Kia Soluto

Thông số Kia Soluto: máy Kappa 1.4L 94 hp, số sàn 5 cấp, dài 4.300 mm, cốp 475 lít

Thông số Kia Soluto theo brochure Soluto và trang sản phẩm Kia Việt Nam: kích thước, trọng lượng, máy Kappa 1.4L, hộp số sàn 5 cấp, phanh, mâm, mức tiêu thụ, trang bị và an toàn của hai bản MT và MT Deluxe đang bán, kèm giá.

Thông số Kia Soluto trong bài lấy từ brochure Soluto trên trang Kia Việt Nam (kiavietnam.com.vn, do Công ty TNHH Phân phối THACO AUTO quản lý; tệp PDF 2 trang khổ ngang, tiêu đề tệp “BROCHURE SOLUTO – 11.07.2023”, mã V2-27/06/2023), đối chiếu với trang sản phẩm Soluto và trang giá xe ngày 04/11/2026. Bảng thông số của brochure có bốn cột AT Luxury, AT Deluxe, MT Deluxe và MT, nhưng trang giá chỉ còn hai bản số sàn: Kia Soluto MT Deluxe và Kia Soluto MT, cùng ghi năm sản xuất 2026, xuất xứ Việt Nam, đơn vị sản xuất Thaco Kia. Vì vậy bài chỉ so hai bản MT, các cột số tự động nêu để tham khảo. Các bài cùng dòng xe nằm ở chuyên mục Kia Soluto, thuộc chuyên mục Ô tô Kia.

Thông số Kia Soluto: kích thước, trọng lượng và khoang hành lý

Hạng mục Kia Soluto MT và MT Deluxe
Dài × rộng × cao 4.300 × 1.700 × 1.460 mm
Chiều dài cơ sở 2.570 mm
Khoảng sáng gầm 150 mm
Bán kính quay vòng 5.200 mm (5,2 m)
Trọng lượng không tải / toàn tải 1.030 / 1.480 kg
Dung tích thùng nhiên liệu 43 lít
Thể tích khoang hành lý 475 lít
Số chỗ ngồi 5

Các số trong bảng theo bảng thông số của brochure, đã đối chiếu ảnh của bảng; trang sản phẩm ghi cùng kích thước, gầm, bình và khoang hành lý. Hai cột số tự động của brochure ghi trọng lượng 1.040 kg không tải và 1.490 kg toàn tải, nặng hơn hai bản số sàn 10 kg theo phép tính của bài.

Động cơ, hộp số và khung gầm

Hạng mục Kia Soluto MT Kia Soluto MT Deluxe
Động cơ Xăng Kappa 1.4L, 1.368 cc Xăng Kappa 1.4L, 1.368 cc
Công suất cực đại 94 hp tại 6.000 vòng/phút 94 hp tại 6.000 vòng/phút
Mô-men xoắn tối đa 132 Nm tại 4.000 vòng/phút 132 Nm tại 4.000 vòng/phút
Hộp số Số sàn 5 cấp Số sàn 5 cấp
Dẫn động Cầu trước Cầu trước
Treo trước, sau McPherson, thanh xoắn McPherson, thanh xoắn
Phanh trước, sau Đĩa, tang trống Đĩa, đĩa
Lái Trợ lực điện MDPS Trợ lực điện MDPS
Mâm Mâm thép Mâm đúc hợp kim nhôm

Theo phép tính của bài, 94 hp tương đương khoảng 70,1 kW. Brochure không ghi cỡ lốp; bảng trên trang sản phẩm ghi cỡ lốp “174/70 R14” và mâm 14 inch cho cả ba khối thông số, nên theo khuyến nghị của bài, nên kiểm tra cỡ lốp in trên thành lốp hoặc hỏi đại lý khi cần thay. Hai cột AT Luxury và AT Deluxe của brochure dùng cùng máy với hộp số tự động 4 cấp; trang giá ngày 04/11/2026 không có hai bản này.

Mức tiêu thụ nhiên liệu ghi trên trang sản phẩm

Brochure không có dòng mức tiêu thụ. Bảng thông số trên trang sản phẩm ghi mức kết hợp 5.59 L/100 km cho bản MT (số giấy chứng nhận 22KDR/000018) và 6.0 L/100 km cho bản MT Deluxe (số giấy chứng nhận 22KDR/000017), dù hai bản cùng máy và hộp số. Không nguồn nào ghi mức trong đô thị và ngoài đô thị. Theo phép tính của bài, chia bình 43 lít cho các mức này được khoảng 769 km (MT) và 717 km (MT Deluxe) cho một bình đầy; đây là số tính từ mức công bố, không phải quãng đường đo thực tế.

Trang bị khác nhau giữa MT và MT Deluxe

Trang bị theo brochure MT MT Deluxe
Hệ thống giải trí CD, 4 loa AVN, 6 loa
Vô lăng bọc da tích hợp điều khiển âm thanh, đàm thoại rảnh tay, kết nối Kia Link Không Có
Đèn sương mù trước Halogen LED
Đèn LED chạy ban ngày, cánh hướng gió, cốp sau mở điện Không Có
Gương gập điện, tay nắm cửa mạ crôm Không Có
Cảm biến đỗ xe sau, camera lùi Không Có

Hai bản có đèn pha Halogen, gương chỉnh điện tích hợp đèn báo rẽ, kính cửa chỉnh điện, điều hòa chỉnh tay, ghế da, khóa cửa điều khiển từ xa; cả hai không có ga tự động và khởi động bằng nút bấm (hai trang bị này chỉ có ở cột AT Luxury). Bảng trên trang sản phẩm ghi thêm màn hình AVN 7 inch có Apple CarPlay, Android Auto cho bản MT Deluxe, màn hình đa thông tin 2,8 inch LCD cho cả hai bản, và ghi chất liệu ghế bản MT là “Simili”, khác dòng “Da” trong brochure; theo khuyến nghị của bài, nên hỏi đại lý chất liệu ghế trên xe cụ thể.

Trang bị an toàn

Theo brochure, hai bản MT có 2 túi khí phía trước, phanh ABS, phân phối lực phanh điện tử EBD, dây đai an toàn các hàng ghế và khóa cửa điều khiển từ xa; ô mã khóa chìa khóa (immobilizer) đánh dấu ở bản MT Deluxe và để trống ở bản MT. Hệ thống cân bằng điện tử ESP và hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC chỉ có ở cột AT Luxury, không có ở hai bản số sàn; trang sản phẩm cũng ghi “-” ở dòng ESC, HAC của hai bản này. Khi đèn báo phanh hoặc dầu phanh sáng, ý nghĩa chung có ở bài đèn báo phanh tay và dầu phanh.

Giá niêm yết và màu xe

Phiên bản trên trang giá Giá bán tham khảo Ưu đãi ghi trên trang giá
Kia Soluto MT 345 triệu đồng Lên đến 46 triệu đồng
Kia Soluto MT Deluxe 375 triệu đồng Lên đến 46 triệu đồng

Theo phép tính của bài, bản MT Deluxe đắt hơn bản MT 30 triệu đồng. Trang giá ghi giá chỉ mang tính tham khảo. Brochure in 5 màu: trắng Glacial White Pearl (GWP), đỏ Runway Red (CR5), đen Fusion Black (FSB), vàng cát Beige Gold (QYG) và xanh Mineral Blue (M4B), không ghi màu theo phiên bản.

Lưu ý phạm vi: thông số Kia Soluto trong bài lấy từ brochure, trang sản phẩm và trang giá của Kia Việt Nam; brochure là bản năm 2023, ghi thông tin và hình ảnh chỉ mang tính chất tham khảo, các chi tiết có thể thay đổi mà không cần báo trước, và hai nguồn ghi khác nhau ở một số dòng như đã nêu, nên đối chiếu tại đại lý hoặc tổng đài 1900 545 591 trước khi mua. Bài không có sách hướng dẫn sử dụng nên không ghi dầu máy, áp suất lốp hay dung lượng ắc quy. Bài viết chưa được kỹ thuật viên ô tô duyệt chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp về thông số Kia Soluto

Kia Soluto dài bao nhiêu?

Brochure ghi dài 4.300 mm, rộng 1.700 mm, cao 1.460 mm, chiều dài cơ sở 2.570 mm.

Kia Soluto dùng động cơ gì?

Máy xăng Kappa 1.4L dung tích 1.368 cc, 94 hp tại 6.000 vòng/phút, 132 Nm tại 4.000 vòng/phút; hai bản đang bán dùng hộp số sàn 5 cấp.

Cốp Kia Soluto rộng bao nhiêu?

Brochure và trang sản phẩm ghi khoang hành lý 475 lít.

Bản Soluto nào có camera lùi?

Bản MT Deluxe có camera lùi và cảm biến đỗ xe sau; bản MT không có theo brochure và trang sản phẩm.

Kia Soluto có mấy túi khí?

Hai bản đang bán có 2 túi khí phía trước theo brochure.

Nguồn và ngày kiểm tra

Nội dung được đối chiếu ngày 04/11/2026 với các tài liệu sau.

Đọc tiếp

Đọc tiếp

Bình luận (3)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *