Mitsubishi Destinator

Thông số Mitsubishi Destinator: 1.5L Turbo 163 PS, 250 Nm, CVT, dài 4.680 mm, 7 chỗ

Thông số Mitsubishi Destinator theo bảng thông số trên trang Destinator của Mitsubishi Motors Việt Nam xem ngày 06/11/2026: động cơ turbo, hộp số, mức tiêu hao, kích thước, lốp, treo, phanh, trang bị an toàn và tiện nghi của Premium, Ultimate, giá và kết quả ASEAN NCAP.

Thông số Mitsubishi Destinator trong bài lấy từ bảng thông số trên trang Destinator của Công ty TNHH Ô tô Mitsubishi Việt Nam (mitsubishi-motors.com.vn), xem ngày 06/11/2026. Trang giới thiệu Destinator là SUV 7 chỗ với hai phiên bản Premium và Ultimate, cùng động cơ xăng Turbo 1.5L MIVEC, hộp số tự động vô cấp CVT và dẫn động cầu trước. Bảng giá ngày kiểm tra ghi Premium 780 triệu đồng, Ultimate 855 triệu đồng. Leaflet Destinator trong mục Tải brochure không tải được (lỗi kết nối hai lần), nên bài chỉ dùng bảng thông số và thẻ phiên bản trên trang. Danh sách các mẫu Mitsubishi đang bán xem bài các dòng ô tô Mitsubishi tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và mức tiêu hao nhiên liệu

Hạng mục Premium và Ultimate
Loại động cơ Xăng Turbo 1.5L MIVEC
Công suất cực đại 163 PS
Mô-men xoắn cực đại 250 Nm
Hộp số, dẫn động Tự động vô cấp CVT, cầu trước chủ động
Tiêu hao kết hợp / đô thị / ngoài đô thị 7,30 / 9,20 / 6,20 lít/100 km

Trang không ghi số vòng tua đạt công suất và mô-men cực đại, dung tích bình nhiên liệu hay trọng lượng không tải. Phần giới thiệu động cơ ghi Destinator “tăng tốc mạnh mẽ, hiệu quả nhờ hệ thống kim phun xăng kép và làm mát khí nạp bằng dung dịch”. Theo phép tính của bài, 163 PS tương đương khoảng 161 hp; so với động cơ 1.5L MIVEC không tăng áp 105 PS, 141 Nm của Xforce và Xpander, Destinator cao hơn 58 PS và 109 Nm, xem bài thông số Mitsubishi Xforce.

Kích thước, lốp, treo và phanh

Hạng mục Premium và Ultimate
Dài × rộng × cao 4.680 × 1.840 × 1.780 mm
Chiều dài cơ sở 2.815 mm
Bán kính quay vòng tối thiểu 5,4 m
Khoảng sáng gầm 214 mm
Cỡ lốp 225/55R18
Treo trước / sau MacPherson / thanh xoắn
Phanh trước / sau Đĩa tản nhiệt / đĩa
Số chỗ ngồi 7, theo phần giới thiệu “SUV 7 chỗ”

Ở phần kích thước của thông số Mitsubishi Destinator, thẻ phiên bản gọi khoảng sáng gầm 214 mm là “hàng đầu phân khúc”. Theo phép tính của bài, Destinator dài hơn Xpander 85 mm, rộng hơn 90 mm, cao hơn 30–50 mm, chiều dài cơ sở dài hơn 40 mm nhưng gầm thấp hơn 11 mm (214 so với 225 mm); bảng của Xpander xem bài thông số Mitsubishi Xpander.

Trang bị an toàn và hỗ trợ lái

Hai bản đều có 6 túi khí, kiểm soát vào cua chủ động AYC, năm chế độ lái (Đường nhựa mới, Tiêu chuẩn, Đường ướt, Đường sỏi, Đường bùn lầy), cảnh báo điểm mù BSW, cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi RCTA, cảm biến trước và sau, phanh tay điện tử kèm giữ phanh tự động. Khác biệt giữa hai bản nằm ở nhóm hỗ trợ lái Diamond Sense.

Trang bị theo bảng thông số Premium Ultimate
Kiểm soát hành trình Có Thích ứng ACC
Cảm biến áp suất lốp TPMS Không Có
Cảnh báo và giảm thiểu va chạm phía trước FCM Không Có
Cảnh báo lệch làn LDW Không Có
Đèn pha tự động AHB, báo xe phía trước khởi hành LCDN Không Có
Camera Camera lùi Camera toàn cảnh 360

Trang Tất cả dòng xe giới thiệu Destinator “an toàn chuẩn 5 sao ASEAN NCAP”. Trang kết quả của ASEAN NCAP ghi Destinator đạt 5 sao, 77,27 điểm theo giao thức 2021–2025, gồm bảo vệ người lớn 34,69, bảo vệ trẻ em 16,54, hỗ trợ an toàn 15,02 và an toàn cho người đi xe máy 11,02 điểm; xe thử là bản GLS sản xuất năm 2025, đời 2026, nặng 1.435 kg, có 4 túi khí, thử tại JARI và được sản xuất tại Indonesia cho Indonesia, Philippines, Việt Nam. Theo cách đọc của bài, Destinator bán tại Việt Nam có 6 túi khí ở cả hai bản, nhiều hơn xe được thử; ASEAN NCAP không công bố điểm riêng cho cấu hình này. So sánh cùng giao thức với Xforce xem bài Mitsubishi Xforce có an toàn không.

