Honda SH350i hao xăng 3,63 L/100 km theo số liệu Honda Việt Nam công bố trên trang sản phẩm SH350i (xem ngày 03/11/2026). Trang không ghi điều kiện thử, nên bài viết dùng con số này như mốc tham khảo: quy đổi sang km/L và quãng đường một bình, so với vài mẫu Honda khác, rồi hướng dẫn đọc các chỉ số tiêu hao trên bảng đồng hồ theo sách hướng dẫn sử dụng SH350i (tệp 4FK1WB20, © 2024). Thông số đầy đủ của xe có ở bài thông số Honda SH350i.
Số liệu Honda công bố và phép quy đổi
| Hạng mục | Giá trị | Căn cứ |
|---|---|---|
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | 3,63 L/100 km | Trang sản phẩm |
| Quy đổi sang km/L | Khoảng 27,5 km/L | Phép tính của bài |
| Dung tích bình xăng | 9,3 L | Trang sản phẩm; sách trang 70, 148 |
| Quãng đường lý thuyết một bình đầy | Khoảng 256 km | Phép tính của bài |
| Lượng xăng khi đồng hồ chỉ còn vạch E | Khoảng 1,3 L | Sách trang 24 |
| Quãng đường lý thuyết từ đầy bình tới vạch E | Khoảng 220 km | Phép tính của bài |
| Quãng đường lý thuyết với 1,3 L còn lại | Khoảng 36 km | Phép tính của bài |
| Lượng xăng cho 1.000 km | Khoảng 36,3 L | Phép tính của bài |
Các dòng “phép tính của bài” chỉ chia số học trên mức 3,63 L/100 km, giả định xe tiêu hao đúng con số công bố. Khi chở hai người, đi phố đông hay leo dốc, mức tiêu hao thực tế có thể khác; bài không chạy thử xe nên không đưa ra con số “thực tế” nào. Khuyến nghị của bài: đổ xăng khi đồng hồ còn vài vạch thay vì chờ vạch E nhấp nháy, vì theo sách, mục quãng đường dự tính chuyển sang “—” khi trong bình còn dưới 1,0 L (trang 22).
So với các mẫu Honda khác
| Mẫu xe | Mức tiêu thụ công bố | Bình xăng | Quãng đường lý thuyết một bình |
|---|---|---|---|
| SH350i | 3,63 L/100 km | 9,3 L | Khoảng 256 km |
| SH160i | 2,32 L/100 km | 6,95 L | Khoảng 300 km |
| Air Blade 160 | 2,23 L/100 km | 4,4 L | Khoảng 197 km |
| Vario 160 | 2,20 L/100 km | 5,5 L | Khoảng 250 km |
| SH mode 125 | 2,16 L/100 km | 5,6 L | Khoảng 259 km |
Số liệu lấy từ trang sản phẩm của từng mẫu trên website Honda Việt Nam, xem ngày 03/11/2026; cột cuối là phép tính của bài. Trang SH160i/125i hiển thị bảng thông số của bản 160i (đường kính × hành trình 60 × 55,5 mm, 12,4 kW), trang Air Blade hiển thị bản 156,9 cm³. Các trang đều không nêu phương pháp đo, nên theo cách đọc của bài, bảng chỉ nên dùng để so thứ tự tương đối. Theo phép tính của bài, trên cùng quãng đường SH350i dùng khoảng 1,56 lần lượng xăng của SH160i và 1,68 lần của SH mode 125, đổi lại công suất 21,5 kW so với 12,4 kW của SH160i.
Các chỉ số tiêu hao trên bảng đồng hồ
Sách hướng dẫn mô tả các mục sau ở trang 19–25; nút INFO A và INFO B nằm trên tay lái (trang 38, 40).
| Mục hiển thị | Ý nghĩa theo sách | Trang |
|---|---|---|
| CONS. (mức tiêu hao hiện tại) | Mức tiêu hao ở thời điểm hiện tại, khoảng hiển thị 0,0–99,9 theo đơn vị đã chọn; dưới 5 km/h hiển thị “–.-” | 21 |
| AVG (mức tiêu hao trung bình) | Tính từ khi cài đặt lại đồng hồ hành trình A hoặc B đã chọn; hiển thị “0.0” ngay sau khi cài lại | 23 |
| RANGE (quãng đường đi được với lượng xăng còn lại) | Ước tính dựa trên tình trạng lái nên có thể khác quãng đường thực tế; tối đa 999 km; hiển thị “—” khi xăng còn dưới 1,0 L, lúc ban đầu và sau khi cài lại hành trình A | 22 |
| Đồng hồ báo xăng | Vạch E (vạch thứ nhất) tương ứng khoảng 1,3 L; vạch nhấp nháy khi xăng giảm thêm | 24 |
| Đơn vị | Chọn “L/100km” hoặc “km/L” khi dùng km/h và km | 33–34 |
Nút INFO A chuyển giữa tổng quãng đường, RANGE và CONS.; nút INFO B chuyển giữa hành trình A, hành trình B, mức tiêu hao trung bình của từng hành trình và màn hình chế độ kiểm soát lực kéo (trang 20). Muốn cài lại hành trình A cùng mức tiêu hao trung bình theo hành trình A, khi màn hình đang hiển thị hành trình A thì ấn và giữ nút INFO B; làm tương tự với hành trình B (trang 25). Sách dặn mang xe tới Cửa hàng Honda ủy nhiệm khi màn hình hiện “–.-” hoặc “—” ngoài các trường hợp đã nêu (trang 21–23). Nếu hệ thống nhiên liệu bị lỗi, các vạch báo xăng hiển thị theo kiểu báo lỗi và cần đưa xe tới cửa hàng càng sớm càng tốt (trang 119); ý nghĩa chung của đèn có ở bài đèn báo xăng cạn.
Tự đo mức tiêu thụ của xe mình
Khuyến nghị của bài: khi đổ đầy bình, cài lại hành trình B cùng mức tiêu hao trung bình theo hành trình B, đi như thường ngày, lần đổ đầy sau ghi số lít bơm vào, chia cho số km trên hành trình B rồi nhân 100 để ra L/100 km. So kết quả với mục AVG trên đồng hồ. Đo vài lần sẽ cho con số đáng tin hơn một lần, và giúp nhận ra khi mức tiêu hao tăng dần. Cách so sánh khi đổi sang xăng sinh học có ở bài xe máy dùng xăng E10 có hao hơn không.
Những yếu tố sách nhắc tới
- Chạy rà: trong 500 km đầu, tránh khởi động hết ga, tăng tốc nhanh và phanh gấp; nổ máy tại chỗ trong thời gian dài có thể làm hỏng động cơ do điều kiện làm mát và bôi trơn không đảm bảo (trang 10). Các việc ở giai đoạn này có ở bài bảo dưỡng xe máy lần đầu.
- Khởi động và cầm chừng: ấn nút đề với tay ga đóng hoàn toàn; để xe nổ cầm chừng quá lâu hoặc vặn ga liên tục có thể làm hỏng động cơ và hệ thống xả; vặn mạnh tay ga hoặc cầm chừng nhanh hơn 5 phút có thể làm ống xả đổi màu (trang 63–64).
- Xăng: chỉ dùng xăng không chì RON 92 trở lên; xăng có chỉ số ốc tan thấp hơn loại khuyên dùng làm giảm tính năng hoạt động của động cơ; không dùng xăng cũ, bẩn hoặc pha nhớt (trang 12, 70). Xăng pha cồn dùng được khi không quá 10% ethanol (trang 146); cách tự kiểm tra trong sách có ở bài xe nào dùng được xăng E10.
- Tải trọng: khả năng chở tối đa 180 kg, gồm người lái, người ngồi sau, hành lý và phụ kiện (trang 148).
- Bảo dưỡng: bảng lịch ở trang 86–87 ghi thay lọc gió ở mốc 18.000 và 36.000 km (cần làm sớm hơn khi đi nhiều nơi ẩm ướt, bụi bặm), thay bugi ở 12.000, 24.000 và 36.000 km. Sách không nêu mức tiêu hao thay đổi bao nhiêu khi trễ lịch, nên bài không đưa ra con số.
- Lốp: kiểm tra áp suất ít nhất mỗi tháng một lần khi lốp nguội; áp suất khuyên dùng là 200 kPa bánh trước, 250 kPa bánh sau (trang 94, 149).
- Bộ chuyển đổi xúc tác: giữ động cơ ở điều kiện hoạt động tốt; nếu động cơ không nổ, chết máy hoặc không vận hành đúng cách thì tắt máy và đưa xe tới Cửa hàng Honda ủy nhiệm (trang 147).
Đổ xăng đúng cách
Nắp bình xăng của SH350i nằm dưới yên: mở yên, vặn nắp ngược chiều kim đồng hồ tới điểm dừng rồi nhấc ra; không đổ vượt quá mép dưới cổ bình xăng; khi đóng thì vặn theo chiều kim đồng hồ sao cho dấu mũi tên trên nắp và trên bình thẳng hàng, sau đó đóng yên (trang 70–71). Sách cảnh báo xăng là chất dễ cháy nổ: tắt máy, để động cơ tránh xa nguồn nhiệt, tia lửa, xử lý xăng ở ngoài trời và lau sạch chỗ xăng tràn ngay (trang 71).
Lưu ý phạm vi: số liệu theo tài liệu Honda Việt Nam xem ngày 03/11/2026; bài không dựa trên việc chạy thử xe. Bài viết chưa được kỹ thuật viên xe máy duyệt chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp về Honda SH350i hao xăng
SH350i đi 100 km hết bao nhiêu xăng?
Theo số liệu Honda Việt Nam công bố là 3,63 L/100 km; trang sản phẩm không ghi điều kiện thử.
Đổ đầy bình SH350i đi được bao xa?
Bình 9,3 L chia cho 3,63 L/100 km cho khoảng 256 km; đây là phép tính lý thuyết của bài.
Vạch E còn bao nhiêu xăng?
Khoảng 1,3 L theo sách; vạch sẽ nhấp nháy khi xăng giảm thêm.
Xem mức tiêu thụ trung bình ở đâu?
Ấn nút INFO B để chuyển tới mục mức tiêu hao trung bình của hành trình A hoặc hành trình B trên bảng đồng hồ.
SH350i dùng xăng E10 được không?
Sách cho phép xăng pha cồn không quá 10% ethanol, với điều kiện không chì và đạt chỉ số ốc tan tối thiểu, tức RON 92 trở lên.
Nguồn và ngày kiểm tra
Nội dung được đối chiếu ngày 03/11/2026 với các tài liệu sau.
- Honda Việt Nam — trang sản phẩm SH350i, xem ngày 03/11/2026 (mức tiêu thụ, bình xăng).
- Honda Việt Nam — trang sản phẩm xem ngày 03/11/2026: SH160i/125i, Air Blade 160/125, Vario 160, SH mode 125.
- Honda Việt Nam — sách hướng dẫn sử dụng SH350i, tệp 4FK1WB20, © 2024: trang 10, 12, 19–25, 33–34, 38, 40, 63–64, 70–71, 86–87, 94, 119, 146–149 (PDF).
Đọc tiếp
- Honda SH 125i/160i hao xăng bao nhiêu: 2,32 và 2,26 L/100 km theo Honda
- Bảo dưỡng Honda SH350i: lịch theo km của Honda và hạng mục từng mốc
- Lốp Honda SH350i: 110/70-16 và 130/70R16, áp suất 200/250 kPa
- Honda SH mode hao xăng bao nhiêu: 2,16 L/100 km theo Honda
- Honda Air Blade hao xăng bao nhiêu: 2,23 lít/100 km và đồng hồ đo tiêu hao
Bình luận (3)