Bugi Honda SH 125i/160i theo sách hướng dẫn sử dụng bản © 2026 là NGK LMAR8L-9, khe hở 0,8–0,9 mm (trang 191). Lịch bảo dưỡng ghi kiểm tra bugi ở 6.000 km và thay ở 12.000 km, rồi lặp lại: kiểm tra ở 18.000 km, thay ở 24.000 km, kiểm tra ở 30.000 km, thay ở 36.000 km (trang 121). SH125i và SH160i dùng chung mã bugi và lịch này. Bài viết đối chiếu sách với các trang bảo dưỡng của Honda Global và trang phụ tùng của Honda Việt Nam ngày 03/11/2026. Các bài khác của dòng xe có ở chuyên mục Honda SH 125i/160i.
Bugi tiêu chuẩn theo sách
| Hạng mục | SH125i | SH160i | Trang |
|---|---|---|---|
| Bugi (tiêu chuẩn) | LMAR8L-9 (NGK) | LMAR8L-9 (NGK) | 191 |
| Khe hở bugi | 0,8–0,9 mm | 0,8–0,9 mm | 191 |
| Tốc độ cầm chừng | 1.700 ± 100 vòng/phút | 1.700 ± 100 vòng/phút | 191 |
| Dung tích xi-lanh | 124,77 cm³ | 156,93 cm³ | 190 |
| Tỷ số nén | 11,5:1 | 12,0:1 | 190 |
Sách chỉ ghi một loại bugi, gắn chữ “tiêu chuẩn”, không nêu loại thay thế hay loại iridium tương đương. Ngoài bảng thông số và dòng bugi trong lịch bảo dưỡng, sách không có mục hướng dẫn tháo, kiểm tra bugi; cột trang tham khảo của dòng bugi trong lịch để trống (trang 121). Vì vậy các bước kiểm tra trong bài lấy từ hướng dẫn chung của Honda Global, còn con số luôn theo sách của xe. Thông số khác có ở bài thông số Honda SH 125i/160i.
Mốc kiểm tra và thay theo lịch bảo dưỡng
| Mốc | Việc với bugi |
|---|---|
| 1.000 km | Không có mục bugi |
| 6.000 km | Kiểm tra |
| 12.000 km | Thay |
| 18.000 km | Kiểm tra |
| 24.000 km | Thay |
| 30.000 km | Kiểm tra |
| 36.000 km | Thay |
“Kiểm tra” được chú thích là kiểm tra, vệ sinh, điều chỉnh, bôi trơn hoặc thay thế nếu cần. Dòng bugi không có dấu ở cột hằng năm và không gắn ký hiệu mức độ trung bình hay phức tạp. Khi quãng đường vượt các mốc này thì lặp lại chu kỳ; theo phép tính của bài, sau 36.000 km bugi được kiểm tra ở khoảng 42.000 km và thay ở khoảng 48.000 km. Lịch đầy đủ có ở bài bảo dưỡng Honda SH 125i/160i.
Trang phụ tùng của Honda Việt Nam
Trang phụ tùng Bugi trên website Honda Việt Nam (xem ngày 03/11/2026) ghi giá từ 77.000 đồng, chưa gồm VAT, và khuyến cáo thay định kỳ mỗi 8.000 km, riêng Air Blade và PCX 2016 là sau 12.000 km; giá bán lẻ đề xuất chi tiết được công bố tại các cửa hàng ủy nhiệm. Trang này không ghi mã bugi hay nhắc tới SH. Cách đọc của bài: đây là khuyến cáo chung cho nhiều mẫu xe, còn sách SH125i/SH160i là tài liệu riêng của mẫu xe và ghi thay ở 12.000 km; nếu phân vân, hãy hỏi cửa hàng khi bảo dưỡng.
Vì sao phải thay bugi định kỳ
Trang Spark plug trong mục bảo dưỡng của Honda Global giải thích bugi tạo tia lửa để đốt nhiên liệu trong buồng đốt; dùng lâu, điện cực mòn và đầu bị bo tròn, tia lửa yếu đi khiến xe tăng tốc không như bình thường và cuối cùng có thể không nổ máy. Trang này khuyên kiểm tra bugi trong lần bảo dưỡng định kỳ, thay định kỳ và để đại lý Honda làm.
Cách Honda Global hướng dẫn kiểm tra
Bài Plus One ngày 25/7/2023 cho biết bugi chịu điện áp hơn 20.000 V; khi điện cực giữa mòn tròn, đánh lửa không còn ổn định, có thể làm giảm công suất, hiệu quả nhiên liệu và rút ngắn tuổi thọ động cơ. Khi kiểm tra, tháo bugi xem điện cực và sứ cách điện có bị cháy, bẩn hay hỏng; muội bám làm sạch bằng bàn chải nylon hoặc dụng cụ vệ sinh bugi, không để mạt kim loại dính lên sứ; đo khe hở bằng thước đo khe hở và so với trị số trong sách, với SH125i/SH160i là 0,8–0,9 mm, lệch thì hỏi đại lý Honda. Thay bugi khi góc điện cực giữa đã bo tròn hoặc điện cực mát mòn không đều.
Bugi iridium và con số 20.000 km
Bài Plus One ngày 25/9/2025 nêu bugi thường được khuyên thay khoảng mỗi 20.000 km, bugi iridium mỗi 40.000 km, nhưng lưu ý không phải mẫu xe nào cũng dùng được bugi iridium và cần xem trang dữ liệu bảo dưỡng trong sách. Sách SH125i/SH160i chỉ ghi LMAR8L-9, nên bài không khẳng định lắp được bugi iridium hay không; hãy hỏi cửa hàng Honda ủy nhiệm. Với bugi iridium, bạch kim, hai bài khuyên thay mới thay vì tự chỉnh khe hở. Bài năm 2025 cũng giải thích chỉ số nhiệt: loại dễ tản nhiệt hợp với xe hay chạy vòng tua cao, tốc độ cao; loại tản nhiệt ít hợp với đi phố, nổ cầm chừng lâu. Cách đọc của bài: 20.000 và 40.000 km là mức chung; với SH125i/SH160i, theo mốc 12.000 km trong sách.
Tự làm hay để cửa hàng làm
Trang 119 nêu nguyên tắc an toàn khi bảo dưỡng: tắt máy và vặn khóa điện về Tắt, dựng xe trên mặt phẳng chắc chắn, để động cơ, ống xả và các chi tiết nóng nguội hẳn, chỉ nổ máy khi được hướng dẫn và ở nơi thông thoáng; sách cũng nói chỉ bạn mới quyết định được có nên tự làm một mục bảo dưỡng hay không. Trang 120 ghi bảo dưỡng phải theo tiêu chuẩn của Honda, do kỹ thuật viên được đào tạo bài bản thực hiện; nên giữ lại phiếu bảo dưỡng, và Honda khuyến cáo cửa hàng chạy thử xe sau mỗi lần bảo dưỡng định kỳ. Sách không mô tả vị trí bugi hay cách tiếp cận, nên khuyến nghị của bài là để cửa hàng kiểm tra và thay bugi cùng các mốc bảo dưỡng.
Bảo hành
Chính sách bảo hành xe từ 350cc trở xuống của Honda Việt Nam (áp dụng từ ngày 15/8/2025) xếp bugi đầu tiên trong Bảng 1, danh mục phụ tùng hao mòn theo thời gian sử dụng; các phụ tùng thuộc danh mục này không thuộc phạm vi bảo hành.
Xe khó nổ có phải do bugi?
Trang 150 chia trường hợp động cơ không khởi động làm hai: mô tơ khởi động quay nhưng máy không nổ (kiểm tra trình tự khởi động, xăng, đèn MIL) và mô tơ không hoạt động (trình tự, cầu chì, kết nối và tình trạng bình điện). Bugi không có trong danh sách tự kiểm tra này. Cách đọc của bài: bugi mòn là một khả năng khi mô tơ đề vẫn quay mà máy khó nổ, nhưng việc xác định nguyên nhân nên để cửa hàng làm. Các bước có ở bài Honda SH 125i/160i đề không nổ; dấu hiệu chung có ở bài dấu hiệu bugi xe máy hỏng.
So với SH mode và SH350i
| Mẫu xe | Bugi tiêu chuẩn | Khe hở | Lịch bugi |
|---|---|---|---|
| SH125i, SH160i (bản © 2026) | LMAR8L-9 (NGK) | 0,8–0,9 mm | Kiểm tra 6.000, 18.000, 30.000 km; thay 12.000, 24.000, 36.000 km |
| SH mode 125 (bản 2026) | LMAR8L-9 (NGK) | 0,80–0,90 mm | Kiểm tra 6.000, 18.000, 30.000 km; thay 12.000, 24.000, 36.000 km |
| SH350i (tệp 4FK1WB20) | LMAR8L-9 (NGK) | 0,8–0,9 mm | Thay 12.000, 24.000, 36.000 km |
Số liệu SH mode lấy từ bài bugi Honda SH mode; số liệu SH350i lấy từ sách SH350i. Cùng mã bugi không có nghĩa các bộ phận khác của động cơ giống nhau; bảng chỉ giúp đối chiếu khi mua phụ tùng.
Lưu ý phạm vi: số liệu lấy từ sách SH125i/SH160i bản © 2026 và các tài liệu Honda nêu dưới đây; xe đời khác hãy theo sách đi kèm. Bài viết chưa được kỹ thuật viên xe máy duyệt chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp về bugi Honda SH 125i/160i
SH160i dùng bugi gì?
Sách ghi bugi tiêu chuẩn NGK LMAR8L-9, khe hở 0,8–0,9 mm; SH125i dùng cùng mã.
Bao lâu thay bugi SH125i một lần?
Kiểm tra ở 6.000 km, thay ở 12.000 km, rồi lặp lại: kiểm tra 18.000 km, thay 24.000 km, kiểm tra 30.000 km, thay 36.000 km.
Có nên lắp bugi iridium cho SH160i?
Sách chỉ ghi LMAR8L-9, còn Honda Global lưu ý không phải xe nào cũng dùng được bugi iridium, nên hãy hỏi cửa hàng Honda ủy nhiệm trước.
Bugi có được bảo hành không?
Không. Chính sách bảo hành xếp bugi vào Bảng 1, danh mục phụ tùng hao mòn theo thời gian sử dụng.
Vì sao trang phụ tùng ghi 8.000 km còn sách ghi 12.000 km?
Trang phụ tùng đưa khuyến cáo chung cho nhiều mẫu xe; sách SH125i/SH160i là tài liệu riêng của mẫu xe và ghi thay ở 12.000 km.
Nguồn và ngày kiểm tra
Nội dung được đối chiếu ngày 03/11/2026 với các tài liệu sau.
- Honda Việt Nam — sách hướng dẫn sử dụng SH125i/SH160i, © 2026: trang 119–121, 150, 190–191 (PDF).
- Honda Global — Spark plug, mục Maintenance của Motorcycle Aftersales; bài Plus One ngày 25/7/2023 và ngày 25/9/2025.
- Honda Việt Nam — trang phụ tùng Bugi, xem ngày 03/11/2026.
- Honda Việt Nam — Chính sách bảo hành xe từ 350cc trở xuống, áp dụng từ ngày 15/8/2025 (Bảng 1).
- Honda Việt Nam — sách hướng dẫn sử dụng SH350i, tệp 4FK1WB20: trang 86, 148–150 (PDF).
Bình luận (2)