Nội thất, tiện nghi, màu và giá

Trang bị Premium Ultimate
Điều hòa Tự động hai vùng Tự động hai vùng, lọc nanoe X
Ghế lái, ghế hành khách trước Ghế lái chỉnh điện 6 hướng, ghế phụ chỉnh cơ Cả hai ghế chỉnh điện
Âm thanh 6 loa 8 loa Dynamic Sound Yamaha Premium
Cốp điện mở rảnh tay Không Có
Kết nối MITSUBISHI CONNECT Không Có: điều khiển điều hòa từ xa, tìm xe, hỗ trợ khẩn cấp

Cả hai bản có đèn LED trước và sau, đèn sương mù LED, gạt mưa tự động, khởi động bằng nút bấm, bảng đồng hồ kỹ thuật số 8 inch, màn hình giải trí 12,3 inch kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây, ghế da có tính năng giảm hấp thụ nhiệt, đèn viền nội thất 64 màu và cửa gió cho hàng ghế sau. Màu xe: Premium Trắng, Xám, Đen, Đỏ; Ultimate Trắng – Đen, Đỏ – Đen, Xanh – Đen, Đen. Ưu đãi tháng 11/2026 trên Bảng giá: Premium hỗ trợ 100% phí trước bạ (78 triệu đồng), Ultimate hỗ trợ 50% phí trước bạ (43 triệu đồng) và phiếu nhiên liệu 25 triệu đồng. Destinator thuộc nhóm bảo hành 60 tháng hoặc 150.000 km, xem bài bảo hành ô tô Mitsubishi.

So với CR-V, Innova Cross và Xpander

Theo phép tính của bài từ các bài thông số trên site, Destinator ngắn hơn Honda CR-V 11 mm (4.680 so với 4.691 mm) và có công suất khoảng 161 hp, thấp hơn CR-V 1.5L Turbo 188 hp, xem bài thông số Honda CR-V. So với Toyota Innova Cross có chiều dài cơ sở 2.850 mm (xem bài thông số Toyota Innova Cross), Destinator ngắn hơn 35 mm. Trong nhà Mitsubishi, giá Destinator Premium 780 triệu đồng cao hơn Xpander AT Premium MY27 118 triệu đồng và cao hơn Xforce Ultimate 60 triệu đồng. Theo cách đọc của bài, các so sánh này chỉ dựa trên số công bố, không phản ánh không gian hàng ghế thứ ba hay cảm giác lái.

Lưu ý phạm vi: thông số Mitsubishi Destinator trong bài là số công bố trên trang Destinator và Bảng giá ngày 06/11/2026; trang không ghi trọng lượng, dung tích bình nhiên liệu và khoang hành lý nên bài không nêu các số này. Quy đổi đơn vị và chênh lệch là phép tính của bài. Bài viết chưa được kỹ thuật viên ô tô duyệt chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp về thông số Mitsubishi Destinator

Mitsubishi Destinator dùng động cơ gì?

Xăng Turbo 1.5L MIVEC, 163 PS, 250 Nm, hộp số tự động vô cấp CVT, dẫn động cầu trước.

Destinator có mấy chỗ ngồi?

Trang Destinator giới thiệu xe là SUV 7 chỗ, áp dụng cho cả Premium và Ultimate.

Destinator Premium và Ultimate khác nhau ở đâu?

Ultimate thêm ACC, FCM, cảnh báo lệch làn, đèn pha tự động, TPMS, camera 360, cốp điện, 8 loa Yamaha, MITSUBISHI CONNECT và lọc nanoe X.

Khoảng sáng gầm Destinator là bao nhiêu?

214 mm cho cả hai phiên bản, kèm cỡ lốp 225/55R18.

Destinator được ASEAN NCAP chấm mấy sao?

5 sao, 77,27 điểm theo giao thức 2021–2025, trên bản thử GLS sản xuất năm 2025.

Nguồn và ngày kiểm tra

Nội dung được đối chiếu ngày 06/11/2026 với các tài liệu sau.

Đọc tiếp

Đọc tiếp

Bình luận (1)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *