bảo dưỡng siêu tốc cho các cấp nhỏ 5.000, 15.000, 25.000 km, còn chương trình gia hạn bảo hành từ 01/08/2026 yêu cầu bảo dưỡng đầy đủ mỗi 6 tháng hoặc 5.000 km tại nhà phân phối. Theo cách đọc của bài, nhịp 5.000 km của đại lý trùng với lịch dầu khắc nghiệt trong sách, nên xe thường chạy phố đông, kẹt xe hoặc nắng nóng đi theo nhịp này là khớp với cả hai tài liệu. Lịch đầy đủ các hạng mục khác xem bài Bảo dưỡng Honda City: lịch theo sách hướng dẫn, nhịp 5.000 km tại đại lý và nhắc bảo dưỡng.
Theo phép tính của bài, trong 60.000 km đầu, điều kiện bình thường cần 6 lần thay dầu, trong đó 3 lần thay cả lọc; điều kiện khắc nghiệt cần 12 lần thay dầu, trong đó 6 lần thay cả lọc. Với 3,1 lít cho lần chỉ thay dầu và 3,3 lít cho lần thay cả lọc, tổng lượng dầu là 19,2 lít ở điều kiện bình thường (3 × 3,1 + 3 × 3,3) và 38,4 lít ở điều kiện khắc nghiệt (6 × 3,1 + 6 × 3,3).
Cách kiểm tra mức dầu bằng que thăm
Sách khuyên kiểm tra mức dầu động cơ mỗi khi nạp nhiên liệu. Các bước trong sách:
- Đỗ xe nơi bằng phẳng, tắt động cơ và đợi khoảng ba phút.
- Rút que thăm dầu (màu cam) ra.
- Lau sạch que thăm bằng khăn sạch hoặc khăn giấy.
- Cắm que thăm hết cỡ vào lỗ.
- Rút que thăm ra lần nữa và xem mức dầu: mức đúng nằm giữa vạch trên và vạch dưới; đổ thêm nếu cần.
Nếu mức dầu ở gần hoặc dưới vạch dưới, sách hướng dẫn đổ thêm từ từ, cẩn thận không để tràn. Trước khi làm việc trong khoang máy, sách nhắc đỗ xe nơi bằng phẳng, gài phanh đỗ, tắt động cơ, chờ quạt két tản nhiệt ngừng hẳn vì quạt có thể chạy ngay cả khi chế độ nguồn ở TẮT MÁY, và để động cơ, hệ thống xả nguội hoàn toàn trước khi chạm vào.
Cách đổ thêm dầu động cơ
- Xoay và tháo nắp đổ dầu động cơ.
- Đổ dầu từ từ vào.
- Lắp lại nắp đổ dầu và vặn thật chặt.
- Đợi khoảng ba phút rồi kiểm tra lại que thăm dầu.
Nếu dầu tràn ra ngoài, sách yêu cầu lau sạch ngay để tránh làm hỏng các bộ phận trong khoang động cơ.
Hệ thống giám sát dầu và đèn áp suất dầu thấp
Sách có mục “Hệ thống giám sát dầu”, ghi không áp dụng cho tất cả các loại xe. Hệ thống tính quãng đường còn đi được đến lần thay dầu tiếp theo dựa vào điều kiện hoạt động của động cơ và dầu, rồi hiển thị trên màn hình thông tin cho người lái với các mức “Sắp đến hạn thay dầu”, “Đến hạn thay dầu” và “Quá hạn thay dầu”. Sách nhấn mạnh quãng đường thực tế có thể ngắn hơn số hiển thị và dù màn hình báo gì vẫn phải bảo dưỡng theo lịch. Đại lý đặt lại hệ thống sau khi bảo dưỡng; nếu thay dầu ngoài đại lý, chủ xe tự đặt lại qua mục “Clock & vehicle settings”, “Maintenance reset” rồi chọn “Reset”. Không đặt lại sẽ làm hệ thống hiển thị sai thời gian bảo dưỡng. Ý nghĩa đèn nhắc nói chung xem bài Đèn báo bảo dưỡng định kỳ sáng: ý nghĩa, khi nào cần làm và cách đặt lại.
Đèn báo áp suất dầu thấp (hoặc thông báo “Engine oil pressure low” tùy loại màn hình) xuất hiện khi áp suất dầu động cơ thấp. Khi gặp trong lúc lái, sách yêu cầu đỗ ngay ở nơi bằng phẳng, an toàn, bật đèn cảnh báo nguy hiểm nếu cần, tắt động cơ và để nghỉ khoảng ba phút, mở ca-pô kiểm tra mức dầu, rồi khởi động lại. Đèn tắt hoặc thông báo biến mất thì tiếp tục lái; nếu không (sách ghi mốc 10 giây với loại xe có màn hình hiển thị thông tin), dừng động cơ ngay và liên hệ đại lý. Sách cảnh báo chạy động cơ với áp suất dầu thấp có thể làm động cơ nhanh hỏng. Xem thêm bài Đèn báo áp suất dầu sáng: vì sao phải dừng xe ngay và cách kiểm tra.
Dầu động cơ trong chính sách bảo hành Honda
Trang Chính sách bảo hành của Honda Việt Nam xếp dầu, mỡ và các bộ lọc dầu vào nhóm không thuộc trách nhiệm bảo hành; chi phí kiểm tra định kỳ do đại lý thực hiện cũng không nằm trong bảo hành. Muốn hưởng chương trình gia hạn bảo hành đến tối đa 10 năm, xe phải được bảo dưỡng đầy đủ mỗi 6 tháng hoặc 5.000 km tại nhà phân phối; điều kiện chi tiết xem bài Bảo hành ô tô Honda: 3 năm hoặc 100.000 km, ắc quy 12 tháng, gia hạn đến 10 năm từ 08/2026. Theo khuyến nghị của bài, chủ xe nên giữ hóa đơn hoặc sổ bảo dưỡng ghi loại dầu, số lít và số km mỗi lần thay.
So với Toyota Vios
Đặt cạnh bài Dầu máy Toyota Vios: SAE 0W-20, 3,3 lít khi thay cả lọc, thay mỗi 10.000 km, theo phép tính của bài hai xe có cùng dung tích 3,3 lít khi thay cả lọc và cùng nhịp 10.000 km ở điều kiện bình thường; khác biệt là sách Honda cho ba cấp độ nhớt 0W-16, 0W-20 và 5W-30. Mục tiết kiệm nhiên liệu trong sách Honda cũng nhắc dùng dầu đúng độ nhớt khuyên dùng; mức tiêu thụ công bố của City xem bài Honda City tốn xăng bao nhiêu: 5,6 lít/100 km tổ hợp, 7,3 lít trong đô thị theo Honda.
Lưu ý phạm vi: thông số dầu máy Honda City trong bài lấy từ bảng của sách hướng dẫn cho loại xe ngoài Thái Lan; xe bán tại Việt Nam có sổ bảo dưỡng riêng và lịch trong sổ là căn cứ chính. Trang Honda không công bố giá dầu hay giá thay dầu. Bài viết chưa được kỹ thuật viên ô tô duyệt chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp về dầu máy Honda City
Dầu máy Honda City dùng độ nhớt nào?
Bảng thông số trong sách ghi 0W-16, 0W-20 hoặc 5W-30 cho dầu Honda Genuine Motor Oil và cho dầu trên thị trường đạt ACEA A5/B5, API SN trở lên.
Thay dầu cần bao nhiêu lít?
3,1 lít khi chỉ thay dầu và 3,3 lít khi thay cả lọc dầu, theo bảng cho loại xe ngoài Thái Lan.
Bao lâu thay dầu một lần?
Mỗi 10.000 km hoặc 1 năm ở điều kiện bình thường; mỗi 5.000 km hoặc 6 tháng ở điều kiện khắc nghiệt.
Bao lâu thay lọc dầu?
Mỗi 20.000 km hoặc 2 năm ở điều kiện bình thường; mỗi 10.000 km hoặc 1 năm ở điều kiện khắc nghiệt.
Có nên đổ thêm phụ gia vào dầu máy?
Sách ghi xe không cần chất phụ gia cho dầu động cơ và phụ gia không đảm bảo chất lượng có thể ảnh hưởng đến hiệu suất, độ bền động cơ.
Nguồn và ngày kiểm tra
Nội dung được đối chiếu ngày 06/11/2026 với các tài liệu sau.
- Honda Việt Nam — Hướng dẫn sử dụng Honda City (PDF), hệ thống giám sát dầu trang 397–401, lịch bảo dưỡng trang 404–409, dầu động cơ khuyên dùng trang 415–416, kiểm tra và bổ sung dầu trang 417–419, đèn áp suất dầu thấp trang 105 và 497–498, thông số dầu động cơ trang 525, xem ngày 06/11/2026.
- Honda Việt Nam — Honda City, bảng thông số động cơ 1.5L DOHC i-VTEC, xem ngày 06/11/2026.
- Honda Việt Nam — Bảo dưỡng định kỳ ô tô, vai trò dầu động cơ, dịch vụ bảo dưỡng siêu tốc cấp 5.000, 15.000, 25.000 km, xem ngày 06/11/2026.
- Honda Việt Nam — Chính sách bảo hành, dầu và lọc dầu không thuộc bảo hành, điều kiện gia hạn 6 tháng hoặc 5.000 km, xem ngày 06/11/2026.
Đọc tiếp
- Đèn báo taplo Honda City: đèn nào phải dừng xe ngay, đèn nào cần đến đại lý theo sách
- Reset bảo dưỡng Honda City: đặt lại thông báo nhắc 10.000 km và giám sát dầu theo sách
- Hộp số Honda City: CVT có chế độ tay 7 cấp qua lẫy, dầu Honda HCF-2 thay 2,8 lít
- Các phiên bản Honda City: RS 569 triệu và L 539 triệu khác nhau ở 12 hạng mục
- Các dòng ô tô Honda tại Việt Nam 2026: 6 dòng, 16 phiên bản, giá từ 539 triệu đồng
Bình luận (2)